Công nghệ tài chính trong hoạt động thanh toán tại Việt Nam: Thực trạng, tác động và hàm ý chính sách
ThS.Nguyễn Huy Thành
Bộ Phận Tài chính - Kế toán, Công ty TNHH Piaggio Việt Nam
Email: thanhjohn2001@gmail.com
Phạm Nguyệt Anh
Khoa Kinh tế chính trị, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
ỨNG DỤNG FINTECH TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản tại ngân hàng đạt 86,97% (vượt mục tiêu 80%). Cùng với đó, giá trị giao dịch không dùng tiền mặt năm 2025 ước gấp khoảng 28 lần GDP, vượt xa mục tiêu đặt ra tại Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22/1/2020). Trong giai đoạn 2021-2025, số lượng và giá trị giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt bình quân hàng năm tăng lần lượt 58,86% và 24,36%, giao dịch qua Internet tăng bình quân 60,6% về số lượng và 31,92% về giá trị; qua điện thoại di động tăng 73,32% về số lượng và 52,55% về giá trị; riêng giao dịch qua QR Code tăng trên 100% cả về số lượng lẫn giá trị. Điều này phản ánh những tiến bộ rõ nét trong việc mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức và vai trò ngày càng quan trọng của thanh toán điện tử trong nền kinh tế và xu hướng dịch chuyển rõ rệt khỏi phương thức thanh toán bằng tiền mặt truyền thống. Hầu hết các ngân hàng thương mại (NHTM) lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank, MB… đều đã triển khai hệ sinh thái thanh toán số tương đối hoàn chỉnh, bao gồm các dịch vụ Mobile Banking, Internet Banking, thanh toán qua mã QR, thanh toán hóa đơn tự động và liên kết với các ví điện tử.
|
BẢNG: MỘT SỐ CHỈ TIÊU VỀ THỊ TRƯỜNG FINTECH TẠI ASEAN (9 THÁNG ĐẦU NĂM 2025) |
|||
|
Quốc gia |
Vốn đầu tư Fintech (triệu USD) |
Tỷ trọng trong tổng vốn Fintech ASEAN (%) |
Đặc trưng chính |
|
Singapore |
≈ 726 |
≈ 87 |
Trung tâm Fintech lớn nhất ASEAN, chiếm đa số các “mega deals” |
|
Indonesia |
≈ 33-50 |
≈ 4-6 |
Thị trường người dùng lớn, nhưng dòng vốn giảm trong bối cảnh toàn cầu |
|
Việt Nam |
≈ 25 |
≈ 3 |
Quy mô vốn còn nhỏ, tiềm năng tăng trưởng cao |
|
Malaysia |
≈ 17-25 |
≈ 2-3 |
Tăng trưởng ổn định, ít thương vụ lớn |
|
Thái Lan |
≈ 25-33 |
≈ 3-4 |
Nổi lên nhờ một số thương vụ quy mô trung bình |
|
Philippines |
≈ 17 |
≈ 2 |
Quy mô nhỏ, tập trung vào thanh toán và kiều hối |
Nguồn: Tổng hợp từ UOB - PwC Singapore & Singapore FinTech Association (2025); VnEconomy (2025)
Dưới góc độ quản lý nhà nước, tiến trình phát triển thanh toán số tại Việt Nam không diễn ra tự phát mà gắn với các chương trình thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt do Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước ban hành theo từng giai đoạn. Đáng chú ý, Đề án đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2011- 2015, Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã tạo bước ngoặt chính sách quan trọng, góp phần định hình lại thị trường theo hướng mở rộng thanh toán điện tử, phát triển hạ tầng chấp nhận thanh toán và hoàn thiện cơ sở pháp lý cho dịch vụ trung gian thanh toán. Điều này cho thấy sự phát triển của Fintech trong thanh toán tại Việt Nam không chỉ là kết quả của cạnh tranh thị trường mà gắn chặt với vai trò kiến tạo của Nhà nước và với lộ trình hiện đại hóa hệ thống thanh toán quốc gia.
