Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam tham gia Quỹ phát triển ACMECS
ThS. Nguyễn Thu Hằng
Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại, Bộ Tài chính
Email: [email protected]
ThS. Nguyễn Đăng Khoa
Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại, Bộ Tài chính
Email: [email protected]
Tóm tắt
Bài viết phân tích bối cảnh hình thành Quỹ Phát triển ACMECS (ACMDF) như một nỗ lực tăng cường tự chủ tài chính và thúc đẩy hội tụ phát triển trong Tiểu vùng Mekong. Thông qua khảo sát kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu rút ra các bài học về cấu trúc thể chế, phương thức huy động vốn và cơ chế phân bổ nguồn lực. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 4 nhóm khuyến nghị cho Việt Nam khi tham gia ACMDF: bảo đảm quyền tham gia quyết định tương xứng; đàm phán mức đóng góp hợp lý; xây dựng cơ chế phân bổ vốn minh bạch; áp dụng lộ trình đóng góp theo giai đoạn. Những đề xuất này nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia, củng cố vị thế của Việt Nam trong ACMECS và góp phần định hình mô hình quỹ phát triển phù hợp, hiệu quả và bền vững cho khu vực Mekong.
Từ khoá: Hợp tác khu vực, ACMECS, quỹ phát triển
INTERNATIONAL EXPERIENCES AND POLICY RECOMMENDATIONS FOR VIET NAM’S PARTICIPATION IN THE ACMECS DEVELOPMENT FUND
Summary
This article examines the establishment of the ACMECS Development Fund (ACMDF) as a key mechanism to enhance financial self-reliance and promote development convergence in the Mekong subregion. By reviewing international experiences, the study identifies lessons on institutional design, resource mobilization, and allocation mechanisms. Based on these insights, four policy recommendations are proposed for Viet Nam’s participation in ACMDF: ensuring proportional decision-making power, negotiating an appropriate contribution level, developing transparent and balanced allocation rules, and adopting a phased contribution roadmap. These recommendations aim to optimize national benefits, strengthen Viet Nam’s role within ACMECS, and support the development of an effective and sustainable regional financing instrument for the Mekong area.
Keywords: Regional cooperation, ACMECS, development fund
BỐI CẢNH HỢP TÁC ACMECS VÀ SỰ HÌNH THÀNH QUỸ PHÁT TRIỂN ACMECS
Chiến lược Hợp tác Kinh tế Ayeyawady - Chao Phraya - Mekong (ACMECS) được khởi xướng năm 2003, xuất phát từ sáng kiến của Thái Lan với tầm nhìn “biến Đông Dương từ chiến trường thành thị trường”. Bối cảnh hình thành ACMECS gắn liền với tiến trình mở rộng hợp tác khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là nhu cầu thu hẹp khoảng cách phát triển giữa nhóm các nước ASEAN-6 và nhóm CLMV (Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam).
ACMECS ra đời với mục tiêu thúc đẩy hợp tác nội khối, tạo điều kiện cho các nước CLMV hưởng lợi trực tiếp từ tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu. Khác với các khuôn khổ hợp tác được dẫn dắt bởi các tổ chức quốc tế như ADB (Chương trình Tiểu vùng Mekong mở rộng - GMS) hay Nhật Bản (Hợp tác Mekong - Nhật Bản), ACMECS mang tính nội sinh, được khởi xướng, điều hành và định hướng bởi chính các quốc gia thành viên. Đây là một trong số ít cơ chế tiểu vùng ở Đông Nam Á có bản sắc chính trị và tài chính độc lập, phản ánh mong muốn tăng cường tự chủ khu vực của các nước lục địa Đông Nam Á.
