aa

Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng

16:46 | 14/07/2026
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu, tạo việc làm và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và năng lực lan tỏa vẫn còn hạn chế. Bài viết phân tích vai trò, những điểm nghẽn chủ yếu và đề xuất giải pháp chuyển từ thu hút vốn đầu tư nước ngoài đơn thuần sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, qua đó nâng cao chất lượng, hiệu quả và đóng góp của khu vực này đối với nền kinh tế.

ThS.Nguyễn Duy Quý

Cục Đầu tư nước ngoài; Email: nguyenduyquy@mof.gov.vn

Đào Thanh Hương

Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động khó lường, cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn đáng kể đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, vấn đề đặt ra không chỉ là thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà quan trọng hơn là dòng vốn đó tạo ra được bao nhiêu năng lực sản xuất mới, công nghệ mới, việc làm có chất lượng, giá trị gia tăng trong nước và cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam.

Vì vậy, phát triển kinh tế có vốn FDI cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, gắn với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, thúc đẩy khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC KINH TẾ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Những kết quả đạt được

Sau gần bốn thập kỷ đổi mới và mở cửa, khu vực kinh tế có vốn FDI đã từng bước khẳng định vai trò là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia. Nếu ở giai đoạn đầu, đầu tư nước ngoài chủ yếu được nhìn nhận như nguồn lực bổ sung để khắc phục tình trạng thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu kinh nghiệm quản trị, hạn chế về thị trường, thì đến nay khu vực này đã trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng xuất khẩu và nâng cao mức độ hội nhập của Việt Nam vào kinh tế thế giới.

Theo thống kê trong giai đoạn 2023 - 2025, khu vực kinh tế có vốn FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP, trên 70% kim ngạch xuất khẩu, khoảng 50% giá trị sản xuất công nghiệp. Điều này cho thấy FDI không còn chỉ là dòng vốn hỗ trợ từ bên ngoài mà đã trở thành một cấu phần quan trọng trong mô hình tăng trưởng của nền kinh tế quốc gia.

Tính trong 06 tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài đạt trên 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ. Vốn thực hiện của dự án đầu tư nước ngoài ước đạt trên 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ.

Tính lũy kế đến ngày 30/06/2026, cả nước có 47.132 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký trên 562,7 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án đầu tư nước ngoài đạt 363,23 tỷ USD, bằng khoảng 64,5% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực (Cục Đầu tư nước ngoài, 2026). Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, chính sách thương mại và đầu tư của nhiều nền kinh tế lớn có nhiều biến động, kết quả này cho thấy Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn đáng kể đối với nhà FDI.

Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng

Đóng góp nổi bật của khu vực kinh tế có vốn FDI là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Dòng vốn FDI tập trung lớn vào công nghiệp chế biến, chế tạo, qua đó góp phần mở rộng nhanh năng lực sản xuất trong các ngành điện tử, điện thoại, máy tính, linh kiện, cơ khí, ô tô, năng lượng, vật liệu mới. Từ một nền kinh tế có năng lực công nghiệp còn hạn chế, Việt Nam đã từng bước trở thành địa điểm sản xuất quan trọng trong mạng lưới của nhiều tập đoàn đa quốc gia. Theo đánh giá của OECD (2026), trong giai đoạn 2006 - 2023, mặc dù doanh nghiệp nước ngoài chỉ chiếm dưới 3% tổng số doanh nghiệp chính thức nhưng khu vực này tạo ra 27% tổng doanh thu, 34% tiền lương, 29% việc làm chính thức. Điều này cho thấy FDI không chỉ bổ sung vốn, mà còn tạo ra năng lực sản xuất và năng lực tổ chức kinh doanh có quy mô lớn.

Cùng với đó, khu vực FDI là lực lượng chủ đạo đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào thương mại quốc tế và chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu năm 2000 kim ngạch xuất khẩu của khu vực này chỉ chiếm khoảng 45% tổng xuất khẩu cả nước thì đến nay tỷ lệ này đã vượt 72%. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như điện thoại, máy tính, máy móc thiết bị, dệt may, giày dép đều có sự dẫn dắt của doanh nghiệp FDI. Thông qua mạng lưới sản xuất và phân phối toàn cầu của các tập đoàn lớn, hàng hóa sản xuất tại Việt Nam có mặt tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Quan trọng hơn, việc tham gia vào các chuỗi cung ứng này buộc doanh nghiệp và nền kinh tế phải thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao về chất lượng, môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và quản trị rủi ro.

