Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
ThS.Đỗ Dương Thanh Mỹ
Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Email: myddt@hub.edu.vn
ThS.Nguyễn Thị Hòa
Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
ThS.Đào Thị Hợi
Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
GIỚI THIỆU
Thanh toán không dùng tiền mặt đang trở thành xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế. Trong đó, thẻ tín dụng là một trong những phương tiện thanh toán hiện đại, không chỉ đáp ứng nhu cầu chi tiêu trước, thanh toán sau của người tiêu dùng, mà còn góp phần mở rộng tín dụng tiêu dùng, thúc đẩy thương mại điện tử và nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ.
Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ tài chính, hệ thống thanh toán điện tử và các chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt, thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam đã có tốc độ tăng trưởng khá cao về số lượng thẻ phát hành, doanh số giao dịch và sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ. Mặc dù vậy, thị trường vẫn còn nhiều hạn chế cần được khắc phục. Đồng thời, cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cũng đặt ra yêu cầu phải đổi mới sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường quản trị rủi ro. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung phân tích quá trình phát triển của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam, đánh giá khung pháp lý, thực trạng phát triển, mức độ cạnh tranh, kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại.
CƠ SỞ PHÁP LÝ VỀ PHÁT HÀNH VÀ THANH TOÁN THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM
Cơ sở pháp lý về phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại Việt Nam được xây dựng tương đối đầy đủ, tạo nền tảng cho thị trường vận hành an toàn, hội nhập và minh bạch.
Trước hết, khung pháp lý chung được xây dựng trên cơ sở Luật Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam năm 2010 và Luật Các tổ chức tín dụng (TCTD) năm 2010 (sửa đổi và bổ sung năm 2017) và mới nhất là Luật Các TCTD năm 2024, quy định quyền và trách nhiệm của các TCTD trong việc cung ứng dịch vụ thanh toán, bao gồm phát hành và thanh toán thẻ tín dụng. Đồng thời, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 tạo hành lang pháp lý cho việc xác thực điện tử, chữ ký số và giao dịch trực tuyến trong việc sử dụng thẻ nói chung, trong đó có thẻ tín dụng.
Về quy định pháp lý cụ thể, NHNN Việt Nam đã ban hành Thông tư số 18/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 (và các văn bản sửa đổi, bổ sung khác) quy định chi tiết về hoạt động thẻ ngân hàng. Đối với thẻ tín dụng, văn bản này quy định rõ điều kiện phát hành (đánh giá khả năng tài chính, lịch sử tín dụng), phân loại thẻ tín chấp và thẻ có bảo đảm, hạn mức tín dụng, nghĩa vụ thanh toán và kiểm soát rủi ro. Đối với thẻ tín dụng quốc tế, các tổ chức phát hành phải tuân thủ thêm quy định về quản lý ngoại hối, thanh toán xuyên biên giới, tiêu chuẩn bảo mật quốc tế và hợp tác với các tổ chức thẻ toàn cầu, như: Visa, Mastercard (NHNN, 2024).
Bên cạnh đó, các quy định về an toàn bảo mật, phòng chống gian lận và bảo vệ dữ liệu khách hàng được tăng cường, yêu cầu áp dụng công nghệ xác thực nhiều lớp và giám sát giao dịch bất thường trong lĩnh vực thẻ, thanh toán điện tử. Trong hệ thống thanh toán, Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS) đóng vai trò kết nối hạ tầng thẻ nội địa, trong khi thẻ quốc tế vận hành qua mạng lưới thanh toán toàn cầu.
Nhìn tổng thể, hệ thống pháp lý của Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, góp phần kiểm soát rủi ro và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường thẻ tín dụng.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM
Tổng quan sự phát triển của thị trường
Thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam hình thành tương đối muộn nhưng phát triển nhanh, gắn với quá trình hiện đại hóa hệ thống ngân hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.
Giai đoạn hình thành (1995-2000): Đây là giai đoạn sơ khai, khi một số chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh tại Việt Nam bắt đầu cung cấp dịch vụ thẻ tín dụng quốc tế (Visa, Mastercard) cho nhóm khách hàng có thu nhập cao và người nước ngoài đang sinh sống, làm việc hoặc du lịch tại Việt Nam. Trong giai đoạn này, quy mô thị trường thẻ tín dụng quốc tế tại Việt Nam còn rất nhỏ; số lượng thẻ chỉ ở mức vài chục nghìn; hạ tầng thanh toán còn hạn chế; điểm chấp nhận thẻ (POS) chủ yếu tập trung tại các khách sạn, nhà hàng lớn ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn chi phối thị trường thẻ tín dụng trong giai đoạn này.
