Thu hút FDI công nghệ: Năng lực hấp thụ trở thành bài toán then chốt
![]() |
| TS Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài Chính KCN Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài. |
Phóng viên: Xin cho biết đánh giá của ông về những kết quả nổi bật trong thu hút FDI vào Việt Nam, đặc biệt là thu hút các “đại bàng” công nghệ trong thời gian qua?
TS. Phan Hữu Thắng: Từ góc nhìn khách quan và khi so sánh với các quốc gia đang phát triển khác trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), có thể khẳng định rằng, trong gần 40 năm qua (từ tháng 12/1987 đến 31/12/2025), thành công của Việt Nam trong thu hút FDI đã góp phần quan trọng giúp Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế và tăng cường hợp tác quốc tế với nhiều quốc gia trên thế giới.
Đặc biệt, trong số các nhà đầu tư FDI lớn tại Việt Nam hiện nay đã có sự hiện diện của nhiều tập đoàn và công ty công nghệ hàng đầu thế giới - những “đại bàng công nghệ” toàn cầu hoạt động trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, bán dẫn, điện tử và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây là dấu hiệu cho thấy Việt Nam đã từng bước trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư trong các ngành công nghệ có hàm lượng giá trị gia tăng cao.
Có thể khẳng định rằng, chính quá trình thu hút FDI thành công trong thời gian dài đã tạo dựng uy tín và vị thế của Việt Nam trên bản đồ đầu tư quốc tế, qua đó hình thành và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam.
Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước thu hút các dự án công nghệ, đặc biệt là các dự án công nghệ cao và các tập đoàn công nghệ lớn toàn cầu trong giai đoạn phát triển mới.
Đến nay, Việt Nam đã thu hút được khoảng 20-25 tập đoàn công nghệ lớn toàn cầu đến đầu tư, trong đó nổi trội có các tập đoàn như Samsung, Intel, LG, Foxconn; đồng thời có sự tham gia của nhiều tập đoàn công nghệ có tên tuổi khác như Apple, IBM, Microsoft, Sony, Panasonic, Canon, Bosch và Goertek.
Phóng viên: Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu ngày càng gay gắt, ông đánh giá thế nào về vị thế của Việt Nam trong cuộc chạy đua đón dòng vốn công nghệ, đặc biệt là công nghệ cao hiện nay?
TS. Phan Hữu Thắng: Từ thực tế thu hút FDI trong thời gian vừa qua, có thể thấy một tín hiệu tích cực là Việt Nam đã bắt đầu chuyển hướng mạnh sang thu hút FDI trong lĩnh vực công nghệ. Điều này đánh dấu bước khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới, khi Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu.
Thực tế đầu tư của các tập đoàn lớn trên thế giới cho thấy Việt Nam đã trở thành địa điểm được lựa chọn để triển khai một số dự án sản xuất công nghệ cao. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định vị thế của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất công nghệ toàn cầu và cho thấy Việt Nam đang ở vị trí nổi trội so với nhiều quốc gia đang phát triển khác trong thu hút đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện nay, vai trò của Việt Nam vẫn chủ yếu là địa điểm tiếp nhận các dự án công nghệ cao, trong khi hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) mới hình thành và vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Điều này cho thấy Việt Nam hiện vẫn chủ yếu đóng vai trò là điểm đến đầu tư, mới giải quyết được bài toán tạo việc làm cho người lao động và bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế, nhưng chưa tiếp cận và làm chủ được công nghệ cao, dù FDI công nghệ cao chiếm tỷ trọng lớn trong số các dự án công nghiệp tại Việt Nam.
Một nguyên nhân cốt lõi là đa số các dự án công nghệ cao tại Việt Nam được đầu tư theo hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Điều này dẫn đến mức độ liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn hạn chế, qua đó làm giảm khả năng học hỏi, tiếp nhận và từng bước làm chủ công nghệ cao của Việt Nam.
Bên cạnh đó, một điểm yếu đáng chú ý hiện nay là Việt Nam vẫn thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao làm việc trong các doanh nghiệp có vốn FDI, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nhân lực công nghệ có khả năng tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất.
Đây là yếu tố then chốt quyết định khả năng nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và nâng tầm vị thế của Việt Nam trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư công nghệ cao trong thời gian tới.
Nhìn tổng thể, có thể khẳng định rằng thu hút FDI vào Việt Nam trong thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, không chỉ tạo việc làm và bổ sung nguồn vốn đầu tư cho nền kinh tế, mà còn góp phần đưa Việt Nam trở thành địa điểm sản xuất và xuất khẩu quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không còn chỉ là thu hút vốn đầu tư, mà là nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI, qua đó từng bước chuyển từ vai trò là điểm đến đầu tư sang vai trò là đối tác có năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
![]() |
| Việt Nam đã trở thành điểm đến đầu tư của FDI công nghệ, với sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ lớn toàn cầu. Ảnh: Internet |
Phóng viên: Ông có khuyến nghị gì trong việc xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch, ổn định, qua đó giúp Việt Nam tiếp tục trở thành điểm đến hàng đầu của các tập đoàn công nghệ?
TS. Phan Hữu Thắng: Thực tế hiện nay cho thấy Việt Nam đã trở thành điểm đến đầu tư của FDI công nghệ, với sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ lớn toàn cầu và từng bước khẳng định vai trò là một trong những trung tâm sản xuất công nghệ quan trọng trong khu vực ASEAN. Việt Nam cũng đang nổi lên trong lĩnh vực bán dẫn với sự có mặt của các tập đoàn lớn như Samsung, Intel, Foxconn và NVIDIA.
Bên cạnh đó, Việt Nam có nhiều thuận lợi để thu hút đầu tư theo chiến lược “China +1”, như nguồn lực lao động ổn định, môi trường chính trị - xã hội ổn định và mức độ hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, thể hiện qua việc tham gia vào mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng như EVFTA và CPTPP. Đây là những nền tảng quan trọng giúp Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện nay, dù Việt Nam đã có vai trò nhất định trong chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng lợi ích thu được từ vị trí đó vẫn chưa tương xứng. Nguyên nhân chủ yếu, như tôi đã đề cập ở trên, là hoạt động sản xuất và xuất khẩu sản phẩm từ Việt Nam ra nước ngoài phần lớn vẫn do các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thực hiện, trong khi mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng còn hạn chế.
Vì vậy, để xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch và ổn định, đồng thời nâng cao chất lượng thu hút FDI trong giai đoạn tới, chính quyền các địa phương cần tiếp tục triển khai các giải pháp một cách quyết liệt và đồng bộ, trước hết là tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao nhằm đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ, đặc biệt là các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao.
Song song với đó, cần định hướng thu hút đầu tư theo hướng tăng cường hình thức liên doanh, liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất, học hỏi công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và từng bước phát triển năng lực công nghệ nội tại.
Đồng thời, cần từng bước điều chỉnh chính sách theo hướng giảm tình trạng doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng quá lớn trong một số ngành công nghiệp then chốt, nhằm bảo đảm sự phát triển cân bằng và bền vững của nền kinh tế.
Bài học thực tế của Việt Nam trong thời gian qua cho thấy việc thu hút FDI mới chủ yếu mang lại lợi ích về vốn đầu tư, việc làm và mở rộng thị trường sản xuất, trong khi khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ cao vẫn còn hạn chế.
Do đó, đã đến thời điểm cần phải thay đổi tư duy và cách tiếp cận: Việt Nam không chỉ là điểm đến đầu tư, mà phải trở thành điểm đến mà trong đó doanh nghiệp Việt Nam có thể nắm bắt, tiếp thu và từng bước làm chủ công nghệ cao.
Phóng viên: Vậy theo ông, năng lực hấp thụ cần được bồi đắp như thế nào để Việt Nam không những thu hút mà còn giữ chân “đại bàng” lâu hơn?
TS. Phan Hữu Thắng: Để nâng cao năng lực hấp thụ và giữ chân các “đại bàng công nghệ” một cách bền vững, trước hết cần bảo đảm sự ổn định của chính sách vĩ mô và tiếp tục nâng cao sức cạnh tranh của môi trường đầu tư, trong đó yếu tố then chốt là tính minh bạch, nhất quán và độ tin cậy cao của hệ thống chính sách. Đây là nền tảng quan trọng để nhà đầu tư yên tâm mở rộng sản xuất, đầu tư dài hạn và gắn bó lâu dài với Việt Nam.
Trên nền tảng đó, phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao cần được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp công nghệ và tạo điều kiện để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng lớn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đồng thời, cần thúc đẩy nâng cao năng lực của các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là năng lực công nghệ, quản trị và khả năng tham gia chuỗi cung ứng, qua đó tăng cường liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Quá trình này chỉ có thể diễn ra bền vững khi hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo được đẩy mạnh, trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận, làm chủ và từng bước phát triển công nghệ. Đây cũng là điều kiện cần thiết để Việt Nam chuyển từ vai trò là điểm đến sản xuất sang vai trò là đối tác có năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, việc tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng phục vụ sản xuất, logistics và hạ tầng số, sẽ góp phần giảm chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và tăng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
Cuối cùng, để bảo đảm các giải pháp trên được triển khai đồng bộ và hiệu quả, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm trong quản lý nhà nước về FDI ở các cấp, hướng tới việc thực thi chính sách một cách nhất quán, minh bạch và có trách nhiệm, qua đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tạo nền tảng cho sự gắn bó lâu dài của các “đại bàng công nghệ” tại Việt Nam./.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!
Tin tức khác
Tạo thêm những “đầu tàu” mới cho nguồn thu ngân sách
Thành công của nâng hạng được đo bằng khả năng mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức
Nâng hạng thị trường: Mở chuẩn mới cho công ty chứng khoán
Hộ kinh doanh cần một "lối đi" thuận lợi vào khu vực chính thức
Bài 3: Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, khơi thông nguồn lực từ tài sản công
Nâng hạng tạo động lực nâng cao chất lượng thị trường và năng lực huy động vốn cho nền kinh tế
“Môi giới bất động sản chịu thêm áp lực thanh lọc từ hành lang pháp lý”
VIDEO: Tham gia vào chỉ số thị trường mới nổi của FTSE GEIS - Dấu mốc lịch sử với thị trường tài chính Việt Nam
PODCAST: Thị trường chứng khoán Việt Nam tuần 14-18/9/2026
VIDEO: Tháo gỡ nút thắt tỷ giá tính thuế cho hàng xuất khẩu
VIDEO: Thu ngân sách hải quan 8 tháng tăng 17,4%: Động lực từ cải cách thủ tục và Hải quan số
PODCAST: Thông tin cá nhân bị dùng để lập doanh nghiệp: Người dân cần làm gì?
Thông điệp Việt Nam về hòa bình, hợp tác và củng cố lòng tin cùng phát triển
Giám đốc Kho bạc Nhà nước Trần Quân được điều động giữ chức Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy Lạng Sơn
Tổng kết thực hiện Luật Quốc phòng, Dân quân tự vệ và Giáo dục quốc phòng, an ninh
Triển khai Luật Phát triển đô thị từ ngày 1/10/2026
Hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa quy trình và thủ tục chỉ định thầu
Lượng hóa đóng góp của văn hóa vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Quản lý nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước để đầu tư vào doanh nghiệp và hạ tầng trọng điểm
Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc
Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam
Vốn cho hạ tầng không thể chỉ dựa vào ngân hàng
Đánh thức nguồn lực 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài cho tăng trưởng
CEO Techcombank: Tăng trưởng GDP 10%, Việt Nam cần khoảng 1.100 tỷ USD vốn trong 5 năm tới
Rà soát kỹ hiệu quả, nguồn vốn và sự cần thiết đầu tư dự án cao tốc Bảo Hà - Lai Châu
Hướng tới tăng trưởng 10%, UOB nhấn mạnh hiệu quả sử dụng vốn
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc các tháng cuối năm, đảm bảo tăng trưởng 2 con số
Mở dư địa mới cho thương mại biên giới Việt Nam - Lào - Trung Quốc
Du lịch trải nghiệm Việt Nam: Chuyển tiềm năng thành giá trị tăng trưởng