Trong khoảng 10 năm đầu hoạt động (2003 - 2013), ACMECS chủ yếu vận hành dưới hình thức dự án song phương hoặc viện trợ kỹ thuật, dựa vào nguồn hỗ trợ từ Thái Lan và các đối tác quốc tế như Nhật Bản, Australia và ADB. Tuy nhiên, cơ chế này sớm bộc lộ hạn chế khi phần lớn dự án chỉ được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, thiếu nguồn vốn ổn định và chưa có công cụ điều phối chung. Các thảo luận ở cấp quan chức ACMECS đã nhận định thiếu cơ chế tài chính khu vực là trở ngại chính đối với việc hiện thực hóa các chương trình hợp tác. Trong bối cảnh đó, ý tưởng xây dựng Quỹ Phát triển ACMECS (Ayeyawady - Chao Phraya - Mekong Development Fund - ACMDF) được Thái Lan chính thức đưa ra tại Hội nghị Cấp cao ACMECS lần thứ 8 (Bangkok, năm 2018).
Theo Kế hoạch tổng thể ACMECS 2019 - 2023, việc hình thành ACMDF nhằm đạt 3 mục tiêu chiến lược: (1) Tạo nguồn lực tài chính nội khối, giảm phụ thuộc vào viện trợ và nguồn vốn bên ngoài; (2) Huy động vốn tư nhân và đối tác phát triển, theo mô hình kết hợp công - tư (PPP) và đồng tài trợ; (3) Tăng cường năng lực thể chế và hiệu quả quản trị tài chính, thông qua cơ chế điều phối tập trung và chuẩn mực quốc tế.
Về quy mô, ACMDF được thiết kế với vốn ban đầu 500 triệu USD, trong đó 200 triệu USD từ Thái Lan, 100 triệu USD từ các nước thành viên khác, và 200 triệu USD huy động từ đối tác phát triển (Nhật Bản, Ấn Độ, Australia, ADB...). Quỹ được quản lý bởi Ban điều hành gồm đại diện Bộ Ngoại giao và Bộ Tài chính các nước ACMECS, hoạt động trên cơ sở đồng thuận.
Tuy nhiên, quá trình hình thành và vận hành Quỹ Phát triển ACMECS hiện vẫn đang gặp nhiều khó khăn và vướng mắc. Thứ nhất, sự khác biệt về năng lực tài chính và ưu tiên phát triển giữa các nước thành viên khiến việc xác định tỷ lệ đóng góp và cơ chế phân bổ vốn chưa đạt được đồng thuận. Thứ hai, thiếu một khung thể chế điều hành độc lập, cùng với việc chưa có bộ phận thường trực về tài chính, dẫn đến hạn chế trong quản trị, giám sát và báo cáo minh bạch. Thứ ba, việc chồng chéo với các cơ chế tài chính khu vực khác như GMS, LMC hay các quỹ ASEAN đặt ra thách thức về tính bổ sung và tránh trùng lặp. Ngoài ra, các nước ACMECS cũng còn thiếu kinh nghiệm trong thiết kế quỹ khu vực và huy động vốn tư nhân, đặc biệt qua các hình thức hợp tác công - tư (PPP).
Những thách thức nêu trên cho thấy, để Quỹ Phát triển ACMECS có thể vận hành hiệu quả và bền vững, cần có cơ sở tham chiếu từ các mô hình quỹ tài chính khu vực khác trên thế giới. Việc nghiên cứu, so sánh và rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế trong việc phát triển các quỹ tài chính cho hợp tác khu vực sẽ là bước quan trọng nhằm xác định mô hình thể chế, cơ chế huy động và quản trị phù hợp nhất cho ACMECS trong giai đoạn tới.
KHẢO SÁT KINH NGHIỆM QUỐC TẾ TRONG VIỆC XÂY DỰNG CÁC QUỸ TÀI CHÍNH CHO HỢP TÁC KHU VỰC
Trong quá trình hội nhập khu vực và toàn cầu, một trong những yếu tố quyết định sự bền vững của hợp tác đa phương là khả năng thể chế hóa nguồn lực tài chính. Các cơ chế khu vực không chỉ cần khung chính trị - pháp lý mà quan trọng hơn là phải có nguồn vốn và công cụ tài chính ổn định để thực thi các mục tiêu chung. Việc thành lập các quỹ khu vực - như Quỹ Cơ sở hạ tầng ASEAN (AIF) ở Đông Nam Á, Quỹ FOCEM tại Nam Mỹ, Quỹ Phát triển SAARC (SDF) ở Nam Á, hay Quỹ Phát triển khu vực SADC (RDF) tại Nam châu Phi - phản ánh xu hướng toàn cầu hóa mô hình “regional financial facility” (cơ sở tài chính vùng) nhằm bảo đảm khả năng tự chủ tài chính cho hợp tác khu vực.
