aa

Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

17:00 | 14/07/2026
Nghiên cứu phân tích quá trình phát triển của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Trên cơ sở tổng hợp các quy định pháp lý và số liệu thị trường, nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển, mức độ cạnh tranh, kết quả đạt được và các hạn chế trong hoạt động phát hành, thanh toán thẻ tín dụng. Kết quả cho thấy, thị trường đang tăng trưởng nhanh nhưng vẫn còn tồn tại các vấn đề về chi phí chấp nhận thẻ, rủi ro tín dụng, gian lận thanh toán và sự chênh lệch về hạ tầng thanh toán. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao quản trị rủi ro, mở rộng hạ tầng thanh toán và phát triển thị trường thẻ tín dụng theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững.

ThS.Đỗ Dương Thanh Mỹ

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Email: myddt@hub.edu.vn

ThS.Nguyễn Thị Hòa

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

ThS.Đào Thị Hợi

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

GIỚI THIỆU

Thanh toán không dùng tiền mặt đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế. Trong đó, thẻ tín dụng là một trong những phương tiện thanh toán hiện đại, không chỉ đáp ứng nhu cầu chi tiêu trước, thanh toán sau của người tiêu dùng, mà còn góp phần mở rộng tín dụng tiêu dùng, thúc đẩy thương mại điện tử và nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ.

Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ tài chính, hệ thống thanh toán điện tử và các chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt, thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam đã có tốc độ tăng trưởng khá cao về số lượng thẻ phát hành, doanh số giao dịch và sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ. Mặc dù vậy, thị trường vẫn còn nhiều hạn chế cần được khắc phục. Đồng thời, cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cũng đặt ra yêu cầu phải đổi mới sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường quản trị rủi ro. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung phân tích quá trình phát triển của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam, đánh giá khung pháp lý, thực trạng phát triển, mức độ cạnh tranh, kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại.

CƠ SỞ PHÁP LÝ VỀ PHÁT HÀNH VÀ THANH TOÁN THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM

Cơ sở pháp lý về phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại Việt Nam được xây dựng tương đối đầy đủ, tạo nền tảng cho thị trường vận hành an toàn, hội nhập và minh bạch.

Trước hết, khung pháp lý chung được xây dựng trên cơ sở Luật Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam năm 2010 và Luật Các tổ chức tín dụng (TCTD) năm 2010 (sửa đổi và bổ sung năm 2017) và mới nhất là Luật Các TCTD năm 2024, quy định quyền và trách nhiệm của các TCTD trong việc cung ứng dịch vụ thanh toán, bao gồm phát hành và thanh toán thẻ tín dụng. Đồng thời, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 tạo hành lang pháp lý cho việc xác thực điện tử, chữ ký số và giao dịch trực tuyến trong việc sử dụng thẻ nói chung, trong đó có thẻ tín dụng.

Về quy định pháp lý cụ thể, NHNN Việt Nam đã ban hành Thông tư số 18/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 (và các văn bản sửa đổi, bổ sung khác) quy định chi tiết về hoạt động thẻ ngân hàng. Đối với thẻ tín dụng, văn bản này quy định rõ điều kiện phát hành (đánh giá khả năng tài chính, lịch sử tín dụng), phân loại thẻ tín chấp và thẻ có bảo đảm, hạn mức tín dụng, nghĩa vụ thanh toán và kiểm soát rủi ro. Đối với thẻ tín dụng quốc tế, các tổ chức phát hành phải tuân thủ thêm quy định về quản lý ngoại hối, thanh toán xuyên biên giới, tiêu chuẩn bảo mật quốc tế và hợp tác với các tổ chức thẻ toàn cầu, như: Visa, Mastercard (NHNN, 2024).

Bên cạnh đó, các quy định về an toàn bảo mật, phòng chống gian lận và bảo vệ dữ liệu khách hàng được tăng cường, yêu cầu áp dụng công nghệ xác thực nhiều lớp và giám sát giao dịch bất thường trong lĩnh vực thẻ, thanh toán điện tử. Trong hệ thống thanh toán, Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS) đóng vai trò kết nối hạ tầng thẻ nội địa, trong khi thẻ quốc tế vận hành qua mạng lưới thanh toán toàn cầu.