Tác động của khu vực kinh tế có vốn FDI cũng thể hiện rất rõ trên thị trường lao động. Hiện nay khu vực này đang tạo việc làm trực tiếp cho khoảng 5 triệu lao động và hàng triệu việc làm gián tiếp. Không chỉ tạo việc làm, khu vực FDI còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo tại chỗ, chuyển giao kỹ năng quản trị, kỹ năng kỹ thuật và tác phong công nghiệp. Đây là kênh quan trọng để hình thành đội ngũ kỹ thuật viên, cán bộ quản lý, chuyên gia sản xuất có kinh nghiệm thực tiễn, tạo nền tảng cho quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong dài hạn.

Trong giai đoạn phát triển mới, ý nghĩa của khu vực FDI không chỉ nằm ở số vốn đăng ký, số dự án hay kim ngạch xuất khẩu. Giá trị quan trọng hơn là khả năng kết nối Việt Nam với các chuỗi giá trị, mạng lưới sản xuất, hệ sinh thái công nghệ, đổi mới sáng tạo toàn cầu. Dòng vốn mới đang có xu hướng tập trung nhiều hơn vào công nghệ số, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch, R&D, dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn FDI đặt mục tiêu giai đoạn 2026 - 2030 thu hút 200 - 300 tỷ USD vốn đăng ký, 150 - 200 tỷ USD vốn thực hiện, trong đó 75% vốn FDI đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn, quản trị hiện đại. Đây là định hướng quan trọng để chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang nâng cao chất lượng dòng vốn.

Vì vậy, phát triển khu vực kinh tế có vốn FDI cần tiếp tục được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, gắn với nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh, trình độ công nghệ, khả năng tự chủ của nền kinh tế. Khu vực này cần được tạo điều kiện phát triển ổn định, lâu dài, bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh với các khu vực kinh tế khác.

Một số hạn chế

Khi khu vực kinh tế có vốn FDI đã trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, vấn đề đặt ra không còn chỉ là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn, bao nhiêu dự án hay bao nhiêu tập đoàn lớn. Câu hỏi quan trọng hơn là dòng vốn đó tạo ra bao nhiêu năng lực mới cho nền kinh tế trong nước, bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam tham gia được vào chuỗi cung ứng, bao nhiêu công nghệ được hấp thụ, bao nhiêu giá trị gia tăng được giữ lại tại Việt Nam. Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất của khu vực FDI hiện nay: quy mô ngày càng lớn, vai trò trong sản xuất và xuất khẩu ngày càng rõ, nhưng hiệu ứng lan tỏa đối với khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn chưa tương xứng.

Thực tế cho thấy, một bộ phận các dự án FDI vẫn tập trung chủ yếu ở các khâu gia công, lắp ráp, sản xuất theo đơn đặt hàng, sử dụng nhiều lao động, đất đai, năng lượng. Trong khi đó, các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ lõi, thương hiệu, quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu chưa hiện diện nhiều tại Việt Nam. Điều này giúp Việt Nam mở rộng nhanh năng lực sản xuất, tăng xuất khẩu, tạo việc làm, nhưng giá trị gia tăng nội địa chưa tăng tương xứng với quy mô đầu tư.

Theo đánh giá của OECD, doanh nghiệp nước ngoài tuy chỉ chiếm dưới 3% tổng số doanh nghiệp chính thức trong giai đoạn 2006 - 2023, nhưng tạo ra 27% tổng doanh thu, 34% tiền lương, 29% việc làm chính thức. Tuy nhiên, mức độ gắn kết với doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Khoảng 60% nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp nước ngoài được cung ứng tại địa phương, nhưng 21% trong số đó lại đến từ các doanh nghiệp nước ngoài khác, không phải từ doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng FDI tại Việt Nam đã hình thành, nhưng chưa thật sự trở thành không gian tham gia sâu của doanh nghiệp trong nước.

