Phát triển thị trường tín chỉ carbon ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long
TS.Nguyễn Thị Nghĩa
Học viện Chính trị khu vực IV
Email: [email protected]
ĐẶT VẤN ĐỀ
Biến đổi khí hậu và yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính đang thúc đẩy các quốc gia chuyển từ các chính sách giảm phát thải đơn thuần sang xây dựng các cơ chế tạo động lực kinh tế, trong đó thị trường carbon ngày càng được quan tâm. Thị trường này không chỉ tạo cơ chế định giá carbon mà còn mở ra khả năng huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân cho các hoạt động giảm phát thải. Tuy nhiên, sự phát triển của thị trường carbon đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tín chỉ, tính minh bạch, khả năng đo lường và xác minh kết quả giảm phát thải. Do đó, lợi thế về tiềm năng giảm phát thải của một địa phương chưa đủ để bảo đảm khả năng hình thành nguồn tín chỉ có giá trị trên thị trường.
Tại Việt Nam, quá trình xây dựng thị trường carbon đang chuyển dần từ giai đoạn hoàn thiện thể chế sang triển khai thực tế. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành và phát triển thị trường carbon. Quá trình này mở ra cơ hội huy động nguồn lực cho giảm phát thải, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về khả năng xác định, đo lường, đăng ký và giao dịch các kết quả giảm phát thải một cách minh bạch và có thể kiểm chứng.
Trong bối cảnh đó, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là khu vực cần được quan tâm do có vai trò đặc biệt đối với sản xuất nông nghiệp và chịu tác động rõ nét của biến đổi khí hậu. Quá trình chuyển đổi sản xuất theo hướng phát thải thấp, cùng với các chương trình như Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta lúa chất lượng cao và phát thải thấp, đang tạo ra những điều kiện mới cho việc hình thành các dự án giảm phát thải. Tuy nhiên, việc chuyển các kết quả giảm phát thải thành tín chỉ có khả năng giao dịch đòi hỏi sự phối hợp giữa sản xuất, dữ liệu, hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), cơ chế quản lý và lợi ích của các bên tham gia. Đây là vấn đề có ý nghĩa cả về kinh tế, môi trường và khả năng huy động nguồn lực cho chuyển đổi mô hình phát triển của vùng.
Từ yêu cầu trên, cần có cách tiếp cận tổng thể để đánh giá điều kiện phát triển thị trường tín chỉ carbon tại ĐBSCL, thay vì chỉ xem xét riêng tiềm năng giảm phát thải. Vì vậy, nghiên cứu sử dụng mô hình SWOT trên cơ sở tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp nhằm nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức đối với phát triển thị trường tín chỉ carbon ở ĐBSCL. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và sinh thái của vùng.
VẬN DỤNG SWOT TRONG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÍN CHỈ CARBON Ở ĐBSCL
Điểm mạnh (S)
S1: Đa dạng nguồn cung tín chỉ carbon. ĐBSCL có lợi thế về khả năng hình thành nguồn cung tín chỉ carbon từ nhiều nhóm hoạt động như canh tác lúa phát thải thấp, quản lý rơm rạ, xử lý chất thải chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, thu hồi khí sinh học, tận dụng phụ phẩm, tiết kiệm năng lượng trong chế biến, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng ngập mặn và phục hồi đất ngập nước. Riêng chuỗi lúa gạo của vùng tạo ra khoảng 29 triệu tấn rơm rạ mỗi năm, trong đó 80-90% được ước tính đốt sau thu hoạch. Theo kịch bản chuyển một phần rơm rạ sang thu gom, tái chế và sử dụng cho sản xuất, lượng phát thải có thể giảm khoảng 6-10 triệu tấn CO2 tương đương mỗi năm (World Bank, 2021). Đây là cơ sở cho thấy ĐBSCL có khả năng phát triển nguồn cung carbon tương đối đa dạng, qua đó hạn chế sự phụ thuộc vào một loại dự án duy nhất.
Trong các nhóm hoạt động trên, sản xuất lúa có mức độ sẵn sàng tương đối cao nhờ quy mô lớn và các giải pháp kỹ thuật đã được triển khai trên thực tế. Theo World Bank (2025), việc áp dụng gói kỹ thuật “Một phải, năm giảm” trên khoảng 180.000 ha lúa tại ĐBSCL giúp giảm khoảng 8 tấn CO2 tương đương/ ha, đồng thời giảm khoảng 25% chi phí sản xuất và tăng gần 30% lợi nhuận của nông hộ. Kết quả này cho thấy giảm phát thải trong sản xuất lúa có thể đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dự án carbon gắn với chuỗi giá trị lúa gạo.