Nhìn tổng thể, hệ thống pháp lý của Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, góp phần kiểm soát rủi ro và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường thẻ tín dụng.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM

Tổng quan sự phát triển của thị trường

Thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam hình thành tương đối muộn nhưng phát triển nhanh, gắn với quá trình hiện đại hóa hệ thống ngân hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.

Giai đoạn hình thành (1995-2000): Đây là giai đoạn sơ khai, khi một số chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh tại Việt Nam bắt đầu cung cấp dịch vụ thẻ tín dụng quốc tế (Visa, Mastercard) cho nhóm khách hàng có thu nhập cao và người nước ngoài đang sinh sống, làm việc hoặc du lịch tại Việt Nam. Trong giai đoạn này, quy mô thị trường thẻ tín dụng quốc tế tại Việt Nam còn rất nhỏ; số lượng thẻ chỉ ở mức vài chục nghìn; hạ tầng thanh toán còn hạn chế; điểm chấp nhận thẻ (POS) chủ yếu tập trung tại các khách sạn, nhà hàng lớn ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn chi phối thị trường thẻ tín dụng trong giai đoạn này.

Giai đoạn mở rộng ban đầu (2005): Các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước, đặc biệt là Vietcombank cùng với Vietinbank và BIDV, bắt đầu tham gia phát hành thẻ tín dụng quốc tế, quy mô tăng lên vài trăm nghìn thẻ. Tuy nhiên, thị trường thẻ tín dụng vẫn mang tính thử nghiệm, tập trung ở các đô thị lớn, chủ yếu phục vụ thanh toán quốc tế, du lịch và công tác.

Giai đoạn tăng trưởng và đa dạng hóa (2010- 2020): Thị trường thẻ tín dụng quốc tế tại Việt Nam phát triển mạnh nhờ sự mở rộng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại và tiện ích, gia tăng thu nhập dân cư và hạ tầng thanh toán điện tử, khách quốc tế đến nước ta gia tăng và người trong nước đi du lịch, học tập, công tác ở nước ngoài cũng tăng mạnh. Đến năm 2020, số lượng thẻ tín dụng đạt khoảng 6-7 triệu thẻ, trong đó thẻ nội địa mới khoảng 467 nghìn thẻ, còn lại là thẻ quốc tế, chiếm tới trên 90%. Doanh số thanh toán thẻ tăng nhanh, ước đạt hàng triệu tỷ đồng mỗi năm, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ tiền mặt sang thanh toán điện tử (Lan Anh, 2025).

Giai đoạn bùng nổ và chuyển đổi số (2020 đến nay): Giai đoạn từ năm 2020 đến nay đánh dấu bước chuyển mạnh của thị trường thẻ tín dụng Việt Nam nói chung, đặc biệt là thẻ tín dụng quốc tế, từ tăng trưởng về số lượng sang mở rộng chiều sâu và số hóa. Năm 2020, quy mô đạt khoảng 6-7 triệu thẻ, với doanh số thanh toán ước tính 2-2,5 triệu tỷ đồng, tạo nền tảng cho giai đoạn bùng nổ sau đó. Sang năm 2021, số lượng thẻ tăng lên 7,5-8 triệu, trong đó khoảng 95% là thẻ tín dụng quốc tế, trong khi doanh số tiếp tục tăng khoảng 20%, phản ánh nhu cầu thanh toán không tiền mặt gia tăng trong bối cảnh dịch bệnh (Lan Anh, 2025).

Đến hết năm 2025, thị trường đạt khoảng 14,2 triệu thẻ, trong đó trên 96% là thẻ tín dụng quốc tế và duy trì tốc độ tăng trưởng 2 chữ số, khẳng định xu hướng phát triển bền vững và gắn chặt với chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, hội nhập kinh tế quốc tế nói chung, hội nhập dịch vụ tài chính quốc tế và du lịch quốc tế (2 chiều: khách đến và người Việt Nam đi ra nước ngoài) nói riêng tăng trưởng mạnh. Bên cạnh đó, người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam cũng tăng cao càng thúc đẩy thị trưởng thẻ tín dụng quốc tế (VinaStrategy, 2025).

Hiện nay, có khoảng 50 ngân hàng tham gia phát hành và thanh toán thẻ tín dụng quốc tế, tạo ra mức độ cạnh tranh cao (Fiingroup, 2025).