Nguyên nhân chủ yếu là năng lực hấp thụ của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận quốc tế, truy xuất nguồn gốc, năng lực giao hàng, quản trị tài chính, chuyển đổi số, tiêu chuẩn môi trường. Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia thường vận hành theo hệ thống nhà cung ứng đã được kiểm định chặt chẽ, có khả năng đáp ứng đồng thời yêu cầu về giá, chất lượng, tốc độ, tuân thủ, khả năng mở rộng quy mô. Khi khoảng cách năng lực còn lớn, doanh nghiệp FDI thường tiếp tục sử dụng mạng lưới nhà cung ứng quen thuộc từ bên ngoài hoặc các doanh nghiệp FDI khác đang hoạt động tại Việt Nam.

Hệ quả là công nghiệp hỗ trợ phát triển chưa tương xứng với quy mô FDI; tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành xuất khẩu chủ lực còn thấp; chuyển giao công nghệ và lan tỏa năng suất còn hạn chế. Hoạt động R&D cũng chưa mạnh. Theo OECD, FDI vào R&D tại Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2% chi tiêu vốn trong giai đoạn 2020 - 2024, thấp hơn mức 3,7% tại các nước OECD. Điều này cho thấy phần lớn dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn thiên về mở rộng sản xuất hơn là tạo lập năng lực đổi mới sáng tạo tại chỗ.

Bên cạnh đó, các điều kiện nền tảng để nâng cấp FDI còn chưa đồng đều. Dự án công nghệ cao đòi hỏi mặt bằng sạch, hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, nguồn năng lượng ổn định, năng lượng xanh, logistics hiệu quả, nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao... Nếu các điều kiện này chưa được cải thiện, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút dự án sản xuất quy mô lớn, nhưng khó cạnh tranh để thu hút các trung tâm R&D, thiết kế, điều hành, mua sắm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

Như vậy, điểm nghẽn của khu vực FDI trong giai đoạn hiện nay không nằm chủ yếu ở khả năng thu hút vốn mà ở khả năng biến dòng vốn đó thành năng lực phát triển nội sinh. Muốn FDI thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng nhanh và bền vững, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ ưu đãi và số lượng dự án sang chất lượng thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, doanh nghiệp nội địa, công nghiệp hỗ trợ, đổi mới sáng tạo. Đây là tiền đề để bước sang cách tiếp cận mới: từ thu hút FDI đơn thuần đến kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC KINH TẾ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững đòi hỏi nguồn lực lớn về vốn, công nghệ, quản trị; tuy nhiên, thu hút FDI không thể chỉ dừng ở việc cạnh tranh ưu đãi, mở rộng quỹ đất công nghiệp, tăng số lượng dự án. Trọng tâm mới phải là kiến tạo một nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, trong đó FDI phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước và đặt trong mối quan hệ với phát triển doanh nghiệp trong nước, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, hạ tầng, nhân lực, năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Trước hết, cần đổi mới tư duy và tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI. Trong thời gian dài, thành công về thu hút đầu tư thường được nhìn qua số vốn đăng ký, số dự án, quy mô nhà máy, kim ngạch xuất khẩu. Những chỉ tiêu này vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ để đo chất lượng dòng vốn. Hiệu quả FDI trong giai đoạn mới cần được đánh giá bằng các tiêu chí thực chất hơn như: mức độ công nghệ, giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam, tỷ lệ nội địa hóa, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, hoạt động R&D, đào tạo nhân lực... Khi thước đo thay đổi, chính sách thu hút đầu tư cũng sẽ chuyển từ “thu hút bằng mọi giá” sang lựa chọn, đồng hành, giám sát để dòng vốn tạo ra giá trị lâu dài hơn cho nền kinh tế.

Cùng với đó, cần chuyển mạnh từ thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nếu mỗi địa phương cạnh tranh riêng lẻ bằng ưu đãi, đất đai, chi phí thấp, nền kinh tế sẽ khó hình thành các cực tăng trưởng có chiều sâu. Ngược lại, khi thu hút đầu tư được tổ chức theo chuỗi giá trị, Việt Nam có thể lựa chọn rõ hơn ngành ưu tiên, địa bàn phù hợp, hạ tầng cần chuẩn bị, doanh nghiệp nội địa cần hỗ trợ, nhân lực cần đào tạo. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử, công nghệ số, năng lượng sạch, logistics, trung tâm dữ liệu, công nghiệp hỗ trợ, bởi đây là những ngành không thể phát triển bằng một dự án đơn lẻ, mà cần cả hệ sinh thái.