Bên cạnh sản xuất lúa, rừng ngập mặn và các hệ sinh thái ven biển cũng tạo lợi thế đáng kể cho ĐBSCL nhờ khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon, đồng thời mang lại các đồng lợi ích về giảm xói lở, bảo vệ bờ biển, duy trì sinh cảnh thủy sản và hỗ trợ sinh kế cộng đồng. Theo Quyết định số 816/QĐ-BNN-KL ngày 20/3/2024, tính đến ngày 31/12/2023, diện tích rừng của ĐBSCL đạt khoảng 244,6 nghìn ha, gồm 79,2 nghìn ha rừng tự nhiên và 165,4 nghìn ha rừng trồng. Quy mô và sự đa dạng của các hệ sinh thái này tạo thêm dư địa để ĐBSCL phát triển các dự án carbon dựa vào rừng và hệ sinh thái, qua đó đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao giá trị của các đồng lợi ích môi trường, kinh tế và xã hội.
S2: Vùng đã có chương trình sản xuất phát thải thấp quy mô lớn. Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tạo nền tảng quan trọng cho phát triển thị trường tín chỉ carbon ở ĐBSCL. Sau hơn hai năm triển khai, diện tích sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp đạt 354.839 ha, so với mục tiêu 180.000 ha của giai đoạn đầu, tương đương 197% kế hoạch đề ra (Lê Sơn, 2026). Kết quả này cho thấy khả năng huy động và tổ chức các chủ thể tham gia sản xuất theo hướng phát thải thấp, đồng thời tạo điều kiện tập hợp vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình canh tác và xây dựng dữ liệu phục vụ phát triển các dự án carbon.
S3: Có mạng lưới nghiên cứu, đào tạo và hợp tác quốc tế hỗ trợ phát triển thị trường. ĐBSCL có sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan chuyên môn cùng các tổ chức quốc tế như Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các đối tác phát triển trong nghiên cứu sản xuất lúa phát thải thấp, hệ thống MRV và kinh tế tuần hoàn từ rơm rạ. Đây là nguồn lực quan trọng để hỗ trợ xây dựng đường cơ sở, xác định hệ số phát thải, số hóa dữ liệu và nâng cao độ tin cậy của kết quả giảm phát thải, qua đó tạo nền tảng khoa học và kỹ thuật cho phát triển tín chỉ carbon.
Điểm yếu (W)
W1: Khoảng cách lớn giữa tiềm năng giảm phát thải và khả năng hình thành tín chỉ đủ điều kiện giao dịch. Hiện nay, hoạt động giảm phát thải tại ĐBSCL chủ yếu mới tập trung vào triển khai các quy trình sản xuất phát thải thấp, xây dựng mô hình và từng bước hoàn thiện hệ thống dữ liệu. Tuy nhiên, diện tích tham gia Đề án một triệu héc-ta không thể đồng nhất với diện tích đã tạo ra tín chỉ carbon. Để kết quả giảm phát thải được chuyển thành tín chỉ có thể giao dịch, dự án phải xác định đường cơ sở, chứng minh tính bổ sung, thu thập dữ liệu đủ độ tin cậy, được tổ chức độc lập thẩm định, đăng ký và cấp mã tín chỉ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về đăng ký, lưu ký và xác lập quyền sở hữu trước khi chuyển nhượng. Vì vậy, điểm yếu hiện nay không nằm ở thiếu tiềm năng giảm phát thải mà ở khả năng chuyển hóa kết quả giảm phát thải thành tín chỉ đáp ứng đầy đủ các điều kiện của thị trường.