Cạnh tranh phát triển thị trường thẻ tín dụng

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh, với sự phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng dẫn đầu theo từng phân khúc. Đáng chú ý, Vietcombank hiện giữ vị trí dẫn đầu về thẻ tín dụng quốc tế, cả về số lượng thẻ đang hoạt động và doanh số thanh toán, nhờ mạng lưới khách hàng rộng, uy tín thương hiệu và hợp tác sâu với các tổ chức thẻ toàn cầu (DNSE, 2025).

Thứ nhất, về quy mô và vị thế cạnh tranh: Vietcombank dẫn đầu ở phân khúc thẻ quốc tế, đặc biệt là các dòng Visa, Mastercard, JCB cao cấp. Trong khi đó, VPBank, Techcombank và VIB nổi bật về tốc độ tăng trưởng, với quy mô từ 1-1,7 triệu thẻ mỗi ngân hàng và doanh số giao dịch hàng trăm nghìn tỷ đồng/năm. Nhóm này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường, tạo nên sự cạnh tranh đa chiều (VBNA, 2026).

Thứ hai, về chính sách phát hành thẻ tín dụng quốc tế: Các ngân hàng áp dụng 2 hình thức chính: (i) Tín chấp: yêu cầu thu nhập từ khoảng 8-20 triệu đồng/tháng tùy phân khúc, chủ yếu dựa trên bảng lương hàng tháng; Vietcombank thường yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn đối với thẻ hạng Platinum, Signature (VBNA, 2026); (ii) Thế chấp/ký quỹ: khách hàng đặt cọc tiền gửi (100-120% hạn mức), phù hợp với người chưa có lịch sử tín dụng (Vietcombank, 2025).

Thứ ba, về hạn mức tín dụng quốc tế: Hạn mức được phân tầng rõ rệt: Thẻ chuẩn (Classic/Gold): khoảng 10-100 triệu đồng; Thẻ trung cấp (Platinum): 100-500 triệu đồng; Thẻ cao cấp (Signature/World): 500 triệu đồng đến trên 1-2 tỷ đồng. Vietcombank thuộc nhóm ngân hàng có hạn mức sử dụng thẻ tín dụng cao nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay (Vietcombank, 2025).

Thứ tư, về phí và điều kiện sử dụng thẻ tín dụng quốc tế: Phí thường niên dao động từ 200.000- 1.500.000 đồng/năm, nhiều ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc theo mức chi tiêu. Lãi suất khoảng 20-35%/ năm nếu không thanh toán đúng hạn. Các chương trình trả góp 0% và miễn lãi tối đa 45-55 ngày được áp dụng phổ biến (Vietcombank, 2025).

Thứ năm, về sản phẩm và thương hiệu của thẻ tín dụng quốc tế: Các ngân hàng đa dạng hóa dòng thẻ theo nhu cầu: Vietcombank Visa Signature, Vietcombank American Express; VPBank StepUp; Techcombank Visa Signature; VIB Online Plus… Mỗi dòng thẻ gắn với một nhóm khách hàng cụ thể, như khách hàng tiêu dùng, du lịch, hoàn tiền hoặc khách hàng cao cấp (Fiingroup, 2025).

Thứ sáu, về ưu đãi cạnh tranh: Vietcombank nổi bật với quyền lợi phòng chờ tại các sân bay quốc tế, cho phép khách hàng hạng cao cấp sử dụng hàng trăm phòng chờ tại các sân bay lớn trên thế giới. Ngoài ra, các ngân hàng còn cạnh tranh bằng nhiều hình thức khác, như hoàn tiền/tích điểm (1-10%); ưu đãi du lịch, khách sạn, nhà hàng; trả góp 0% tại hàng nghìn đối tác; bảo hiểm du lịch và dịch vụ concierge (thẻ cao cấp) (Vietcombank, 2025).

ĐÁNH GIÁ THỊ TRƯỜNG THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM

Ưu điểm

Một là, thúc đẩy hội nhập kinh tế và thu hút khách quốc tế. Thẻ tín dụng quốc tế giúp chuẩn hóa phương thức thanh toán theo thông lệ toàn cầu, tạo thuận lợi cho khách du lịch, chuyên gia và nhà đầu tư khi chi tiêu tại Việt Nam. Điều này góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao hình ảnh quốc gia và thúc đẩy các ngành dịch vụ như du lịch, hàng không, bán lẻ.

