aa

Nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế biến động

14:28 | 15/07/2026
Bài viết tập trung đánh giá thực trạng năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trước những biến động kinh tế trong thời gian qua, đồng thời chỉ ra các cơ hội, thách thức và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng, tăng cường sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đổi mới mô hình kinh doanh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và tái cấu trúc hoạt động sản xuất kinh doanh, song vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về nguồn lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo. Do đó, cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp và nhà nước nhằm xây dựng môi trường kinh doanh linh hoạt, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao khả năng thích ứng trước các cú sốc kinh tế trong tương lai.

Phạm Thị Liễu

Trường Đại học Lao động - Xã hội

Email: lieupt@ulsa.edu.vn

Phạm Thị Bích Phượng

Trường Đại học Lâm nghiệp

Email: bichphuongvfu@gmail.com

GIỚI THIỆU

Trong những năm gần đây, môi trường kinh doanh toàn cầu chứng kiến những biến động sâu sắc dưới tác động của nhiều yếu tố như xung đột địa chính trị, áp lực lạm phát, biến đổi khí hậu, gián đoạn chuỗi cung ứng và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD (2023), các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ chi phí sản xuất gia tăng, điều kiện tài chính thắt chặt, biến động năng lượng và sự thay đổi nhanh chóng của nhu cầu thị trường. Những biến động này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và nâng cao khả năng thích ứng nhằm duy trì hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Tại Việt Nam, mặc dù nền kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, song mức độ mở cửa cao khiến doanh nghiệp trong nước chịu ảnh hưởng đáng kể từ các biến động kinh tế toàn cầu. Ngân hàng Thế giới (World Bank) nhận định Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn của khu vực, với tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, các cú sốc bên ngoài như suy giảm nhu cầu tại các thị trường xuất khẩu lớn, biến động tỷ giá, chi phí logistics hay rủi ro địa chính trị đều có thể tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam (IMF, 2024). Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với cộng đồng doanh nghiệp.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, việc nâng cao năng lực thích ứng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp.

Từ góc độ lý luận, năng lực thích ứng được xem là một thành tố cốt lõi của năng lực động. Theo Teece (2018), doanh nghiệp có thể duy trì lợi thế cạnh tranh khi có khả năng nhận diện cơ hội, tái cấu trúc nguồn lực và điều chỉnh mô hình kinh doanh phù hợp với những thay đổi của môi trường. Vì vậy, nghiên cứu năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế biến động không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng chống chịu, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Năng lực thích ứng được hiểu là khả năng của doanh nghiệp trong việc nhận diện, phản ứng và điều chỉnh các nguồn lực, quy trình và chiến lược nhằm thích nghi với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Theo quan điểm của lý thuyết năng lực động (Teece, 2007), doanh nghiệp có thể duy trì lợi thế cạnh tranh khi có khả năng cảm nhận cơ hội và rủi ro, nắm bắt các cơ hội mới và tái cấu trúc nguồn lực phù hợp với bối cảnh thay đổi.

Năng lực thích ứng của doanh nghiệp thường được thể hiện thông qua các khía cạnh chủ yếu sau:

Thứ nhất, khả năng nhận diện và dự báo thay đổi của môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến của thị trường, công nghệ, chính sách và nhu cầu khách hàng để đưa ra các quyết định phù hợp.

Thứ hai, năng lực đổi mới sáng tạo. Đây là khả năng phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình sản xuất và áp dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Thứ ba, tính linh hoạt trong tổ chức và quản trị. Cơ cấu tổ chức linh hoạt giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với các biến động của thị trường và tận dụng cơ hội kinh doanh mới.

Thứ tư, năng lực tài chính và quản trị rủi ro. Khả năng duy trì dòng tiền, đa dạng hóa nguồn vốn và xây dựng các phương án ứng phó rủi ro giúp doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế.

Thứ năm, khả năng chuyển đổi số và khai thác dữ liệu. Trong nền kinh tế số, việc ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và ra quyết định.

