aa

Chu kỳ nâng hạng kéo dài 12-18 tháng, cơ hội thuộc về nhà đầu tư kiên trì

09:44 | 13/04/2026
Thay vì tạo sóng ngắn hạn, nâng hạng thị trường chứng khoán mở ra chu kỳ đầu tư trung - dài hạn, nơi hiệu quả cao nhất đến từ giai đoạn trước và trong quá trình giải ngân, không phải sau khi hoàn tất.

Xoay quanh câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán và những tác động tới thị trường, Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã có những trao đổi với bà Nguyễn Thị Thu Hằng, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Chứng khoán Nhất Việt về chủ đề này.

Chu kỳ nâng hạng kéo dài 12-18 tháng, cơ hội thuộc về nhà đầu tư kiên trì
Bà Nguyễn Thị Thu Hằng, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Chứng khoán Nhất Việt (VFS).

Phóng viên: Trong bối cảnh nhà đầu tư cá nhân vẫn chiếm tỷ trọng lớn, việc nâng hạng được kỳ vọng tạo ra sự thay đổi gì trên thị trường, thưa bà?

Bà Nguyễn Thị Thu Hằng: Việc được FTSE Russell nâng hạng không chỉ là thay đổi về phân loại thị trường, mà quan trọng hơn là tạo ra bước chuyển trong cấu trúc thị trường vốn của Việt Nam theo hướng bền vững và cân bằng hơn. Hiện nay, thị trường vốn Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào dòng tiền ngắn hạn, với nhà đầu tư cá nhân chiếm khoảng 85-90% thanh khoản, trong khi nguồn vốn trung và dài hạn còn hạn chế. Khi nâng hạng, Việt Nam sẽ có khả năng tiếp cận tốt hơn với các dòng vốn dài hạn từ quỹ đầu tư toàn cầu, quỹ hưu trí và bảo hiểm. Theo tổng hợp từ Bloomberg và Reuters, quy mô dòng vốn quốc tế có thể đạt 5-8 tỷ USD trong chu kỳ 1-2 năm.

Điểm cốt lõi là sự dịch chuyển này sẽ giúp giảm rủi ro kỳ hạn (maturity mismatch) trong hệ thống tài chính, khi doanh nghiệp có thêm khả năng tiếp cận nguồn vốn cổ phần dài hạn thay vì phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng. Điều này góp phần giảm áp lực đòn bẩy, ổn định cấu trúc tài chính và hỗ trợ các kế hoạch đầu tư dài hạn. Đồng thời, việc nâng hạng kéo theo yêu cầu cao hơn về minh bạch và quản trị, qua đó nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và hạ chi phí vốn cho doanh nghiệp. Về dài hạn, thị trường chứng khoán sẽ từng bước chuyển từ kênh mang tính chu kỳ ngắn hạn sang kênh dẫn vốn trung - dài hạn hiệu quả hơn cho nền kinh tế.

Phóng viên: Theo bà, cơ chế giải ngân theo từng bước sẽ ảnh hưởng như thế nào đến mức độ biến động và tính ổn định của thị trường?

Bà Nguyễn Thị Thu Hằng: Việc giải ngân theo nhiều giai đoạn (10% - 20% - 35% - 35%) là cách tiếp cận tiêu chuẩn của FTSE Russell nhằm đảm bảo thị trường có thể hấp thụ dòng vốn một cách hiệu quả. Điều này không làm giảm sức hấp dẫn của thị trường, mà ngược lại giúp hình thành một dòng tiền nền tảng, phân bổ đều theo thời gian, qua đó hạn chế biến động cực đoan và hỗ trợ xu hướng dài hạn.

Từ góc độ đầu tư, cơ chế này tạo điều kiện để nhà đầu tư tích lũy và gia tăng vị thế theo từng nhịp điều chỉnh, thay vì phải chạy theo các “điểm bùng nổ”. Điều quan trọng là thị trường thường phản ánh kỳ vọng trước khi dòng tiền thực sự vào, do đó hiệu quả đầu tư cao nhất thường đến từ giai đoạn trước và trong quá trình giải ngân, chứ không phải sau khi hoàn tất.