Hai là, gia tăng nguồn thu và đa dạng hóa hoạt động của ngân hàng. Các ngân hàng không chỉ thu phí thường niên, phí giao dịch, lãi tín dụng, mà còn mở rộng bán chéo các sản phẩm như: bảo hiểm, vay tiêu dùng, tài khoản số, đầu tư. Dữ liệu chi tiêu từ thẻ giúp ngân hàng phân tích hành vi khách hàng, cá nhân hóa dịch vụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Ba là, mang lại lợi ích cho đơn vị chấp nhận thẻ (merchant). Việc chấp nhận thanh toán bằng thẻ giúp doanh nghiệp tăng doanh số, mở rộng tệp khách hàng, giảm rủi ro tiền mặt và nâng cao tính chuyên nghiệp. Các chương trình ưu đãi liên kết với ngân hàng còn giúp kích cầu tiêu dùng và gia tăng doanh thu.

Bốn là, thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong nước. Cạnh tranh trong lĩnh vực thẻ buộc các ngân hàng phải đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ. Điều này giúp nâng cao năng lực quản trị, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.

Năm là, góp phần phát triển thanh toán không dùng tiền mặt và kinh tế số. Thẻ tín dụng thúc đẩy giao dịch điện tử, hỗ trợ thương mại điện tử và dịch vụ số phát triển, từ đó giảm chi phí xã hội liên quan đến tiền mặt và nâng cao tính minh bạch của nền kinh tế.

Sáu là, hỗ trợ tiêu dùng và quản lý tài chính cá nhân. Người dùng có thể tiếp cận nguồn tín dụng ngắn hạn linh hoạt, tận dụng các ưu đãi như trả góp 0%, hoàn tiền, tích điểm; đồng thời có công cụ theo dõi chi tiêu hiệu quả.

Bảy là, nâng cao tính minh bạch và kiểm soát dòng tiền. Giao dịch qua thẻ được ghi nhận điện tử, góp phần hạn chế giao dịch ngầm, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc giám sát và phòng chống gian lận tài chính.

Tổng thể, sự phát triển của thẻ tín dụng mang lại lợi ích đa chiều cho nền kinh tế, ngân hàng, doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời tạo động lực quan trọng cho quá trình hiện đại hóa hệ thống tài chính.

Hạn chế và nguyên nhân

Một là, chi phí giao dịch cao và việc thu phụ phí trái quy định. Nhiều đơn vị chấp nhận thẻ (merchant) vẫn thu thêm 1-3% phí khi khách thanh toán bằng thẻ tín dụng quốc tế để bù đắp chi phí MDR (khoản phí mà các doanh nghiệp, đơn vị chấp nhận thẻ phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ thanh toán hoặc ngân hàng). Thực tiễn này làm giảm động lực sử dụng thẻ, gây méo mó giá cả và ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.

Hai là, rủi ro tín dụng và nợ xấu gia tăng. Mở rộng nhanh phân khúc thẻ tín chấp khiến một bộ phận khách hàng chi tiêu vượt khả năng trả nợ; lãi suất cao khi quá hạn làm vòng xoáy nợ xấu rõ hơn, đặc biệt ở nhóm khách hàng mới.

Ba là, an ninh - gian lận vẫn đáng lo. Các hình thức lừa đảo (phishing - tấn công giả mạo, giả mạo OTP, đánh cắp dữ liệu) ngày càng tinh vi; nhận thức của người dùng chưa đồng đều, trong khi việc kiểm soát tại một số điểm chấp nhận thẻ còn lỏng lẻo.

Bốn là, hạ tầng và độ phủ chưa đồng đều. Máy POS, mã QR và việc chấp nhận thẻ tập trung ở đô thị; nhiều cửa hàng nhỏ vẫn ưu tiên tiền mặt hoặc từ chối thẻ do chi phí và thủ tục phức tạp.

Năm là, cạnh tranh lệch về ưu đãi. Chạy đua hoàn tiền, miễn phí dẫn tới biên lợi nhuận bị thu hẹp, tiềm ẩn rủi ro “đánh đổi” chất lượng thẩm định tín dụng.