W2: Quy mô hộ sản xuất nhỏ và phân tán làm gia tăng chi phí giao dịch. Nông nghiệp ĐBSCL được tổ chức bởi số lượng lớn hộ sản xuất với quy mô đất, tập quán canh tác và khả năng ghi chép khác nhau. Trong khi đó, các dự án carbon đòi hỏi dữ liệu phải thống nhất, có khả năng truy xuất và được duy trì trong suốt kỳ tín chỉ. Nếu từng hộ tự xây dựng hồ sơ và thuê tổ chức xác minh, chi phí có thể vượt quá khả năng tài chính của nông hộ. Theo IRRI (2026), việc thiết lập hệ thống MRV cho một dự án lúa khoảng 3.060 ha tại Việt Nam có thể cần chi phí ban đầu trên 325.000 USD và chi phí vận hành khoảng 55.000 USD mỗi năm. Vì vậy, nếu thiếu cơ chế tập hợp hộ sản xuất và chia sẻ hạ tầng dữ liệu, chi phí giao dịch tính trên mỗi đơn vị tín chỉ có thể ở mức cao, làm giảm tính khả thi về kinh tế của các dự án quy mô nhỏ.
W3: Hệ thống dữ liệu và MRV chưa đồng đều. Phát thải trong sản xuất lúa chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như đặc điểm đất, chế độ nước, mùa vụ, lượng phân bón, quản lý rơm rạ và điều kiện khí tượng. Trong khi đó, tại một số địa bàn, việc thu thập dữ liệu vẫn dựa nhiều vào nhật ký thủ công hoặc thông tin do người sản xuất cung cấp. Các công cụ như cảm biến, ảnh vệ tinh, dữ liệu khí tượng và nhật ký điện tử đang từng bước được hoàn thiện nhưng chưa được triển khai đồng bộ. Sự thiếu hụt hoặc không nhất quán của dữ liệu làm gia tăng độ bất định trong ước tính giảm phát thải, từ đó có thể ảnh hưởng đến lượng tín chỉ được chứng nhận.
W4: Hạ tầng thủy lợi và khả năng chủ động điều tiết nước chưa đồng đều. Kỹ thuật tưới ngập - khô xen kẽ chỉ phát huy hiệu quả khi có khả năng kiểm soát mực nước và tổ chức lịch mùa vụ tương đối đồng bộ. Tuy nhiên, báo cáo sơ kết Đề án một triệu héc-ta cho thấy hạ tầng thủy lợi nội đồng tại một số địa phương chưa đáp ứng yêu cầu, liên kết sản xuất còn hạn chế và tiến độ huy động vốn đầu tư còn chậm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2026). Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng áp dụng đồng bộ các giải pháp giảm phát thải trong sản xuất lúa, đồng thời đòi hỏi tăng cường đầu tư hạ tầng và phối hợp giữa các địa phương.
W5: Mức độ sẵn sàng giữa các nguồn tín chỉ còn chênh lệch. Tín chỉ giảm phát thải mê-tan trong sản xuất lúa có mức độ sẵn sàng cao hơn nhờ đã được triển khai trong các chương trình quy mô quốc gia và bước đầu hình thành hệ thống MRV. Trong khi đó, các nguồn khác như than sinh học, mô hình lúa - tôm và các hệ sinh thái ven biển vẫn cần tiếp tục hoàn thiện đường cơ sở, phương pháp tính, cơ chế xác lập quyền carbon và mô hình tài chính. Sự khác biệt về mức độ sẵn sàng khiến danh mục nguồn cung tín chỉ của ĐBSCL chưa thực sự cân bằng và có thể dẫn đến sự phụ thuộc tương đối lớn vào tín chỉ từ lĩnh vực lúa gạo.
Cơ hội (O)
O1: Khả năng kết nối với thị trường và nguồn tài chính carbon quốc tế. Thỏa thuận Paris tạo cơ sở cho hợp tác và chuyển giao kết quả giảm phát thải giữa các quốc gia, trong khi Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến thị trường carbon. Trong bối cảnh đó, các chương trình giảm phát thải có quy mô đủ lớn, dữ liệu đáng tin cậy và cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch có khả năng tiếp cận các nguồn tài chính carbon và những phân khúc tín chỉ tự nguyện có yêu cầu cao. Đây là cơ hội để ĐBSCL huy động thêm nguồn lực cho các dự án giảm phát thải gắn với sản xuất nông nghiệp và hệ sinh thái.