Từ góc độ thể chế, các quỹ tài chính khu vực có 3 chức năng then chốt: (1) Phân bổ nguồn lực: huy động và điều phối vốn theo ưu tiên phát triển khu vực; (2) Ổn định và chia sẻ rủi ro: tạo mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau trong trường hợp khủng hoảng tài chính hoặc mất cân đối phát triển; (3) Thúc đẩy hội tụ cấu trúc: thu hẹp chênh lệch giữa các quốc gia thành viên thông qua đầu tư hạ tầng, xã hội, và năng lực sản xuất.
Trong bối cảnh đó, việc khảo sát các mô hình quỹ quốc tế không chỉ giúp rút ra bài học về cấu trúc tài chính - thể chế - vận hành, mà còn cung cấp căn cứ thực tiễn để đề xuất mô hình Quỹ Phát triển ACMECS (ACMDF) phù hợp với đặc thù Mekong .
Quỹ Cơ sở hạ tầng ASEAN (AIF): Kết hợp thể chế khu vực và chuẩn mực quốc tế
Quỹ Cơ sở hạ tầng ASEAN (AIF) được thành lập năm 2011, do 10 quốc gia ASEAN và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đồng sáng lập, với mục tiêu thúc đẩy đầu tư hạ tầng quy mô khu vực nhằm thực hiện Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC). Vốn đăng ký ban đầu của quỹ là 485 triệu USD, trong đó các nước ASEAN đóng góp khoảng 335 triệu USD (70%), và ADB góp 150 triệu USD (30%). Quỹ được vận hành thông qua công ty có tư cách pháp nhân độc lập, đặt tại Malaysia, song chịu sự giám sát kỹ thuật và quản lý tài chính của ADB.
AIF hoạt động theo mô hình kết hợp giữa quản trị khu vực (ASEAN) và chuẩn mực quốc tế (ADB). Cấu trúc quản lý gồm: (i) Hội đồng quản trị (Board of Directors): đại diện các Bộ Tài chính ASEAN và ADB, chịu trách nhiệm ra quyết định phân bổ vốn; (ii) Ban điều hành (Operations Committee): thẩm định, phê duyệt và theo dõi các dự án đầu tư; và (iii) Ban thư ký ADB (Administrative Office): phụ trách kiểm toán, báo cáo và đánh giá tác động.
AIF chủ yếu cấp vốn vay ưu đãi cho các dự án hạ tầng khu vực, đi kèm với yêu cầu đồng tài trợ từ ngân sách quốc gia hoặc các tổ chức phát triển khác. Đến năm 2023, AIF đã tài trợ hơn 30 dự án hạ tầng khu vực, tập trung vào năng lượng sạch, giao thông xuyên biên giới, và đô thị bền vững, với tổng giá trị giải ngân hơn 2,5 tỷ USD.
AIF được đánh giá là mô hình vận hành hiệu quả nhất của ASEAN, với ba đặc điểm nổi bật: Thứ nhất là tính thể chế hóa cao có tư cách pháp nhân, bộ máy chuyên trách, và cơ chế giám sát minh bạch; Thứ hai là tính linh hoạt tài chính huy động vốn qua trái phiếu, hợp tác PPP và đồng tài trợ; Thứ ba là sự liên kết chiến lược khu vực trực tiếp hỗ trợ các mục tiêu của MPAC 2025 và AEC Blueprint.
Tuy nhiên, hạn chế chính của AIF là quy mô vốn nhỏ so với nhu cầu hạ tầng khu vực, và phụ thuộc nhiều vào khung quản trị ADB. Đối với ACMECS, bài học quan trọng từ AIF là sự kết hợp giữa chủ quyền tài chính nội vùng và chuyên môn quốc tế, tạo nền tảng tin cậy cho các nhà đầu tư và đối tác phát triển.
