aa

Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng

16:46 | 14/07/2026
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu, tạo việc làm và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và năng lực lan tỏa vẫn còn hạn chế. Bài viết phân tích vai trò, những điểm nghẽn chủ yếu và đề xuất giải pháp chuyển từ thu hút vốn đầu tư nước ngoài đơn thuần sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, qua đó nâng cao chất lượng, hiệu quả và đóng góp của khu vực này đối với nền kinh tế.

ThS.Nguyễn Duy Quý

Cục Đầu tư nước ngoài; Email: nguyenduyquy@mof.gov.vn

Đào Thanh Hương

Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động khó lường, cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn đáng kể đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, vấn đề đặt ra không chỉ là thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà quan trọng hơn là dòng vốn đó tạo ra được bao nhiêu năng lực sản xuất mới, công nghệ mới, việc làm có chất lượng, giá trị gia tăng trong nước và cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam.

Vì vậy, phát triển kinh tế có vốn FDI cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, gắn với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, thúc đẩy khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC KINH TẾ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Những kết quả đạt được

Sau gần bốn thập kỷ đổi mới và mở cửa, khu vực kinh tế có vốn FDI đã từng bước khẳng định vai trò là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia. Nếu ở giai đoạn đầu, đầu tư nước ngoài chủ yếu được nhìn nhận như nguồn lực bổ sung để khắc phục tình trạng thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu kinh nghiệm quản trị, hạn chế về thị trường, thì đến nay khu vực này đã trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng xuất khẩu và nâng cao mức độ hội nhập của Việt Nam vào kinh tế thế giới.

Theo thống kê trong giai đoạn 2023 - 2025, khu vực kinh tế có vốn FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP, trên 70% kim ngạch xuất khẩu, khoảng 50% giá trị sản xuất công nghiệp. Điều này cho thấy FDI không còn chỉ là dòng vốn hỗ trợ từ bên ngoài mà đã trở thành một cấu phần quan trọng trong mô hình tăng trưởng của nền kinh tế quốc gia.

Tính trong 06 tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài đạt trên 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ. Vốn thực hiện của dự án đầu tư nước ngoài ước đạt trên 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ.

Tính lũy kế đến ngày 30/06/2026, cả nước có 47.132 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký trên 562,7 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án đầu tư nước ngoài đạt 363,23 tỷ USD, bằng khoảng 64,5% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực (Cục Đầu tư nước ngoài, 2026). Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, chính sách thương mại và đầu tư của nhiều nền kinh tế lớn có nhiều biến động, kết quả này cho thấy Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn đáng kể đối với nhà FDI.

Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng

Đóng góp nổi bật của khu vực kinh tế có vốn FDI là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Dòng vốn FDI tập trung lớn vào công nghiệp chế biến, chế tạo, qua đó góp phần mở rộng nhanh năng lực sản xuất trong các ngành điện tử, điện thoại, máy tính, linh kiện, cơ khí, ô tô, năng lượng, vật liệu mới. Từ một nền kinh tế có năng lực công nghiệp còn hạn chế, Việt Nam đã từng bước trở thành địa điểm sản xuất quan trọng trong mạng lưới của nhiều tập đoàn đa quốc gia. Theo đánh giá của OECD (2026), trong giai đoạn 2006 - 2023, mặc dù doanh nghiệp nước ngoài chỉ chiếm dưới 3% tổng số doanh nghiệp chính thức nhưng khu vực này tạo ra 27% tổng doanh thu, 34% tiền lương, 29% việc làm chính thức. Điều này cho thấy FDI không chỉ bổ sung vốn, mà còn tạo ra năng lực sản xuất và năng lực tổ chức kinh doanh có quy mô lớn.