Nguyên nhân chủ yếu: (i) phí chấp nhận thẻ (MDR) còn tương đối cao và cơ chế chia sẻ chi phí chưa hợp lý, khiến nhiều dơn vị chấp nhận thẻ (merchant) chuyển gánh nặng sang khách; (ii) khuôn khổ giám sát và chế tài với hành vi thu phụ phí chưa đủ mạnh; (iii) dữ liệu tín dụng và chấm điểm còn hạn chế, nhất là với khách hàng mới; (iv) đầu tư an ninh công nghệ và đào tạo người dùng chưa đồng bộ; (v) thói quen tiền mặt vẫn phổ biến ở một bộ phận dân cư và doanh nghiệp nhỏ.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để mở rộng và nâng cao chất lượng trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ. Việc xử lý hiệu quả các tồn tại hiện nay sẽ quyết định khả năng phát triển bền vững của thị trường. Khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, thẻ tín dụng không chỉ là công cụ thanh toán hiện đại mà còn trở thành động lực thúc đẩy tiêu dùng, đổi mới tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Từ những phân tích và đánh giá ở trên, trên cơ sở yêu cầu mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh, nhằm góp phần phát triển thị trường thẻ tín dụng bền vững, cần triển khai các giải pháp sau:

Một là, kiểm soát và minh bạch phí chấp nhận thẻ. Cần quy định rõ việc cấm thu phụ phí từ khách hàng khi thanh toán bằng thẻ tín dụng; tăng cường thanh tra và công khai các vi phạm. Đồng thời, xem xét điều chỉnh hợp lý mức phí MDR theo ngành nghề, khuyến khích ngân hàng chia sẻ chi phí với đơn vị chấp nhận thẻ nhằm giảm động cơ thu phí trái quy định.

Hai là, hoàn thiện hạ tầng và mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ. Đẩy mạnh phát triển POS, QR và thanh toán không tiếp xúc (contactless), đặc biệt tại khu vực nông thôn, du lịch và bán lẻ quy mô nhỏ. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thiết bị thanh toán với chi phí thấp và thủ tục đơn giản.

Ba là, nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng cần cải thiện hệ thống chấm điểm tín dụng, khai thác dữ liệu lớn (Big Data), kết hợp dữ liệu từ các tổ chức tín dụng và fintech để đánh giá chính xác khả năng trả nợ. Đồng thời, tăng cường giám sát sau cấp thẻ và kiểm soát hạn mức phù hợp với thu nhập.

Bốn là tăng cường bảo mật và phòng, chống gian lận. Ứng dụng công nghệ xác thực đa lớp, trí tuệ nhân tạo để phát hiện giao dịch bất thường theo thời gian thực; đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dùng về an toàn thông tin.

Năm là, phát triển sản phẩm và hệ sinh thái dịch vụ. Thiết kế các dòng thẻ phù hợp với từng phân khúc (sinh viên, người lao động, khách du lịch…), kết hợp ưu đãi thiết thực thay vì chỉ cạnh tranh bằng hoàn tiền. Tăng cường liên kết với các hãng hàng không, du lịch và thương mại điện tử để tạo ra giá trị gia tăng.

Sáu là, thúc đẩy giáo dục tài chính và thay đổi hành vi tiêu dùng. Đẩy mạnh truyền thông về việc sử dụng thẻ an toàn, quản lý chi tiêu và nghĩa vụ trả nợ, giúp người dân tiếp cận thẻ tín dụng một cách có trách nhiệm.

Bảy là, hoàn thiện cơ chế giám sát và phối hợp quản lý. Tăng cường phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương và cơ quan thuế trong việc kiểm soát hoạt động thanh toán, chia sẻ dữ liệu và xử lý vi phạm, nhằm đảm bảo thị trường vận hành minh bạch.

Tài liệu tham khảo:

  1. DNSE (2025). Vietcombank được Tổ chức thẻ quốc tế Visa vinh danh với 8 giải thưởng quan trọng năm 2025. https:// www.dnse.com.vn/senses/tin-tuc/vietcombank-duoc-to-chuc-the-quoc-te-visa-vinh-danh-voi-8-giai-thuong-quan-trong-nam-2025-35145926.
  2. Fiingroup (2025). Vietnam credit card market report 2025. https://www.fiingroup.vn/upload/docs/DEMO_VIETNAM-CREDIT-CARD-MARKET-REPORT-2025.pdf.
  3. Lan Anh (2025). Vì sao thời gian tới, quy mô thị trường thẻ tín dụng sẽ tăng trưởng mạnh? https://cafef.vn/vi-sao-thoi-gian-toi-quy-mo-thi-truong-the-tin-dung-se-tang-truong-manh-18825092910492961.chn.
  4. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) (2024). Thông tư số 18/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Quy định về hoạt động thẻ ngân hàng.
  5. VinaStrategy (2025). Toàn cảnh Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam 2025: Dữ liệu và Xu hướng Bứt phá. https:// vinastrategy.com/toan-canh-thi-truong-the-tin-dung-viet-nam-2025/
  6. Vietcombank (2025). Quy định về giao dịch thẻ tín dụng quốc tế.
Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 1 tháng 7/2026

Tin tức khác

Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững

Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ cùng những thách thức ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang hội tụ thành xu thế phát triển mới - chuyển đổi kép. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế mà còn là con đường tất yếu để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bối cảnh này đặt ra trọng trách lớn đối với khu vực kinh tế nhà nước. Bài viết làm rõ vai trò của khu vực kinh tế nhà nước, những cơ hội và thách thức đặt ra trong bối cảnh mới; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ khu vực kinh tế nhà nước phát triển bền vững, tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp

Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những chuyển dịch địa chính trị toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lịch sử tiến vào “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc. Bài viết phân tích toàn diện tiến trình đổi mới của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2025-2026 trên các phương diện: hoàn thiện thể chế pháp lý, tinh gọn bộ máy hành chính và tăng cường hạ tầng số. Bằng phương pháp phân tích thực tiễn và tổng hợp số liệu, nghiên cứu làm rõ vai trò chuyển dịch mang tính bước ngoặt của ngành Hải quan từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ”, góp phần tối ưu hóa chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế sâu rộng. Bên cạnh đó, bài viết xác định các “nút thắt” hiện tại và đề xuất định hướng chiến lược hướng tới mục tiêu Hải quan thông minh vào năm 2030.
Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới

Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ là khu vực có vị trí đặc biệt trong cấu trúc kinh tế Việt Nam: đông về số lượng, rộng về địa bàn, quan trọng về sinh kế và không thể thay thế trong việc nuôi dưỡng nguồn thu ngân sách ở cấp cơ sở. Song đây cũng là nhóm chủ thể có năng lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị không đồng đều, khả năng tiếp cận kế toán, công nghệ và tư vấn pháp lý còn nhiều khó khăn.Giai đoạn 2025-2026 ghi nhận chuyển động chính sách đáng chú ý: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16, các nghị quyết về giảm thuế giá trị gia tăng, gia hạn thuế, tiền thuê đất và Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã tạo nên một cấu trúc hỗ trợ đa tầng, kết hợp giữa giảm gánh nặng tài chính và cải cách phương thức quản trị thuế. Bài viết phân tích 7 nhóm giải pháp chủ yếu, đánh giá tác động tổng hợp và đề xuất kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, theo hướng thuế không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là công cụ phát triển và chính thức hóa khu vực kinh tế tư nhân.
Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng

Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng

Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu, tạo việc làm và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và năng lực lan tỏa vẫn còn hạn chế. Bài viết phân tích vai trò, những điểm nghẽn chủ yếu và đề xuất giải pháp chuyển từ thu hút vốn đầu tư nước ngoài đơn thuần sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, qua đó nâng cao chất lượng, hiệu quả và đóng góp của khu vực này đối với nền kinh tế.
Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân

Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững giai đoạn 2026-2030, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích những kết quả nổi bật trong công tác hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Kết quả cho thấy Chính phủ đã triển khai mạnh mẽ các giải pháp rà soát văn bản quy phạm pháp luật, cắt giảm điều kiện kinh doanh, đẩy mạnh chuyển đổi số, hỗ trợ tiếp cận vốn, đất đai và nguồn nhân lực chất lượng cao cho doanh nghiệp. Đồng thời, nhiều chỉ số quốc tế và trong nước như SDG, BREADY, LPI, SIPAS, PAR Index, PCI ghi nhận sự cải thiện tích cực của môi trường kinh doanh Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế liên quan đến tính đồng bộ của hệ thống pháp luật, chất lượng thực thi thủ tục hành chính, năng lực chuyển đổi số và khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp tư nhân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng dịch vụ công, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững khu vực kinh tế tư nhân trong thời gian tới.
Cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp

Cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp

Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của quá trình cải cách hành chính ở Việt Nam trong những năm gần đây. Nhờ việc rà soát, cắt giảm và đơn giản hóa nhiều thủ tục, thời gian giải quyết hồ sơ ở nhiều lĩnh vực như đăng ký kinh doanh, cấp giấy phép đầu tư, đất đai, thuế, hải quan và bảo hiểm xã hội đã được rút ngắn đáng kể. Những kết quả đạt được không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước mà còn thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, công khai và minh bạch. Trong thời gian tới, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo quan trọng để xây dựng nền hành chính phục vụ, phát triển và hội nhập.
Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III kịp thời phổ biến, giáo dục pháp luật

Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III kịp thời phổ biến, giáo dục pháp luật

Thời gian qua, Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III đã kịp thời phổ biến các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động dự trữ quốc gia.
Cảnh báo chiêu giả danh cơ quan nhà nước cài ứng dụng độc hại để chiếm đoạt tiền

Cảnh báo chiêu giả danh cơ quan nhà nước cài ứng dụng độc hại để chiếm đoạt tiền

Các đối tượng lừa đảo liên tục thay đổi thủ đoạn, mạo danh cán bộ công an, ngân hàng, bảo hiểm xã hội hoặc cơ quan thuế để yêu cầu người dân cập nhật dữ liệu, cài đặt ứng dụng giả mạo. Khi nạn nhân cấp quyền truy cập, mã độc sẽ chiếm quyền điều khiển điện thoại, đánh cắp thông tin ngân hàng và chuyển tiền khỏi tài khoản.
Xem thêm
podcast tinh gon 3 600 dau moi va dau an quan tri so o bo tai chinh

PODCAST: Tinh gọn 3.600 đầu mối và dấu ấn quản trị số ở Bộ Tài chính

Sau 8 năm thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa 12, Bộ Tài chính đã thực hiện một cuộc "đại phẫu" toàn diện từ cấu trúc tổ chức đến tư duy nhân sự, trở thành điểm sáng lớn trong công tác cải cách hành chính quốc gia.
podcast luat quan ly thue 2025 hoan thien khung phap ly de trien khai thong nhat

PODCAST: Luật Quản lý thuế 2025: Hoàn thiện khung pháp lý để triển khai thống nhất

Luật Quản lý thuế năm 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cùng với hệ thống nghị định và thông tư hướng dẫn được Chính phủ, Bộ Tài chính ban hành, tạo hành lang pháp lý đầy đủ cho công tác quản lý thuế trong giai đoạn mới. Các văn bản không chỉ quy định chi tiết việc thi hành luật mà còn hướng dẫn cụ thể về hóa đơn điện tử, quản lý hộ kinh doanh và các thủ tục quản lý thuế.
infographic binh quan 6 thang dau nam 2026 chi so gia tieu dung tang 4 38 so voi cung ky nam truoc

INFOGRAPHIC: Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng bình quân quý II/2026 tăng 5,25% so với quý II/2025. Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước; lạm phát cơ bản tăng 4,12%.
video quy dinh moi ve quan ly thue xuat nhap khau khong phai nop lai chung tu da co tren cac cong thong tin so

VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số

Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư số 86 năm 2026 quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và chính thức có hiệu lực thi hành. Đây là văn bản quan trọng nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý thuế năm 2025, hướng tới mục tiêu hoàn thiện cơ sở pháp lý, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực hải quan để tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu.
video siet chat nhap khau o to bieu tang kiem soat ho so ngay tu dau thay vi giam sat sau thong quan

VIDEO: Siết chặt nhập khẩu ô tô biếu tặng: Kiểm soát hồ sơ ngay từ đầu thay vì giám sát sau thông quan

