Nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế biến động
Phạm Thị Liễu
Trường Đại học Lao động - Xã hội
Email: lieupt@ulsa.edu.vn
Phạm Thị Bích Phượng
Trường Đại học Lâm nghiệp
Email: bichphuongvfu@gmail.com
GIỚI THIỆU
Trong những năm gần đây, môi trường kinh doanh toàn cầu chứng kiến những biến động sâu sắc dưới tác động của nhiều yếu tố như xung đột địa chính trị, áp lực lạm phát, biến đổi khí hậu, gián đoạn chuỗi cung ứng và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD (2023), các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ chi phí sản xuất gia tăng, điều kiện tài chính thắt chặt, biến động năng lượng và sự thay đổi nhanh chóng của nhu cầu thị trường. Những biến động này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và nâng cao khả năng thích ứng nhằm duy trì hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Tại Việt Nam, mặc dù nền kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, song mức độ mở cửa cao khiến doanh nghiệp trong nước chịu ảnh hưởng đáng kể từ các biến động kinh tế toàn cầu. Ngân hàng Thế giới (World Bank) nhận định Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn của khu vực, với tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, các cú sốc bên ngoài như suy giảm nhu cầu tại các thị trường xuất khẩu lớn, biến động tỷ giá, chi phí logistics hay rủi ro địa chính trị đều có thể tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam (IMF, 2024). Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, việc nâng cao năng lực thích ứng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp.
Từ góc độ lý luận, năng lực thích ứng được xem là một thành tố cốt lõi của năng lực động. Theo Teece (2018), doanh nghiệp có thể duy trì lợi thế cạnh tranh khi có khả năng nhận diện cơ hội, tái cấu trúc nguồn lực và điều chỉnh mô hình kinh doanh phù hợp với những thay đổi của môi trường. Vì vậy, nghiên cứu năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế biến động không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng chống chịu, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Năng lực thích ứng được hiểu là khả năng của doanh nghiệp trong việc nhận diện, phản ứng và điều chỉnh các nguồn lực, quy trình và chiến lược nhằm thích nghi với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Theo quan điểm của lý thuyết năng lực động (Teece, 2007), doanh nghiệp có thể duy trì lợi thế cạnh tranh khi có khả năng cảm nhận cơ hội và rủi ro, nắm bắt các cơ hội mới và tái cấu trúc nguồn lực phù hợp với bối cảnh thay đổi.
Năng lực thích ứng của doanh nghiệp thường được thể hiện thông qua các khía cạnh chủ yếu sau:
Thứ nhất, khả năng nhận diện và dự báo thay đổi của môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến của thị trường, công nghệ, chính sách và nhu cầu khách hàng để đưa ra các quyết định phù hợp.
Thứ hai, năng lực đổi mới sáng tạo. Đây là khả năng phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình sản xuất và áp dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
Thứ ba, tính linh hoạt trong tổ chức và quản trị. Cơ cấu tổ chức linh hoạt giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với các biến động của thị trường và tận dụng cơ hội kinh doanh mới.
Thứ tư, năng lực tài chính và quản trị rủi ro. Khả năng duy trì dòng tiền, đa dạng hóa nguồn vốn và xây dựng các phương án ứng phó rủi ro giúp doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế.
Thứ năm, khả năng chuyển đổi số và khai thác dữ liệu. Trong nền kinh tế số, việc ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và ra quyết định.
THỰC TRẠNG NĂNG LỰC THÍCH ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Khả năng nhận diện và dự báo sự thay đổi của môi trường kinh doanh
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã quan tâm hơn đến việc theo dõi diễn biến thị trường, chính sách thương mại và xu hướng tiêu dùng nhằm kịp thời điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP đã mở rộng khả năng tiếp cận thông tin thị trường, tạo điều kiện để doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số cũng góp phần thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng các nền tảng quản trị, thương mại điện tử và dữ liệu khách hàng trong hoạt động điều hành.