Cùng với đó, khu vực FDI là lực lượng chủ đạo đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào thương mại quốc tế và chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu năm 2000 kim ngạch xuất khẩu của khu vực này chỉ chiếm khoảng 45% tổng xuất khẩu cả nước thì đến nay tỷ lệ này đã vượt 72%. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như điện thoại, máy tính, máy móc thiết bị, dệt may, giày dép đều có sự dẫn dắt của doanh nghiệp FDI. Thông qua mạng lưới sản xuất và phân phối toàn cầu của các tập đoàn lớn, hàng hóa sản xuất tại Việt Nam có mặt tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Quan trọng hơn, việc tham gia vào các chuỗi cung ứng này buộc doanh nghiệp và nền kinh tế phải thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao về chất lượng, môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và quản trị rủi ro.

Tác động của khu vực kinh tế có vốn FDI cũng thể hiện rất rõ trên thị trường lao động. Hiện nay khu vực này đang tạo việc làm trực tiếp cho khoảng 5 triệu lao động và hàng triệu việc làm gián tiếp. Không chỉ tạo việc làm, khu vực FDI còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo tại chỗ, chuyển giao kỹ năng quản trị, kỹ năng kỹ thuật và tác phong công nghiệp. Đây là kênh quan trọng để hình thành đội ngũ kỹ thuật viên, cán bộ quản lý, chuyên gia sản xuất có kinh nghiệm thực tiễn, tạo nền tảng cho quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong dài hạn.

Trong giai đoạn phát triển mới, ý nghĩa của khu vực FDI không chỉ nằm ở số vốn đăng ký, số dự án hay kim ngạch xuất khẩu. Giá trị quan trọng hơn là khả năng kết nối Việt Nam với các chuỗi giá trị, mạng lưới sản xuất, hệ sinh thái công nghệ, đổi mới sáng tạo toàn cầu. Dòng vốn mới đang có xu hướng tập trung nhiều hơn vào công nghệ số, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch, R&D, dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn FDI đặt mục tiêu giai đoạn 2026 - 2030 thu hút 200 - 300 tỷ USD vốn đăng ký, 150 - 200 tỷ USD vốn thực hiện, trong đó 75% vốn FDI đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn, quản trị hiện đại. Đây là định hướng quan trọng để chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang nâng cao chất lượng dòng vốn.

Vì vậy, phát triển khu vực kinh tế có vốn FDI cần tiếp tục được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, gắn với nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh, trình độ công nghệ, khả năng tự chủ của nền kinh tế. Khu vực này cần được tạo điều kiện phát triển ổn định, lâu dài, bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh với các khu vực kinh tế khác.

Một số hạn chế

Khi khu vực kinh tế có vốn FDI đã trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, vấn đề đặt ra không còn chỉ là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn, bao nhiêu dự án hay bao nhiêu tập đoàn lớn. Câu hỏi quan trọng hơn là dòng vốn đó tạo ra bao nhiêu năng lực mới cho nền kinh tế trong nước, bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam tham gia được vào chuỗi cung ứng, bao nhiêu công nghệ được hấp thụ, bao nhiêu giá trị gia tăng được giữ lại tại Việt Nam. Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất của khu vực FDI hiện nay: quy mô ngày càng lớn, vai trò trong sản xuất và xuất khẩu ngày càng rõ, nhưng hiệu ứng lan tỏa đối với khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn chưa tương xứng.

Thực tế cho thấy, một bộ phận các dự án FDI vẫn tập trung chủ yếu ở các khâu gia công, lắp ráp, sản xuất theo đơn đặt hàng, sử dụng nhiều lao động, đất đai, năng lượng. Trong khi đó, các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ lõi, thương hiệu, quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu chưa hiện diện nhiều tại Việt Nam. Điều này giúp Việt Nam mở rộng nhanh năng lực sản xuất, tăng xuất khẩu, tạo việc làm, nhưng giá trị gia tăng nội địa chưa tăng tương xứng với quy mô đầu tư.