O2: Nhu cầu tín chỉ carbon trong nước từng bước hình thành. Bên cạnh thị trường quốc tế, thị trường trong nước đang tạo thêm dư địa cho nguồn cung tín chỉ carbon. Nghị định số 119/2025/NĐ-CP cho phép các cơ sở thuộc diện phân bổ hạn ngạch sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ trong giới hạn quy định; đồng thời, Quyết định số 263/QĐ-TTg năm 2026 đưa cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải vào giai đoạn thí điểm (Chính phủ, 2025; Thủ tướng Chính phủ, 2026). Mặc dù nông nghiệp chưa thuộc nhóm được phân bổ hạn ngạch trong giai đoạn đầu, các dự án carbon trong lĩnh vực này vẫn có thể trở thành nguồn cung cho các chủ thể có nghĩa vụ hoặc nhu cầu bù trừ. Vì vậy, cơ hội của ĐBSCL nằm ở việc phát triển nguồn cung tín chỉ có chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường, thay vì hình thành một thị trường giao dịch riêng của vùng.
O3: Xu hướng phân hóa thị trường theo chất lượng tạo cơ hội cho các dự án có đồng lợi ích. ĐBSCL có khả năng phát triển các dự án vừa giảm mê-tan, tiết kiệm nước, giảm ô nhiễm, vừa bảo vệ rừng ngập mặn và hỗ trợ sinh kế. Nếu các đồng lợi ích này được đo lường và kiểm chứng đáng tin cậy, vùng có thể nâng cao khả năng cạnh tranh dựa trên chất lượng và tác động chuyển đổi, thay vì chỉ dựa vào giá thấp.
O4: Công nghệ số tạo điều kiện giảm chi phí MRV. Dữ liệu vệ tinh, GIS, cảm biến, nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc có thể hỗ trợ giám sát trên diện tích lớn với chi phí thấp hơn so với kiểm tra thủ công. Đây là cơ hội để ĐBSCL từng bước nâng cao hiệu quả thu thập và quản lý dữ liệu phục vụ MRV. Tuy nhiên, số hóa chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông và quyền sử dụng dữ liệu được quy định rõ.
O5: Chính sách phát triển vùng tạo điều kiện tích hợp carbon với thích ứng khí hậu. Nghị quyết số 120/ NQ-CP, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp đều định hướng chuyển đổi mô hình sản xuất phù hợp với điều kiện tự nhiên, giảm phát thải và nâng cao khả năng chống chịu. Đây là cơ sở để tín chỉ carbon có thể góp phần bổ sung nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu của ĐBSCL.
Thách thức (T)
T1: Nguồn cung tín chỉ toàn cầu lớn và giá biến động. Lượng tín chỉ carbon chưa được sử dụng trên thị trường quốc tế đã lên đến gần một tỷ tấn vào năm 2024. Nguồn cung lớn làm gia tăng cạnh tranh giữa các dự án và tạo áp lực giảm giá đối với những tín chỉ có chất lượng trung bình hoặc thấp (World Bank, 2026). Nếu các dự án tại ĐBSCL được xây dựng dựa trên giả định giá tín chỉ cao, nguồn thu thực tế có thể không đủ để trang trải chi phí MRV, thẩm định, đăng ký và chi trả cho người sản xuất.
T2: Tiêu chuẩn tín chỉ ngày càng chặt chẽ. Các quy tắc của Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris đặt ra yêu cầu về đường cơ sở thận trọng, chứng minh tính bổ sung, kiểm soát rò rỉ, ngăn ngừa tính toán trùng lặp và bảo đảm các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Đối với ĐBSCL, một số thực hành như giảm lượng giống hoặc phân bón có thể đã được nông dân áp dụng trước khi dự án carbon được triển khai, từ đó làm thu hẹp phần giảm phát thải có thể được xác định là bổ sung. Các tiêu chuẩn cao góp phần bảo đảm uy tín và tính toàn vẹn của thị trường, nhưng đồng thời làm tăng chi phí chuẩn bị dự án và có thể khiến lượng tín chỉ được phát hành thấp hơn kỳ vọng.
T3: Rủi ro tính toán trùng lặp và yêu cầu cân đối với NDC (Đóng góp do quốc gia tự quyết định). Một kết quả giảm phát thải có thể đồng thời được tính vào NDC, phục vụ nghĩa vụ tuân thủ trong nước hoặc chuyển giao quốc tế. Vì vậy, không phải toàn bộ tín chỉ được tạo ra tại ĐBSCL đều có thể tự do chuyển giao ra nước ngoài. Nhà nước cần cân đối giữa lợi ích tài chính từ chuyển giao tín chỉ và yêu cầu giữ lại kết quả giảm phát thải để thực hiện các mục tiêu khí hậu quốc gia.