Quỹ Hội tụ cấu trúc MERCOSUR ( FOCEM): Mô hình đoàn kết nội khối
Trong khuôn khổ Thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR), Quỹ Cấu trúc Hội tụ (Fondo para la Convergencia Estructural del MERCOSUR - FOCEM) được thành lập năm 2005, là cơ chế tài chính đầu tiên do các nước Nam Mỹ tự xây dựng, không dựa vào viện trợ quốc tế. Mục tiêu của quỹ là thu hẹp chênh lệch phát triển giữa các thành viên, thúc đẩy hội tụ cấu trúc và gắn kết xã hội - tương tự mục tiêu của Cohesion Fund trong Liên minh châu Âu.
Vốn FOCEM được đóng góp hoàn toàn từ nội khối, theo tỷ lệ: Brazil (70%), Argentina (27%), Uruguay (2%) và Paraguay (1%). Tuy quy mô đóng góp chênh lệch, nhưng nguyên tắc phân bổ lại theo hướng công bằng: Paraguay và Uruguay - 2 nước nhỏ và kém phát triển hơn - là người thụ hưởng chính, chiếm hơn 70% tổng giá trị tài trợ.
FOCEM tài trợ chủ yếu dưới dạng viện trợ không hoàn lại, tập trung vào bốn lĩnh vực: Cơ sở hạ tầng vật chất, năng lực sản xuất và đổi mới, gắn kết xã hội (giáo dục, y tế, nhà ở), và củng cố thể chế MERCOSUR. Đến năm 2023, FOCEM đã phê duyệt hơn 60 dự án với tổng trị giá 1,4 tỷ USD, trong đó Paraguay nhận khoảng 60% tổng vốn, minh chứng cho tính đoàn kết và chia sẻ khu vực.
FOCEM vận hành dưới sự điều phối của Ban Thư ký MERCOSUR, với cơ chế ra quyết định đồng thuận. Kiểm toán và minh bạch được thực hiện thông qua Cơ quan Kiểm toán MERCOSUR, bảo đảm chuẩn mực kế toán thống nhất.
Bài học từ FOCEM cho thấy, ý chí chính trị và sự đoàn kết nội khối là yếu tố quyết định thành công của quỹ khu vực, đặc biệt khi không có sự tham gia của đối tác bên ngoài. Đây là mô hình đáng tham khảo cho ACMECS - một khuôn khổ cũng hướng tới sự tự chủ và hội tụ nội vùng.
Quỹ phát triển SAARC (SDF): Mô hình pháp lý hoàn chỉnh nhưng hạn chế thực thi
Quỹ Phát triển SAARC (SDF) được thành lập năm 2008, kế thừa từ các quỹ tiền thân như South Asian Development Fund (SADF, 1996). Trụ sở đặt tại Thimphu (Bhutan), với tư cách pháp nhân quốc tế độc lập. Cơ cấu tổ chức gồm 3 cấp: (i) Hội đồng quản trị (Board of Governors): Bộ trưởng Tài chính các nước thành viên; (ii) Hội đồng điều hành (Governing Council): quan chức cao cấp giám sát hoạt động; và (iii) Ban Thư ký và Tổng Giám đốc (CEO): điều hành và quản lý dự án.
SDF có 3 “cửa sổ tài chính”, bao gồm (1) Cửa sổ xã hội: tài trợ dự án xã hội (giáo dục, y tế, giảm nghèo); (2) Cửa sổ kinh tế: hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), thương mại nội khối; (3) Cửa sổ hạ tầng: tài trợ hạ tầng liên quốc gia.
Dù có khung thể chế đầy đủ, SDF gặp nhiều khó khăn trong thực tiễn. Nguyên nhân chính là thiếu đồng thuận chính trị giữa các nước SAARC, đặc biệt giữa Ấn Độ và Pakistan, khiến nhiều dự án không thể triển khai. Bên cạnh đó, quy mô vốn nhỏ (khoảng 300 triệu USD), thiếu cơ chế huy động vốn tư nhân, và quy trình giải ngân chậm đã làm giảm hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, điểm tích cực của SDF là cấu trúc pháp lý rõ ràng và minh bạch tài chính, với kiểm toán độc lập hàng năm và công khai báo cáo.