THỰC TRẠNG NĂNG LỰC THÍCH ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

Khả năng nhận diện và dự báo sự thay đổi của môi trường kinh doanh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã quan tâm hơn đến việc theo dõi diễn biến thị trường, chính sách thương mại và xu hướng tiêu dùng nhằm kịp thời điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP đã mở rộng khả năng tiếp cận thông tin thị trường, tạo điều kiện để doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số cũng góp phần thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng các nền tảng quản trị, thương mại điện tử và dữ liệu khách hàng trong hoạt động điều hành.

Tuy nhiên, năng lực nhận diện và dự báo sự thay đổi của môi trường kinh doanh của nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Theo Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam 2024, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm 97,2% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh. Quy mô nhỏ khiến nhiều doanh nghiệp chưa có điều kiện đầu tư cho hệ thống thu thập thông tin thị trường, phân tích dữ liệu và xây dựng các mô hình dự báo phục vụ hoạch định chiến lược (Bộ Tài chính, 2024). Bên cạnh đó, theo dữ liệu Chỉ số Phát triển Thế giới của World Bank, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ của Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 165% GDP, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc các biến động về nhu cầu tại các thị trường xuất khẩu, tỷ giá, chi phí logistics hay đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể nhanh chóng tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Theo OECD (2021) doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chiếm khoảng 96% tổng số doanh nghiệp, nhưng chỉ sử dụng 47% lực lượng lao động và tạo ra 36% giá trị gia tăng, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của các nước OECD. Điều này phản ánh năng lực quản trị và khai thác thông tin của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế, làm giảm khả năng dự báo và chủ động ứng phó với những biến động của môi trường kinh doanh.

Năng lực đổi mới sáng tạo

Những năm gần đây, hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực, tạo nền tảng thuận lợi cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu 2024 (GII, 2024), Việt Nam xếp thứ 44 trong số 133 nền kinh tế, tăng 2 bậc so với năm 2023 và đứng thứ 2 trong nhóm 38 nền kinh tế có thu nhập trung bình thấp (WIPO, 2024). Kết quả này cho thấy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia đang từng bước được cải thiện, đặc biệt ở các chỉ số đầu ra như tri thức và công nghệ, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới và phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo.

Mặc dù vậy, năng lực đổi mới sáng tạo của khu vực doanh nghiệp vẫn chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của nền kinh tế. Theo OECD (2021), doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ tạo ra khoảng 36% giá trị gia tăng của nền kinh tế, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 60% của các nước OECD. Điều này phản ánh năng suất và hiệu quả đổi mới của khu vực doanh nghiệp còn thấp, đồng thời cho thấy nguồn lực dành cho nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sản phẩm còn hạn chế.

Bên cạnh đó, GII 2024 cho thấy mặc dù Việt Nam có kết quả khá tốt về đầu ra đổi mới sáng tạo, nhưng nhiều chỉ số đầu vào vẫn ở mức trung bình, đặc biệt là các nhóm chỉ số về thể chế, mức độ phát triển thị trường và mức độ phát triển kinh doanh. Điều này cho thấy kết quả đổi mới sáng tạo của Việt Nam chưa được hỗ trợ đầy đủ bởi nền tảng đầu tư cho nghiên cứu, phát triển công nghệ và năng lực hấp thụ đổi mới của khu vực doanh nghiệp. Vì vậy, hoạt động đổi mới của nhiều doanh nghiệp hiện vẫn chủ yếu tập trung vào cải tiến quy trình hoặc ứng dụng công nghệ sẵn có, trong khi các hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ cốt lõi và thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn tương đối hạn chế.