Tuy nhiên, năng lực nhận diện và dự báo sự thay đổi của môi trường kinh doanh của nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Theo Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam 2024, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm 97,2% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh. Quy mô nhỏ khiến nhiều doanh nghiệp chưa có điều kiện đầu tư cho hệ thống thu thập thông tin thị trường, phân tích dữ liệu và xây dựng các mô hình dự báo phục vụ hoạch định chiến lược (Bộ Tài chính, 2024). Bên cạnh đó, theo dữ liệu Chỉ số Phát triển Thế giới của World Bank, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ của Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 165% GDP, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc các biến động về nhu cầu tại các thị trường xuất khẩu, tỷ giá, chi phí logistics hay đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể nhanh chóng tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Theo OECD (2021) doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chiếm khoảng 96% tổng số doanh nghiệp, nhưng chỉ sử dụng 47% lực lượng lao động và tạo ra 36% giá trị gia tăng, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của các nước OECD. Điều này phản ánh năng lực quản trị và khai thác thông tin của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế, làm giảm khả năng dự báo và chủ động ứng phó với những biến động của môi trường kinh doanh.
Năng lực đổi mới sáng tạo
Những năm gần đây, hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực, tạo nền tảng thuận lợi cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu 2024 (GII, 2024), Việt Nam xếp thứ 44 trong số 133 nền kinh tế, tăng 2 bậc so với năm 2023 và đứng thứ 2 trong nhóm 38 nền kinh tế có thu nhập trung bình thấp (WIPO, 2024). Kết quả này cho thấy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia đang từng bước được cải thiện, đặc biệt ở các chỉ số đầu ra như tri thức và công nghệ, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới và phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo.
Mặc dù vậy, năng lực đổi mới sáng tạo của khu vực doanh nghiệp vẫn chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của nền kinh tế. Theo OECD (2021), doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ tạo ra khoảng 36% giá trị gia tăng của nền kinh tế, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 60% của các nước OECD. Điều này phản ánh năng suất và hiệu quả đổi mới của khu vực doanh nghiệp còn thấp, đồng thời cho thấy nguồn lực dành cho nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sản phẩm còn hạn chế.
Bên cạnh đó, GII 2024 cho thấy mặc dù Việt Nam có kết quả khá tốt về đầu ra đổi mới sáng tạo, nhưng nhiều chỉ số đầu vào vẫn ở mức trung bình, đặc biệt là các nhóm chỉ số về thể chế, mức độ phát triển thị trường và mức độ phát triển kinh doanh. Điều này cho thấy kết quả đổi mới sáng tạo của Việt Nam chưa được hỗ trợ đầy đủ bởi nền tảng đầu tư cho nghiên cứu, phát triển công nghệ và năng lực hấp thụ đổi mới của khu vực doanh nghiệp. Vì vậy, hoạt động đổi mới của nhiều doanh nghiệp hiện vẫn chủ yếu tập trung vào cải tiến quy trình hoặc ứng dụng công nghệ sẵn có, trong khi các hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ cốt lõi và thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn tương đối hạn chế.
Tính linh hoạt trong tổ chức và quản trị
Sau đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động điều chỉnh cơ cấu tổ chức, đổi mới mô hình kinh doanh và đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Theo Cục Thống kê (2025), năm 2024 cả nước có 157,2 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và 76,2 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, nâng tổng số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường lên 233,4 nghìn doanh nghiệp, tăng 7,1% so với năm 2023, phản ánh xu hướng phục hồi và thích ứng tích cực của khu vực doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đã chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang kết hợp trực tiếp và trực tuyến, ứng dụng các nền tảng quản trị số và tối ưu hóa chuỗi cung ứng để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Mặc dù vậy, tính linh hoạt trong tổ chức và quản trị vẫn còn là điểm yếu của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo Cục Thống kê, năm 2024 có 197.892 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 14,7% so với năm 2023. Điều này phản ánh khả năng chống chịu của nhiều doanh nghiệp trước những biến động của thị trường còn hạn chế. Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức của nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào chủ doanh nghiệp, quy trình ra quyết định còn mang tính tập trung và thiếu các công cụ quản trị hiện đại. Việc chưa xây dựng được hệ thống quản trị chiến lược, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro linh hoạt khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thích ứng với các biến động về nhu cầu thị trường, giá nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Năng lực tài chính và quản trị rủi ro