T4: Biến đổi khí hậu có thể làm suy giảm kết quả giảm phát thải. Hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở và biến động nguồn nước có thể làm mất lượng carbon đã được ghi nhận trong rừng và đất, hoặc làm gián đoạn các biện pháp quản lý nước trong sản xuất lúa. Do đó, các dự án carbon cần tính đến cơ chế dự phòng, bảo hiểm hoặc hệ số chiết khấu rủi ro, qua đó có thể làm giảm lượng tín chỉ thực tế được phát hành và chuyển nhượng.
T5: Nguy cơ phân phối lợi ích thiếu công bằng. Trong các dự án carbon, nông dân là chủ thể trực tiếp thay đổi phương thức sản xuất, trong khi doanh nghiệp hoặc đơn vị phát triển dự án thường nắm giữ phương pháp luận, dữ liệu và hoạt động giao dịch. Nếu hợp đồng thiếu minh bạch, người sản xuất có thể phải thực hiện các cam kết dài hạn nhưng không được tiếp cận đầy đủ thông tin về giá bán và các khoản khấu trừ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc phân phối lợi ích mà còn có thể làm suy giảm tính minh bạch và tính toàn vẹn của dự án carbon.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Từ kết quả phân tích SWOT, ĐBSCL không nên tập trung tối đa hóa số lượng tín chỉ trong ngắn hạn, mà cần phát huy lợi thế về quy mô sản xuất, hệ sinh thái và các chương trình chuyển đổi xanh để hình thành nguồn tín chỉ có chất lượng, đồng thời khắc phục các điểm nghẽn về MRV, tổ chức sản xuất, hạ tầng và chia sẻ lợi ích. Trên cơ sở các nhóm chiến lược SO, phát huy điểm mạnh để tận dụng cơ hội; ST, phát huy điểm mạnh để hạn chế thách thức; WO, tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu; và WT, khắc phục điểm yếu để phòng ngừa thách thức, bài viết đề xuất năm hàm ý chính sách nhằm phát triển thị trường tín chỉ carbon theo hướng bảo đảm chất lượng, minh bạch, công bằng và phù hợp với đặc thù sinh thái của vùng:
Thứ nhất, tổ chức nguồn cung theo chương trình và chuỗi giá trị, trước hết lấy Đề án một triệu héc-ta làm nền tảng để phát triển chương trình tín chỉ carbon lúa gạo quy mô vùng. Thay vì triển khai nhiều dự án nhỏ, rời rạc, cần hướng tới sử dụng chung phương pháp luận, cơ sở dữ liệu, hệ thống MRV và quy trình quản trị; đồng thời tập hợp nông hộ thông qua hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc các vùng nguyên liệu đủ lớn để chia sẻ chi phí và nâng cao năng lực đàm phán. Tín chỉ carbon cần được gắn với chuỗi giá trị gạo phát thải thấp, qua đó giúp người sản xuất đồng thời hưởng lợi từ giảm chi phí đầu vào, nâng cao giá trị sản phẩm và phụ phẩm, cũng như doanh thu từ tín chỉ carbon, từ đó giảm sự phụ thuộc vào biến động giá tín chỉ.
Thứ hai, xây dựng hạ tầng dữ liệu và MRV dùng chung như một dạng hạ tầng công. Do chi phí MRV cao và khó thu hồi nếu thực hiện riêng lẻ ở từng dự án nhỏ, Nhà nước nên ưu tiên đầu tư cơ sở dữ liệu carbon cấp vùng, xây dựng chuẩn dữ liệu chung về đất, nước, mùa vụ và quy trình canh tác, kết hợp bản đồ, dữ liệu vệ tinh, cảm biến và nhật ký điện tử, đồng thời bảo đảm khả năng kết nối với Hệ thống đăng ký quốc gia. Đầu tư công nên tập trung vào các cấu phần dùng chung nhằm tạo hiệu ứng quy mô. Bên cạnh đó, mạng lưới viện, trường và các đối tác quốc tế cần được huy động để hỗ trợ xây dựng đường cơ sở, phân vùng hệ số phát thải và nâng cao năng lực thẩm định độc lập, qua đó giảm chi phí và tăng độ tin cậy của dữ liệu.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế quyền carbon, hợp đồng và chia sẻ lợi ích. Cần làm rõ quyền sở hữu, quyền định đoạt và quyền hưởng lợi từ tín chỉ trong các dự án nông nghiệp, rừng và hệ sinh thái. Quyền carbon không nên mặc nhiên đồng nhất với quyền sử dụng đất mà cần được xác định trên cơ sở đóng góp, nghĩa vụ và thỏa thuận giữa các chủ thể. Hợp đồng cần quy định rõ quyền đối với tín chỉ và dữ liệu, phương pháp xác định giá, các khoản khấu trừ, thời hạn cam kết, trách nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Các tổ chức đại diện nông hộ cần bảo đảm trách nhiệm giải trình và công khai các khoản chi phí liên quan đến MRV, tư vấn, thẩm định và môi giới. Nguyên tắc cốt lõi là người trực tiếp tạo ra kết quả giảm phát thải cần được hưởng lợi ích tương xứng.