Tính linh hoạt trong tổ chức và quản trị

Sau đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động điều chỉnh cơ cấu tổ chức, đổi mới mô hình kinh doanh và đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Theo Cục Thống kê (2025), năm 2024 cả nước có 157,2 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và 76,2 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, nâng tổng số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường lên 233,4 nghìn doanh nghiệp, tăng 7,1% so với năm 2023, phản ánh xu hướng phục hồi và thích ứng tích cực của khu vực doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đã chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang kết hợp trực tiếp và trực tuyến, ứng dụng các nền tảng quản trị số và tối ưu hóa chuỗi cung ứng để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Mặc dù vậy, tính linh hoạt trong tổ chức và quản trị vẫn còn là điểm yếu của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo Cục Thống kê, năm 2024 có 197.892 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 14,7% so với năm 2023. Điều này phản ánh khả năng chống chịu của nhiều doanh nghiệp trước những biến động của thị trường còn hạn chế. Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức của nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào chủ doanh nghiệp, quy trình ra quyết định còn mang tính tập trung và thiếu các công cụ quản trị hiện đại. Việc chưa xây dựng được hệ thống quản trị chiến lược, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro linh hoạt khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thích ứng với các biến động về nhu cầu thị trường, giá nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Năng lực tài chính và quản trị rủi ro

Năng lực tài chính là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và ứng phó với các cú sốc kinh tế. Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp đã chú trọng hơn đến quản trị dòng tiền, đa dạng hóa nguồn vốn và kiểm soát chi phí nhằm nâng cao khả năng chống chịu. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025), tăng trưởng tín dụng toàn nền kinh tế năm 2024 đạt khoảng 15,08%, góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, khả năng chống chịu về tài chính của phần lớn doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Theo OECD (2021), doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chỉ tạo ra 36% giá trị gia tăng của nền kinh tế, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 60% của các nước OECD, phản ánh hiệu quả tạo giá trị gia tăng còn thấp. Bên cạnh đó, Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam 2024 cho thấy doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ chiếm tới 93,5% số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh, cho thấy khu vực doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu có quy mô nhỏ. Quy mô này làm hạn chế khả năng tích lũy vốn, đầu tư đổi mới công nghệ và nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế; đồng thời OECD (2021) cũng xác định khả năng tiếp cận tài chính vẫn là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa xây dựng được hệ thống quản trị rủi ro một cách toàn diện, đặc biệt đối với các rủi ro về tỷ giá, lãi suất, chuỗi cung ứng và biến động của thị trường quốc tế. Điều này làm giảm khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các cú sốc kinh tế và gia tăng tính bị động trong quá trình ra quyết định.

Khả năng chuyển đổi số và khai thác dữ liệu

Chuyển đổi số đang trở thành một trong những động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và hiệu quả quản trị. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024) nay là Bộ Tài chính, trong khuôn khổ Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số giai đoạn 2021-2025, gần 14.200 doanh nghiệp đã được đào tạo, gần 5.000 doanh nghiệp được tư vấn chuyên sâu và hơn 1.500 doanh nghiệp được kết nối với các nhà cung cấp giải pháp số. Những kết quả này phản ánh môi trường chuyển đổi số tại Việt Nam đang tiếp tục phát triển và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số.

Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp vẫn còn có sự phân hóa rõ rệt. Nhiều doanh nghiệp mới dừng ở việc ứng dụng các nền tảng số trong bán hàng, marketing và quản trị hành chính, trong khi việc tích hợp dữ liệu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu và tự động hóa quy trình kinh doanh còn ở giai đoạn đầu. Khoảng cách về năng lực công nghệ, nhân lực số và khả năng đầu tư giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa làm cho hiệu quả chuyển đổi số chưa đồng đều, ảnh hưởng đến khả năng khai thác dữ liệu và nâng cao năng lực thích ứng trước các biến động của thị trường.

Tổng hợp 5 khía cạnh trên cho thấy năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong đổi mới mô hình kinh doanh, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Tuy nhiên, những hạn chế về năng lực đổi mới sáng tạo, tính linh hoạt trong quản trị, nguồn lực tài chính và khai thác dữ liệu vẫn là những rào cản lớn làm giảm khả năng chống chịu và thích ứng của doanh nghiệp trước các biến động ngày càng phức tạp của môi trường kinh doanh. Đây cũng là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.

GIẢI PHÁP

Thứ nhất, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong quản trị và sản xuất kinh doanh. Việc đầu tư vào hạ tầng số, số hóa quy trình quản lý và ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo hay điện toán đám mây sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và cải thiện khả năng dự báo thị trường. Chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với những thay đổi của môi trường kinh doanh mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh mới và mở rộng cơ hội tiếp cận khách hàng.

Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực thích ứng. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo cho người lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số. Đồng thời, xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, khuyến khích học tập liên tục và tăng cường liên kết với các cơ sở đào tạo để bảo đảm nguồn nhân lực có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường.

Thứ ba, nâng cao năng lực tài chính và tăng cường quản trị rủi ro. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn vốn, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và xây dựng các quỹ dự phòng nhằm giảm thiểu tác động từ các biến động kinh tế. Đồng thời, thiết lập hệ thống quản trị rủi ro toàn diện để nhận diện sớm các rủi ro liên quan đến thị trường, chuỗi cung ứng, tài chính và pháp lý. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó với những biến động bất thường sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình điều hành và ra quyết định.

Thứ tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hướng tới phát triển bền vững. Việc tăng cường đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển, cải tiến sản phẩm và áp dụng các mô hình kinh doanh mới sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Việc thực hiện các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.

Thứ năm, hoàn thiện môi trường kinh doanh và nâng cao hiệu quả các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng từ phía Nhà nước. Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện khung pháp lý cho chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, đồng thời tăng cường các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Việc xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp phát huy năng lực thích ứng và nâng cao sức cạnh tranh.

Tài liệu tham khảo:

  1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Hội nghị chuyển đổi số trong doanh nghiệp hướng tới nền kinh tế số bền vững. https:// www.mpi.gov.vn/portal/Pages/2024-10-8/Hoi-nghi-Chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-huong-touwqcig.aspx
  2. International Monetary Fund. (2024). World economic outlook, October 2024: Policy pivot, rising threats. https://www. imf.org/en/Publications/WEO/Issues/2024/10/22/world-economic-outlook-october-2024
  3. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2021). SME and entrepreneurship policy in Viet Nam. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/30c79519-en
  4. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2023). OECD SME and entrepreneurship outlook 2023. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/342b8564-en
  5. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of sustainable enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350. https://doi.org/10.1002/smj.640
  6. Teece, D. J. (2018). Business models and dynamic capabilities. Long Range Planning, 51(1), 40-49. https://doi. org/10.1016/j.lrp.2017.06.007
  7. Tổng cục Thống kê. (2024). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2024. Nhà xuất bản Thống kê. https://www.gso. gov.vn/wp-content/uploads/2024/10/Sach-trang-doanh-nghiep-Viet-Nam-2024.pdf
  8. Tổng cục Thống kê. (2025). Tình hình doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường năm 2024. https://www.nso.gov. vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/tinh-hinh-doanh-nghiep-gia-nhap-va-tai-gia-nhap-thi-truong-nam-2024/
  9. World Bank. (2024). Viet Nam 2045: Trading up in a changing world. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/ publication/viet-nam-2045-trading-up-in-a-changing-world
Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 1 tháng 7/2026

Tin tức khác

Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung Tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng dịch chuyển FDI và hàm ý cho Việt Nam

Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung Tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng dịch chuyển FDI và hàm ý cho Việt Nam

Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018 đã tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dịch chuyển đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bài viết phân tích tác động của cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung đến chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dịch chuyển FDI, tập trung vào 4 nội dung chính: phân mảnh chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng theo ngành, tái cấu trúc mạng lưới sản xuất và sự dịch chuyển FDI từ Trung Quốc sang ASEAN. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm giúp Việt Nam tận dụng xu hướng dịch chuyển FDI, nâng cao chất lượng dòng vốn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu phát triển bền vững 6.1: Cơ sở tiếp cận và gợi ý tiêu chí kiểm toán cho Việt Nam

Kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu phát triển bền vững 6.1: Cơ sở tiếp cận và gợi ý tiêu chí kiểm toán cho Việt Nam