Năng lực tài chính là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và ứng phó với các cú sốc kinh tế. Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp đã chú trọng hơn đến quản trị dòng tiền, đa dạng hóa nguồn vốn và kiểm soát chi phí nhằm nâng cao khả năng chống chịu. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025), tăng trưởng tín dụng toàn nền kinh tế năm 2024 đạt khoảng 15,08%, góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, khả năng chống chịu về tài chính của phần lớn doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Theo OECD (2021), doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chỉ tạo ra 36% giá trị gia tăng của nền kinh tế, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 60% của các nước OECD, phản ánh hiệu quả tạo giá trị gia tăng còn thấp. Bên cạnh đó, Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam 2024 cho thấy doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ chiếm tới 93,5% số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh, cho thấy khu vực doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu có quy mô nhỏ. Quy mô này làm hạn chế khả năng tích lũy vốn, đầu tư đổi mới công nghệ và nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế; đồng thời OECD (2021) cũng xác định khả năng tiếp cận tài chính vẫn là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa xây dựng được hệ thống quản trị rủi ro một cách toàn diện, đặc biệt đối với các rủi ro về tỷ giá, lãi suất, chuỗi cung ứng và biến động của thị trường quốc tế. Điều này làm giảm khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các cú sốc kinh tế và gia tăng tính bị động trong quá trình ra quyết định.
Khả năng chuyển đổi số và khai thác dữ liệu
Chuyển đổi số đang trở thành một trong những động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và hiệu quả quản trị. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024) nay là Bộ Tài chính, trong khuôn khổ Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số giai đoạn 2021-2025, gần 14.200 doanh nghiệp đã được đào tạo, gần 5.000 doanh nghiệp được tư vấn chuyên sâu và hơn 1.500 doanh nghiệp được kết nối với các nhà cung cấp giải pháp số. Những kết quả này phản ánh môi trường chuyển đổi số tại Việt Nam đang tiếp tục phát triển và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số.
Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp vẫn còn có sự phân hóa rõ rệt. Nhiều doanh nghiệp mới dừng ở việc ứng dụng các nền tảng số trong bán hàng, marketing và quản trị hành chính, trong khi việc tích hợp dữ liệu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu và tự động hóa quy trình kinh doanh còn ở giai đoạn đầu. Khoảng cách về năng lực công nghệ, nhân lực số và khả năng đầu tư giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa làm cho hiệu quả chuyển đổi số chưa đồng đều, ảnh hưởng đến khả năng khai thác dữ liệu và nâng cao năng lực thích ứng trước các biến động của thị trường.
Tổng hợp 5 khía cạnh trên cho thấy năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong đổi mới mô hình kinh doanh, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Tuy nhiên, những hạn chế về năng lực đổi mới sáng tạo, tính linh hoạt trong quản trị, nguồn lực tài chính và khai thác dữ liệu vẫn là những rào cản lớn làm giảm khả năng chống chịu và thích ứng của doanh nghiệp trước các biến động ngày càng phức tạp của môi trường kinh doanh. Đây cũng là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.
GIẢI PHÁP
Thứ nhất, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong quản trị và sản xuất kinh doanh. Việc đầu tư vào hạ tầng số, số hóa quy trình quản lý và ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo hay điện toán đám mây sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và cải thiện khả năng dự báo thị trường. Chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với những thay đổi của môi trường kinh doanh mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh mới và mở rộng cơ hội tiếp cận khách hàng.
Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực thích ứng. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo cho người lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số. Đồng thời, xây dựng môi trường làm việc linh hoạt, khuyến khích học tập liên tục và tăng cường liên kết với các cơ sở đào tạo để bảo đảm nguồn nhân lực có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường.
Thứ ba, nâng cao năng lực tài chính và tăng cường quản trị rủi ro. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn vốn, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và xây dựng các quỹ dự phòng nhằm giảm thiểu tác động từ các biến động kinh tế. Đồng thời, thiết lập hệ thống quản trị rủi ro toàn diện để nhận diện sớm các rủi ro liên quan đến thị trường, chuỗi cung ứng, tài chính và pháp lý. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó với những biến động bất thường sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình điều hành và ra quyết định.