Một trụ cột quan trọng khác là xây dựng môi trường đầu tư cạnh tranh bằng chất lượng. Nhà đầu tư chiến lược không chỉ quan tâm ưu đãi thuế hay chi phí lao động, mà quan tâm nhiều hơn đến tính ổn định, minh bạch, khả năng dự báo của chính sách; tốc độ xử lý thủ tục; chất lượng đối thoại; khả năng tháo gỡ vướng mắc trong quá trình triển khai dự án. Vì vậy, cải thiện môi trường đầu tư cần đi vào chất lượng thực thi, giảm chi phí tuân thủ, tăng trách nhiệm giải trình, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, đồng thời xử lý nghiêm các dự án không thực hiện đúng cam kết về tiến độ, công nghệ, đất đai, môi trường.

Hạ tầng cũng phải được xem là một phần của nền tảng đầu tư chiến lược. Muốn thu hút các dự án công nghệ cao, Việt Nam cần chuẩn bị đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng, hạ tầng số, dữ liệu, mặt bằng sạch, dịch vụ hỗ trợ đầu tư. Đối với hệ thống khu công nghiệp, khu kinh tế, định hướng phát triển không chỉ là mở rộng diện tích, mà là chuyển sang các mô hình chuyên môn hóa, xanh, sinh thái, thông minh. Khu công nghiệp trong giai đoạn mới cần gắn với công nghiệp hỗ trợ, trung tâm logistics, cơ sở đào tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo, khu đô thị - dịch vụ phù hợp. Khi đó, khu công nghiệp không chỉ là nơi cho thuê đất sản xuất, mà trở thành một nền tảng tổ chức sản xuất hiện đại, có khả năng kết nối doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.

Điểm then chốt nhất là biến liên kết với doanh nghiệp trong nước thành tiêu chí trung tâm của chính sách FDI. Không thể kỳ vọng hiệu ứng lan tỏa tự động xảy ra nếu thiếu chương trình hỗ trợ có mục tiêu. Cần xây dựng các chương trình nâng cao năng lực nhà cung ứng Việt Nam theo ngành, theo chuỗi giá trị; hỗ trợ doanh nghiệp về quản trị, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận quốc tế, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, năng lực tài chính. Đồng thời, cần có cơ chế kết nối thường xuyên giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội ngành hàng, trung tâm đổi mới sáng tạo. Các hoạt động kết nối không chỉ dừng ở hội nghị, diễn đàn, mà phải đi vào nhu cầu mua hàng cụ thể, tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, lộ trình hỗ trợ cụ thể để doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung ứng đủ năng lực.

Cùng với việc phát triển nhà cung ứng trong nước, cần khuyến khích doanh nghiệp FDI mở rộng các hoạt động có giá trị gia tăng cao tại Việt Nam. Các trung tâm R&D, thiết kế, thử nghiệm, mua sắm, điều hành khu vực, dịch vụ dùng chung, dữ liệu, đổi mới sáng tạo cần được xem là mục tiêu ưu tiên trong thu hút đầu tư. Khi các hoạt động này hiện diện nhiều hơn, lao động Việt Nam mới có thêm cơ hội tham gia vào các khâu công nghệ, quản lý, sáng tạo, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất và lắp ráp. Đây cũng là con đường để FDI góp phần trực tiếp hơn vào nâng cấp năng lực công nghệ quốc gia.

Cuối cùng, quản lý FDI cần chuyển từ tư duy cấp phép sang quản trị toàn bộ vòng đời dự án. Sau khi dự án được chấp thuận, cơ quan quản lý phải tiếp tục theo dõi tiến độ triển khai, mức độ thực hiện cam kết, hiệu quả sử dụng đất, sử dụng năng lượng, bảo vệ môi trường, đào tạo nhân lực, liên kết doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ. Ưu đãi đầu tư cũng cần chuyển dần từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ có điều kiện, gắn với kết quả thực hiện. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm môi trường đầu tư ổn định, bình đẳng, vừa nâng cao trách nhiệm của nhà đầu tư đối với đóng góp thực chất cho nền kinh tế.