Theo đánh giá của OECD, doanh nghiệp nước ngoài tuy chỉ chiếm dưới 3% tổng số doanh nghiệp chính thức trong giai đoạn 2006 - 2023, nhưng tạo ra 27% tổng doanh thu, 34% tiền lương, 29% việc làm chính thức. Tuy nhiên, mức độ gắn kết với doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Khoảng 60% nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp nước ngoài được cung ứng tại địa phương, nhưng 21% trong số đó lại đến từ các doanh nghiệp nước ngoài khác, không phải từ doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng FDI tại Việt Nam đã hình thành, nhưng chưa thật sự trở thành không gian tham gia sâu của doanh nghiệp trong nước.

Nguyên nhân chủ yếu là năng lực hấp thụ của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận quốc tế, truy xuất nguồn gốc, năng lực giao hàng, quản trị tài chính, chuyển đổi số, tiêu chuẩn môi trường. Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia thường vận hành theo hệ thống nhà cung ứng đã được kiểm định chặt chẽ, có khả năng đáp ứng đồng thời yêu cầu về giá, chất lượng, tốc độ, tuân thủ, khả năng mở rộng quy mô. Khi khoảng cách năng lực còn lớn, doanh nghiệp FDI thường tiếp tục sử dụng mạng lưới nhà cung ứng quen thuộc từ bên ngoài hoặc các doanh nghiệp FDI khác đang hoạt động tại Việt Nam.

Hệ quả là công nghiệp hỗ trợ phát triển chưa tương xứng với quy mô FDI; tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành xuất khẩu chủ lực còn thấp; chuyển giao công nghệ và lan tỏa năng suất còn hạn chế. Hoạt động R&D cũng chưa mạnh. Theo OECD, FDI vào R&D tại Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2% chi tiêu vốn trong giai đoạn 2020 - 2024, thấp hơn mức 3,7% tại các nước OECD. Điều này cho thấy phần lớn dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn thiên về mở rộng sản xuất hơn là tạo lập năng lực đổi mới sáng tạo tại chỗ.

Bên cạnh đó, các điều kiện nền tảng để nâng cấp FDI còn chưa đồng đều. Dự án công nghệ cao đòi hỏi mặt bằng sạch, hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, nguồn năng lượng ổn định, năng lượng xanh, logistics hiệu quả, nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao... Nếu các điều kiện này chưa được cải thiện, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút dự án sản xuất quy mô lớn, nhưng khó cạnh tranh để thu hút các trung tâm R&D, thiết kế, điều hành, mua sắm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

Như vậy, điểm nghẽn của khu vực FDI trong giai đoạn hiện nay không nằm chủ yếu ở khả năng thu hút vốn mà ở khả năng biến dòng vốn đó thành năng lực phát triển nội sinh. Muốn FDI thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng nhanh và bền vững, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ ưu đãi và số lượng dự án sang chất lượng thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, doanh nghiệp nội địa, công nghiệp hỗ trợ, đổi mới sáng tạo. Đây là tiền đề để bước sang cách tiếp cận mới: từ thu hút FDI đơn thuần đến kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC KINH TẾ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững đòi hỏi nguồn lực lớn về vốn, công nghệ, quản trị; tuy nhiên, thu hút FDI không thể chỉ dừng ở việc cạnh tranh ưu đãi, mở rộng quỹ đất công nghiệp, tăng số lượng dự án. Trọng tâm mới phải là kiến tạo một nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, trong đó FDI phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước và đặt trong mối quan hệ với phát triển doanh nghiệp trong nước, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, hạ tầng, nhân lực, năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Trước hết, cần đổi mới tư duy và tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI. Trong thời gian dài, thành công về thu hút đầu tư thường được nhìn qua số vốn đăng ký, số dự án, quy mô nhà máy, kim ngạch xuất khẩu. Những chỉ tiêu này vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ để đo chất lượng dòng vốn. Hiệu quả FDI trong giai đoạn mới cần được đánh giá bằng các tiêu chí thực chất hơn như: mức độ công nghệ, giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam, tỷ lệ nội địa hóa, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, hoạt động R&D, đào tạo nhân lực... Khi thước đo thay đổi, chính sách thu hút đầu tư cũng sẽ chuyển từ “thu hút bằng mọi giá” sang lựa chọn, đồng hành, giám sát để dòng vốn tạo ra giá trị lâu dài hơn cho nền kinh tế.

