eMagazine

Bài cuối: Tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng dài hạn

07:00 | 23/08/2026

Từ mục tiêu tăng trưởng 2 con số, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu lớn hơn về khả năng duy trì đà phát triển trong dài hạn. Điều đó đòi hỏi một nền kinh tế có năng suất cao hơn, năng lực đổi mới mạnh hơn và thể chế hiệu quả hơn. Khi những nền tảng này được củng cố, tăng trưởng cao sẽ không còn là kết quả của một vài năm bứt phá, mà có thể trở thành động lực xuyên suốt một chu kỳ phát triển mới.

Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số. Đà phục hồi được duy trì, cải cách thể chế đang được đẩy mạnh, các động lực mới từ khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo từng bước hình thành, trong khi cộng đồng doanh nghiệp có thêm cơ hội mở rộng đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Những yếu tố này tạo ra thế và lực mới cho nền kinh tế, song cũng đặt ra một câu hỏi lớn: làm thế nào để biến tốc độ tăng trưởng cao thành năng lực phát triển bền vững trong dài hạn?

Bởi tăng trưởng nhanh trong một vài năm có thể tạo ra những bước tiến đáng kể về quy mô kinh tế, nhưng để duy trì đà tăng trưởng qua nhiều thập kỷ, Việt Nam cần xử lý những điểm nghẽn mang tính cấu trúc và tạo dựng những nền tảng phát triển có sức bền.

Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, TS. Jonathan Pincus, Hiệu trưởng Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, Đại học Fulbright Việt Nam, cho rằng mục tiêu quan trọng không nằm ở việc đạt một vài năm tăng trưởng cao, mà ở khả năng xây dựng một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh, ổn định và bền vững trong nhiều thập kỷ.

Phóng viên: Đánh giá tổng thể về bức tranh của nền kinh tế Việt Nam trong thời gian qua, đâu là những điểm sáng nổi bật nhất của kinh tế trong nước, và những thách thức lớn mà nền kinh tế đang phải đối mặt trong bối cảnh tình hình địa chính trị và kinh tế toàn cầu vẫn còn nhiều biến động, thưa ông?

TS. Jonathan Pincus: Nền kinh tế Việt Nam đã đạt được kết quả rất ấn tượng trong sáu tháng đầu năm 2026. Với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 8,18%, mức tăng trưởng của nền kinh tế đã vượt kết quả của cùng kỳ năm trước. Động lực chính của tăng trưởng đến từ khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo và khu vực dịch vụ.

Làn sóng bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), vốn thúc đẩy nhu cầu đối với phần cứng, đã góp phần mở rộng xuất khẩu của Việt Nam. Bên cạnh đó, vị thế chiến lược của Việt Nam trong các mạng lưới sản xuất khu vực đã giúp nền kinh tế duy trì khả năng chống chịu trước những căng thẳng thương mại cũng như sự thay đổi trong bản chất của các hiệp định thương mại song phương.

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục duy trì ở mức mạnh, trong khi đầu tư công đã góp phần thúc đẩy nhu cầu trong nước và giảm bớt một số điểm nghẽn về logistics. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng này cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả bên ngoài lẫn bên trong.

Về các yếu tố bên ngoài, xu hướng theo đuổi chính sách thương mại mang tính song phương ngày càng quyết liệt của Hoa Kỳ là một rủi ro đối với toàn bộ khu vực. Giá dầu tăng cao do xung đột tại Trung Đông sẽ đẩy mặt bằng giá cả lên cao trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, từ đó gây biến động cho các thị trường vốn và thị trường tiền tệ.

Bản thân quy mô khổng lồ của làn sóng đầu tư toàn cầu vào AI cũng là một thách thức, bởi những khoản đầu tư này cuối cùng phải tạo ra lợi nhuận doanh nghiệp cao hơn để chứng minh hiệu quả. Nếu điều đó không xảy ra, thế giới có thể chứng kiến một làn sóng thu hẹp đầu tư, và điều này sẽ tác động tiêu cực đến Việt Nam.

Về các thách thức trong nước, những vấn đề đáng lo ngại chủ yếu tập trung ở lĩnh vực tài chính và năng lượng. Tăng trưởng tín dụng nhanh trong bối cảnh hệ thống ngân hàng còn thiếu vốn và giá bất động sản biến động mạnh là nguyên nhân đáng quan ngại. Hệ thống tài chính của Việt Nam vẫn còn thiếu các công cụ cần thiết để có thể huy động và phân bổ nguồn vốn một cách hiệu quả và an toàn.

Trong khi đó, nhu cầu năng lượng đang tăng rất nhanh nhưng quá trình phát triển các nguồn năng lượng tái tạo lại chưa theo kịp. Việt Nam cần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và khai thác hiệu quả tiềm năng rất lớn về năng lượng tái tạo. Đây là nguồn năng lượng có chi phí thấp hơn, tạo ra giá trị gia tăng trong nước cao hơn và giúp giảm sự phụ thuộc vào các thị trường bên ngoài.

Phóng viên: Hiện nay, nhiều tổ chức quốc tế đều có chung nhận định: Việt Nam vẫn là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực. Dưới góc độ một nhà nghiên cứu chính sách, theo ông, đâu là những yếu tố cốt lõi tạo nên khả năng chống chịu và duy trì đà tăng trưởng của Việt Nam? 

TS. Jonathan Pincus: Nền kinh tế Việt Nam được dẫn dắt bởi xuất khẩu, và đây là một chiến lược đã chứng minh hiệu quả trong hơn 2 thập kỷ qua.

Đối với phần lớn các quốc gia đang phát triển, ràng buộc lớn nhất đối với tăng trưởng là ngoại tệ. Các quốc gia cần có đủ nguồn USD để nhập khẩu công nghệ cũng như những hàng hóa thiết yếu phục vụ tăng trưởng kinh tế. Khi nguồn USD trở nên khan hiếm, các cú sốc từ bên ngoài sẽ tác động nghiêm trọng hơn và đầu tư trong nước cũng sẽ bị ảnh hưởng.

Thành tích xuất khẩu của Việt Nam có thể nói là đáng kinh ngạc. Hơn nữa, thành công này không chỉ giới hạn ở lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo sử dụng nhiều lao động. Nông nghiệp vẫn tiếp tục đóng góp đáng kể vào tăng trưởng xuất khẩu cũng như tăng trưởng thu nhập của nền kinh tế.

Phóng viên: Vậy còn đâu là rủi ro lớn nhất nào có thể làm chệch hướng triển vọng tăng trưởng này trong thời gian tới, thưa ông?

TS. Jonathan Pincus: Tôi cho rằng, một thách thức lớn đặt ra hiện nay là gia tăng giá trị gia tăng trong nước của hàng hóa xuất khẩu. Chừng nào năng suất lao động còn tăng nhanh ít nhất tương đương với tiền lương, Việt Nam vẫn sẽ duy trì được năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, dư địa để nâng cao năng suất trong các hoạt động lắp ráp chẳng hạn như điện tử, dệt may và da giày là khá hạn chế.

Do đó, Việt Nam cần vượt ra khỏi các công đoạn sử dụng nhiều lao động và dựa nhiều hơn vào chuỗi cung ứng nội địa. Quá trình này trên thực tế đang diễn ra ở một mức độ nhất định, nhưng tốc độ vẫn còn quá chậm.

Một trong những vấn đề mang tính truyền thống của Việt Nam là hiện tượng "thiếu tầng lớp doanh nghiệp quy mô trung bình" (the missing middle), tức là sự thiếu vắng các doanh nghiệp nội địa quy mô vừa và lớn trong cơ cấu công nghiệp.

Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm: Khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn; áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc; thiếu hụt lao động có kỹ năng. Bên cạnh đó, sự thiếu phối hợp và tính linh hoạt trong hệ thống quy định pháp lý cũng làm gia tăng đáng kể chi phí hoạt động của các doanh nghiệp trong nước. 

Phóng viên: Chính phủ Việt Nam đã đặt ra một tầm nhìn hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức 2 con số trong năm 2026 và các năm tiếp theo. Dựa trên các mô hình kinh tế và kinh nghiệm quốc tế, theo ông, mục tiêu này khả thi đến đâu? Việt Nam cần đáp ứng những điều kiện tiên quyết mang tính bước ngoặt nào để hiện thực hóa khát vọng này?

TS. Jonathan Pincus: Một trong những trở ngại lớn nhất đối với việc đạt được và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức 2 con số là hiệu quả phân bổ vốn còn thấp của Việt Nam.

Chỉ tiêu tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn là hệ số gia tăng vốn trên sản lượng (Incremental Capital-Output Ratio - ICOR), phản ánh lượng sản lượng tăng thêm được tạo ra từ mỗi đơn vị vốn đầu tư tăng thêm tính bằng đồng Việt Nam (VND).

Điều đáng chú ý là tất cả các nền kinh tế Đông Á từng trải qua ít nhất một thập kỷ tăng trưởng 2 con số đều có một đặc điểm chung: hệ số ICOR tương đối thấp trong giai đoạn tăng trưởng nhanh đó, thấp hơn đáng kể so với Việt Nam hiện nay. Ngay cả Trung Quốc, trong thời kỳ tăng trưởng mạnh nhất, cũng có hệ số ICOR thấp hơn khoảng một phần ba so với mức hiện tại của Việt Nam.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hệ số ICOR cao của Việt Nam. Trước hết, hiệu quả đầu tư công bị hạn chế bởi việc lựa chọn dự án chưa nhất quán và quá trình triển khai còn chậm chạp.

Các địa phương thường có động cơ đầu tư trùng lặp vào các công trình hạ tầng như cảng biển, sân bay và khu công nghiệp, đồng thời ưu tiên những dự án có thể tạo ra kết quả nhanh nhưng không nhất thiết mang lại giá trị công thực sự. Đây chính là hiện tượng nổi tiếng được gọi là "những con đường dẫn tới hư không" (roads to nowhere), tức các dự án hạ tầng tốn kém nhưng hiệu quả kinh tế - xã hội rất thấp.

Bên cạnh đó, hệ thống tài chính của Việt Nam phân bổ quá nhiều vốn vào lĩnh vực bất động sản, trong khi lại phân bổ chưa đủ cho sản xuất chế tạo và nông nghiệp.

Một nguyên nhân khác là mức độ cạnh tranh còn yếu trong một số ngành, đặc biệt là những ngành do doanh nghiệp nhà nước chi phối. Ngoài ra, việc thiếu vắng một tầng lớp doanh nghiệp công nghiệp quy mô trung bình khiến các doanh nghiệp trong nước không tận dụng được lợi thế về quy mô.

Cuối cùng, sự phụ thuộc lớn vào đầu tư FDI cũng là một nguyên nhân làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Mặc dù khu vực FDI có tỷ lệ đầu tư rất cao, nhưng giá trị gia tăng được tạo ra trong nước vẫn còn hạn chế.

Phóng viên: Để tạo ra một quỹ đạo tăng trưởng cao, việc xác định đúng các động lực tăng trưởng chủ yếu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Theo ông, đâu sẽ là "động cơ tăng trưởng" chính của Việt Nam trong năm nay?

TS. Jonathan Pincus: Tôi cho rằng, xuất khẩu vẫn tiếp tục là động lực chủ yếu của tăng trưởng kinh tế. Việt Nam đã thể hiện khả năng chống chịu đáng kể khi vẫn duy trì được đà tăng trưởng xuất khẩu, bất chấp căng thẳng thương mại ngày càng gia tăng và sự phân mảnh của các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Như tôi đã đề cập, một số thách thức đối với việc duy trì tăng trưởng xuất khẩu xuất phát từ các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như bất ổn địa chính trị và xu hướng bảo hộ thương mại tại Hoa Kỳ. Chính phủ có thể giảm thiểu những rủi ro này, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn.

Ngược lại, Chính phủ có nhiều khả năng kiểm soát hơn đối với các rào cản trong nước đang cản trở tăng trưởng xuất khẩu bền vững. Trọng tâm chính sách không nên là trợ cấp cho doanh nghiệp hoặc ngành nghề, mà là xây dựng một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để các doanh nghiệp nội địa quy mô nhỏ phát triển, mở rộng quy mô hoạt động.

Thị trường có khả năng nhận diện các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh tốt hơn các cơ quan quản lý nhà nước.

Giáo dục và phát triển kỹ năng chắc chắn là những yếu tố rất quan trọng. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc tháo gỡ các rào cản đối với đầu tư của khu vực tư nhân trong nước và hoạt động đổi mới sáng tạo có lẽ còn quan trọng hơn.

Việt Nam cần đưa vào vận hành các công cụ tài chính mới nhằm nâng cao tính thanh khoản của thị trường và phân bổ rủi ro tài chính hiệu quả hơn.

Việt Nam không thể đạt được sự thịnh vượng kinh tế nếu thiếu các thị trường tài chính phát triển và được quản trị tốt, bao gồm: thị trường trái phiếu; thị trường thứ cấp đối với các khoản vay; thị trường các công cụ phái sinh.

Phóng viên: Nếu được đưa ra các khuyến nghị chính sách quan trọng và cấp bách nhất ở thời điểm hiện nay nhằm giúp Chính phủ Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững ở mức 2 con số, ông sẽ đề xuất những giải pháp chiến lược nào? Đồng thời, theo ông, Việt Nam cần đặc biệt cảnh giác với những rủi ro nào để tránh rơi vào cái bẫy đánh đổi tăng trưởng nóng trong ngắn hạn lấy sự bất ổn kinh tế vĩ mô?

TS. Jonathan Pincus: Theo quan điểm của tôi, 3 ưu tiên chính sách quan trọng nhất hiện nay liên quan đến năng lượng, tài chính và cải cách thể chế.

Ba lĩnh vực này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, bởi đầu tư hiệu quả vào năng lượng tái tạo chỉ có thể được thực hiện khi đi cùng với sự phát triển của khu vực tài chính và chất lượng quản trị được cải thiện.

Điều quan trọng là phải nhìn nhận quá trình chuyển đổi năng lượng như một cơ hội để hiện đại hóa ngành công nghiệp, giao thông vận tải, xây dựng và nông nghiệp, thay vì coi đó đơn thuần là một khoản chi phí.

Mô hình phát triển hiện nay, vốn dựa vào nguồn điện giá rẻ để thu hút các hoạt động sản xuất có giá trị gia tăng thấp, sẽ không còn bền vững trong dài hạn.

Các mô hình do Viện Chiến lược và Chính sách xây dựng dựa trên Ma trận Hạch toán Xã hội Năng lượng (Energy Social Accounting Matrix - ESAM) với sự hỗ trợ của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) cho thấy rằng việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn sẽ giúp tăng GDP, nâng cao thu nhập hộ gia đình và giảm phát thải.

Để đạt được điều đó, Việt Nam cần áp dụng cơ chế định giá năng lượng phản ánh đúng chi phí thực tế và tạo động lực đầu tư vào năng lượng tái tạo; hiện đại hóa lưới điện; cải thiện cơ chế tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo; và về lâu dài, triển khai cơ chế định giá carbon (carbon pricing).

Thách thức lớn nhất của chính sách tài chính là định hướng dòng vốn vào các doanh nghiệp có năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và phát triển hạ tầng, thay vì chủ yếu chảy vào bất động sản hoặc những đối tượng vay vốn sở hữu nhiều tài sản thế chấp.

Hiện nay, hệ thống tài chính của Việt Nam vẫn phụ thuộc rất lớn vào ngân hàng thương mại, trong khi các ngân hàng có tầm nhìn đầu tư tương đối ngắn hạn do nguồn vốn chủ yếu đến từ tiền gửi. Vì vậy, cần phát triển các công cụ tài chính mới nhằm nâng cao tính thanh khoản của các khoản đầu tư dài hạn.

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hiện gặp rất nhiều khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng, khiến họ không thể mở rộng quy mô và phát triển.

Quá trình chuyển đổi năng lượng cũng đòi hỏi phải có các định chế tài chính chuyên biệt và các sản phẩm tài chính chuyên biệt.

Trong nhiều năm qua, UNDP đã khuyến nghị thành lập Ngân hàng Năng lượng (Energy Bank) nhằm xây dựng các tiêu chuẩn phân loại tài chính xanh (green taxonomy); phát triển các công cụ tài chính cho thị trường carbon; đồng thời cung cấp các cơ chế tài chính hỗn hợp (blended finance) mới.

Ngân hàng Năng lượng có thể được thành lập theo mô hình đối tác công - tư (PPP), vừa phục vụ các mục tiêu công, vừa tuân thủ kỷ luật và nguyên tắc vận hành của thị trường tư nhân.

Để hiện thực hóa tất cả những mục tiêu này, hệ thống pháp luật và việc thực thi pháp luật cần minh bạch hơn, nhất quán hơn và có tính dự báo cao hơn. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế khiếu nại và khắc phục hiệu quả trong những trường hợp các cơ quan nhà nước lạm dụng quyền hạn của mình.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Thanh Hằng