Cơ chế giám sát tích hợp trong bối cảnh tự chủ tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam
ThS.Nguyễn Tiến Thiện
Cục Kế hoạch - Tài chính
Email: nguyentienthien@mof.gov.vn
GIỚI THIỆU
Kiểm toán khu vực công đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quản lý tài chính công hiệu quả và tăng cường trách nhiệm giải trình. Tại Việt Nam, tiến trình cải cách tài chính công, đặc biệt thông qua Nghị định số 60/2021/NĐ-CP về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL), đã thúc đẩy phân cấp quản lý và nâng cao quyền tự chủ của các đơn vị (Hoang et al., 2023; Tran et al., 2026). Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng yêu cầu đối với hệ thống giám sát nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong sử dụng nguồn lực công.
Hiện nay, cơ chế giám sát đối với ĐVSNCL được thực hiện thông qua nhiều chủ thể, bao gồm Kiểm toán Nhà nước, hệ thống thanh tra và kiểm toán nội bộ. Mặc dù mỗi thiết chế đều có vai trò riêng, sự thiếu liên kết và phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể đã dẫn đến tình trạng chồng chéo chức năng, phân tán thông tin và gia tăng chi phí tuân thủ. Những hạn chế này làm suy giảm hiệu quả của hệ thống trách nhiệm giải trình và ảnh hưởng đến mục tiêu tự chủ tài chính bền vững (Bovens, 2007).
Bối cảnh kiểm toán khu vực công tại Việt Nam được đặc trưng bởi hệ thống giám sát đa tầng gồm Kiểm toán Nhà nước, hệ thống thanh tra hành chính và kiểm toán nội bộ tại các đơn vị sự nghiệp công lập (World Bank, 2016; Nguyen & Richard, 2011; Tran et al., 2026). Việc ban hành Nghị định số 05/2019/NĐ- CP đã góp phần thể chế hóa kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro trong khu vực công.
Mặc dù các cơ chế giám sát đã được thiết lập, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu xem xét từng cơ chế một cách riêng lẻ, trong khi sự tương tác và phối hợp giữa kiểm toán nội bộ, Kiểm toán Nhà nước và thanh tra vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ (Dao et al., 2024). Điều này phản ánh tình trạng chồng chéo trong yêu cầu giải trình và làm giảm hiệu quả quản trị.
Trên cơ sở đối chiếu chuẩn mực quốc tế với thực tiễn Việt Nam, nghiên cứu đề xuất khung lý thuyết tích hợp “Bốn Trụ cột” nhằm tăng cường phối hợp giữa các cơ chế giám sát bên ngoài và hệ thống kiểm soát nội bộ. Mô hình hướng tới giảm chồng chéo, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị tại các đơn vị sự nghiệp công lập, đồng thời cung cấp cơ sở cho việc hoàn thiện kiến trúc giám sát công trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ tài chính.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Kiểm toán khu vực công là trụ cột quan trọng của quản trị dân chủ, góp phần bảo đảm trách nhiệm giải trình và tính minh bạch trong quản lý nguồn lực công (Bovens, 2007). Dưới góc độ Lý thuyết Người đại diện, kiểm toán giúp giảm bất đối xứng thông tin và kiểm soát rủi ro đạo đức phát sinh giữa công dân và các nhà quản lý khu vực công (Jensen & Meckling, 1976). Cùng với các cải cách theo mô hình Quản lý công mới, vai trò của kiểm toán đã mở rộng từ xác minh báo cáo tài chính sang đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực của hoạt động công (Cordery & Hay, 2024; INTOSAI, 2019), qua đó nâng cao chất lượng quản trị và hỗ trợ phát triển bền vững khu vực công (Grossi & Argento, 2022).