SDF cho thấy, thể chế tốt chưa đủ, nếu thiếu nền tảng chính trị ổn định và lòng tin giữa các thành viên. ACMECS, với đặc điểm gắn bó địa lý và chính trị tương đối hài hòa hơn, có thể vượt qua hạn chế này - song cần học tập mô hình SDF ở khía cạnh cấu trúc pháp lý và minh bạch tài chính, nhằm tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế.
SADC Regional Development Fund (RDF): Phụ thuộc viện trợ và thách thức tự chủ
Cộng đồng Phát triển Nam Phi (Southern African Development Community - SADC) khởi động Quỹ Phát triển Khu vực (RDF) từ năm 2015, kế thừa các cơ chế tài chính trước đó. RDF được thiết kế như một công cụ hỗ trợ triển khai Kế hoạch phát triển công nghiệp khu vực 2015-2063, tập trung vào kết nối hạ tầng và nâng cao năng lực công nghiệp.
Quỹ RDF có ba nguồn vốn chính: Đóng góp của các nước thành viên SADC, Viện trợ từ các tổ chức phát triển (EU, GIZ, AfDB), và Vốn vay thương mại và tài trợ song phương. RDF được quản lý bởi Ban Quản lý Tài chính Khu vực SADC (SADC Finance and Investment Unit), hoạt động theo nguyên tắc phân bổ dự án theo ưu tiên quốc gia. Tuy nhiên, cơ chế này bị đánh giá là thiếu tính tập trung và điều phối, do phụ thuộc quá lớn vào viện trợ bên ngoài. Ngoài ra, các nước thành viên SADC có mức độ phát triển và ổn định chính trị khác biệt, dẫn đến khó khăn trong việc thống nhất ưu tiên đầu tư. Các khoản viện trợ thường đi kèm điều kiện, khiến tính tự chủ của quỹ bị suy giảm.
Trường hợp SADC nhấn mạnh rằng, tự chủ tài chính nội khối là điều kiện tiên quyết cho sự bền vững của các quỹ khu vực. ACMECS có thể học hỏi từ RDF ở khía cạnh đa dạng hóa nguồn vốn nhưng cần tránh “bẫy viện trợ phụ thuộc”, bằng cách ưu tiên huy động vốn đóng góp và đối tác chiến lược có lợi ích song hành.
NHỮNG KHUYẾN NGHỊ CHO VIỆT NAM KHI THAM GIA VÀO QUỸ PHÁT TRIỂN ACMECS
Việc thành lập Quỹ Phát triển ACMECS (ACMDF) được đánh giá là bước tiến quan trọng nhằm tăng cường tính tự chủ về tài chính, thúc đẩy hợp tác nội khối và nâng cao năng lực triển khai các dự án kết nối trong Tiểu vùng Mekong. Trong bối cảnh ACMECS đang tìm kiếm một mô hình quỹ hiệu quả, linh hoạt và có thể huy động nguồn lực từ cả nội vùng và đối tác phát triển, Việt Nam được kỳ vọng sẽ đóng vai trò tích cực trong quá trình xây dựng cũng như vận hành quỹ. Tuy nhiên, tham gia ACMDF cũng đặt ra những yêu cầu đối với Việt Nam trong việc cân đối giữa mức độ đóng góp tài chính, bảo đảm lợi ích quốc gia, và duy trì tiếng nói trong các quyết định chiến lược của quỹ. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế về các mô hình quỹ phát triển khu vực, bối cảnh hợp tác ACMECS, nhóm tác giả đề xuất một số khuyến nghị trọng tâm dưới đây.
Thứ nhất, đảm bảo cơ chế tham gia ra quyết định tương xứng với mức đóng góp.