Mục tiêu phát triển bền vững 6.1 của Liên hợp quốc hướng tới việc “đến năm 2030 đảm bảo khả năng tiếp cận đầy đủ và công bằng với nước uống và sinh hoạt an toàn, trong khả năng chi trả cho tất cả mọi người”. Trong bối cảnh các cơ quan kiểm toán tối cao trên thế giới ngày càng được kỳ vọng trong việc giám sát, đánh giá và thúc đẩy thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu 6.1 trở thành một hướng tiếp cận cần được nghiên cứu và vận dụng phù hợp tại Việt Nam. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng quan tài liệu và phân tích khung tiếp cận của Tổ chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (INTOSAI), chuẩn mực kiểm toán hoạt động và các chính sách liên quan của Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm tiêu chí kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu 6.1; đồng thời đưa ra các khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao năng lực kiểm toán định hướng mục tiêu phát triển bền vững tại Việt Nam.
Nâng cao năng lực ứng phó phòng vệ thương mại cho doanh nghiệp xuất khẩu

Nâng cao năng lực ứng phó phòng vệ thương mại cho doanh nghiệp xuất khẩu

Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ thương mại tiếp tục gia tăng trên phạm vi toàn cầu, các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng được nhiều quốc gia sử dụng với tần suất và mức độ phức tạp cao hơn.
Thúc đẩy chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh phát triển thị trường Carbon và thực hiện CBAM

Thúc đẩy chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh phát triển thị trường Carbon và thực hiện CBAM

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, chuyển đổi xanh được xác định là một định hướng chiến lược quan trọng nhằm hiện thực hoá các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và 2045. Sự phát triển của thị trường carbon và các cơ chế định giá phát thải, đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) đang làm thay đổi căn bản điều kiện cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Với Việt Nam, Liên minh châu Âu (EU) là một thị trường xuất khẩu quan trọng, chiếm khoảng 12,3% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu năm 2025, do đó việc áp dụng CBAM sẽ tạo ra áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn phát thải và chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, bền vững. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng chuyển đổi xanh của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, làm rõ những khó khăn, thách thức đặt ra đối với doanh nghiệp từ đó đề ra một số định hướng chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp.
Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Nghiên cứu phân tích quá trình phát triển của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Trên cơ sở tổng hợp các quy định pháp lý và số liệu thị trường, nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển, mức độ cạnh tranh, kết quả đạt được và các hạn chế trong hoạt động phát hành, thanh toán thẻ tín dụng. Kết quả cho thấy, thị trường đang tăng trưởng nhanh nhưng vẫn còn tồn tại các vấn đề về chi phí chấp nhận thẻ, rủi ro tín dụng, gian lận thanh toán và sự chênh lệch về hạ tầng thanh toán. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao quản trị rủi ro, mở rộng hạ tầng thanh toán và phát triển thị trường thẻ tín dụng theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững.
Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững

Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ cùng những thách thức ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang hội tụ thành xu thế phát triển mới - chuyển đổi kép. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế mà còn là con đường tất yếu để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bối cảnh này đặt ra trọng trách lớn đối với khu vực kinh tế nhà nước. Bài viết làm rõ vai trò của khu vực kinh tế nhà nước, những cơ hội và thách thức đặt ra trong bối cảnh mới; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ khu vực kinh tế nhà nước phát triển bền vững, tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp

Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những chuyển dịch địa chính trị toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lịch sử tiến vào “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc. Bài viết phân tích toàn diện tiến trình đổi mới của Hải quan Việt Nam giai đoạn 2025-2026 trên các phương diện: hoàn thiện thể chế pháp lý, tinh gọn bộ máy hành chính và tăng cường hạ tầng số. Bằng phương pháp phân tích thực tiễn và tổng hợp số liệu, nghiên cứu làm rõ vai trò chuyển dịch mang tính bước ngoặt của ngành Hải quan từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ”, góp phần tối ưu hóa chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy hội nhập quốc tế sâu rộng. Bên cạnh đó, bài viết xác định các “nút thắt” hiện tại và đề xuất định hướng chiến lược hướng tới mục tiêu Hải quan thông minh vào năm 2030.
Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới

Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới

Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ là khu vực có vị trí đặc biệt trong cấu trúc kinh tế Việt Nam: đông về số lượng, rộng về địa bàn, quan trọng về sinh kế và không thể thay thế trong việc nuôi dưỡng nguồn thu ngân sách ở cấp cơ sở. Song đây cũng là nhóm chủ thể có năng lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị không đồng đều, khả năng tiếp cận kế toán, công nghệ và tư vấn pháp lý còn nhiều khó khăn.Giai đoạn 2025-2026 ghi nhận chuyển động chính sách đáng chú ý: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16, các nghị quyết về giảm thuế giá trị gia tăng, gia hạn thuế, tiền thuê đất và Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã tạo nên một cấu trúc hỗ trợ đa tầng, kết hợp giữa giảm gánh nặng tài chính và cải cách phương thức quản trị thuế. Bài viết phân tích 7 nhóm giải pháp chủ yếu, đánh giá tác động tổng hợp và đề xuất kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, theo hướng thuế không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là công cụ phát triển và chính thức hóa khu vực kinh tế tư nhân.
Xem thêm
podcast tinh gon 3 600 dau moi va dau an quan tri so o bo tai chinh

PODCAST: Tinh gọn 3.600 đầu mối và dấu ấn quản trị số ở Bộ Tài chính

Sau 8 năm thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa 12, Bộ Tài chính đã thực hiện một cuộc "đại phẫu" toàn diện từ cấu trúc tổ chức đến tư duy nhân sự, trở thành điểm sáng lớn trong công tác cải cách hành chính quốc gia.
podcast luat quan ly thue 2025 hoan thien khung phap ly de trien khai thong nhat

PODCAST: Luật Quản lý thuế 2025: Hoàn thiện khung pháp lý để triển khai thống nhất

Luật Quản lý thuế năm 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cùng với hệ thống nghị định và thông tư hướng dẫn được Chính phủ, Bộ Tài chính ban hành, tạo hành lang pháp lý đầy đủ cho công tác quản lý thuế trong giai đoạn mới. Các văn bản không chỉ quy định chi tiết việc thi hành luật mà còn hướng dẫn cụ thể về hóa đơn điện tử, quản lý hộ kinh doanh và các thủ tục quản lý thuế.
infographic binh quan 6 thang dau nam 2026 chi so gia tieu dung tang 4 38 so voi cung ky nam truoc

INFOGRAPHIC: Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng bình quân quý II/2026 tăng 5,25% so với quý II/2025. Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước; lạm phát cơ bản tăng 4,12%.
video quy dinh moi ve quan ly thue xuat nhap khau khong phai nop lai chung tu da co tren cac cong thong tin so

VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số

Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư số 86 năm 2026 quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và chính thức có hiệu lực thi hành. Đây là văn bản quan trọng nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý thuế năm 2025, hướng tới mục tiêu hoàn thiện cơ sở pháp lý, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực hải quan để tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu.
video siet chat nhap khau o to bieu tang kiem soat ho so ngay tu dau thay vi giam sat sau thong quan

VIDEO: Siết chặt nhập khẩu ô tô biếu tặng: Kiểm soát hồ sơ ngay từ đầu thay vì giám sát sau thông quan

Việc nhập khẩu xe ô tô theo diện quà biếu, quà tặng hay tài sản di chuyển là nhu cầu có thật trong đời sống. Tuy nhiên, để ngăn chặn triệt để tình trạng trục lợi, đưa xe vào thị trường nội địa để kinh doanh thương mại trá hình, dự thảo quy định mới đang được hoàn thiện theo hướng siết chặt kiểm soát ngay từ khâu nhập khẩu.
Đảng ủy Chính phủ lãnh đạo, chỉ đạo hiệu quả các giải pháp phát triển kinh tế - xã hội

Đảng ủy Chính phủ lãnh đạo, chỉ đạo hiệu quả các giải pháp phát triển kinh tế - xã hội

Ngày 15/7, Đảng ủy Chính phủ tổ chức Hội nghị giao ban công tác 6 tháng đầu năm 2026 với các đảng ủy trực thuộc.
Đề xuất luật hóa tập đoàn xuất bản - truyền thông, xuất bản trên không gian mạng