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp có cấu trúc (Bowen, 2009; Merriam & Tisdell, 2016), dựa trên các công trình học thuật, chuẩn mực quốc tế và hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam. Chuẩn mực INTOSAI và IIA là hai hệ thống quy tắc cốt lõi, mang tính toàn cầu về kiểm toán, nhưng phục vụ các mục đích và đối tượng hoàn toàn khác nhau. INTOSAI dành cho khu vực công, còn IIA dành cho khu vực tư nhân và quản trị doanh nghiệp. Các chuẩn mực này được sử dụng làm cơ sở đối chiếu (IIA, 2013; INTOSAI, 2019), kết hợp với phân tích các văn bản pháp lý liên quan nhằm nhận diện những vấn đề về phân mảnh thể chế, chồng chéo giám sát và cơ chế phối hợp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một mô hình kiểm toán khu vực công tích hợp nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao hiệu quả quản trị công.
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG
Cơ chế tự chủ tại các đơn vị sự nghiệp công lập
Khu vực công Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp công lập, đang trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng tăng cường quyền tự chủ về tổ chức và tài chính thông qua Nghị định số 16/2015/ NĐ-CP và Nghị định số 60/2021/NĐ-CP. Mục tiêu của quá trình này là nâng cao chất lượng dịch vụ công, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước bằng cách mở rộng quyền tự chủ trong khai thác nguồn thu và quản lý chi tiêu. Trong bối cảnh các đơn vị công vận hành theo cơ chế gần với thị trường, việc áp dụng kế toán dồn tích trở thành yêu cầu tất yếu. Phương pháp này cho phép ghi nhận đầy đủ tài sản, nợ phải trả, chi phí và doanh thu, từ đó cung cấp thông tin tài chính minh bạch và toàn diện hơn. Nhờ vậy, các đơn vị có thể đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và năng lực tài chính, đáp ứng yêu cầu quản trị trong môi trường tự chủ ngày càng cao (Christiaens et al., 2015; World Bank & Government of Vietnam, 2017).
Phân mảnh và tình trạng hoạt động biệt lập
Việc mở rộng quyền tự chủ tại các đơn vị sự nghiệp công lập đòi hỏi cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, quá trình cải cách tại Việt Nam đang tạo ra tình trạng chồng chéo trong hoạt động giám sát khi các cơ chế kiểm toán và thanh tra được bổ sung nhưng chưa được phối hợp hiệu quả (OECD, 2018). Các cơ quan giám sát thường hoạt động theo những khuôn khổ pháp lý và hệ thống báo cáo riêng biệt, dẫn đến sự phân mảnh thể chế (World Bank & Government of Vietnam, 2017). Hệ quả là các đơn vị phải đối mặt với nhiều yêu cầu giải trình trùng lặp, làm gia tăng gánh nặng tuân thủ và tiêu tốn nguồn lực cho hoạt động thanh tra, kiểm tra hơn là tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn (Bovens, 2007). Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả giám sát rủi ro tài chính mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu năng hoạt động và năng lực phát triển của tổ chức.

Kiến trúc giám sát tích hợp theo mô hình “Bốn trụ cột”
Để khắc phục tình trạng phân mảnh trong giám sát khu vực công, nghiên cứu đề xuất khung lý thuyết tích hợp “Bốn Trụ cột”. Hai trụ cột đầu tiên là các cơ chế giám sát bên ngoài gồm Kiểm toán Nhà nước và hệ thống thanh tra tài chính nhà nước. Kiểm toán Nhà nước thực hiện kiểm toán tài chính, tuân thủ và hoạt động, cung cấp đánh giá độc lập về tính hợp pháp, tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực của hoạt động công (World Bank, 2016; INTOSAI, 2019). Trong khi đó, hệ thống thanh tra đóng vai trò giám sát tuân thủ trong nhánh hành pháp, hỗ trợ phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm (OECD, 2022; World Bank & Government of Vietnam, 2017). Hai trụ cột còn lại là các cơ chế kiểm soát nội bộ tại đơn vị. Kiểm toán nội bộ, được thể chế hóa bởi Nghị định số 05/2019/NĐ- CP, cung cấp thông tin thường xuyên về rủi ro và hiệu quả kiểm soát, hỗ trợ công tác quản trị (IIA, 2013). Nền tảng của toàn bộ hệ thống là kiểm soát nội bộ, bao gồm các chính sách và quy trình bảo đảm tuân thủ, bảo vệ tài sản và nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính (COSO, 2013). Sự phối hợp giữa bốn trụ cột giúp tăng cường trách nhiệm giải trình, giảm chồng chéo giám sát và nâng cao hiệu quả quản trị tại các đơn vị sự nghiệp công lập (Dao et al., 2024).