Một trong những điều kiện tiên quyết để Việt Nam yên tâm tham gia ACMDF là phải có cơ chế tham gia ra quyết định rõ ràng, bảo đảm tính đại diện và mức độ ảnh hưởng tương xứng. Việt Nam cần khẳng định vai trò trong cả 2 cấp điều hành chính của quỹ: (i) Cấp chiến lược - Hội đồng Quản trị, nơi quyết định định hướng, mô hình hoạt động và khung phân bổ; và (ii) Cấp vận hành - Hội đồng Giám đốc, nơi phê duyệt dự án và kế hoạch tài chính thường niên. Các mô hình quốc tế cho thấy sự kết hợp giữa nguyên tắc đồng thuận (cho quyết định chiến lược) và cơ chế biểu quyết theo tỷ lệ đóng góp (cho vận hành kỹ thuật) giúp cân bằng giữa hiệu quả, minh bạch và quyền chủ quyền của thành viên. Do đó, Việt Nam nên chủ động đề xuất cơ chế này nhằm tránh rủi ro bị “thiểu số hóa” trong các quyết định quan trọng liên quan đến danh mục dự án hoặc phân bổ vốn.
Thứ hai, đàm phán mức đóng góp hợp lý gắn với lợi ích nhận được.
Theo thông lệ của nhiều quỹ phát triển khu vực, mức đóng góp ban đầu của các quốc gia thường gắn với một số quyền lợi nhất định, bao gồm khả năng đề xuất dự án ưu tiên, quyền tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật, hoặc phân bổ một phần vốn cho dự án trong nước. Việt Nam cần cân nhắc kỹ giữa mức đóng góp tài chính và khả năng huy động nguồn lực thông qua ACMDF. Một cách tiếp cận phù hợp là áp dụng cơ chế “đóng góp có điều kiện”, theo đó phần vốn cam kết của Việt Nam được giải ngân theo giai đoạn và gắn với các mốc thể chế cụ thể của quỹ, như hoàn thiện điều lệ hoạt động, thiết lập cơ chế kiểm toán độc lập, hoặc phê duyệt danh mục ưu tiên giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này vừa giúp Việt Nam kiểm soát rủi ro, vừa tạo động lực để quỹ hoàn thiện bộ máy theo hướng minh bạch và hiệu quả.
Thứ ba, đề xuất cơ chế phân bổ vốn minh bạch và cân bằng lợi ích quốc gia.
Việc phân bổ vốn của ACMDF cần đáp ứng 2 mục tiêu: hỗ trợ các dự án mang tính hội tụ và liên kết khu vực, đồng thời tạo điều kiện cho các quốc gia triển khai các dự án phát triển thiết yếu trong nước. Do đó, Việt Nam nên đề xuất cấu trúc phân bổ theo 2 “kênh”: (i) kênh dự án hội tụ liên quốc gia, chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục quỹ, (ii) kênh dự án quốc gia, trong đó một phần nguồn vốn nội khối được dành cho các nước thành viên theo cơ chế đồng tài trợ (co-financing). Kinh nghiệm của AIF hay một số quỹ phát triển đa phương cho thấy mô hình 2 kênh giúp duy trì tính gắn kết khu vực đồng thời bảo đảm các nước thành viên thấy được lợi ích trực tiếp khi tham gia. Ngoài ra, Việt Nam cần thúc đẩy việc xây dựng bộ tiêu chí định lượng để thẩm định và xếp hạng dự án, bao gồm các yếu tố như tác động kinh tế - xã hội, mức độ hội tụ khu vực, tính khả thi tài chính và tác động môi trường - xã hội. Bộ tiêu chí này phải được áp dụng thống nhất và công khai nhằm tránh tình trạng vận động chính trị trong phân bổ nguồn lực.
Thứ tư, thiết lập lộ trình đóng góp và cam kết theo giai đoạn.
Để đảm bảo sự linh hoạt và tránh tạo gánh nặng tài chính đột ngột, Việt Nam nên đề xuất cơ chế đóng góp theo giai đoạn, gắn với các tiêu chí đánh giá về mức độ hoàn thiện thể chế và hiệu quả hoạt động của quỹ. Đây là cách tiếp cận giúp Việt Nam duy trì vai trò tích cực nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro và điều chỉnh cam kết theo tình hình thực tế.