Cùng với đó, cần chuyển mạnh từ thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nếu mỗi địa phương cạnh tranh riêng lẻ bằng ưu đãi, đất đai, chi phí thấp, nền kinh tế sẽ khó hình thành các cực tăng trưởng có chiều sâu. Ngược lại, khi thu hút đầu tư được tổ chức theo chuỗi giá trị, Việt Nam có thể lựa chọn rõ hơn ngành ưu tiên, địa bàn phù hợp, hạ tầng cần chuẩn bị, doanh nghiệp nội địa cần hỗ trợ, nhân lực cần đào tạo. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử, công nghệ số, năng lượng sạch, logistics, trung tâm dữ liệu, công nghiệp hỗ trợ, bởi đây là những ngành không thể phát triển bằng một dự án đơn lẻ, mà cần cả hệ sinh thái.

Một trụ cột quan trọng khác là xây dựng môi trường đầu tư cạnh tranh bằng chất lượng. Nhà đầu tư chiến lược không chỉ quan tâm ưu đãi thuế hay chi phí lao động, mà quan tâm nhiều hơn đến tính ổn định, minh bạch, khả năng dự báo của chính sách; tốc độ xử lý thủ tục; chất lượng đối thoại; khả năng tháo gỡ vướng mắc trong quá trình triển khai dự án. Vì vậy, cải thiện môi trường đầu tư cần đi vào chất lượng thực thi, giảm chi phí tuân thủ, tăng trách nhiệm giải trình, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, đồng thời xử lý nghiêm các dự án không thực hiện đúng cam kết về tiến độ, công nghệ, đất đai, môi trường.

Hạ tầng cũng phải được xem là một phần của nền tảng đầu tư chiến lược. Muốn thu hút các dự án công nghệ cao, Việt Nam cần chuẩn bị đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng, hạ tầng số, dữ liệu, mặt bằng sạch, dịch vụ hỗ trợ đầu tư. Đối với hệ thống khu công nghiệp, khu kinh tế, định hướng phát triển không chỉ là mở rộng diện tích, mà là chuyển sang các mô hình chuyên môn hóa, xanh, sinh thái, thông minh. Khu công nghiệp trong giai đoạn mới cần gắn với công nghiệp hỗ trợ, trung tâm logistics, cơ sở đào tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo, khu đô thị - dịch vụ phù hợp. Khi đó, khu công nghiệp không chỉ là nơi cho thuê đất sản xuất, mà trở thành một nền tảng tổ chức sản xuất hiện đại, có khả năng kết nối doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.

Điểm then chốt nhất là biến liên kết với doanh nghiệp trong nước thành tiêu chí trung tâm của chính sách FDI. Không thể kỳ vọng hiệu ứng lan tỏa tự động xảy ra nếu thiếu chương trình hỗ trợ có mục tiêu. Cần xây dựng các chương trình nâng cao năng lực nhà cung ứng Việt Nam theo ngành, theo chuỗi giá trị; hỗ trợ doanh nghiệp về quản trị, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận quốc tế, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, năng lực tài chính. Đồng thời, cần có cơ chế kết nối thường xuyên giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội ngành hàng, trung tâm đổi mới sáng tạo. Các hoạt động kết nối không chỉ dừng ở hội nghị, diễn đàn, mà phải đi vào nhu cầu mua hàng cụ thể, tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, lộ trình hỗ trợ cụ thể để doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung ứng đủ năng lực.