Giai đoạn mở rộng ban đầu (2005): Các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước, đặc biệt là Vietcombank cùng với Vietinbank và BIDV, bắt đầu tham gia phát hành thẻ tín dụng quốc tế, quy mô tăng lên vài trăm nghìn thẻ. Tuy nhiên, thị trường thẻ tín dụng vẫn mang tính thử nghiệm, tập trung ở các đô thị lớn, chủ yếu phục vụ thanh toán quốc tế, du lịch và công tác.
Giai đoạn tăng trưởng và đa dạng hóa (2010- 2020): Thị trường thẻ tín dụng quốc tế tại Việt Nam phát triển mạnh nhờ sự mở rộng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại và tiện ích, gia tăng thu nhập dân cư và hạ tầng thanh toán điện tử, khách quốc tế đến nước ta gia tăng và người trong nước đi du lịch, học tập, công tác ở nước ngoài cũng tăng mạnh. Đến năm 2020, số lượng thẻ tín dụng đạt khoảng 6-7 triệu thẻ, trong đó thẻ nội địa mới khoảng 467 nghìn thẻ, còn lại là thẻ quốc tế, chiếm tới trên 90%. Doanh số thanh toán thẻ tăng nhanh, ước đạt hàng triệu tỷ đồng mỗi năm, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ tiền mặt sang thanh toán điện tử (Lan Anh, 2025).
Giai đoạn bùng nổ và chuyển đổi số (2020 đến nay): Giai đoạn từ năm 2020 đến nay đánh dấu bước chuyển mạnh của thị trường thẻ tín dụng Việt Nam nói chung, đặc biệt là thẻ tín dụng quốc tế, từ tăng trưởng về số lượng sang mở rộng chiều sâu và số hóa. Năm 2020, quy mô đạt khoảng 6-7 triệu thẻ, với doanh số thanh toán ước tính 2-2,5 triệu tỷ đồng, tạo nền tảng cho giai đoạn bùng nổ sau đó. Sang năm 2021, số lượng thẻ tăng lên 7,5-8 triệu, trong đó khoảng 95% là thẻ tín dụng quốc tế, trong khi doanh số tiếp tục tăng khoảng 20%, phản ánh nhu cầu thanh toán không tiền mặt gia tăng trong bối cảnh dịch bệnh (Lan Anh, 2025).
Đến hết năm 2025, thị trường đạt khoảng 14,2 triệu thẻ, trong đó trên 96% là thẻ tín dụng quốc tế và duy trì tốc độ tăng trưởng 2 chữ số, khẳng định xu hướng phát triển bền vững và gắn chặt với chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, hội nhập kinh tế quốc tế nói chung, hội nhập dịch vụ tài chính quốc tế và du lịch quốc tế (2 chiều: khách đến và người Việt Nam đi ra nước ngoài) nói riêng tăng trưởng mạnh. Bên cạnh đó, người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam cũng tăng cao càng thúc đẩy thị trưởng thẻ tín dụng quốc tế (VinaStrategy, 2025).
Hiện nay, có khoảng 50 ngân hàng tham gia phát hành và thanh toán thẻ tín dụng quốc tế, tạo ra mức độ cạnh tranh cao (Fiingroup, 2025).
Cạnh tranh phát triển thị trường thẻ tín dụng
Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh, với sự phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng dẫn đầu theo từng phân khúc. Đáng chú ý, Vietcombank hiện giữ vị trí dẫn đầu về thẻ tín dụng quốc tế, cả về số lượng thẻ đang hoạt động và doanh số thanh toán, nhờ mạng lưới khách hàng rộng, uy tín thương hiệu và hợp tác sâu với các tổ chức thẻ toàn cầu (DNSE, 2025).
Thứ nhất, về quy mô và vị thế cạnh tranh: Vietcombank dẫn đầu ở phân khúc thẻ quốc tế, đặc biệt là các dòng Visa, Mastercard, JCB cao cấp. Trong khi đó, VPBank, Techcombank và VIB nổi bật về tốc độ tăng trưởng, với quy mô từ 1-1,7 triệu thẻ mỗi ngân hàng và doanh số giao dịch hàng trăm nghìn tỷ đồng/năm. Nhóm này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường, tạo nên sự cạnh tranh đa chiều (VBNA, 2026).