Đề xuất luật hóa tập đoàn xuất bản - truyền thông, xuất bản trên không gian mạng

Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xuất bản đề xuất nhiều chính sách mới nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.
Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Ủy ban Thường vụ Quốc hội thống nhất định hướng xây dựng kế hoạch giám sát chuyên đề về việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo hiểm xã hội giai đoạn 2021-2026.
Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng được Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội sáng ngày 14/7.
Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Sau khi xác lập quyết tâm tăng trưởng 2 con số, Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa mục tiêu bằng 2 nghị quyết quan trọng để lượng hóa trách nhiệm của từng bộ, ngành, địa phương.
Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Ngày 13/7, Hội nghị tham vấn, lấy ý kiến đối với dự án Luật Phát triển đô thị được tổ chức dưới sự đồng chủ trì của Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú và Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Tâm.
Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều nhiệm vụ lập pháp quan trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân sách, thuế, đầu tư và doanh nghiệp.
Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026

Đây là một trong những nội dung được Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn, Trưởng ban Ban Chỉ đạo Tổng điều tra kinh tế năm 2026 Trung ương nhấn mạnh tại Hội nghị tổng kết Tổng điều tra chiều ngày 13/7.
Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững

Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững

Cục Kế hoạch - Tài chính đã chủ động tham mưu, điều hành hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, hoàn thiện cơ chế chính sách, thúc đẩy giải ngân đầu tư công.
Chỉ số BCI quý 2 tiệm cận mức đỉnh,  niềm tin vào môi trường kinh doanh đầu tư Việt Nam vượt kỳ vọng

Chỉ số BCI quý 2 tiệm cận mức đỉnh, niềm tin vào môi trường kinh doanh đầu tư Việt Nam vượt kỳ vọng

Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) Quý II/2026 đã tăng mạnh lên 79,7 điểm trong bối cảnh biến động của thương mại toàn cầu.
Tăng trưởng 2 con số: Hoàn thiện thị trường vốn để nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực

Tăng trưởng 2 con số: Hoàn thiện thị trường vốn để nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực

Thị trường vốn đóng vai trò quan trọng trong huy động và phân bổ nguồn lực cùng hệ thống ngân hàng. Hoàn thiện thể chế sẽ tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số.
Việt Nam cần vượt qua những điểm nghẽn của mô hình phát triển cũ

Việt Nam cần vượt qua những điểm nghẽn của mô hình phát triển cũ

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 10% trong giai đoạn tới, nền kinh tế cần tạo bước đột phá về năng suất, phát triển thị trường vốn, đẩy nhanh ứng dụng khoa học công nghệ.
Đón dòng vốn xanh vào các khu công nghiệp

Đón dòng vốn xanh vào các khu công nghiệp

Sự dịch chuyển dòng vốn chất lượng cao cùng yêu cầu khắt khe về chuyển đổi xanh, chuyển đổi số đang tạo động lực để thị trường khu công nghiệp vào giai đoạn phát triển mới.
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Thời gian qua, cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính chủ yếu tập trung vào cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, yêu cầu cải cách hiện nay là tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số.
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Chỉ khi đánh giá đúng "sức khỏe" của khu vực kinh tế tư nhân mới có thể thiết kế những chính sách trúng, đúng và đủ mạnh để khơi thông động lực tăng trưởng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.
Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Tỉnh Vĩnh Long đang chuyển trọng tâm sản xuất nông sản từ tăng sản lượng sang gia tăng giá trị, lấy thị trường, người nông dân làm động lực phát triển.
Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng

Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng

Các doanh nghiệp là lực lượng quyết định tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Do đó, cần các giải pháp cải thiện năng lực của doanh nghiệp để có thể kích hoạt tốt hơn các động lực tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Cải cách vi mô đột phá để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Mục tiêu tăng trưởng cao phải dựa trên 2 động lực căn bản là nâng cao năng suất lao động và nâng cao năng lực của doanh nghiệp. Muốn vậy, bên cạnh việc tiếp tục củng cố nền tảng vĩ mô, những cải cách vi mô có tính đột phá là hết sức cần thiết.