Phóng viên: Vậy, theo bà, thị trường thường bắt đầu phản ánh kỳ vọng nâng hạng từ thời điểm nào và dấu hiệu nhận diện là gì?

Bà Nguyễn Thị Thu Hằng: “Điểm rơi” của dòng tiền, nếu nhìn dưới góc độ kỹ thuật, có thể gắn với các mốc giải ngân của các quỹ ETF. Tuy nhiên, dưới góc độ đầu tư, điều quan trọng hơn là nhận diện đúng “điểm rơi của kỳ vọng”, tức thời điểm thị trường bắt đầu phản ánh trước sự thay đổi về cấu trúc dòng vốn. Thực tế cho thấy, giai đoạn này thường diễn ra trước khi nâng hạng từ 6-12 tháng, khi dòng vốn chủ động bắt đầu tích lũy và thị trường dần hình thành mặt bằng định giá mới.

Quá trình này không diễn ra theo đường thẳng, mà thường đi kèm với các nhịp điều chỉnh, tích lũy lại và kiểm định kỳ vọng. Vì vậy, nếu tiếp cận theo góc độ đầu tư, “điểm rơi” không phải là một thời điểm duy nhất để mua - bán, mà là một vùng thời gian để xây dựng và củng cố vị thế.

Từ góc độ triết lý đầu tư, điều quan trọng không phải là tối ưu hóa điểm mua, mà là nắm giữ được tài sản tốt trong suốt quá trình tái định giá. Những nhà đầu tư đạt hiệu quả cao nhất thường là những người kiên trì nắm giữ các doanh nghiệp có nền tảng tốt xuyên qua các giai đoạn biến động, qua đó hưởng trọn vẹn lợi ích từ chu kỳ dòng vốn và tăng trưởng lợi nhuận. Vì vậy, thay vì chờ đợi “điểm rơi hoàn hảo”, nhà đầu tư nên tập trung vào việc tích lũy sớm và duy trì tỷ trọng hợp lý trong suốt chu kỳ nâng hạng.

Phóng viên: Từ kinh nghiệm các thị trường đã nâng hạng, bà nhìn nhận quá trình này diễn ra theo chu kỳ như thế nào?

Bà Nguyễn Thị Thu Hằng: Kinh nghiệm từ các thị trường như Saudi Arabia, Qatar hay UAE (theo tổng hợp từ Bloomberg và Reuters) cho thấy nâng hạng là một quá trình kéo dài, không phải một sự kiện đơn lẻ. Thị trường thường ghi nhận mức tăng đáng kể, khoảng 30-50% trong 12-18 tháng trước khi chính thức nâng hạng, khi dòng vốn chủ động và nhà đầu tư dài hạn bắt đầu định vị danh mục. Sau thời điểm nâng hạng, thị trường bước vào giai đoạn ổn định hơn, khi các yếu tố cơ bản như tăng trưởng lợi nhuận và môi trường vĩ mô đóng vai trò quyết định.

Từ góc độ đầu tư, bài học quan trọng là nhận diện sớm chu kỳ tái định giá và kiên trì nắm giữ trong suốt chu kỳ đó. Những nhà đầu tư hiệu quả nhất thường là những người xây dựng vị thế từ sớm và duy trì tỷ trọng ở các doanh nghiệp có nền tảng tốt, thay vì giao dịch theo biến động ngắn hạn. Nâng hạng vì vậy nên được nhìn nhận như một “chu kỳ đầu tư trung - dài hạn”, nơi chiến lược phù hợp là nắm giữ xuyên chu kỳ, không phải giao dịch theo sự kiện.