Thực tiễn quản trị khu vực công tại Việt Nam cho thấy sự thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp nhằm liên kết các cơ chế giám sát và giảm tình trạng chồng chéo trong yêu cầu giải trình (World Bank & Government of Vietnam, 2017). Để khắc phục hạn chế này, mô hình “Bốn Trụ cột” được đề xuất như một hệ sinh thái giám sát thống nhất, dựa trên nguyên tắc của mô hình “Ba tuyến phòng thủ” (IIA, 2013; INTOSAI, 2019).
Trong mô hình này, hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên, trực tiếp quản lý và kiểm soát rủi ro trong hoạt động thường xuyên. Kiểm toán nội bộ là tuyến phòng thủ tiếp theo, thực hiện đánh giá độc lập về hiệu quả của các cơ chế kiểm soát. Bổ trợ cho các cơ chế nội bộ là hệ thống thanh tra tài chính và Kiểm toán Nhà nước, với chức năng giám sát tuân thủ và cung cấp sự bảo đảm độc lập ở cấp độ cao nhất cho cơ quan lập pháp và công chúng (Cordery & Hay, 2019; World Bank, 2016).
Để hệ thống vận hành hiệu quả, cần thiết lập cơ chế phối hợp, đối thoại và chia sẻ thông tin giữa các chủ thể giám sát (Funnell, 1994; OECD, 2017). Việc tận dụng kết quả của kiểm toán nội bộ giúp giảm trùng lặp trong hoạt động kiểm tra, tối ưu hóa nguồn lực và tập trung hơn vào các rủi ro mang tính hệ thống (INTOSAI, 2019). Qua đó, mô hình “Bốn Trụ cột” góp phần hình thành chuỗi trách nhiệm giải trình thống nhất, nâng cao hiệu quả quản trị và bảo vệ lợi ích công (Hình).
Mối liên hệ giữa cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình
Kế thừa nền tảng của Lý thuyết Người đại diện (Jensen & Meckling, 1976), mô hình “Bốn Trụ cột” không chỉ giảm bất đối xứng thông tin mà còn góp phần củng cố ba khía cạnh cốt lõi của trách nhiệm giải trình công (Bovens, 2007). Thứ nhất, đối với trách nhiệm giải trình tài chính, hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ hỗ trợ quản lý rủi ro, bảo đảm độ tin cậy của báo cáo tài chính, trong khi Kiểm toán Nhà nước cung cấp sự bảo đảm độc lập từ bên ngoài (Dao et al., 2024; Lai, 2026; Nguyen & Nguyen, 2025). Thứ hai, trách nhiệm giải trình tuân thủ được tăng cường thông qua sự phối hợp giữa hệ thống thanh tra tài chính và Kiểm toán Nhà nước trong giám sát việc chấp hành pháp luật và kỷ luật tài chính (World Bank & Government of Vietnam, 2017; INTOSAI, 2019). Thứ ba, mô hình thúc đẩy trách nhiệm giải trình hoạt động thông qua việc đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực (3Es) của hoạt động công (Bringselius, 2018). Trong khi Kiểm toán Nhà nước đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực công, kiểm toán nội bộ cung cấp thông tin và tư vấn rủi ro phục vụ cải thiện hoạt động quản trị (IIA, 2013). Sự kết hợp giữa minh bạch tài chính, tuân thủ pháp luật và hiệu quả hoạt động góp phần củng cố niềm tin xã hội và nâng cao chất lượng quản trị khu vực công (Heald, 2018). Do đó, việc vận hành đồng bộ kiến trúc “Bốn Trụ cột” được xem là điều kiện quan trọng để các đơn vị sự nghiệp công lập thực hiện thành công cơ chế tự chủ và phát triển bền vững (Hình).
Một số nhận xét
Mặc dù hệ thống giám sát khu vực công tại Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện thông qua sự hiện diện của Kiểm toán Nhà nước, hệ thống thanh tra và kiểm toán nội bộ, vẫn tồn tại nhiều hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả trách nhiệm giải trình trong bối cảnh mở rộng quyền tự chủ của các đơn vị sự nghiệp công lập.
Cơ chế giám sát hiện nay còn mang tính phân mảnh, khi các chủ thể giám sát hoạt động theo các khuôn khổ pháp lý, quy trình và hệ thống báo cáo riêng biệt. Sự thiếu liên kết này dẫn đến tình trạng chồng chéo trong thanh tra, kiểm toán và yêu cầu giải trình, làm gia tăng gánh nặng tuân thủ, đồng thời làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực giám sát.
Mặc dù quyền tự chủ tài chính ngày càng được mở rộng, các cơ chế kiểm toán và kiểm soát hiện hành chưa thực sự được thiết kế theo hướng hỗ trợ quản trị rủi ro và đánh giá hiệu quả hoạt động trong môi trường tự chủ. Hoạt động giám sát vẫn chủ yếu tập trung vào tuân thủ và phát hiện sai phạm, trong khi chức năng hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản trị và bảo đảm tính bền vững tài chính còn hạn chế.
Vai trò của kiểm toán nội bộ trong nhiều đơn vị sự nghiệp công lập vẫn chưa được phát huy đầy đủ. Năng lực chuyên môn, tính độc lập, phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro và vị thế tổ chức của bộ phận kiểm toán nội bộ còn nhiều hạn chế, khiến chức năng này chưa thực sự trở thành công cụ tư vấn và bảo đảm cho lãnh đạo đơn vị. Cùng với đó, các cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và kế thừa kết quả giữa Kiểm toán Nhà nước, hệ thống thanh tra và kiểm toán nội bộ chưa được thể chế hóa rõ ràng. Điều này làm giảm khả năng cộng hưởng giữa các tầng giám sát và chưa tận dụng hiệu quả các nguồn lực kiểm toán sẵn có.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Những hạn chế trên cho thấy cần thiết phải xây dựng một kiến trúc giám sát tích hợp hơn nhằm vừa bảo đảm trách nhiệm giải trình, vừa hỗ trợ các đơn vị sự nghiệp công lập thực hiện hiệu quả cơ chế tự chủ tài chính. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất:
Đảm bảo tính tự chủ tài chính thông qua kiểm toán tích hợp
Quá trình chuyển đổi số tự chủ tài chính tại các ĐVSNCL theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP đánh dấu bước ngoặt trong quản lý tài chính công, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hệ thống về bảo toàn tài sản nhà nước nếu thiếu cơ cấu giải trình đa tầng (Hoang et al., 2023; Lapsley, 2009). Việc tích hợp “Bốn Trụ cột” kiểm toán không chỉ là thực tiễn quản trị tốt mà là cơ chế bền vững duy nhất để bảo vệ quyền tự chủ. Cụ thể, nếu thiếu hệ thống kiểm soát và kiểm toán nội bộ (Trụ cột 3, 4), các ĐVSNCL không thể thực thi hiệu quả kế toán dồn tích và quản trị rủi ro tại chỗ (Christiaens et al., 2015; IIA, 2013). Ngược lại, thiếu sự giám sát vĩ mô từ Kiểm toán Nhà nước và Thanh tra (Trụ cột 1, 2), nhà nước sẽ mất đi công cụ xác thực việc tuân thủ pháp luật và sự phù hợp với các mục tiêu phúc lợi công cộng (Cordery & Hay, 2019). Do đó, quyền tự chủ đích thực phải gắn liền với một mạng lưới giám sát tích hợp nhằm triệt tiêu có hệ thống các sai phạm trong giai đoạn chuyển đổi then chốt này (Heald, 2018).
Thể chế hóa các cơ chế phối hợp cụ thể
Để tháo gỡ sự phân mảnh thể chế và giảm thiểu “quá tải tuân thủ”, Nhà nước cần luật hóa các cơ chế phối hợp cụ thể thay vì chỉ dừng ở các chỉ thị chung chung (OECD, 2018; World Bank & Government of Vietnam, 2017). Giải pháp mang tính cấu trúc đầu tiên là thành lập các Ủy ban Lập kế hoạch Chung với sự tham gia của đại diện Kiểm toán Nhà nước và cơ quan Thanh tra, ủy ban này có thẩm quyền đồng bộ hóa lịch trình, phân định rõ ranh giới đánh giá và ngăn chặn sự chồng chéo can thiệp tại chỗ (OECD, 2022). Song song đó, việc triển khai Sổ đăng ký rủi ro kỹ thuật số dùng chung (Shared Digital Risk Register) là nền tảng công nghệ cấp thiết để giải quyết tình trạng bất đối xứng thông tin. Nền tảng này cho phép kiểm toán nội bộ cập nhật trực tuyến các lỗ hổng vận hành, đồng thời cấp quyền truy cập an toàn cho các cơ quan giám sát bên ngoài (Lai, 2026). Nhờ đó, lực lượng kiểm toán ngoại bộ có thể kế thừa dữ liệu chẩn đoán nội bộ, tối ưu hóa chiến lược phân bổ nguồn lực và loại bỏ các thủ tục đánh giá cơ sở trùng lặp (Nguyen & Kend, 2025).
Chuyên nghiệp hóa chiến lược chức năng kiểm toán nội bộ
Cuối cùng, để kiểm toán nội bộ (Trụ cột 3) đủ sức bảo vệ tính tự chủ tài chính, nhà nước phải đẩy nhanh việc chuyên nghiệp hóa, chuyển dịch bộ phận này từ vai trò kiểm tra tuân thủ đơn thuần sang tư vấn chiến lược dựa trên rủi ro. Sự chuyển dịch này đòi hỏi hai yếu tố cốt lõi: nâng cao năng lực và bảo vệ tính độc lập cấu trúc. Về năng lực, các nhà hoạch định chính sách cần bắt buộc chuẩn hóa các kỹ năng phân tích dữ liệu, kế toán pháp y và mô hình đánh giá rủi ro hiện đại để kiểm toán viên có thể kiểm soát các hệ sinh thái tài chính phi tập trung phức tạp tại các trường đại học và bệnh viện (Abbott et al., 2016; Lai, 2026). Về mặt cấu trúc, tính độc lập của chức năng này phải được bảo vệ bằng các quy định pháp luật nghiêm ngặt, buộc bộ phận kiểm toán nội bộ phải báo cáo trực tiếp lên cấp quản trị cao nhất (như Hội đồng trường hoặc Hội đồng quản lý bệnh viện) thay vì ban giám đốc điều hành (Nguyen et al., 2024). Sự cách ly khỏi các áp lực quản lý này là tối quan trọng để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối và sự hội tụ chặt chẽ với mô hình “Ba tuyến phòng thủ” của chuẩn mực quốc tế (IIA, 2013; Stewart & Subramaniam, 2010).
KẾT LUẬN
Nghiên cứu khẳng định kiểm toán khu vực công là công cụ quan trọng để tăng cường trách nhiệm giải trình và giảm bất đối xứng thông tin trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập được trao quyền tự chủ ngày càng lớn (Bovens, 2007; Jensen & Meckling, 1976). Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy hệ thống giám sát hiện nay vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể. Sự vận hành tương đối độc lập giữa Kiểm toán Nhà nước, hệ thống thanh tra và kiểm toán nội bộ dẫn đến tình trạng chồng chéo trong hoạt động giám sát, làm gia tăng gánh nặng tuân thủ và giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực kiểm toán (OECD, 2018; World Bank & Government of Vietnam, 2017). Bên cạnh đó, các cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các chủ thể giám sát chưa được thể chế hóa đầy đủ, trong khi chức năng kiểm toán nội bộ tại nhiều đơn vị vẫn chưa phát huy vai trò như một công cụ quản trị rủi ro chiến lược.
Mặc dù nghiên cứu đã đề xuất mô hình giám sát tích hợp “Bốn Trụ cột” nhằm kết nối các cơ chế kiểm toán và kiểm soát hiện có, đây mới là một khung lý thuyết được xây dựng trên cơ sở phân tích tài liệu thứ cấp và cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai. Những hạn chế nêu trên cho thấy yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện kiến trúc giám sát khu vực công theo hướng tích hợp, giảm chồng chéo và tăng cường hiệu quả phối hợp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất 3 khuyến nghị trọng tâm: (i) bảo đảm tính tự chủ tài chính thông qua kiểm toán tích hợp; (ii) thể chế hóa các cơ chế phối hợp cụ thể giữa các chủ thể giám sát; và (iii) chuyên nghiệp hóa chiến lược chức năng kiểm toán nội bộ.
Tài liệu tham khảo:
- Abbott, L. J., Daugherty, B., Parker, S., & Peters, G. F. (2016). Internal audit quality and financial reporting quality: The joint importance of independence and competence. Journal of Accounting Research, 54(1), 3-40.
- Agostino, D., Saliterer, I., & Steccolini, I. (2022). Digitalization, accounting and accountability: A literature review and reflections on future research in public services. Financial Accountability & Management, 38(2), 152-176.
- Bowen, G. A. (2009). Document analysis as a qualitative research method. Qualitative Research Journal, 9(2), 27-40.
- Bringselius, L. (2018). Efficiency, economy, and effectiveness-but what about ethics? Supreme audit institutions at a critical juncture. Public Money & Management, 38(2), 105-110.
- Christiaens, J., Vanhee, C., Manes-Rossi, F., Aversano, N., & Van Cauwenberge, P. (2015). The effect of IPSAS on reforming governmental financial reporting: An international comparison. International Review of Administrative Sciences, 81(1), 158-177.
- Cordery, C. J., & Hay, D. (2019). Supreme audit institutions and public value: Demonstrating relevance. Financial Accountability & Management, 35(2), 128-142.
- Cordery, C. J., & Hay, D. (2024). Public sector audit: New public management influences and eco-system driven reforms. Journal of Public Budgeting, Accounting & Financial Management.
- Dao, V. T. T., Tran, H. V., & Vo, T. T. H. (2024). Measuring the impact of internal control system on the quality of financial reporting at administrative and public service units in Vietnam. Journal of Finance - Marketing Research, 15(5), 75-87.
- Grossi, G., & Argento, D. (2022). The fate of accounting for public governance development. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 35(9), 272-303.
- Heald, D. (2018). Transparency-generated trust: The problematic epistemological premise of public administration. Public Money & Management, 38(4), 245-248.
- Hoang, T. T. T., Pham, T. T. H., & Tran, T. H. (2023). Financial autonomy mechanism at public hospitals under the Ministry of Health in Vietnam. International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies, 3(5), 287-293.
- Institute of Internal Auditors (IIA). (2013). The Three Lines of Defense in Effective Risk Management and Control. Altamonte Springs, FL: IIA.
- International Organization of Supreme Audit Institutions (INTOSAI). (2019). ISSAI 100: Fundamental principles of public-sector auditing. Vienna, Austria: INTOSAI.
- Lai, T. T. T. (2026). Internal audit quality and financial reporting transparency in Vietnam: The roles of ethics, governance, and digital capability (PLS-SEM). Multidisciplinary Science Journal, 8, Article e2026467.
- Merriam, S. B., & Tisdell, E. J. (2016). Qualitative research: A guide to design and implementation (4th ed.). Jossey- Bass.
- Nguyen, P. T., & Kend, M. (2025). Information technology, public audits and the challenges for the state audit office of Vietnam. Journal of Public Budgeting, Accounting & Financial Management, 38(1), 216-236.
- Nguyen, T. B. D., & Nguyen, P. L. (2025). Provincial budget transparency and economic development in Vietnam. Asian Economic and Financial Review, 15(2), 287-296.
- Nguyen, T. Q., Truong, T. H., Tran, M. D., Phung, V. H., Nguyen, T. L., & Tran, B. M. (2024). Determinants influencing the effectiveness of internal auditing and the responsibility of auditors in fraud detection in an emerging country. Journal of Governance & Regulation, 13(1), 310-321.
- Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD, 2022). OECD review of the corporate governance of state-owned enterprises in Viet Nam. OECD Publishing.
- Stewart, J., & Subramaniam, N. (2010). Internal audit independence and objectivity: Emerging research opportunities. Managerial Auditing Journal, 25(4), 328-360.
- Tran, V. K., Hoang, T. N. V., Ha, C. H., & Nguyen, T. K. (2026). Effectiveness of financial autonomy in public hospitals in Vietnam: A systematic review and meta-analysis. Y Hoc TP. Ho Chi Minh, 67(2), Article 4447.
- World Bank. (2016). Vietnam 2035: Toward prosperity, creativity, equity, and democracy. Washington, DC: World Bank Publications.
- World Bank, & Government of Vietnam. (2017). Vietnam public expenditure review: Fiscal policies towards sustainability, efficiency, and equity. Washington, DC: World Bank.
| Bài đã đăng Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in số kỳ 2 tháng 6/2026 |
Tin tức khác
Thuốc lá lậu trên không gian số: Bài toán cần tính đến trong chính sách kiểm soát thuốc lá
Việt Nam tạo thêm “điểm cộng” để hút dòng vốn quốc tế
Giảm áp lực chi phí đất đai, tăng khả năng dự liệu cho doanh nghiệp
Bộ Tài chính hướng dẫn kế toán các khoản vay, trả nợ của Chính phủ
Đầu tư của sinh viên ngành Tài chính: Hiện tượng FOMO tài chính và một số khuyến nghị
Kịp thời ngăn chặn vụ lừa đảo, giả danh cán bộ cơ quan bảo hiểm xã hội
Quốc hội thông qua cơ chế đặc thù xử lý vi phạm liên quan kinh tế, đổi mới sáng tạo
PODCAST: Bộ Tài chính đề xuất siết chi tiền mặt và mở rộng thanh toán qua tài khoản qua Kho bạc
VIDEO: Cải cách quản lý thuế hải quan: Bước tiến thực chất từ Nghị định 252 và Thông tư 86
VIDEO: Bất ngờ thành chủ doanh nghiệp ma: Cảnh báo bẫy lừa từ lộ thông tin cá nhân
PODCAST: Bộ Tài chính ban hành Kế hoạch thực hiện Nghị quyết 19 về đổi mới mô hình phát triển
PODCAST: Kỳ họp không thường lệ thứ nhất: Khơi thông nguồn lực, tạo động lực tăng trưởng
Điều chỉnh cơ chế vốn cho các dự án phục vụ APEC 2027 tại Phú Quốc
Thủ tướng yêu cầu gỡ vướng, đẩy nhanh tiến độ các cao tốc phía Bắc
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì Lễ kỷ niệm 81 năm Quốc khánh 2/9
Từ chính sách giảm thuế đến động lực tăng trưởng bền vững
Bộ Tài chính triển khai Phần mềm theo dõi, xử lý nhà, đất dôi dư trên toàn quốc
Không để chậm ban hành văn bản hướng dẫn luật, nghị quyết mới
Giảm thuế tiếp sức cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế
Đảng bộ Bộ Tài chính ghi dấu ấn tại Hội thi Báo cáo viên, tuyên truyền viên giỏi toàn quốc năm 2026
TP. Hồ Chí Minh dùng loạt “đất vàng” thanh toán cho các dự án BT
Toyota Việt Nam mở rộng đầu tư dự án hiện đại hóa nhà máy sản xuất ô tô tại Phú Thọ
Hạ tầng năng lượng mở rộng không gian phát triển kinh tế biển
Hà Nội: Bán lẻ 8 tháng tăng 14,9%, sức mua tiếp tục là động lực tăng trưởng
Coalimex đàm phán cung cấp than nhập khẩu cho Nhà máy nhiệt điện Vĩnh Tân 4
Bài 3: Tổ chức đảng trở thành điểm tựa của doanh nghiệp
Hạ tầng - Tạo dư địa thu hút dòng vốn đầu tư lớn
Phát hành giảm mạnh, lãi trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục tăng
TP. Hồ Chí Minh khởi công loạt dự án hơn 181.000 tỷ đồng chào mừng Quốc khánh 2/9