Cùng với việc phát triển nhà cung ứng trong nước, cần khuyến khích doanh nghiệp FDI mở rộng các hoạt động có giá trị gia tăng cao tại Việt Nam. Các trung tâm R&D, thiết kế, thử nghiệm, mua sắm, điều hành khu vực, dịch vụ dùng chung, dữ liệu, đổi mới sáng tạo cần được xem là mục tiêu ưu tiên trong thu hút đầu tư. Khi các hoạt động này hiện diện nhiều hơn, lao động Việt Nam mới có thêm cơ hội tham gia vào các khâu công nghệ, quản lý, sáng tạo, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất và lắp ráp. Đây cũng là con đường để FDI góp phần trực tiếp hơn vào nâng cấp năng lực công nghệ quốc gia.

Cuối cùng, quản lý FDI cần chuyển từ tư duy cấp phép sang quản trị toàn bộ vòng đời dự án. Sau khi dự án được chấp thuận, cơ quan quản lý phải tiếp tục theo dõi tiến độ triển khai, mức độ thực hiện cam kết, hiệu quả sử dụng đất, sử dụng năng lượng, bảo vệ môi trường, đào tạo nhân lực, liên kết doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ. Ưu đãi đầu tư cũng cần chuyển dần từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ có điều kiện, gắn với kết quả thực hiện. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm môi trường đầu tư ổn định, bình đẳng, vừa nâng cao trách nhiệm của nhà đầu tư đối với đóng góp thực chất cho nền kinh tế.

Như vậy, chuyển từ thu hút FDI sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia là yêu cầu tất yếu khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới. Mục tiêu không chỉ là có thêm vốn, thêm nhà máy, thêm kim ngạch xuất khẩu, mà là hình thành năng lực sản xuất mới, công nghệ mới, doanh nghiệp Việt Nam mạnh hơn, nguồn nhân lực chất lượng cao hơn, chuỗi giá trị sâu hơn. Khi đó, khu vực kinh tế có vốn FDI mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững, nâng cao sức cạnh tranh và năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

  1. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
  2. Cục Đầu tư nước ngoài (2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 06 tháng năm 2026
  3. OECD (2026). Báo cáo Đánh giá chất lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 1 tháng 7/2026

Tin tức khác

Bộ Tài chính yêu cầu thu đúng, thu đủ, công khai chi phí cung cấp thông tin

Bộ Tài chính yêu cầu thu đúng, thu đủ, công khai chi phí cung cấp thông tin

Bộ Tài chính vừa ban hành công văn số 13814/BTC-PC ngày 4/9/2026 gửi các bộ, cơ quan ngang bộ và UBND các tỉnh, thành phố về việc triển khai thực hiện Thông tư số 126/2026/TT-BTC ngày 24/8/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
Đưa bất động sản chưa đủ điều kiện vào kinh doanh, sàn giao dịch bị phạt tới 600 triệu đồng

Đưa bất động sản chưa đủ điều kiện vào kinh doanh, sàn giao dịch bị phạt tới 600 triệu đồng

Các sàn giao dịch bất động sản đưa bất động sản không đủ điều kiện vào kinh doanh có thể bị phạt tới 600 triệu đồng.
Gấp rút xử lý 396 văn bản quy phạm pháp luật trước ngày 1/3/2027

Gấp rút xử lý 396 văn bản quy phạm pháp luật trước ngày 1/3/2027

Các bộ, cơ quan ngang bộ đang tập trung rà soát, xử lý gần 400 văn bản quy phạm pháp luật sẽ hết hiệu lực trước ngày 1/3/2027. Cùng với đó, các cơ quan này cũng phải xây dựng, ban hành hoặc trình ban hành 45 văn bản quy định chi tiết.
Tổng rà soát hệ thống pháp luật: Nhận diện những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Tổng rà soát hệ thống pháp luật: Nhận diện những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Tính đến ngày 30/6/2026, các cơ quan ở Trung ương và địa phương đã xác định 45.793 văn bản quy phạm pháp luật thuộc đối tượng, phạm vi tổng rà soát.
Dùng 2 tài khoản tạo cung cầu giả, một cá nhân bị phạt 1,5 tỷ đồng