Xu hướng này cũng phù hợp với sự phát triển chung của thị trường Fintech Việt Nam. Theo IMARC Group, quy mô thị trường Fintech Việt Nam đạt khoảng 16,9 tỷ USD vào năm 2024 và được dự báo tăng trưởng với tốc độ CAGR khoảng 14,2% trong giai đoạn 2025-2033, đạt 62,7 tỷ USD vào năm 2033 (Hình), trong đó thanh toán số là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất. Sự gia tăng mạnh của thanh toán không dùng tiền mặt được thúc đẩy bởi tỷ lệ phổ cập điện thoại thông minh cao, hạ tầng số ngày càng hoàn thiện, cùng với các chính sách khuyến khích chuyển đổi số và phát triển thanh toán điện tử của Chính phủ.

Sự phát triển của các mô hình Fintech mới như ví điện tử, thanh toán QR, ngân hàng số và tài chính nhúng (embedded finance) đang góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân tại khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa, qua đó thúc đẩy bao trùm tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế số.
Nhìn sang các nước ASEAN, Việt Nam vẫn còn khoảng cách khá xa so với các thị trường dẫn đầu, đặc biệt là Singapore, nơi tập trung phần lớn các thương vụ lớn và đóng vai trò trung tâm Fintech của toàn khu vực (Bảng). So với Indonesia, Thái Lan hay Malaysia, quy mô vốn Fintech của Việt Nam chỉ ở mức tương đương hoặc thấp hơn, dù tiềm năng thị trường không nhỏ. Trong khi Singapore áp đảo nhờ hệ sinh thái hoàn chỉnh và các “mega deals”, Indonesia tuy có quy mô người dùng lớn nhưng đang chịu tác động từ xu hướng thắt chặt vốn toàn cầu. Thái Lan và Malaysia duy trì tăng trưởng ổn định nhờ một số thương vụ quy mô trung bình, còn Việt Nam chủ yếu vẫn ở giai đoạn đầu, với các vòng gọi vốn nhỏ và số lượng thương vụ lớn còn hạn chế.
Điểm đáng chú ý là vị thế của Fintech Việt Nam hiện nay phản ánh đúng đặc trưng của một thị trường đang trong giai đoạn tích lũy nền tảng. Quy mô vốn còn khiêm tốn, nhưng tiềm năng tăng trưởng lại được đánh giá cao nhờ dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng công nghệ số lớn và nhu cầu chuyển đổi số mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Các mảng như thanh toán số, ví điện tử, cho vay tiêu dùng số hay giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn nhiều dư địa phát triển, dù chưa đủ “độ chín” để thu hút các vòng đầu tư lớn.
Một điểm cần nhấn mạnh thêm là sự phát triển của Fintech trong thanh toán ở Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn số hóa kênh giao dịch sang giai đoạn xây dựng hạ tầng số có tính liên thông cao. Theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, trọng tâm thời gian tới không chỉ là gia tăng số lượng giao dịch không dùng tiền mặt mà còn là xây dựng nền tảng thanh toán số quốc gia có khả năng kết nối liền mạch giữa các hệ thống thanh toán, các phương tiện thanh toán và cả hệ thống thanh toán trong nước với quốc tế. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với Fintech, bởi giá trị lớn nhất của công nghệ tài chính không nằm ở từng ứng dụng riêng lẻ mà ở khả năng tạo ra mạng lưới thanh toán mở, tương tác được, chi phí thấp và có thể hỗ trợ thanh toán số xuyên biên giới.
TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH ĐẾN HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG
Tác động tích cực
Thứ nhất, Fintech giúp nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán thông qua việc rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, giảm thiểu thủ tục và chi phí vận hành. Thanh toán số giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí liên quan đến tiền mặt, đồng thời nâng cao năng suất lao động. Việc áp dụng các công nghệ như Big Data, Blockchain và Cloud Computing đã góp phần giảm chi phí hoạt động, tăng cường hiệu quả xử lý tín dụng và giảm tỷ lệ nợ xấu. Các ngân hàng hợp tác với Fintech đã nâng cao hiệu quả dịch vụ số, dẫn đến tăng năng suất lao động và giảm thời gian giao dịch từ hàng giờ xuống chỉ vài giây qua các nền tảng thanh toán di động.
Thứ hai, Fintech góp phần gia tăng nguồn thu từ dịch vụ thanh toán. Các sản phẩm thanh toán số không chỉ giúp ngân hàng duy trì và mở rộng tập khách hàng mà còn tạo điều kiện phát triển các dịch vụ gia tăng, qua đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Các nghiên cứu cho thấy Fintech thúc đẩy lợi nhuận ngân hàng thông qua tiết kiệm chi phí và mở rộng doanh thu từ dịch vụ kỹ thuật số.
Thứ ba, việc phát triển thanh toán số giúp ngân hàng tăng cường khả năng giữ chân khách hàng, nâng cao mức độ gắn kết và cải thiện hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo khảo sát, hầu hết các ngân hàng báo cáo tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và số lượng khách hàng nhờ Fintech, với sự tập trung vào trải nghiệm người dùng như dễ sử dụng và đáng tin cậy, đặc biệt ở khu vực nông thôn và dân số chưa có tài khoản ngân hàng. Thị trường thương mại điện tử Việt Nam dự kiến đạt khoảng 13,8 tỷ USD năm 2025, góp phần củng cố vị thế thương hiệu ngân hàng qua các dịch vụ số hóa.
Thách thức và rủi ro
Bên cạnh các tác động tích cực, ứng dụng Fintech trong thanh toán cũng làm gia tăng rủi ro an ninh, an toàn hệ thống, đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư mạnh vào công tác quản trị rủi ro công nghệ. Các nghiên cứu xác định nhiều loại rủi ro an ninh mạng trong hệ thống tài chính Việt Nam, với Malware Infections và Supply Chain Vulnerabilities là hàng đầu, đòi hỏi chiến lược phát hiện mối đe dọa tiên tiến. Ngoài ra, bất bình đẳng kỹ thuật số và khoảng cách sẵn sàng công nghệ giữa các ngân hàng lớn nhỏ làm giảm hiệu quả tổng thể.
Ngoài ra, sự tham gia của hơn 200 công ty Fintech chủ yếu trong lĩnh vực thanh toán làm gia tăng áp lực cạnh tranh, buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới mô hình kinh doanh. Cạnh tranh gay gắt dẫn đến giảm biên lợi nhuận và tăng rủi ro tín dụng từ cho vay P2P. Các vụ cyber incident tăng mạnh gần đây, kết hợp với lỗ hổng quy định, đòi hỏi ngân hàng đầu tư lớn vào công nghệ và hợp tác để duy trì ổn định.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Đối với ngân hàng thương mại
Các NHTM Việt Nam cần coi việc ứng dụng Fintech là một trọng tâm chiến lược trong quá trình chuyển đổi số toàn diện. Thay vì chỉ tập trung vào cạnh tranh trực tiếp, các ngân hàng nên chủ động tìm kiếm và mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp Fintech để tận dụng tối đa lợi thế công nghệ, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại, liền mạch và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
Để đối phó hiệu quả với những rủi ro an ninh mạng ngày càng phức tạp, các NHTM cần ưu tiên đầu tư mạnh mẽ và có hệ thống vào các giải pháp bảo mật tiên tiến, như triển khai các hệ thống phát hiện gian lận dựa trên trí tuệ nhân tạo và học máy (AI/ ML) theo thời gian thực; sử dụng các nền tảng quốc tế như IBM Safer Payments hoặc các giải pháp nội địa từ FPT AI để giám sát và phát hiện ngay lập tức các giao dịch bất thường.