Thứ tư, đa dạng hóa danh mục tín chỉ theo lộ trình phù hợp với mức độ sẵn sàng. Bên cạnh lúa, cần từng bước chuẩn bị dữ liệu và phương pháp luận cho quản lý rơm rạ, than sinh học, khí sinh học, xử lý chất thải thủy sản, rừng ngập mặn, đất ngập nước và kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, không nên triển khai khi đường cơ sở, quyền carbon và đầu ra của dự án chưa được xác định rõ. Mỗi nhóm dự án cần được thí điểm tại các tiểu vùng sinh thái phù hợp, đồng thời đánh giá đầy đủ chi phí MRV, thẩm định và rủi ro trước khi mở rộng. Chiến lược phát triển nguồn cung nên chuyển từ ưu tiên số lượng và giá thấp sang tín chỉ có khả năng truy xuất và chứng minh được các đồng lợi ích về nước, sinh kế, đa dạng sinh học và thích ứng, đồng thời đa dạng hóa người mua và kênh giao dịch.
Thứ năm, đặt phát triển thị trường carbon trong khuôn khổ thích ứng khí hậu và thực hiện NDC. Các dự án cần được đánh giá đồng thời về khả năng giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu và tác động đến sinh kế; không nên khuyến khích những dự án làm gia tăng khai thác nước ngầm, suy giảm đa dạng sinh học hoặc hạn chế quyền tiếp cận tài nguyên của cộng đồng. Đối với rừng ngập mặn, cần có cơ chế dự phòng rủi ro đảo ngược carbon; đối với sản xuất lúa, nên ưu tiên những khu vực có khả năng chủ động quản lý nước. Đồng thời, cần hạch toán rõ lượng giảm phát thải được sử dụng cho NDC, nhu cầu bù trừ trong nước và lượng có thể chuyển giao quốc tế. Cách tiếp cận này giúp hạn chế việc đánh đổi mục tiêu giảm phát thải dài hạn để đổi lấy lợi ích tài chính ngắn hạn.
KẾT LUẬN
ĐBSCL có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia thị trường tín chỉ carbon, nổi bật là tiềm năng giảm phát thải lớn, nguồn cung tín chỉ đa dạng, Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp và mạng lưới nghiên cứu, hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, những lợi thế này chưa tự động chuyển hóa thành tín chỉ có khả năng giao dịch. Khoảng cách giữa tiềm năng và thị trường vẫn tập trung ở chất lượng dữ liệu, chi phí MRV, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, hạ tầng điều tiết nước, cơ chế quyền carbon, chia sẻ lợi ích và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng chặt chẽ.
Do đó, phát triển thị trường tín chỉ carbon ở ĐBSCL cần ưu tiên chất lượng thay vì số lượng, hiệu quả sản xuất thay vì chỉ dựa vào doanh thu tín chỉ, lợi ích của người trực tiếp tạo ra kết quả giảm phát thải và khả năng thích ứng dài hạn. Thị trường tín chỉ carbon chỉ thực sự phát huy vai trò khi trở thành công cụ hỗ trợ ĐBSCL chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng phát thải thấp, tuần hoàn, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo đảm lợi ích của các chủ thể tham gia.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026). Hội nghị sơ kết hai năm thực hiện Đề án phát triển bền vững 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng ĐBSCL đến năm 2030.
- Chính phủ. (2017). Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17/11/2017 về phát triển bền vững ĐBSCL thích ứng với biến đổi khí hậu.
- IRRI (2026). Why MRV is the missing link for low-emission rice in Southeast Asia. https://ricetoday.irri.org/why-mrv-is-the-missing-link-for-low-emission-rice-in-southeast-asia/
- Lê Sơn (2026). Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao: Sau 2 năm vượt 197% mục tiêu, mở đường cho nông nghiệp xanh. https://baochinhphu.vn/de-an-1-trieu-ha-lua-chat-luong-cao-sau-2-nam-vuot-197-muc-tieu-mo-duong-cho-nong-nghiep-xanh-102260308141030991.htm
- Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
- Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1490/QĐ-TTg ngày 27/11/2023 phê duyệt Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng ĐBSCL đến năm 2030.
- Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025 phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam.
- Thủ tướng Chính phủ. (2026). Quyết định số 263/QĐ-TTg năm 2026 về tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm giai đoạn 2025-2026.
- World Bank (2021). Agricultural land use and sustainable livelihoods in the Mekong Delta: Alternative scenarios and policy implications.
- World Bank (2025). Viet Nam 2045-Growing greener: Pathways to a resilient and sustainable future.
- World Bank (2026). State and trends of carbon pricing 2026. World Bank.
| Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in kỳ 2 tháng 10/2026 |
Tin tức khác
“Bẫy kết nối dọc vi mô” của thương mại quốc tế Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Chuẩn hóa doanh nghiệp, điều kiện đón dòng vốn quốc tế
INFOGRAPHIC: Xổ số cả nước nộp ngân sách hơn 53.400 tỷ đồng
Tài chính doanh nghiệp 24/7: Viettel đầu tư 200 triệu USD, Green SM giảm 25% giá cước
Hoàn thiện cơ chế tài chính, nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực
Quốc hội quyết nghị năm 2027 tăng trưởng từ 10% trở lên, CPI khoảng 4,5%
Thực trạng và giải pháp phát triển thị trường tài chính Việt Nam
VIDEO: Bộ Tài chính bứt phá cải cách hành chính mở đường cho kinh tế số
PODCAST: Hoàn thiện thể chế tài chính - Khơi thông nguồn lực, tạo động lực cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số
PODCAST: Từ năm 2027, lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội sẽ được chi trả thế nào?
POCAST: Dòng tiền chứng khoán đang tìm đến những nhóm ngành nào?
PODCAST: Tài khóa năm 2027 trước yêu cầu tăng trưởng cao và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia
Đầu tư 3 tuyến cao tốc miền núi: Tính đủ hiệu quả, chi phí và nguồn lực khai thác
Cơ chế đặc thù phát triển du lịch: Không hỗ trợ trùng lặp, tránh lãng phí ngân sách
Trình Quốc hội 7 nhóm chính sách đặc thù tạo đột phá phát triển du lịch
Hoàn thiện cơ chế tài chính, nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực
Quốc hội quyết nghị năm 2027 tăng trưởng từ 10% trở lên, CPI khoảng 4,5%
Đấu giá quyền sử dụng khu vực biển: Công khai, cạnh tranh thực chất, rõ nghĩa vụ tài chính
Việt Nam - Nhật Bản: Củng cố tin cậy, làm sâu sắc quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện
MICA-2026: Khẳng định vai trò của chuyển đổi số và hành vi tiêu dùng xanh
Đến năm 2030, 100% thành phố xây dựng và thực hiện đề án phát triển đô thị thông minh
Khu công nghiệp thế hệ mới: Không chỉ lấp đầy diện tích, mà phải tạo ra giá trị
Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam công khai, minh bạch, bền vững
Phát triển kinh tế ở cấp xã trước yêu cầu tăng trưởng hai con số: Điểm nghẽn, động lực và khuyến nghị
VinaCapital: Đảng Dân chủ thắng lớn là chất xúc tác cho VN-Index
Vốn đầu tư vào khu chế xuất, khu công nghiệp của TP. Hồ Chí Minh vượt 150% kế hoạch
Cơ chế đặc thù phát triển du lịch: Không hỗ trợ trùng lặp, tránh lãng phí ngân sách
Để duy trì tăng trưởng 2 con số, không thể chỉ dựa vào những động lực cũ
Đề xuất hơn 162.000 tỷ đồng đầu tư 3 dự án cao tốc kết nối vùng miền núi, Tây Nguyên