Dùng 2 tài khoản tạo cung cầu giả, một cá nhân bị phạt 1,5 tỷ đồng

Sử dụng 2 tài khoản chứng khoán liên tục mua, bán cổ phiếu MTG nhằm tạo cung, cầu giả tạo, một cá nhân bị phạt 1,5 tỷ đồng, cấm giao dịch chứng khoán trong 3 năm.
Loạt chính sách kinh tế mới có hiệu lực từ tháng 9/2026

Loạt chính sách kinh tế mới có hiệu lực từ tháng 9/2026

Từ tháng 9/2026, nhiều quy định mới trong các lĩnh vực tài sản mã hóa, ngoại thương, tiền lương, thuế, giao dịch hàng hóa và phát triển cụm công nghiệp chính thức có hiệu lực.
Thuốc lá lậu trên không gian số: Bài toán cần tính đến trong chính sách kiểm soát thuốc lá

Thuốc lá lậu trên không gian số: Bài toán cần tính đến trong chính sách kiểm soát thuốc lá

Giải pháp chống buôn lậu trong tình hình mới cần chuyển từ kiểm tra từng điểm bán sang quản lý cả chuỗi cung ứng và chuỗi dữ liệu.
Việt Nam tạo thêm “điểm cộng” để hút dòng vốn quốc tế

Việt Nam tạo thêm “điểm cộng” để hút dòng vốn quốc tế

Cùng với sức hút ngày càng lớn của thị trường, những thay đổi về khung pháp lý đang tạo thêm “điểm cộng”, nâng sức hấp dẫn của Việt Nam với dòng vốn quốc tế.
Xem thêm
podcast lam sach ma so thue nam 2026 don bay giup hon 3 000 doanh nghiep tai gia nhap thi truong

PODCAST: Làm sạch mã số thuế năm 2026: Đòn bẩy giúp hơn 3.000 doanh nghiệp tái gia nhập thị trường

Thưa quý vị, nhằm thực hiện Nghị quyết 57 của Trung ương về chuẩn hóa dữ liệu "đúng, đủ, sạch, sống", từ tháng 7/2026, ngành Thuế đã chính thức phát động chiến dịch cao điểm "Làm sạch mã số thuế - Tháo gỡ điểm nghẽn trong kinh doanh". ------------------------------------------------------------------------------------------ Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline
video bo tai chinh tiep tuc thuc hien hieu qua cat giam don gian hoa thu tuc hanh chinh

VIDEO: Bộ Tài chính tiếp tục thực hiện hiệu quả cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính

Bộ Tài chính tiếp tục thực thi hiệu quả chương trình cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả được thể hiện rõ qua số thủ tục hành chính được cắt giảm, đơn giản hóa và nhất là số chi phí, thời gian được giảm trong quá trình thực thi, đem lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp. ------------------------------ Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast chu dong dieu hanh gia giu on dinh cuoi nam

PODCAST: Chủ động điều hành giá, giữ ổn định cuối năm

Các giải pháp bảo đảm nguồn cung, điều hành giá và phối hợp chính sách đã góp phần giữ ổn định thị trường, tạo nền tảng cho công tác điều hành những tháng cuối năm. Số liệu từ Cục Thống kê cho thấy, chỉ số giá tiêu dùng CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45% so với cùng kỳ, lạm phát cơ bản tăng 4,24%. ------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast von hoa thi truong chung khoan tuong duong 78 7 gdp

PODCAST: Vốn hóa thị trường chứng khoán tương đương 78,7% GDP

Thưa quý vị, hơn 10,1 triệu tỷ đồng, đó là quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam trên 3 sàn trong tháng 8/2026, tương đương 78,7% GDP ước tính năm 2025. ----------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast bo tai chinh de xuat siet chi tien mat va mo rong thanh toan qua tai khoan qua kho bac