Việc áp dụng các phương thức xác thực đa yếu tố nâng cao, bao gồm OTP động kết hợp với xác thực sinh trắc học (như nhận diện vân tay, khuôn mặt hoặc hành vi người dùng) và công nghệ tokenization dữ liệu thẻ, sẽ tạo thêm nhiều lớp bảo vệ cho các giao dịch thanh toán di động.
Các ngân hàng lớn nên xây dựng hoặc thuê ngoài Trung tâm Điều hành An ninh mạng (SOC) để giám sát hệ thống 24/7, đồng thời thực hiện kiểm toán bảo mật định kỳ và các buổi diễn tập tấn công mô phỏng (red team exercise) với sự hỗ trợ từ các công ty kiểm toán uy tín.
Việc nâng cao nhận thức cho cả nhân viên và khách hàng thông qua các chương trình đào tạo thường xuyên về nhận diện lừa đảo phishing, tin nhắn giả mạo hay các hình thức tấn công xã hội là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một hàng rào bảo vệ từ con người.
Về phía áp lực cạnh tranh gay gắt từ các công ty Fintech phi ngân hàng, các NHTM cần chuyển đổi tư duy từ đối đầu sang hợp tác và sáng tạo mô hình kinh doanh mới. Một hướng đi quan trọng là phát triển các siêu ứng dụng (super app) tích hợp đa dạng dịch vụ như thanh toán, đầu tư chứng khoán, bảo hiểm và mua sắm trực tuyến, điển hình như MB Bank App hay Timo by VPBank, nhằm giữ chân thế hệ khách hàng trẻ và tăng tính gắn kết.
Đồng thời, việc chủ động tham gia và mở rộng mô hình Open Banking thông qua việc triển khai Open API theo chuẩn quốc tế ISO 20022 sẽ giúp ngân hàng dễ dàng kết nối với các ví điện tử phổ biến, từ đó tạo ra một hệ sinh thái tài chính nhúng (embedded finance) phong phú.
Các ngân hàng cũng nên tích cực tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP để thử nghiệm các sản phẩm mới như chấm điểm tín dụng dựa trên AI hay cho vay ngang hàng (P2P lending). Hơn nữa, việc thiết lập các hợp tác chiến lược, thành lập quỹ đầu tư riêng hoặc liên doanh với Fintech sẽ giúp ngân hàng tiếp cận công nghệ nhanh hơn và mở rộng thị phần.
Các ngân hàng cần đặc biệt chú ý đến phân khúc khách hàng chưa được phục vụ tốt như tiểu thương và người dân nông thôn bằng cách cung cấp các gói dịch vụ đơn giản, phí thấp như thanh toán QR miễn phí hoặc vay tiêu dùng nhanh qua ứng dụng.
Ngoài ra, việc áp dụng mô hình Bank-as-a-Service (BaaS) để cung cấp nền tảng ngân hàng số cho các doanh nghiệp phi tài chính (như Grab, Tiki) sẽ mở ra nguồn thu mới từ phí dịch vụ.
Cuối cùng, việc đẩy mạnh các sản phẩm tài chính xanh và bền vững như phát hành thẻ ảo, khuyến khích thanh toán không giấy tờ sẽ giúp ngân hàng tạo sự khác biệt và thu hút thế hệ khách hàng Gen Z quan tâm đến môi trường.
Đối với cơ quan quản lý
Cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động thanh toán số và Fintech, đồng thời đẩy mạnh triển khai cơ chế sandbox theo Nghị định 94/2025/NĐ-CP nhằm tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng, khuyến khích đổi mới sáng tạo nhưng vẫn đảm bảo an toàn và ổn định cho toàn hệ thống tài chính. Mở rộng phạm vi và thời hạn của cơ chế sandbox để bao quát thêm nhiều lĩnh vực mới như ứng dụng Blockchain trong thanh toán, chấm điểm tín dụng bằng AI hay các sản phẩm Buy Now Pay Later (BNPL). Việc chuẩn hóa API trong khuôn khổ Open Banking sẽ tạo điều kiện cho sự kết nối liền mạch giữa ngân hàng truyền thống và Fintech, đồng thời thúc đẩy tài chính toàn diện.