Việc nhập khẩu xe ô tô theo diện quà biếu, quà tặng hay tài sản di chuyển là nhu cầu có thật trong đời sống. Tuy nhiên, để ngăn chặn triệt để tình trạng trục lợi, đưa xe vào thị trường nội địa để kinh doanh thương mại trá hình, dự thảo quy định mới đang được hoàn thiện theo hướng siết chặt kiểm soát ngay từ khâu nhập khẩu.
Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Ủy ban Thường vụ Quốc hội thống nhất định hướng xây dựng kế hoạch giám sát chuyên đề về việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo hiểm xã hội giai đoạn 2021-2026.
Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng được Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội sáng ngày 14/7.
Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Sau khi xác lập quyết tâm tăng trưởng 2 con số, Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa mục tiêu bằng 2 nghị quyết quan trọng để lượng hóa trách nhiệm của từng bộ, ngành, địa phương.
Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Ngày 13/7, Hội nghị tham vấn, lấy ý kiến đối với dự án Luật Phát triển đô thị được tổ chức dưới sự đồng chủ trì của Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú và Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Tâm.
Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều nhiệm vụ lập pháp quan trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân sách, thuế, đầu tư và doanh nghiệp.
Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Đây là một trong những nội dung được Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn, Trưởng ban Ban Chỉ đạo Tổng điều tra kinh tế năm 2026 Trung ương nhấn mạnh tại Hội nghị tổng kết Tổng điều tra chiều ngày 13/7.
Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững

Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững

Cục Kế hoạch - Tài chính đã chủ động tham mưu, điều hành hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, hoàn thiện cơ chế chính sách, thúc đẩy giải ngân đầu tư công.
Kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026 là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển đất nước

Kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026 là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển đất nước

Ngày 13/7, Ban Chỉ đạo Trung ương tổ chức Hội nghị trực tuyến, tổng kết Tổng điều tra kinh tế năm 2026.
Bài 1: Chính phủ hành động: Mở đường cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Bài 1: Chính phủ hành động: Mở đường cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Mục tiêu tăng trưởng 2 con số không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà còn là phép thử đối với năng lực điều hành, khả năng khơi thông nguồn lực và sức mạnh phối hợp của cả hệ thống chính trị.
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Thời gian qua, cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính chủ yếu tập trung vào cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, yêu cầu cải cách hiện nay là tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số.
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Chỉ khi đánh giá đúng "sức khỏe" của khu vực kinh tế tư nhân mới có thể thiết kế những chính sách trúng, đúng và đủ mạnh để khơi thông động lực tăng trưởng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.
Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Tỉnh Vĩnh Long đang chuyển trọng tâm sản xuất nông sản từ tăng sản lượng sang gia tăng giá trị, lấy thị trường, người nông dân làm động lực phát triển.
Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng

Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng

Các doanh nghiệp là lực lượng quyết định tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Do đó, cần các giải pháp cải thiện năng lực của doanh nghiệp để có thể kích hoạt tốt hơn các động lực tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Mục tiêu tăng trưởng cao phải dựa trên 2 động lực căn bản là nâng cao năng suất lao động và nâng cao năng lực của doanh nghiệp. Muốn vậy, bên cạnh việc tiếp tục củng cố nền tảng vĩ mô, những cải cách vi mô có tính đột phá là hết sức cần thiết.
Đi tìm lời giải cho bài toán xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD

Đi tìm lời giải cho bài toán xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản muốn đạt 100 tỷ USD cần đột phá thể chế, chuyển đổi số, nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh nông sản Việt.
Nghị định 274/2026/NĐ-CP tạo thuận lợi cho lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh

Nghị định 274/2026/NĐ-CP tạo thuận lợi cho lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh

Nghị định số 274/2026/NĐ-CP vừa được Chính phủ ban hành giúp tháo gỡ các vướng mắc và tạo thuận lợi hơn nữa cho hoạt động lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh.
Muốn tăng trưởng xanh phải đặt con người vào trung tâm chính sách

Muốn tăng trưởng xanh phải đặt con người vào trung tâm chính sách

Chuyển dịch năng lượng đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển Việt Nam. Tuy nhiên, thành công của quá trình này phụ thuộc vào khả năng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế.
Sức sống hàng Việt mang "Điện Biên phố" đến Hà Nội

Sức sống hàng Việt mang "Điện Biên phố" đến Hà Nội

Chương trình “Sức sống hàng Việt” số 9 với chủ đề “Điện Biên phố” sẽ diễn ra từ ngày 16 đến 19/7/2026 tại 62 Tràng Tiền (phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội).