Vốn cho hạ tầng không thể chỉ dựa vào ngân hàng
![]() |
| Phiên thảo luận tại Hội nghị Đầu tư Techcombank 2026. |
Ngân hàng khó một mình gánh nhu cầu vốn dài hạn
Nhu cầu phát triển hạ tầng của Việt Nam đang mở rộng trên nhiều lĩnh vực, từ giao thông, năng lượng, công nghệ đến y tế, giáo dục. Quy mô các dự án ngày càng lớn đặt ra bài toán huy động nguồn lực, trong đó hệ thống ngân hàng giữ vai trò quan trọng nhưng khó trở thành nguồn cung vốn duy nhất.
Tại phiên thảo luận trong khuôn khổ Hội nghị Đầu tư Techcombank 2026 ngày 19/9, ông Nguyễn Xuân Bắc, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước cho rằng, hệ thống ngân hàng giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống tài chính Việt Nam, qua đó cung ứng vốn cho nền kinh tế nói chung và các dự án cơ sở hạ tầng nói riêng. Tuy nhiên, đặc điểm nguồn vốn của ngân hàng và nhu cầu của các dự án hạ tầng có sự chênh lệch lớn về kỳ hạn.
“Nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại thì chủ yếu mang tính chất ngắn hạn. Các dự án hạ tầng thường có quy mô vốn rất lớn và thời gian thu hồi vốn rất dài”, ông Bắc phân tích.
Vì vậy, theo đại diện Ngân hàng Nhà nước, hệ thống ngân hàng có thể cung ứng tín dụng cho đầu tư cơ sở hạ tầng, song “đây không phải là nguồn vốn duy nhất”.
“Cần huy động nguồn lực rất đa dạng từ nguồn ngân sách nhà nước, nguồn vốn ngân hàng, ODA, nguồn vốn vay các tổ chức quốc tế, các nhà đầu tư nước ngoài... Chúng ta phải huy động một cách đồng bộ, tổng lực các nguồn lực để phục vụ đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng”, ông Bắc nói.
Sự lệch pha về kỳ hạn cũng được bà Jing Zhao, chuyên gia cao cấp về lĩnh vực tài chính của Ngân hàng Thế giới (WB), đề cập khi phân tích bài toán huy động vốn.
Theo bà Jing Zhao, “đa dạng hóa” và “huy động vốn” là hai vấn đề được nhắc đến nhiều trong quá trình tìm kiếm nguồn lực cho hạ tầng. Một hướng đi là đa dạng hóa nguồn tài trợ, giảm sự phụ thuộc vào tài chính công truyền thống và mở rộng sang các nguồn vốn khác, bao gồm nhà đầu tư quốc tế và các nhà đầu tư tổ chức trong nước như quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm.
“Tín dụng ngân hàng cho các dự án hạ tầng đối mặt với sự mất cân đối về kỳ hạn, do nguồn vốn huy động của ngân hàng chủ yếu có kỳ hạn ngắn, trong khi các dự án hạ tầng cần nguồn vốn dài hạn và có thời gian hoàn vốn kéo dài. Vì vậy, các nhà đầu tư tổ chức có thể trở thành nguồn cung vốn dài hạn quan trọng cho hạ tầng”, bà Jing Zhao nhận định.
Theo đại diện WB, lượng tiết kiệm trong nền kinh tế Việt Nam đang gia tăng, trong khi quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và các phương tiện đầu tư tập thể cũng có nhu cầu tìm kiếm thêm cơ hội đầu tư để tạo lợi tức. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc đa dạng hóa danh mục có thể cải thiện lợi tức của quỹ hưu trí và bảo hiểm.
Hiện các tổ chức này tại Việt Nam, tương tự nhiều nền kinh tế đang phát triển, vẫn tập trung nhiều vào những tài sản tương đối an toàn như tiền gửi ngân hàng và trái phiếu chính phủ. Theo bà Jing Zhao, còn dư địa để từng bước mở rộng sang trái phiếu doanh nghiệp và các loại tài sản thay thế, song quá trình này cần đi cùng với nâng cao năng lực đầu tư và phát triển nguồn dự án phù hợp.
Ở góc độ cơ quan quản lý ngành xây dựng, ông Nguyễn Anh Dũng, đại diện Bộ Xây dựng cho rằng, không phải công trình kết cấu hạ tầng nào cũng có khả năng hoàn vốn tốt. Do đó, nguồn lực nhà nước, trước hết là đầu tư công, vẫn giữ vai trò quan trọng.
Tuy nhiên, nhu cầu đầu tư rất lớn khiến nguồn lực nhà nước khó đáp ứng toàn bộ. “Hầu hết các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển, cũng huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân”, ông Dũng chia sẻ.
Theo ông, với các dự án hạ tầng chiến lược, quan trọng quốc gia, có tác dụng lan tỏa, nhưng khả năng thu hồi vốn không cao, Nhà nước sẽ tham gia đầu tư. Nguồn lực này có thể được bổ sung bằng vốn ODA, vốn vay ưu đãi từ WB, ADB cùng các nguồn vốn song phương và đa phương.
Trong khi đó, với khu vực tư nhân, các dự án có khả năng khai thác, vận hành dịch vụ và hoàn vốn tốt sẽ phù hợp hơn để thu hút nguồn lực đầu tư.
Mở thêm đường cho dòng vốn dài hạn
Khi nhu cầu vốn tăng lên, vấn đề đặt ra không dừng ở việc mở rộng quy mô tín dụng, mà còn là cách kết nối những nguồn vốn có kỳ hạn, chi phí và khẩu vị rủi ro khác nhau.
Bà Nguyễn Thu Lan, Phó Chủ tịch Techcombank cho rằng, nhu cầu vốn trong 5 năm tới rất lớn, trong khi quy mô của các dự án đầu tư hạ tầng cũng ngày càng tăng. Vì vậy, “không phải một nguồn vốn hay một tổ chức nào có thể gánh vác được hết”, dù xét trên quy mô tổng thể hay từng dự án.
![]() |
| Bà Nguyễn Thu Lan, Phó Chủ tịch Techcombank cho biết, Techcombank có thể thu xếp nguồn vốn và dòng vốn tốt nhất cho các chủ đầu tư, công trình đầu tư hạ tầng tại Việt Nam. |
Theo bà Lan, trong giai đoạn đầu tư mới, cần có “sự kết hợp rất thông minh, rất chặt chẽ” giữa các nguồn vốn, hình thức tài trợ, các bên cung cấp vốn và thời hạn của từng nguồn lực. Từ định hướng này, Techcombank đang chuẩn bị đảm nhiệm vai trò kết nối và thu xếp vốn cho các dự án.
“Techcombank đang chuẩn bị để mình trở thành một nhà thu xếp vốn đứng giữa, để có thể thu xếp nguồn vốn và dòng vốn tốt nhất, với thời gian đáp ứng tốt nhất, kết hợp tốt nhất và giá cả hợp lý nhất cho các chủ đầu tư, cho các công trình đầu tư hạ tầng tại Việt Nam”, bà Lan chia sẻ.
Ngân hàng cũng mong muốn có sự đồng hành của các cơ quan Chính phủ, nhà đầu tư và những tổ chức quốc tế có kinh nghiệm như WB, IFC trong quá trình thu xếp nguồn lực cho phát triển hạ tầng.
Một hướng khác được WB đưa ra là phát triển các công cụ giảm thiểu rủi ro và các mô hình tài trợ theo danh mục tập hợp. Bà Jing Zhao dẫn kinh nghiệm quốc tế về việc đưa các khoản vay ngân hàng hiện hữu ra chứng khoán hóa, qua đó tạo điều kiện để nhà đầu tư tổ chức tham gia vào loại tài sản này.
Cách làm này đồng thời giúp ngân hàng giảm bớt áp lực trên bảng cân đối và có thêm khả năng tài trợ cho các dự án mới.
Tuy nhiên, đại diện WB cho rằng, cấu trúc và công cụ tài chính mới chỉ là một phần của lời giải. “Điều có ý nghĩa tương đương, thậm chí nền tảng hơn, là cải cách chính sách”, bà Jing Zhao nhấn mạnh.
Khả năng đáp ứng điều kiện tài trợ vốn của các dự án hạ tầng là yếu tố quan trọng đối với cả nhà tài trợ trong nước và nhà đầu tư quốc tế. Vì vậy, giải pháp tài chính cần được triển khai cùng cải cách ngành, khuôn khổ PPP, chuẩn hóa hợp đồng và cơ chế chia sẻ rủi ro.
Từ góc nhìn của Ngân hàng Nhà nước, ông Nguyễn Xuân Bắc cho rằng, một trong những điều quan trọng nhất để huy động vốn ngân hàng cho hạ tầng là dự án phải có tính khả thi và mức độ rủi ro nằm trong ngưỡng ngân hàng có thể chấp nhận.
Điểm khó của các dự án hạ tầng là vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi dài, trong khi hiệu quả tài chính thường thấp hơn so với hiệu quả kinh tế - xã hội mà dự án mang lại.
Ông Bắc lấy ví dụ, một tuyến đường mới có thể mất nhiều thời gian để nhà đầu tư thu hồi vốn, nhưng lại tạo ra những lợi ích rộng hơn cho nền kinh tế như mở rộng giao thương, giảm chi phí vận chuyển, tạo việc làm, thu hút nhà máy và gia tăng giá trị đất đai.
“Bài toán ở đây là chúng ta phải làm thế nào để chia sẻ lợi ích gia tăng mà dự án đem lại để mang vào dự án, khuyến khích nhà đầu tư”, ông Bắc nói.
Theo đại diện Ngân hàng Nhà nước, nếu lợi ích không được chia sẻ hài hòa trong khi nhà đầu tư phải gánh rủi ro và thời gian thu hồi vốn kéo dài, khả năng thu hút khu vực tư nhân sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cơ chế chính sách cần tạo sự hài hòa lợi ích giữa người dân, nhà nước và doanh nghiệp, qua đó mở rộng khả năng huy động nguồn lực cho những dự án hạ tầng dài hạn.
Tin tức khác
Chu kỳ đầu tư hạ tầng mới cần những dòng vốn mới
Lãi suất - tỷ giá hôm nay: USD mạnh lên, dư địa giảm lãi suất thêm thách thức
Giá vàng hôm nay: Bất chấp động thái tăng lãi suất của Fed, giá vàng vẫn tăng nhẹ
BAC A BANK tiếp tục chào bán trái phiếu ra công chúng, đa dạng lựa chọn đầu tư
Doanh nghiệp cần vốn đúng thời điểm để nắm bắt cơ hội kinh doanh
TPBank đạt tỷ lệ an toàn vốn 15%, hướng tới áp dụng IRB năm 2027
Sacombank có thêm một Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị
VIDEO: Tham gia vào chỉ số thị trường mới nổi của FTSE GEIS - Dấu mốc lịch sử với thị trường tài chính Việt Nam
PODCAST: Thị trường chứng khoán Việt Nam tuần 14-18/9/2026
VIDEO: Tháo gỡ nút thắt tỷ giá tính thuế cho hàng xuất khẩu
VIDEO: Thu ngân sách hải quan 8 tháng tăng 17,4%: Động lực từ cải cách thủ tục và Hải quan số
PODCAST: Thông tin cá nhân bị dùng để lập doanh nghiệp: Người dân cần làm gì?
Thông điệp Việt Nam về hòa bình, hợp tác và củng cố lòng tin cùng phát triển
Giám đốc Kho bạc Nhà nước Trần Quân được điều động giữ chức Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy Lạng Sơn
Tổng kết thực hiện Luật Quốc phòng, Dân quân tự vệ và Giáo dục quốc phòng, an ninh
Triển khai Luật Phát triển đô thị từ ngày 1/10/2026
Hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa quy trình và thủ tục chỉ định thầu
Lượng hóa đóng góp của văn hóa vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Quản lý nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước để đầu tư vào doanh nghiệp và hạ tầng trọng điểm
Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc
Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam
Vốn cho hạ tầng không thể chỉ dựa vào ngân hàng
Đánh thức nguồn lực 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài cho tăng trưởng
CEO Techcombank: Tăng trưởng GDP 10%, Việt Nam cần khoảng 1.100 tỷ USD vốn trong 5 năm tới
Rà soát kỹ hiệu quả, nguồn vốn và sự cần thiết đầu tư dự án cao tốc Bảo Hà - Lai Châu
Hướng tới tăng trưởng 10%, UOB nhấn mạnh hiệu quả sử dụng vốn
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc các tháng cuối năm, đảm bảo tăng trưởng 2 con số
Mở dư địa mới cho thương mại biên giới Việt Nam - Lào - Trung Quốc
Du lịch trải nghiệm Việt Nam: Chuyển tiềm năng thành giá trị tăng trưởng