Để hỗ trợ các tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro an ninh mạng, Ngân hàng Nhà nước nên thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ với Bộ Công an và Bộ Khoa học và Công nghệ nhằm xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm quốc gia về các mối đe dọa mạng. Việc ban hành các tiêu chuẩn bảo mật bắt buộc, yêu cầu áp dụng công nghệ tuân thủ (RegTech) và báo cáo sự cố an ninh mạng trong vòng 24-48 giờ là cần thiết để nâng cao khả năng phản ứng nhanh của toàn ngành. Đồng thời, cơ quan quản lý có thể khuyến khích các ngân hàng áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 27001 và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về an ninh mạng.
Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước nên tiếp tục duy trì mục tiêu tăng trưởng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt từ 20-25% hàng năm, kết hợp với các chương trình giáo dục tài chính số quy mô lớn để nâng cao nhận thức và kỹ năng của người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Các chính sách hỗ trợ tài chính như ưu đãi thuế cho dự án đầu tư công nghệ Fintech, giảm lãi suất vay cho ngân hàng nâng cấp hạ tầng số hay khuyến khích dòng vốn FDI vào lĩnh vực này sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách công nghệ và thúc đẩy kinh tế số chiếm tỷ trọng 30% GDP vào năm 2030.
Việc tăng cường kết nối thanh toán khu vực ASEAN thông qua các sáng kiến như Project Nexus sẽ giúp Việt Nam từng bước trở thành một trung tâm thanh toán số của khu vực, đồng thời đảm bảo cạnh tranh công bằng và chống độc quyền trong lĩnh vực thanh toán số.
Bên cạnh đó, từ góc độ quản lý vĩ mô, định hướng chính sách đối với giai đoạn tới cần dịch chuyển từ hỗ trợ phát triển từng sản phẩm thanh toán số đơn lẻ sang kiến tạo hạ tầng và chuẩn chung cho toàn thị trường. Xa hơn, việc nghiên cứu khả năng triển khai đồng tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) cũng là một hướng chính sách đáng lưu ý, bởi nếu được chuẩn bị tốt, đây có thể trở thành lớp hạ tầng mới hỗ trợ cho hệ sinh thái thanh toán số trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
- IMARC Group (2025). Vietnam Fintech Market Size, Share, Trends & Forecast Report 2025-2033. https://www. imarcgroup.com/vietnam-fintech-market
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025). Báo cáo tổng kết thanh toán không dùng tiền mặt năm 2024 và quý I/2025. https://www.sbv.gov.vn/webcenter/portal/vi/menu/rm/tkpttt
- Statista Research Department (2025). Fintech in Vietnam - statistics & facts. https://www.statista.com/topics/7840/ fintech-in-vietnam/
- Statista Research Department (2025). E-commerce in Vietnam - statistics & facts. https://www.statista.com/topics/5321/ e-commerce-in-vietnam/
- Tạp chí Ngân hàng (2025). Thanh toán không dùng tiền mặt tạo lập thói quen chi tiêu của người dân. https:// tapchinganhang.gov.vn/thanh-toan-khong-dung-tien-mat-tao-lap-thoi-quen-chi-tieu-cua-nguoi-dan-16131.html
- UOB, PwC Singapore & Singapore FinTech Association (2025). FinTech in ASEAN 2025: Navigating the New Realities. United Overseas Bank Limited, PricewaterhouseCoopers Singapore, Singapore FinTech Association. https://www. uobgroup.com/techecosystem/reports/fintech-in-asean-2025.page
- VnBusiness (2025). Thanh toán không dùng tiền mặt đạt 295,2 triệu tỷ đồng năm 2024. https://vnbusiness.vn/tien-te/ thanh-toan-khong-dung-tien-mat-dat-295-2-trieu-ty-dong-1107219.html
- VnEconomy (2025). Dòng vốn vào fintech Đông Nam Á chạm đáy trong gần một thập kỷ. https://vneconomy.vn/dong-von-vao-fintech-dong-nam-a-cham-day-trong-gan-mot-thap-ky.htm
| Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 2 - Tháng 5/2026 |
Tin tức khác
Doanh nghiệp chủ động hơn trong huy động vốn khi có Nghị định số 200/2026/NĐ-CP
Đề xuất mở rộng "cánh cửa" tín dụng chính sách
Hoàn thiện thể chế, khơi thông nguồn lực phát triển kinh tế biển
Phát hiện hơn 2.100 kim phun động cơ diesel giả nhãn hiệu
Hợp nhất Luật Ngân sách nhà nước và Luật Đầu tư công: Gỡ điểm nghẽn, tăng hiệu quả quản lý nguồn lực
Quy định mới về kinh doanh hàng miễn thuế áp dụng từ ngày 21/8/2026
Siết chặt chống buôn lậu, hàng giả, bảo vệ thị trường, tạo động lực cho tăng trưởng
VIDEO: Quy định mới về quản lý thuế xuất nhập khẩu: Không phải nộp lại chứng từ đã có trên các cổng thông tin số
VIDEO: Siết chặt nhập khẩu ô tô biếu tặng: Kiểm soát hồ sơ ngay từ đầu thay vì giám sát sau thông quan
VIDEO: Tăng cường hợp tác tài chính và đầu tư chất lượng cao với Australia
PODCAST: Nghị định mới về thuế thu nhập cá nhân; doanh nghiệp cần lưu ý gì?
VIDEO: Bảo hiểm xã hội Việt Nam tập trung triển khai các nhiệm vụ trọng tâm trong 6 tháng cuối năm 2026
Lắng nghe từ thực tiễn để hoàn thiện Luật Ngân sách nhà nước (hợp nhất)
Trung tâm Báo chí quốc tế sẽ góp phần lan tỏa hình ảnh Việt Nam tại APEC 2027
Việt Nam - Nhật Bản: Mở rộng hợp tác đầu tư, hướng tới phát triển bền vững
Nghị quyết số 10-NQ/TW tạo lực đẩy FDI tăng tốc để hiện thực mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Thủ tướng Chính phủ yêu cầu giải ngân 100% vốn các chương trình mục tiêu quốc gia năm 2026
Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc: Petrovietnam phải biến nguồn lực thành tăng trưởng
Chuyển dịch tư duy FDI thế hệ mới: Từ thu hút vốn sang kiến tạo năng lực tự chủ của nền kinh tế
Khẩn trương trình phân bổ vốn Chương trình Mục tiêu quốc gia năm 2026
Hà Nội không điều chỉnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế 11%
Thương mại điện tử kéo sức mua điện máy của người Việt vượt 10.000 tỷ đồng
Kinh tế làm đẹp mở dư địa tăng trưởng tỷ USD tại Việt Nam
Thống nhất tiêu chuẩn, nâng hiệu quả đầu tư đường sắt đô thị
Giao chỉ tiêu tăng trưởng: "Phép thử" năng lực quản trị, điều hành của địa phương
TP. Hồ Chí Minh tìm lời giải tài chính xanh cho chuyển đổi khu công nghiệp
Thương hiệu quốc gia mở đường nâng tầm giá trị nông sản Việt
Tăng trưởng GDP 10%: Việt Nam bước vào quỹ đạo phát triển mới
Khu kinh tế Dung Quất viết tiếp hành trình bằng chuyển đổi xanh