Thứ tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hướng tới phát triển bền vững. Việc tăng cường đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển, cải tiến sản phẩm và áp dụng các mô hình kinh doanh mới sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Việc thực hiện các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.
Thứ năm, hoàn thiện môi trường kinh doanh và nâng cao hiệu quả các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng từ phía Nhà nước. Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện khung pháp lý cho chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, đồng thời tăng cường các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Việc xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp phát huy năng lực thích ứng và nâng cao sức cạnh tranh.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Hội nghị chuyển đổi số trong doanh nghiệp hướng tới nền kinh tế số bền vững. https:// www.mpi.gov.vn/portal/Pages/2024-10-8/Hoi-nghi-Chuyen-doi-so-trong-doanh-nghiep-huong-touwqcig.aspx
- International Monetary Fund. (2024). World economic outlook, October 2024: Policy pivot, rising threats. https://www. imf.org/en/Publications/WEO/Issues/2024/10/22/world-economic-outlook-october-2024
- Organisation for Economic Co-operation and Development. (2021). SME and entrepreneurship policy in Viet Nam. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/30c79519-en
- Organisation for Economic Co-operation and Development. (2023). OECD SME and entrepreneurship outlook 2023. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/342b8564-en
- Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of sustainable enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350. https://doi.org/10.1002/smj.640
- Teece, D. J. (2018). Business models and dynamic capabilities. Long Range Planning, 51(1), 40-49. https://doi. org/10.1016/j.lrp.2017.06.007
- Tổng cục Thống kê. (2024). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2024. Nhà xuất bản Thống kê. https://www.gso. gov.vn/wp-content/uploads/2024/10/Sach-trang-doanh-nghiep-Viet-Nam-2024.pdf
- Tổng cục Thống kê. (2025). Tình hình doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường năm 2024. https://www.nso.gov. vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/tinh-hinh-doanh-nghiep-gia-nhap-va-tai-gia-nhap-thi-truong-nam-2024/
- World Bank. (2024). Viet Nam 2045: Trading up in a changing world. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/ publication/viet-nam-2045-trading-up-in-a-changing-world
| Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 1 tháng 7/2026 |
Tin tức khác
Kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu phát triển bền vững 6.1: Cơ sở tiếp cận và gợi ý tiêu chí kiểm toán cho Việt Nam
Nâng cao năng lực ứng phó phòng vệ thương mại cho doanh nghiệp xuất khẩu
Thúc đẩy chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh phát triển thị trường Carbon và thực hiện CBAM
Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh - Động lực phát triển kinh tế nhà nước nhanh, bền vững
Hải quan Việt Nam: Hiện đại hóa phục vụ người dân, doanh nghiệp
Giải pháp chính sách và quản lý thuế hỗ trợ hộ và cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong giai đoạn mới
PODCAST: Tinh gọn 3.600 đầu mối và dấu ấn quản trị số ở Bộ Tài chính
PODCAST: Luật Quản lý thuế 2025: Hoàn thiện khung pháp lý để triển khai thống nhất
INFOGRAPHIC: Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước
VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số
VIDEO: Siết chặt nhập khẩu ô tô biếu tặng: Kiểm soát hồ sơ ngay từ đầu thay vì giám sát sau thông quan
Đảng ủy Chính phủ lãnh đạo, chỉ đạo hiệu quả các giải pháp phát triển kinh tế - xã hội
Đề xuất luật hóa tập đoàn xuất bản - truyền thông, xuất bản trên không gian mạng
Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội
Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa
Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể
Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt
Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI
Tiếp tục hoàn thiện kết quả Tổng điều tra kinh tế năm 2026
Phát huy hiệu quả nguồn lực tài chính nội ngành, tạo nền tảng phát triển bền vững
Chỉ số BCI quý 2 tiệm cận mức đỉnh, niềm tin vào môi trường kinh doanh đầu tư Việt Nam vượt kỳ vọng
Tăng trưởng 2 con số: Hoàn thiện thị trường vốn để nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực
Việt Nam cần vượt qua những điểm nghẽn của mô hình phát triển cũ
Đón dòng vốn xanh vào các khu công nghiệp
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân
Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long
Nâng cao năng lực doanh nghiệp để kích hoạt động lực tăng trưởng