Như vậy, chuyển từ thu hút FDI sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia là yêu cầu tất yếu khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới. Mục tiêu không chỉ là có thêm vốn, thêm nhà máy, thêm kim ngạch xuất khẩu, mà là hình thành năng lực sản xuất mới, công nghệ mới, doanh nghiệp Việt Nam mạnh hơn, nguồn nhân lực chất lượng cao hơn, chuỗi giá trị sâu hơn. Khi đó, khu vực kinh tế có vốn FDI mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững, nâng cao sức cạnh tranh và năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

  1. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
  2. Cục Đầu tư nước ngoài (2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 06 tháng năm 2026
  3. OECD (2026). Báo cáo Đánh giá chất lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 1 tháng 7/2026

Tin tức khác

Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Nghiên cứu phân tích quá trình phát triển của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Trên cơ sở tổng hợp các quy định pháp lý và số liệu thị trường, nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển, mức độ cạnh tranh, kết quả đạt được và các hạn chế trong hoạt động phát hành, thanh toán thẻ tín dụng. Kết quả cho thấy, thị trường đang tăng trưởng nhanh nhưng vẫn còn tồn tại các vấn đề về chi phí chấp nhận thẻ, rủi ro tín dụng, gian lận thanh toán và sự chênh lệch về hạ tầng thanh toán. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao quản trị rủi ro, mở rộng hạ tầng thanh toán và phát triển thị trường thẻ tín dụng theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững.
Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững

Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ cùng những thách thức ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang hội tụ thành xu thế phát triển mới - chuyển đổi kép. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế mà còn là con đường tất yếu để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bối cảnh này đặt ra trọng trách lớn đối với khu vực kinh tế nhà nước. Bài viết làm rõ vai trò của khu vực kinh tế nhà nước, những cơ hội và thách thức đặt ra trong bối cảnh mới; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ khu vực kinh tế nhà nước phát triển bền vững, tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp

Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những chuyển dịch địa chính trị toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lịch sử tiến vào “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc. Bài viết phân tích toàn diện tiến trình đổi mới của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2025-2026 trên các phương diện: hoàn thiện thể chế pháp lý, tinh gọn bộ máy hành chính và tăng cường hạ tầng số. Bằng phương pháp phân tích thực tiễn và tổng hợp số liệu, nghiên cứu làm rõ vai trò chuyển dịch mang tính bước ngoặt của ngành Hải quan từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ”, góp phần tối ưu hóa chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế sâu rộng. Bên cạnh đó, bài viết xác định các “nút thắt” hiện tại và đề xuất định hướng chiến lược hướng tới mục tiêu Hải quan thông minh vào năm 2030.
Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới

Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ là khu vực có vị trí đặc biệt trong cấu trúc kinh tế Việt Nam: đông về số lượng, rộng về địa bàn, quan trọng về sinh kế và không thể thay thế trong việc nuôi dưỡng nguồn thu ngân sách ở cấp cơ sở. Song đây cũng là nhóm chủ thể có năng lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị không đồng đều, khả năng tiếp cận kế toán, công nghệ và tư vấn pháp lý còn nhiều khó khăn.Giai đoạn 2025-2026 ghi nhận chuyển động chính sách đáng chú ý: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16, các nghị quyết về giảm thuế giá trị gia tăng, gia hạn thuế, tiền thuê đất và Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã tạo nên một cấu trúc hỗ trợ đa tầng, kết hợp giữa giảm gánh nặng tài chính và cải cách phương thức quản trị thuế. Bài viết phân tích 7 nhóm giải pháp chủ yếu, đánh giá tác động tổng hợp và đề xuất kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, theo hướng thuế không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là công cụ phát triển và chính thức hóa khu vực kinh tế tư nhân.
Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân

Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững giai đoạn 2026-2030, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích những kết quả nổi bật trong công tác hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Kết quả cho thấy Chính phủ đã triển khai mạnh mẽ các giải pháp rà soát văn bản quy phạm pháp luật, cắt giảm điều kiện kinh doanh, đẩy mạnh chuyển đổi số, hỗ trợ tiếp cận vốn, đất đai và nguồn nhân lực chất lượng cao cho doanh nghiệp. Đồng thời, nhiều chỉ số quốc tế và trong nước như SDG, BREADY, LPI, SIPAS, PAR Index, PCI ghi nhận sự cải thiện tích cực của môi trường kinh doanh Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế liên quan đến tính đồng bộ của hệ thống pháp luật, chất lượng thực thi thủ tục hành chính, năng lực chuyển đổi số và khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp tư nhân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng dịch vụ công, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững khu vực kinh tế tư nhân trong thời gian tới.
Cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp

Cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp

Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của quá trình cải cách hành chính ở Việt Nam trong những năm gần đây. Nhờ việc rà soát, cắt giảm và đơn giản hóa nhiều thủ tục, thời gian giải quyết hồ sơ ở nhiều lĩnh vực như đăng ký kinh doanh, cấp giấy phép đầu tư, đất đai, thuế, hải quan và bảo hiểm xã hội đã được rút ngắn đáng kể. Những kết quả đạt được không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước mà còn thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, công khai và minh bạch. Trong thời gian tới, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo quan trọng để xây dựng nền hành chính phục vụ, phát triển và hội nhập.
Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III kịp thời phổ biến, giáo dục pháp luật

Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III kịp thời phổ biến, giáo dục pháp luật

Thời gian qua, Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III đã kịp thời phổ biến các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động dự trữ quốc gia.
Cảnh báo chiêu giả danh cơ quan nhà nước cài ứng dụng độc hại để chiếm đoạt tiền

Cảnh báo chiêu giả danh cơ quan nhà nước cài ứng dụng độc hại để chiếm đoạt tiền

Các đối tượng lừa đảo liên tục thay đổi thủ đoạn, mạo danh cán bộ công an, ngân hàng, bảo hiểm xã hội hoặc cơ quan thuế để yêu cầu người dân cập nhật dữ liệu, cài đặt ứng dụng giả mạo. Khi nạn nhân cấp quyền truy cập, mã độc sẽ chiếm quyền điều khiển điện thoại, đánh cắp thông tin ngân hàng và chuyển tiền khỏi tài khoản.
Xem thêm
podcast tinh gon 3 600 dau moi va dau an quan tri so o bo tai chinh

PODCAST: Tinh gọn 3.600 đầu mối và dấu ấn quản trị số ở Bộ Tài chính

Sau 8 năm thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa 12, Bộ Tài chính đã thực hiện một cuộc "đại phẫu" toàn diện từ cấu trúc tổ chức đến tư duy nhân sự, trở thành điểm sáng lớn trong công tác cải cách hành chính quốc gia.
podcast luat quan ly thue 2025 hoan thien khung phap ly de trien khai thong nhat

PODCAST: Luật Quản lý thuế 2025: Hoàn thiện khung pháp lý để triển khai thống nhất

Luật Quản lý thuế năm 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cùng với hệ thống nghị định và thông tư hướng dẫn được Chính phủ, Bộ Tài chính ban hành, tạo hành lang pháp lý đầy đủ cho công tác quản lý thuế trong giai đoạn mới. Các văn bản không chỉ quy định chi tiết việc thi hành luật mà còn hướng dẫn cụ thể về hóa đơn điện tử, quản lý hộ kinh doanh và các thủ tục quản lý thuế.
infographic binh quan 6 thang dau nam 2026 chi so gia tieu dung tang 4 38 so voi cung ky nam truoc

INFOGRAPHIC: Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng bình quân quý II/2026 tăng 5,25% so với quý II/2025. Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước; lạm phát cơ bản tăng 4,12%.
video quy dinh moi ve quan ly thue xuat nhap khau khong phai nop lai chung tu da co tren cac cong thong tin so

VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số

Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư số 86 năm 2026 quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và chính thức có hiệu lực thi hành. Đây là văn bản quan trọng nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý thuế năm 2025, hướng tới mục tiêu hoàn thiện cơ sở pháp lý, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực hải quan để tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu.
video siet chat nhap khau o to bieu tang kiem soat ho so ngay tu dau thay vi giam sat sau thong quan

VIDEO: Siết chặt nhập khẩu ô tô biếu tặng: Kiểm soát hồ sơ ngay từ đầu thay vì giám sát sau thông quan