Thứ hai, về chính sách phát hành thẻ tín dụng quốc tế: Các ngân hàng áp dụng 2 hình thức chính: (i) Tín chấp: yêu cầu thu nhập từ khoảng 8-20 triệu đồng/tháng tùy phân khúc, chủ yếu dựa trên bảng lương hàng tháng; Vietcombank thường yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn đối với thẻ hạng Platinum, Signature (VBNA, 2026); (ii) Thế chấp/ký quỹ: khách hàng đặt cọc tiền gửi (100-120% hạn mức), phù hợp với người chưa có lịch sử tín dụng (Vietcombank, 2025).
Thứ ba, về hạn mức tín dụng quốc tế: Hạn mức được phân tầng rõ rệt: Thẻ chuẩn (Classic/Gold): khoảng 10-100 triệu đồng; Thẻ trung cấp (Platinum): 100-500 triệu đồng; Thẻ cao cấp (Signature/World): 500 triệu đồng đến trên 1-2 tỷ đồng. Vietcombank thuộc nhóm ngân hàng có hạn mức sử dụng thẻ tín dụng cao nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay (Vietcombank, 2025).
Thứ tư, về phí và điều kiện sử dụng thẻ tín dụng quốc tế: Phí thường niên dao động từ 200.000- 1.500.000 đồng/năm, nhiều ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc theo mức chi tiêu. Lãi suất khoảng 20-35%/ năm nếu không thanh toán đúng hạn. Các chương trình trả góp 0% và miễn lãi tối đa 45-55 ngày được áp dụng phổ biến (Vietcombank, 2025).
Thứ năm, về sản phẩm và thương hiệu của thẻ tín dụng quốc tế: Các ngân hàng đa dạng hóa dòng thẻ theo nhu cầu: Vietcombank Visa Signature, Vietcombank American Express; VPBank StepUp; Techcombank Visa Signature; VIB Online Plus… Mỗi dòng thẻ gắn với một nhóm khách hàng cụ thể, như khách hàng tiêu dùng, du lịch, hoàn tiền hoặc khách hàng cao cấp (Fiingroup, 2025).
Thứ sáu, về ưu đãi cạnh tranh: Vietcombank nổi bật với quyền lợi phòng chờ tại các sân bay quốc tế, cho phép khách hàng hạng cao cấp sử dụng hàng trăm phòng chờ tại các sân bay lớn trên thế giới. Ngoài ra, các ngân hàng còn cạnh tranh bằng nhiều hình thức khác, như hoàn tiền/tích điểm (1-10%); ưu đãi du lịch, khách sạn, nhà hàng; trả góp 0% tại hàng nghìn đối tác; bảo hiểm du lịch và dịch vụ concierge (thẻ cao cấp) (Vietcombank, 2025).
ĐÁNH GIÁ THỊ TRƯỜNG THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM
Ưu điểm
Một là, thúc đẩy hội nhập kinh tế và thu hút khách quốc tế. Thẻ tín dụng quốc tế giúp chuẩn hóa phương thức thanh toán theo thông lệ toàn cầu, tạo thuận lợi cho khách du lịch, chuyên gia và nhà đầu tư khi chi tiêu tại Việt Nam. Điều này góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao hình ảnh quốc gia và thúc đẩy các ngành dịch vụ như du lịch, hàng không, bán lẻ.
Hai là, gia tăng nguồn thu và đa dạng hóa hoạt động của ngân hàng. Các ngân hàng không chỉ thu phí thường niên, phí giao dịch, lãi tín dụng, mà còn mở rộng bán chéo các sản phẩm như: bảo hiểm, vay tiêu dùng, tài khoản số, đầu tư. Dữ liệu chi tiêu từ thẻ giúp ngân hàng phân tích hành vi khách hàng, cá nhân hóa dịch vụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Ba là, mang lại lợi ích cho đơn vị chấp nhận thẻ (merchant). Việc chấp nhận thanh toán bằng thẻ giúp doanh nghiệp tăng doanh số, mở rộng tệp khách hàng, giảm rủi ro tiền mặt và nâng cao tính chuyên nghiệp. Các chương trình ưu đãi liên kết với ngân hàng còn giúp kích cầu tiêu dùng và gia tăng doanh thu.
Bốn là, thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong nước. Cạnh tranh trong lĩnh vực thẻ buộc các ngân hàng phải đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ. Điều này giúp nâng cao năng lực quản trị, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Năm là, góp phần phát triển thanh toán không dùng tiền mặt và kinh tế số. Thẻ tín dụng thúc đẩy giao dịch điện tử, hỗ trợ thương mại điện tử và dịch vụ số phát triển, từ đó giảm chi phí xã hội liên quan đến tiền mặt và nâng cao tính minh bạch của nền kinh tế.
Sáu là, hỗ trợ tiêu dùng và quản lý tài chính cá nhân. Người dùng có thể tiếp cận nguồn tín dụng ngắn hạn linh hoạt, tận dụng các ưu đãi như trả góp 0%, hoàn tiền, tích điểm; đồng thời có công cụ theo dõi chi tiêu hiệu quả.
Bảy là, nâng cao tính minh bạch và kiểm soát dòng tiền. Giao dịch qua thẻ được ghi nhận điện tử, góp phần hạn chế giao dịch ngầm, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc giám sát và phòng chống gian lận tài chính.
Tổng thể, sự phát triển của thẻ tín dụng mang lại lợi ích đa chiều cho nền kinh tế, ngân hàng, doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời tạo động lực quan trọng cho quá trình hiện đại hóa hệ thống tài chính.
Hạn chế và nguyên nhân
Một là, chi phí giao dịch cao và việc thu phụ phí trái quy định. Nhiều đơn vị chấp nhận thẻ (merchant) vẫn thu thêm 1-3% phí khi khách thanh toán bằng thẻ tín dụng quốc tế để bù đắp chi phí MDR (khoản phí mà các doanh nghiệp, đơn vị chấp nhận thẻ phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ thanh toán hoặc ngân hàng). Thực tiễn này làm giảm động lực sử dụng thẻ, gây méo mó giá cả và ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.
Hai là, rủi ro tín dụng và nợ xấu gia tăng. Mở rộng nhanh phân khúc thẻ tín chấp khiến một bộ phận khách hàng chi tiêu vượt khả năng trả nợ; lãi suất cao khi quá hạn làm vòng xoáy nợ xấu rõ hơn, đặc biệt ở nhóm khách hàng mới.
Ba là, an ninh - gian lận vẫn đáng lo. Các hình thức lừa đảo (phishing - tấn công giả mạo, giả mạo OTP, đánh cắp dữ liệu) ngày càng tinh vi; nhận thức của người dùng chưa đồng đều, trong khi việc kiểm soát tại một số điểm chấp nhận thẻ còn lỏng lẻo.
Bốn là, hạ tầng và độ phủ chưa đồng đều. Máy POS, mã QR và việc chấp nhận thẻ tập trung ở đô thị; nhiều cửa hàng nhỏ vẫn ưu tiên tiền mặt hoặc từ chối thẻ do chi phí và thủ tục phức tạp.
Năm là, cạnh tranh lệch về ưu đãi. Chạy đua hoàn tiền, miễn phí dẫn tới biên lợi nhuận bị thu hẹp, tiềm ẩn rủi ro “đánh đổi” chất lượng thẩm định tín dụng.
Nguyên nhân chủ yếu: (i) phí chấp nhận thẻ (MDR) còn tương đối cao và cơ chế chia sẻ chi phí chưa hợp lý, khiến nhiều dơn vị chấp nhận thẻ (merchant) chuyển gánh nặng sang khách; (ii) khuôn khổ giám sát và chế tài với hành vi thu phụ phí chưa đủ mạnh; (iii) dữ liệu tín dụng và chấm điểm còn hạn chế, nhất là với khách hàng mới; (iv) đầu tư an ninh công nghệ và đào tạo người dùng chưa đồng bộ; (v) thói quen tiền mặt vẫn phổ biến ở một bộ phận dân cư và doanh nghiệp nhỏ.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để mở rộng và nâng cao chất lượng trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ. Việc xử lý hiệu quả các tồn tại hiện nay sẽ quyết định khả năng phát triển bền vững của thị trường. Khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, thẻ tín dụng không chỉ là công cụ thanh toán hiện đại mà còn trở thành động lực thúc đẩy tiêu dùng, đổi mới tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Từ những phân tích và đánh giá ở trên, trên cơ sở yêu cầu mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh, nhằm góp phần phát triển thị trường thẻ tín dụng bền vững, cần triển khai các giải pháp sau:
Một là, kiểm soát và minh bạch phí chấp nhận thẻ. Cần quy định rõ việc cấm thu phụ phí từ khách hàng khi thanh toán bằng thẻ tín dụng; tăng cường thanh tra và công khai các vi phạm. Đồng thời, xem xét điều chỉnh hợp lý mức phí MDR theo ngành nghề, khuyến khích ngân hàng chia sẻ chi phí với đơn vị chấp nhận thẻ nhằm giảm động cơ thu phí trái quy định.