PODCAST: Bộ Tài chính đề xuất siết chi tiền mặt và mở rộng thanh toán qua tài khoản qua Kho bạc

Thưa quý vị và các bạn, Bộ Tài chính đang lấy ý kiến xây dựng dự thảo Thông tư mới về quản lý thu, chi bằng tiền mặt và chi thanh toán cá nhân qua Kho bạc Nhà nước, hướng tới giảm giao dịch tiền mặt và nâng cao tính minh bạch. ----------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
Đổi cách tạo ra tăng trưởng, mở đường cho Việt Nam bứt phá đến năm 2045

Đổi cách tạo ra tăng trưởng, mở đường cho Việt Nam bứt phá đến năm 2045

Muốn duy trì tăng trưởng 2 con số giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần đổi cách tạo ra giá trị, lấy năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, AI và khu vực tư nhân làm động lực.
Tạo điều kiện để Việt Nam tham gia các siêu dự án về bán dẫn, AI của Hàn Quốc

Tạo điều kiện để Việt Nam tham gia các siêu dự án về bán dẫn, AI của Hàn Quốc

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Thủ tướng Hàn Quốc Han Seong Sook nhất trí đẩy mạnh hợp tác khoa học, công nghệ giữa hai nước, tạo điều kiện để Việt Nam tham gia các siêu dự án về bán dẫn, AI của Hàn Quốc.
Hai tân Phó Tổng Thanh tra Chính phủ nhận nhiệm vụ mới

Hai tân Phó Tổng Thanh tra Chính phủ nhận nhiệm vụ mới

Thủ tướng Chính phủ vừa bổ nhiệm ông Phạm Thành Ngại và ông Nguyễn Thanh Tuấn làm Phó Tổng Thanh tra Chính phủ.
Việt Nam - Myanmar: Củng cố tin cậy, mở rộng hợp tác trong giai đoạn phát triển mới

Việt Nam - Myanmar: Củng cố tin cậy, mở rộng hợp tác trong giai đoạn phát triển mới

Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Myanmar Min Aung Hlaing mang ý nghĩa quan trọng đối với quan hệ hữu nghị, hợp tác toàn diện Việt Nam - Myanmar.
Hợp tác nghị viện chặt chẽ, thúc đẩy triển khai tầm nhìn chiến lược về liên kết kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc

Hợp tác nghị viện chặt chẽ, thúc đẩy triển khai tầm nhìn chiến lược về liên kết kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Chủ tịch Quốc hội Cho Jeong Sik nhất trí duy trì phát huy vai trò của cơ quan lập pháp; triển khai tầm nhìn chiến lược về liên kết kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc.
Hỗ trợ sinh kế, tái định cư cho người dân bị thu hồi đất thực hiện dự án điện hạt nhân

Hỗ trợ sinh kế, tái định cư cho người dân bị thu hồi đất thực hiện dự án điện hạt nhân

Hỗ trợ bảo đảm sinh kế, ổn định đời sống và tái định cư đối với người sử dụng đất bị thu hồi để thực hiện các dự án điện hạt nhân.
Hôm nay, Hà Nội lấy ý kiến về Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng

Hôm nay, Hà Nội lấy ý kiến về Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng

Ngày 7/9, Hà Nội tổ chức lấy ý kiến Nhân dân về Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng tỷ lệ 1/5.000, đoạn từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở.
Đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu thầu, đưa mục tiêu tăng trưởng về đích sớm năm 2026

Đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu thầu, đưa mục tiêu tăng trưởng về đích sớm năm 2026

Trong 8 tháng năm 2026, Bộ Tài chính đẩy mạnh công tác hoàn thiện thể chế chính sách về đấu thầu.
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn gặp mặt Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và chuyên gia Việt Nam tại Hàn Quốc

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn gặp mặt Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và chuyên gia Việt Nam tại Hàn Quốc

Trong khuôn khổ chuyến thăm Hàn Quốc, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã làm việc với Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và chuyên gia Việt Nam tại Hàn Quốc (VINK).
Nhà đầu tư châu Âu sẽ đồng hành, hiện thực hóa mục tiêu táo bạo của Nghị quyết 10-NQ/TW

Nhà đầu tư châu Âu sẽ đồng hành, hiện thực hóa mục tiêu táo bạo của Nghị quyết 10-NQ/TW

Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra một sự chuyển dịch chiến lược của Việt Nam hướng tới FDI chất lượng cao trong giai đoạn mới. Sự chuyển dịch này phản ánh đúng những giá trị mà các doanh nghiệp châu Âu theo đuổi.
Mở cơ chế, khơi nguồn lực cho doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt tăng trưởng

Mở cơ chế, khơi nguồn lực cho doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt tăng trưởng

Hàng loạt cơ chế mới về quản lý, đầu tư và cơ cấu lại vốn nhà nước đang mở rộng quyền chủ động, tạo dư địa để doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt tăng trưởng.
TP. Hồ Chí Minh hoàn thiện cơ chế ưu đãi cho Khu thương mại tự do và logistics tích hợp

TP. Hồ Chí Minh hoàn thiện cơ chế ưu đãi cho Khu thương mại tự do và logistics tích hợp

TP. Hồ Chí Minh đang hoàn thiện Nghị quyết về Khu thương mại tự do và Khu logistics tích hợp, tạo hành lang pháp lý để triển khai ngay khi Luật Phát triển đô thị có hiệu lực từ ngày 1/10/2026.
Kích hoạt nguồn lực tư nhân từ “vốn mồi” ngân sách

Kích hoạt nguồn lực tư nhân từ “vốn mồi” ngân sách

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi thêm nguồn lực, chính sách tài khóa năm 2026 đang hướng tới phát huy vai trò “vốn mồi” của ngân sách, khơi thông nguồn lực tư nhân.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam: Đa dạng thị trường để giữ đà tăng trưởng

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam: Đa dạng thị trường để giữ đà tăng trưởng

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 8 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 11,8%, nhưng đà tăng chậm lại, đòi hỏi thúc đẩy đa dạng hóa thị trường.
Kết nối dữ liệu thời gian thực trong hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch

Kết nối dữ liệu thời gian thực trong hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch

Sở giao dịch hàng hóa sau khi được thành lập phải thiết lập chế độ báo cáo, kết nối và chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước.
Huế thúc đẩy kinh tế đêm tại Đại Nội theo phương thức PPP

Huế thúc đẩy kinh tế đêm tại Đại Nội theo phương thức PPP

UBND TP. Huế định hướng phát triển kinh tế đêm tại Đại Nội theo phương thức đối tác công tư, khai thác giá trị di sản, đa dạng sản phẩm du lịch, kéo dài lưu trú, thúc đẩy công nghiệp văn hóa.
Để FDI không còn là “ốc đảo”, cần tiêu chí đo hiệu quả đầu tư

Để FDI không còn là “ốc đảo”, cần tiêu chí đo hiệu quả đầu tư

Theo TS. Nguyễn Anh Tuấn, muốn FDI tạo sức lan tỏa, cần sớm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án, làm cơ sở chuyển từ ưu đãi đầu vào sang hỗ trợ dựa trên kết quả thực chất.
Cơ cấu lại vốn nhà nước, mở đường cho doanh nghiệp phát triển

Cơ cấu lại vốn nhà nước, mở đường cho doanh nghiệp phát triển

Quyết định số 40/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ thiết lập khung tiêu chí mới để phân loại, cơ cấu lại vốn nhà nước hướng nguồn lực vào lĩnh vực then chốt.