Phóng viên: Còn về dòng vốn chủ động (active funds) thì sao, sẽ phản ứng như thế nào sau khi Việt Nam được nâng hạng?

Bà Nguyễn Thị Thu Hằng: Dòng vốn chủ động đóng vai trò quyết định đối với xu hướng trung và dài hạn của thị trường, như tôi đã nói ở trên, với quy mô ước tính lên tới 5-8 tỷ USD, lớn hơn đáng kể so với dòng vốn thụ động. Tuy nhiên, ý nghĩa quan trọng hơn là dòng vốn này sẽ mở rộng tập nhà đầu tư dài hạn và nâng chuẩn đánh giá đối với doanh nghiệp niêm yết.

Các quỹ chủ động thường giải ngân dựa trên các tiêu chí cốt lõi như tăng trưởng lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn (ROE), chất lượng quản trị và tính minh bạch, qua đó tập trung vào những doanh nghiệp có nền tảng thực sự vững chắc. Điều này không chỉ tạo ra dòng tiền, mà còn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thị trường theo hướng ưu tiên chất lượng và tính bền vững.

Từ góc độ triết lý đầu tư, đây là một cơ hội mở rộng (broadening opportunity) thay vì chỉ là cơ hội theo thời điểm. Nhà đầu tư không chỉ hưởng lợi từ dòng tiền, mà còn tham gia vào một chu kỳ nâng chuẩn và tái định giá kéo dài nhiều năm, nơi những doanh nghiệp tốt có thể duy trì tăng trưởng và thu hút dòng vốn ổn định. Do đó, chiến lược phù hợp là đồng hành dài hạn với các doanh nghiệp có khả năng thu hút và giữ chân dòng vốn chủ động, thay vì tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn theo biến động thị trường.

Nâng hạng không phải là một “sự kiện để giao dịch”, mà là một quá trình nâng cấp cấu trúc thị trường vốn và mở ra chu kỳ đầu tư trung - dài hạn.

Giá trị lớn nhất sẽ thuộc về những nhà đầu tư nhận diện sớm xu hướng, lựa chọn đúng doanh nghiệp và kiên trì nắm giữ xuyên suốt quá trình tái định giá của thị trường.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!

Tin tức khác

Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung Tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng dịch chuyển FDI và hàm ý cho Việt Nam

Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung Tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng dịch chuyển FDI và hàm ý cho Việt Nam

Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018 đã tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dịch chuyển đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bài viết phân tích tác động của cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung đến chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dịch chuyển FDI, tập trung vào 4 nội dung chính: phân mảnh chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng theo ngành, tái cấu trúc mạng lưới sản xuất và sự dịch chuyển FDI từ Trung Quốc sang ASEAN. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm giúp Việt Nam tận dụng xu hướng dịch chuyển FDI, nâng cao chất lượng dòng vốn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu phát triển bền vững 6.1: Cơ sở tiếp cận và gợi ý tiêu chí kiểm toán cho Việt Nam

Kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu phát triển bền vững 6.1: Cơ sở tiếp cận và gợi ý tiêu chí kiểm toán cho Việt Nam

Mục tiêu phát triển bền vững 6.1 của Liên hợp quốc hướng tới việc “đến năm 2030 đảm bảo khả năng tiếp cận đầy đủ và công bằng với nước uống và sinh hoạt an toàn, trong khả năng chi trả cho tất cả mọi người”. Trong bối cảnh các cơ quan kiểm toán tối cao trên thế giới ngày càng được kỳ vọng trong việc giám sát, đánh giá và thúc đẩy thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu 6.1 trở thành một hướng tiếp cận cần được nghiên cứu và vận dụng phù hợp tại Việt Nam. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng quan tài liệu và phân tích khung tiếp cận của Tổ chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (INTOSAI), chuẩn mực kiểm toán hoạt động và các chính sách liên quan của Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm tiêu chí kiểm toán hoạt động đối với mục tiêu 6.1; đồng thời đưa ra các khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao năng lực kiểm toán định hướng mục tiêu phát triển bền vững tại Việt Nam.
Nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế biến động

Nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế biến động

Bài viết tập trung đánh giá thực trạng năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trước những biến động kinh tế trong thời gian qua, đồng thời chỉ ra các cơ hội, thách thức và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng, tăng cường sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đổi mới mô hình kinh doanh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và tái cấu trúc hoạt động sản xuất kinh doanh, song vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về nguồn lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo. Do đó, cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp và nhà nước nhằm xây dựng môi trường kinh doanh linh hoạt, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao khả năng thích ứng trước các cú sốc kinh tế trong tương lai.
Thúc đẩy chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh phát triển thị trường Carbon và thực hiện CBAM

Thúc đẩy chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh phát triển thị trường Carbon và thực hiện CBAM

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, chuyển đổi xanh được xác định là một định hướng chiến lược quan trọng nhằm hiện thực hoá các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và 2045. Sự phát triển của thị trường carbon và các cơ chế định giá phát thải, đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) đang làm thay đổi căn bản điều kiện cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Với Việt Nam, Liên minh châu Âu (EU) là một thị trường xuất khẩu quan trọng, chiếm khoảng 12,3% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu năm 2025, do đó việc áp dụng CBAM sẽ tạo ra áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn phát thải và chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, bền vững. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng chuyển đổi xanh của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, làm rõ những khó khăn, thách thức đặt ra đối với doanh nghiệp từ đó đề ra một số định hướng chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp.
EMAGAZINE: Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi: Kỳ vọng tháo gỡ “điểm nghẽn” về tình trạng chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội

EMAGAZINE: Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi: Kỳ vọng tháo gỡ “điểm nghẽn” về tình trạng chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Sự chuyển đổi sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp và yêu cầu phục vụ người dân đặt ra nhu cầu tiếp tục hoàn thiện luật. Việc sửa đổi, bổ sung là cần thiết để bảo đảm thống nhất pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi hệ thống pháp luật bảo hiểm xã hội (BHXH) trong thực tiễn.
Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Nghiên cứu phân tích quá trình phát triển của thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Trên cơ sở tổng hợp các quy định pháp lý và số liệu thị trường, nghiên cứu đánh giá thực trạng phát triển, mức độ cạnh tranh, kết quả đạt được và các hạn chế trong hoạt động phát hành, thanh toán thẻ tín dụng. Kết quả cho thấy, thị trường đang tăng trưởng nhanh nhưng vẫn còn tồn tại các vấn đề về chi phí chấp nhận thẻ, rủi ro tín dụng, gian lận thanh toán và sự chênh lệch về hạ tầng thanh toán. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao quản trị rủi ro, mở rộng hạ tầng thanh toán và phát triển thị trường thẻ tín dụng theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững.
Kiểm soát lạm phát: Không nên đồng thời nới lỏng mạnh cả tài khóa và tiền tệ

Kiểm soát lạm phát: Không nên đồng thời nới lỏng mạnh cả tài khóa và tiền tệ

Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, TS. Lê Quốc Phương, Nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Thông Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương) nhận định mục tiêu kiểm soát lạm phát năm 2026 sẽ đối mặt với nhiều thách thức. Do đó cần điều hành linh hoạt, phối hợp hài hòa giữa chính sách tài khóa và tiền tệ.
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Chỉ khi đánh giá đúng "sức khỏe" của khu vực kinh tế tư nhân mới có thể thiết kế những chính sách trúng, đúng và đủ mạnh để khơi thông động lực tăng trưởng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.
Xem thêm
video dang uy chinh phu giao ban cong tac 6 thang dau nam voi cac dang uy truc thuoc

VIDEO: Đảng ủy Chính phủ giao ban công tác 6 tháng đầu năm với các đảng ủy trực thuộc

Đồng chí Phạm Gia Túc, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Bí thư Thường trực Đảng ủy, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ chỉ đạo triển khai nhiều nội dung quan trọng tại Hội nghị giao ban công tác 6 tháng đầu năm 2026 với các đảng ủy trực thuộc.
podcast tinh gon 3 600 dau moi va dau an quan tri so o bo tai chinh

PODCAST: Tinh gọn 3.600 đầu mối và dấu ấn quản trị số ở Bộ Tài chính

Sau 8 năm thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa 12, Bộ Tài chính đã thực hiện một cuộc "đại phẫu" toàn diện từ cấu trúc tổ chức đến tư duy nhân sự, trở thành điểm sáng lớn trong công tác cải cách hành chính quốc gia.
podcast luat quan ly thue 2025 hoan thien khung phap ly de trien khai thong nhat

PODCAST: Luật Quản lý thuế 2025: Hoàn thiện khung pháp lý để triển khai thống nhất

Luật Quản lý thuế năm 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cùng với hệ thống nghị định và thông tư hướng dẫn được Chính phủ, Bộ Tài chính ban hành, tạo hành lang pháp lý đầy đủ cho công tác quản lý thuế trong giai đoạn mới. Các văn bản không chỉ quy định chi tiết việc thi hành luật mà còn hướng dẫn cụ thể về hóa đơn điện tử, quản lý hộ kinh doanh và các thủ tục quản lý thuế.
infographic binh quan 6 thang dau nam 2026 chi so gia tieu dung tang 4 38 so voi cung ky nam truoc

INFOGRAPHIC: Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng bình quân quý II/2026 tăng 5,25% so với quý II/2025. Bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng tăng 4,38% so với cùng kỳ năm trước; lạm phát cơ bản tăng 4,12%.
video quy dinh moi ve quan ly thue xuat nhap khau khong phai nop lai chung tu da co tren cac cong thong tin so

VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số

Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư số 86 năm 2026 quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và chính thức có hiệu lực thi hành. Đây là văn bản quan trọng nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý thuế năm 2025, hướng tới mục tiêu hoàn thiện cơ sở pháp lý, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực hải quan để tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu.
Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu: Thanh Hóa phải kiên định mục tiêu tăng trưởng từ 11% trở lên

Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu: Thanh Hóa phải kiên định mục tiêu tăng trưởng từ 11% trở lên

Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu yêu cầu Thanh Hóa cụ thể hóa ngay kịch bản tăng trưởng trong tháng 7/2026, kiên định mục tiêu tăng trưởng GRDP cả năm từ 11% trở lên.
Đột phá tư duy thể chế để khơi thông nguồn lực tài chính cho tăng trưởng

Đột phá tư duy thể chế để khơi thông nguồn lực tài chính cho tăng trưởng

Đột phá thể chế đang trở thành một yêu cầu trung tâm trong đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 2 con số.
Đảng ủy Chính phủ lãnh đạo, chỉ đạo hiệu quả các giải pháp phát triển kinh tế - xã hội

Đảng ủy Chính phủ lãnh đạo, chỉ đạo hiệu quả các giải pháp phát triển kinh tế - xã hội

Ngày 15/7, Đảng ủy Chính phủ tổ chức Hội nghị giao ban công tác 6 tháng đầu năm 2026 với các đảng ủy trực thuộc.
Đề xuất luật hóa tập đoàn xuất bản - truyền thông, xuất bản trên không gian mạng

Đề xuất luật hóa tập đoàn xuất bản - truyền thông, xuất bản trên không gian mạng

Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xuất bản đề xuất nhiều chính sách mới nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.
Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Quốc hội sẽ tập trung giám sát việc chậm, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Ủy ban Thường vụ Quốc hội thống nhất định hướng xây dựng kế hoạch giám sát chuyên đề về việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo hiểm xã hội giai đoạn 2021-2026.
Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính của Ngân hàng Nhà nước, bổ sung quy định về tài sản mã hóa

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng được Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội sáng ngày 14/7.
Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Bài 2: Toàn hệ thống chính trị vào cuộc: Biến quyết tâm thành chỉ tiêu cụ thể

Sau khi xác lập quyết tâm tăng trưởng 2 con số, Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa mục tiêu bằng 2 nghị quyết quan trọng để lượng hóa trách nhiệm của từng bộ, ngành, địa phương.
Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Mở rộng không gian phát triển cho đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Ngày 13/7, Hội nghị tham vấn, lấy ý kiến đối với dự án Luật Phát triển đô thị được tổ chức dưới sự đồng chủ trì của Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú và Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Tâm.
Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều dự án luật trọng điểm trong Kế hoạch lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Bộ Tài chính được giao chủ trì nhiều nhiệm vụ lập pháp quan trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân sách, thuế, đầu tư và doanh nghiệp.
Khơi thông hơn 6 triệu tỷ đồng nguồn lực để tạo bứt phá tăng trưởng

Khơi thông hơn 6 triệu tỷ đồng nguồn lực để tạo bứt phá tăng trưởng

Để duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần tạo thêm dư địa phát triển từ cải cách thể chế và khai thông nguồn lực.
Đột phá tư duy thể chế để khơi thông nguồn lực tài chính cho tăng trưởng

Đột phá tư duy thể chế để khơi thông nguồn lực tài chính cho tăng trưởng

Đột phá thể chế đang trở thành một yêu cầu trung tâm trong đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 2 con số.
Chỉ số BCI quý II tiệm cận mức đỉnh,  niềm tin vào môi trường kinh doanh đầu tư Việt Nam vượt kỳ vọng

Chỉ số BCI quý II tiệm cận mức đỉnh, niềm tin vào môi trường kinh doanh đầu tư Việt Nam vượt kỳ vọng

Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) quý II/2026 đã tăng mạnh lên 79,7 điểm trong bối cảnh biến động của thương mại toàn cầu.
Tăng trưởng 2 con số: Hoàn thiện thị trường vốn để nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực

Tăng trưởng 2 con số: Hoàn thiện thị trường vốn để nâng hiệu quả phân bổ nguồn lực

Thị trường vốn đóng vai trò quan trọng trong huy động và phân bổ nguồn lực cùng hệ thống ngân hàng. Hoàn thiện thể chế sẽ tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số.
Việt Nam cần vượt qua những điểm nghẽn của mô hình phát triển cũ

Việt Nam cần vượt qua những điểm nghẽn của mô hình phát triển cũ

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 10% trong giai đoạn tới, nền kinh tế cần tạo bước đột phá về năng suất, phát triển thị trường vốn, đẩy nhanh ứng dụng khoa học công nghệ.
Đón dòng vốn xanh vào các khu công nghiệp

Đón dòng vốn xanh vào các khu công nghiệp

Sự dịch chuyển dòng vốn chất lượng cao cùng yêu cầu khắt khe về chuyển đổi xanh, chuyển đổi số đang tạo động lực để thị trường khu công nghiệp vào giai đoạn phát triển mới.
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính: Tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số

Thời gian qua, cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực tài chính chủ yếu tập trung vào cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, yêu cầu cải cách hiện nay là tái cấu trúc quy trình quản lý trên nền tảng dữ liệu và chuyển đổi số.
Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Thể chế kiến tạo sẽ củng cố nội lực cho khu vực kinh tế tư nhân

Chỉ khi đánh giá đúng "sức khỏe" của khu vực kinh tế tư nhân mới có thể thiết kế những chính sách trúng, đúng và đủ mạnh để khơi thông động lực tăng trưởng, hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.
Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Khẳng định thương hiệu cho nông sản Vĩnh Long

Tỉnh Vĩnh Long đang chuyển trọng tâm sản xuất nông sản từ tăng sản lượng sang gia tăng giá trị, lấy thị trường, người nông dân làm động lực phát triển.