KẾT LUẬN
Tham gia Quỹ Phát triển ACMECS mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam trong việc huy động nguồn lực, tăng cường kết nối khu vực và thúc đẩy hợp tác Mekong - tiểu vùng. Tuy nhiên, để bảo đảm hài hòa giữa đóng góp và lợi ích, Việt Nam cần tiếp cận một cách chủ động, bài bản và dựa trên các nguyên tắc minh bạch, cân bằng lợi ích và hiệu quả phát triển. Những khuyến nghị trên nhằm củng cố vai trò của Việt Nam trong quá trình hình thành và vận hành ACMDF, đồng thời đảm bảo quỹ trở thành công cụ tài chính thực sự hiệu quả cho hợp tác khu vực trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. ACMECS (2023). ACMECS Master Plan III (2023-2027). Ayeyawady-Chao Phraya-Mekong Economic Cooperation
Strategy Secretariat.
2. ASEAN Infrastructure Fund (AIF). (2021). Annual Report: Infrastructure Financing in ASEAN. Asian Development Bank.
3. Asian Development Bank (ADB). (2022). Subregional Cooperation and Integration: Mechanisms and Lessons for the
GMS. Manila: ADB Publications.
4. Ishida, M. (2013). A Study on Cross-border Infrastructure and Regional Integration in Mekong Region. ERIA Research
Project Report,
(Theo Tạp chí Kinh tế - Tài chính, kỳ 1 tháng 12/2025)
Tin tức khác
Cảnh báo giả mạo văn bản của Bộ Tài chính để lừa đảo
Nhận diện thủ đoạn lợi dụng logistics, chuyển phát nhanh để vận chuyển trái phép ma túy
Rà soát hệ thống pháp luật hướng tới gỡ điểm nghẽn, giảm chi phí cho doanh nghiệp
Phát triển và vận hành hiệu quả Cổng Pháp luật quốc gia giai đoạn 2026 - 2030
Gỡ rào cản kinh doanh vàng, tăng kiểm soát dòng tiền
Đề xuất phạt vi phạm hành chính tới 3 tỷ đồng, bổ sung nhiều biện pháp cưỡng chế
Bộ Tài chính bãi bỏ 5 thủ tục về hỗ trợ lãi suất, cấp bù lãi suất
PODCAST: Từ năm 2027, lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội sẽ được chi trả thế nào?
POCAST: Dòng tiền chứng khoán đang tìm đến những nhóm ngành nào?
PODCAST: Tài khóa năm 2027 trước yêu cầu tăng trưởng cao và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia
VIDEO: Giải ngân vốn đầu tư công đạt 64,6%
VIDEO: Hành trình 30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam
Bài 3: Thống nhất thực thi, biến tầm nhìn thành kết quả
Giải ngân 100% vốn đầu tư công sẽ đóng góp khoảng 1,7% tăng trưởng kinh tế năm 2026
Thành tựu tăng trưởng củng cố niềm tin vào khả năng chống chịu của nền kinh tế
Không chỉ huy động vốn, phải chuyển hóa nguồn lực thành năng suất, giá trị gia tăng
Tăng trưởng cao cần khơi thông nguồn vốn, giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp
Bài 2: Nhận diện những điểm nghẽn từ thực tiễn
Liên kết vùng, đầu tư đồng bộ hạ tầng để tạo động lực tăng trưởng
Tăng cường lực lượng hải quan kiểm soát hàng nhập lậu, gian lận xuất xứ, bảo vệ hàng Việt
Sớm xử lý bất cập thu phí điện tử đường bộ, bảo đảm quyền lựa chọn của người dân
"Hàng Việt vì người Việt" góp phần trong mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Thành tựu tăng trưởng củng cố niềm tin vào khả năng chống chịu của nền kinh tế
Liên kết vùng, đầu tư đồng bộ hạ tầng để tạo động lực tăng trưởng
Hợp tác xã muốn dẫn dắt chuỗi giá trị, cần gỡ những “nút thắt” nào?
Tăng trưởng bền vững khi doanh nghiệp Việt tạo nhiều giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Đại biểu Quốc hội đề xuất "3 đường dẫn vốn" dài hạn cho tăng trưởng 2 con số
Sản xuất tiên tiến mở đường cho hàng xuất khẩu Việt Nam bứt phá
Metro Bến Thành - Cần Giờ thi công đồng loạt, hướng đến hoàn thành vào cuối năm 2028