Hai là, hoàn thiện hạ tầng và mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ. Đẩy mạnh phát triển POS, QR và thanh toán không tiếp xúc (contactless), đặc biệt tại khu vực nông thôn, du lịch và bán lẻ quy mô nhỏ. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thiết bị thanh toán với chi phí thấp và thủ tục đơn giản.
Ba là, nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng cần cải thiện hệ thống chấm điểm tín dụng, khai thác dữ liệu lớn (Big Data), kết hợp dữ liệu từ các tổ chức tín dụng và fintech để đánh giá chính xác khả năng trả nợ. Đồng thời, tăng cường giám sát sau cấp thẻ và kiểm soát hạn mức phù hợp với thu nhập.
Bốn là tăng cường bảo mật và phòng, chống gian lận. Ứng dụng công nghệ xác thực đa lớp, trí tuệ nhân tạo để phát hiện giao dịch bất thường theo thời gian thực; đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dùng về an toàn thông tin.
Năm là, phát triển sản phẩm và hệ sinh thái dịch vụ. Thiết kế các dòng thẻ phù hợp với từng phân khúc (sinh viên, người lao động, khách du lịch…), kết hợp ưu đãi thiết thực thay vì chỉ cạnh tranh bằng hoàn tiền. Tăng cường liên kết với các hãng hàng không, du lịch và thương mại điện tử để tạo ra giá trị gia tăng.
Sáu là, thúc đẩy giáo dục tài chính và thay đổi hành vi tiêu dùng. Đẩy mạnh truyền thông về việc sử dụng thẻ an toàn, quản lý chi tiêu và nghĩa vụ trả nợ, giúp người dân tiếp cận thẻ tín dụng một cách có trách nhiệm.
Bảy là, hoàn thiện cơ chế giám sát và phối hợp quản lý. Tăng cường phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương và cơ quan thuế trong việc kiểm soát hoạt động thanh toán, chia sẻ dữ liệu và xử lý vi phạm, nhằm đảm bảo thị trường vận hành minh bạch.
Tài liệu tham khảo:
- DNSE (2025). Vietcombank được Tổ chức thẻ quốc tế Visa vinh danh với 8 giải thưởng quan trọng năm 2025. https:// www.dnse.com.vn/senses/tin-tuc/vietcombank-duoc-to-chuc-the-quoc-te-visa-vinh-danh-voi-8-giai-thuong-quan-trong-nam-2025-35145926.
- Fiingroup (2025). Vietnam credit card market report 2025. https://www.fiingroup.vn/upload/docs/DEMO_VIETNAM-CREDIT-CARD-MARKET-REPORT-2025.pdf.
- Lan Anh (2025). Vì sao thời gian tới, quy mô thị trường thẻ tín dụng sẽ tăng trưởng mạnh? https://cafef.vn/vi-sao-thoi-gian-toi-quy-mo-thi-truong-the-tin-dung-se-tang-truong-manh-18825092910492961.chn.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) (2024). Thông tư số 18/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Quy định về hoạt động thẻ ngân hàng.
- VinaStrategy (2025). Toàn cảnh Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam 2025: Dữ liệu và Xu hướng Bứt phá. https:// vinastrategy.com/toan-canh-thi-truong-the-tin-dung-viet-nam-2025/
- Vietcombank (2025). Quy định về giao dịch thẻ tín dụng quốc tế.
| Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 1 tháng 7/2026 |
Tin tức khác
Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp
Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới
Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng và định hướng
Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân
Cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp
Chi cục Dự trữ Nhà nước khu vực III kịp thời phổ biến, giáo dục pháp luật
Cảnh báo chiêu giả danh cơ quan nhà nước cài ứng dụng độc hại để chiếm đoạt tiền
PODCAST: Tinh gọn 3.600 đầu mối và dấu ấn quản trị số ở Bộ Tài chính
PODCAST: Luật Quản lý thuế 2025: Hoàn thiện khung pháp lý để triển khai thống nhất
INFOGRAPHIC: Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước
VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số
VIDEO: Siết chặt nhập khẩu ô tô biếu tặng: Kiểm soát hồ sơ ngay từ đầu thay vì giám sát sau thông quan
Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội
Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa
Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể
Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt
Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI
Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026
Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững
Kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026 là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển đất nước
Bài 1: Chính phủ hành động: Mở đường cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân
Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long
Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng
Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số
Đi tìm lời giải cho bài toán xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD
Nghị định 274/2026/NĐ-CP tạo thuận lợi cho lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh
Muốn tăng trưởng xanh phải đặt con người vào trung tâm chính sách