Việc nhập khẩu xe ô tô theo diện quà biếu, quà tặng hay tài sản di chuyển là nhu cầu có thật trong đời sống. Tuy nhiên, để ngăn chặn triệt để tình trạng trục lợi, đưa xe vào thị trường nội địa để kinh doanh thương mại trá hình, dự thảo quy định mới đang được hoàn thiện theo hướng siết chặt kiểm soát ngay từ khâu nhập khẩu.
Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Ủy ban Thường vụ Quốc hội thống nhất định hướng xây dựng kế hoạch giám sát chuyên đề về việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo hiểm xã hội giai đoạn 2021-2026.
Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng được Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội sáng ngày 14/7.
Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Sau khi xác lập quyết tâm tăng trưởng 2 con số, Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa mục tiêu bằng 2 nghị quyết quan trọng để lượng hóa trách nhiệm của từng bộ, ngành, địa phương.
Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Ngày 13/7, Hội nghị tham vấn, lấy ý kiến đối với dự án Luật Phát triển đô thị được tổ chức dưới sự đồng chủ trì của Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú và Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Tâm.
Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều nhiệm vụ lập pháp quan trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân sách, thuế, đầu tư và doanh nghiệp.
Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Đây là một trong những nội dung được Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn, Trưởng ban Ban Chỉ đạo Tổng điều tra kinh tế năm 2026 Trung ương nhấn mạnh tại Hội nghị tổng kết Tổng điều tra chiều ngày 13/7.
Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững

Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững

Cục Kế hoạch - Tài chính đã chủ động tham mưu, điều hành hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, hoàn thiện cơ chế chính sách, thúc đẩy giải ngân đầu tư công.
Kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026 là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển đất nước

Kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026 là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển đất nước

Ngày 13/7, Ban Chỉ đạo Trung ương tổ chức Hội nghị trực tuyến, tổng kết Tổng điều tra kinh tế năm 2026.
Bài 1: Chính phủ hành động: Mở đường cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Bài 1: Chính phủ hành động: Mở đường cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Mục tiêu tăng trưởng 2 con số không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà còn là phép thử đối với năng lực điều hành, khả năng khơi thông nguồn lực và sức mạnh phối hợp của cả hệ thống chính trị.
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Thời gian qua, cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính chủ yếu tập trung vào cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, yêu cầu cải cách hiện nay là tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số.
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Chỉ khi đánh giá đúng "sức khỏe" của khu vực kinh tế tư nhân mới có thể thiết kế những chính sách trúng, đúng và đủ mạnh để khơi thông động lực tăng trưởng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.
Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Tỉnh Vĩnh Long đang chuyển trọng tâm sản xuất nông sản từ tăng sản lượng sang gia tăng giá trị, lấy thị trường, người nông dân làm động lực phát triển.
Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng

Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng

Các doanh nghiệp là lực lượng quyết định tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Do đó, cần các giải pháp cải thiện năng lực của doanh nghiệp để có thể kích hoạt tốt hơn các động lực tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Mục tiêu tăng trưởng cao phải dựa trên 2 động lực căn bản là nâng cao năng suất lao động và nâng cao năng lực của doanh nghiệp. Muốn vậy, bên cạnh việc tiếp tục củng cố nền tảng vĩ mô, những cải cách vi mô có tính đột phá là hết sức cần thiết.
Đi tìm lời giải cho bài toán xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD

Đi tìm lời giải cho bài toán xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản muốn đạt 100 tỷ USD cần đột phá thể chế, chuyển đổi số, nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh nông sản Việt.
Nghị định 274/2026/NĐ-CP tạo thuận lợi cho lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh

Nghị định 274/2026/NĐ-CP tạo thuận lợi cho lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh

Nghị định số 274/2026/NĐ-CP vừa được Chính phủ ban hành giúp tháo gỡ các vướng mắc và tạo thuận lợi hơn nữa cho hoạt động lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh.
Muốn tăng trưởng xanh phải đặt con người vào trung tâm chính sách

Muốn tăng trưởng xanh phải đặt con người vào trung tâm chính sách

Chuyển dịch năng lượng đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển Việt Nam. Tuy nhiên, thành công của quá trình này phụ thuộc vào khả năng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế.
Sức sống hàng Việt mang "Điện Biên phố" đến Hà Nội

Sức sống hàng Việt mang "Điện Biên phố" đến Hà Nội

Chương trình “Sức sống hàng Việt” số 9 với chủ đề “Điện Biên phố” sẽ diễn ra từ ngày 16 đến 19/7/2026 tại 62 Tràng Tiền (phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội).