aa

Các yếu tố tác động đến lạm phát Việt Nam năm 2026 và một số kiến nghị, đề xuất chính sách

16:30 | 13/05/2026
Năm 2026, lạm phát Việt Nam chịu tác động đan xen từ cả yếu tố quốc tế và trong nước trong bối cảnh nền kinh tế phải đồng thời theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Những tháng đầu năm cho thấy, kinh tế tiếp tục phục hồi tích cực, song áp lực giá đã gia tăng dưới tác động của biến động giá năng lượng, lương thực thế giới, mặt bằng lãi suất quốc tế, rủi ro chuỗi cung ứng, cùng với các yếu tố khác trong nước. Bài viết này phân tích các yếu tố tác động đến lạm phát Việt Nam năm 2026, đánh giá triển vọng lạm phát và đề xuất một số kiến nghị chính sách nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

ThS.Lê Thị Mai Liên

Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính

Email: lethimailien@gmail.com

ThS.Vũ Thị Huyền Trang

Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính

Email: vuthihuyentrang@mof.gov.vn

TÌNH HÌNH KINH TẾ - TÀI CHÍNH TRONG NƯỚC VÀ THẾ GIỚI NHỮNG THÁNG ĐẦU NĂM 2026

Bối cảnh kinh tế quốc tế

Những tháng đầu năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều yếu tố bất định và rủi ro gia tăng. Xung đột vũ trang tại Trung Đông leo thang không chỉ đe dọa hòa bình, an ninh toàn cầu mà còn làm biến động mạnh thị trường năng lượng, gia tăng chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng. Cùng với đó, bất ổn trong chính sách thương mại, tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu tiếp tục tạo sức ép lên tăng trưởng và lạm phát toàn cầu. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 4/2026) đã hạ dự báo tăng trưởng kinh tế năm 2026 xuống còn 3,1%, thấp hơn mức 3,3% của dự báo tháng 01/2026; Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD, 3/2026) dự báo 2,9%; Liên hợp quốc (UN, 01/2026) dự báo 2,7%; còn Ngân hàng Thế giới (WB, 01/2026) là 2,6%. Dù mức dự báo có khác nhau, điểm chung là các tổ chức này đều nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 thấp hơn năm 2025 từ 0,1 đến 0,5 điểm phần trăm, phản ánh xu hướng giảm tốc của thương mại quốc tế và tác động kéo dài của rào cản thương mại, chi phí đầu vào tăng cũng như các cú sốc địa chính trị.

Đối với khu vực Đông Nam Á, triển vọng tăng trưởng năm 2026 cũng được điều chỉnh giảm nhưng nhìn chung vẫn tích cực hơn mặt bằng chung của kinh tế thế giới. Theo Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO, 4/2026), tăng trưởng của khu vực ASEAN+3 năm 2026 đạt 4% (dự báo trước là 4,6%); IMF dự báo nhóm ASEAN-5 tăng 4,1% (so với 4,2% của dự báo trước). Đáng chú ý, các tổ chức quốc tế đều đánh giá Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng cao nhất khu vực; trong đó, WB (4/2026) dự báo 6,3%, IMF là 7,1% và AMRO (4/2026) dự báo 7,4%.

Tuy vậy, triển vọng tăng trưởng toàn cầu năm 2026 đi kèm với rủi ro lạm phát và chi phí đẩy quay trở lại. Trên thị trường hàng hóa quốc tế, giá lương thực thế giới tăng trở lại là một tín hiệu quan trọng về sức ép lạm phát tăng. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO, 4/2026), chỉ số giá lương thực thế giới tháng 3/2026 đạt 128,5 điểm, tăng 3,0 điểm, tương đương 2,4% so với tháng trước, đánh dấu tháng tăng thứ hai liên tiếp, trong đó, một trong những nhân tố góp phần đẩy giá lương thực đi lên là việc leo thang xung đột tại Trung Đông làm tăng giá năng lượng. Điều này cho thấy lạm phát thế giới đầu năm 2026 không chỉ đến từ yếu tố cung - cầu thuần túy của từng mặt hàng, mà còn gắn chặt với các cú sốc địa chính trị và chi phí năng lượng, vốn có khả năng lan tỏa rất mạnh sang giá thành sản xuất, vận chuyển và tiêu dùng. Song song với đó, điều kiện tài chính toàn cầu cũng chưa thực sự nới lỏng mạnh. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) trong cuộc họp ngày 18/3/2026 quyết định giữ nguyên lãi suất mục tiêu ở mức 3,5%-3,75%. Ngày 19/3/2026, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng giữ nguyên các mức lãi suất chủ chốt; việc lãi suất thế giới vẫn ở mức cao sẽ tạo sức ép lên tỷ giá, chi phí nhập khẩu nguyên liệu, hàng hóa và thiết bị, dòng vốn và chi phí vốn của các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Bên cạnh giá hàng hóa và lãi suất, yếu tố địa chính trị tiếp tục là nguồn bất định lớn, làm gia tăng lo ngại về giá năng lượng, vận tải biển và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu. OECD cho rằng, trong điều kiện công suất dự phòng nguồn cung còn hạn chế trong ngắn hạn, sự gián đoạn tại Trung Đông đã khiến giá năng lượng tăng mạnh, làm gia tăng biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), xung đột Trung Đông (khởi phát 28/02/2026) đã đẩy giá dầu Brent tăng vọt từ 66 USD/thùng hồi đầu năm lên đến 121,88 USD (giá đóng cửa ngày 30/3/2026, mức cao nhất từ tháng 10/2022). Giá bình quân Brent tháng 3/2026 ước khoảng 103 USD/thùng (so với 66,8 USD tháng 1/2026 và 70,9 USD tháng 2/2026). EIA dự báo giá Brent có thể đạt định khoảng 115 USD/thùng trong quý II/2026 trước khi hạ nhiệt dần vào các quý sau nếu căng thẳng không kéo dài quá mức và lưu thông qua eo biển Hormuz dần được nối lại.

Với những diễn biến như vậy, nhiều tổ chức quốc tế đều nhận định áp lực lạm phát toàn cầu sẽ tăng. IMF dự báo lạm phát toàn cầu năm 2026 sẽ tăng lên 4,4% (dự báo tháng 01/2026 là 3,8%), trước khi giảm xuống 3,7% vào năm 2027; OECD dự báo lạm phát của nhóm G20 năm 2026 ở mức 4,0%, cao hơn 1,2 điểm phần trăm so với dự báo trước đó; Liên hợp quốc dự báo 3,1%; WB dự báo 2,6%. Bên cạnh đó, các tổ chức quốc tế đồng thời lưu ý rằng giá năng lượng, chính sách thương mại, giá lương thực và lạm phát dịch vụ vẫn là những nhân tố rủi ro lớn đối với lạm phát.

Các yếu tố tác động đến lạm phát Việt Nam năm 2026 và một số kiến nghị, đề xuất chính sách

Bối cảnh trong nước

Trong bối cảnh quốc tế đó, kinh tế Việt Nam quý I/2026 cho thấy, khả năng chống chịu tương đối tốt. Tăng trưởng GDP quý I/2026 ước tăng 7,83% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tăng của quý I/2025. Hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục khởi sắc, trong đó tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 249,5 tỷ USD; riêng xuất khẩu hàng hóa đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ. Nhiều chỉ tiêu sản xuất công nghiệp, đầu tư xã hội và thu hút vốn đầu tư nước ngoài cũng duy trì đà tăng tích cực. Những kết quả này cho thấy nền kinh tế vẫn đang vận động theo hướng phục hồi và tăng tốc, tạo nền tảng thuận lợi cho mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026.

Tuy nhiên, cùng với những tín hiệu tăng trưởng tích cực, áp lực lạm phát cũng bắt đầu bộc lộ rõ hơn. CPI tháng 3/2026 tăng 1,23% so với tháng trước, tăng 2,44% so với tháng 12/2025 và tăng 4,65% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân quý I/2026, CPI tăng 3,51%; lạm phát cơ bản tăng 3,63%. Trong cơ cấu các nhóm hàng, nhiều nhóm có mức tác động đáng kể tới CPI, như nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng, nhóm thuốc và dịch vụ y tế, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống, nhóm giao thông. Đặc biệt, trong tháng 3/2026, nhóm giao thông tăng mạnh chủ yếu do giá xăng dầu trong nước tăng theo giá nhiên liệu thế giới.

Điều đó cho thấy, lạm phát đầu năm 2026 của Việt Nam không còn là áp lực mang tính cục bộ, thuần túy xuất phát từ cầu nội địa, mà còn được khuếch đại bởi các cú sốc bên ngoài, giá hàng hóa cơ bản, lãi suất quốc tế và rủi ro chuỗi cung ứng.

CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN LẠM PHÁT VIỆT NAM NĂM 2026

Các yếu tố quốc tế

Nhóm yếu tố quốc tế đầu tiên và có tác động trực diện nhất là biến động giá năng lượng thế giới. Với một nền kinh tế sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch trong vận tải, logistics, sản xuất công nghiệp và phân phối hàng hóa, biến động giá dầu luôn có độ truyền dẫn cao vào mặt bằng giá trong nước. Khi giá dầu tăng, tác động đầu tiên xuất hiện ở nhóm giao thông; sau đó lan sang cước vận tải, logistics, vật liệu xây dựng, giá thành chế biến và cuối cùng là giá bán lẻ nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ. Diễn biến CPI tháng 3/2026 của Việt Nam cho thấy, cơ chế này đã vận hành khá rõ, khi giá xăng dầu trong nước tăng mạnh là nguyên nhân nổi bật khiến CPI tháng tăng cao.

Điểm đáng lưu ý là cú sốc giá dầu năm 2026 không đơn thuần mang tính chu kỳ thị trường, mà gắn chặt với rủi ro địa chính trị. Chính vì vậy, ngoài chi phí thực tế, yếu tố kỳ vọng và phòng ngừa rủi ro cũng tác động mạnh đến hành vi định giá của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ phản ứng với chi phí hiện tại mà còn định giá theo rủi ro chi phí tương lai, làm cho tác động của giá dầu tới lạm phát có thể lớn hơn và kéo dài hơn. Chính điều này làm cho tác động của giá năng lượng tới lạm phát có thể kéo dài hơn và lan rộng hơn so với trường hợp chỉ có một biến động ngắn hạn về cung cầu trên thị trường hàng hóa.

Yếu tố quốc tế thứ hai là giá lương thực, thực phẩm thế giới. Mặc dù, Việt Nam có thế mạnh về nông nghiệp nhưng nền kinh tế vẫn nhập khẩu nhiều nguyên liệu đầu vào như thức ăn chăn nuôi, dầu thực vật, phân bón, hóa chất và nguyên liệu chế biến thực phẩm. Khi giá lương thực thế giới tăng, chi phí đầu vào trong nước tăng theo; đồng thời, trong điều kiện thị trường mở, mặt bằng giá trong nước cũng có xu hướng bị “neo” bởi giá quốc tế, nhất là với các mặt hàng có khả năng xuất khẩu. Do đó, lạm phát thực phẩm trong nước chịu tác động kép, vừa từ giá nhập khẩu đầu vào, vừa từ sức ép điều chỉnh giá theo thị trường quốc tế.

Khi lạm phát toàn cầu tăng chậm hơn trong quá trình giảm và điều kiện tài chính tiếp tục bị siết tương đối, các nền kinh tế mới nổi thường chịu sức ép lớn hơn về tỷ giá, chi phí vốn và dòng vốn. Đối với Việt Nam, tỷ giá là một kênh truyền dẫn quan trọng của lạm phát nhập khẩu: khi đồng USD mạnh lên hoặc VND chịu áp lực mất giá, chi phí nhập khẩu nguyên, nhiên, vật liệu và máy móc tăng lên, từ đó đẩy giá thành sản xuất trong nước tăng theo. Mức độ tác động có thể không đồng đều giữa các ngành, nhưng nhìn chung sẽ rõ hơn ở những khu vực phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu đầu vào.

Nhóm yếu tố thứ tư là rủi ro chuỗi cung ứng và logistics toàn cầu. Xung đột địa chính trị không chỉ tác động đến dầu mỏ mà còn kéo theo chi phí vận tải biển, phí bảo hiểm, độ trễ giao hàng và biến động dòng chảy thương mại. Khi chi phí logistics tăng hoặc nguồn cung bị trì hoãn, doanh nghiệp trong nước có thể phải chấp nhận mua đầu vào với giá cao hơn, dự trữ tồn kho lớn hơn hoặc điều chỉnh lại kế hoạch sản xuất. Những phản ứng này đều làm chi phí kinh doanh tăng lên. Trong nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, hiệu ứng này còn có thể khuếch đại nhanh thông qua mạng lưới sản xuất phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện.

Khi thị trường quốc tế lo ngại lạm phát quay trở lại, giá hàng hóa, bảo hiểm, vận tải và chi phí phòng ngừa rủi ro thường điều chỉnh tăng trước. Với một nền kinh tế hội nhập sâu, những thay đổi này có thể lan truyền vào trong nước tương đối nhanh, qua giá nhập khẩu, chi phí hợp đồng, định giá bán buôn và bán lẻ. Vì vậy, ngay cả khi chưa có cú sốc thực sự rất lớn, chỉ riêng sự thay đổi trong kỳ vọng quốc tế cũng có thể làm môi trường lạm phát trở nên nhạy cảm hơn.

Các yếu tố trong nước

- Nếu các yếu tố quốc tế chủ yếu tạo áp lực từ bên ngoài, thì các yếu tố trong nước quyết định mức độ hấp thụ, khuếch đại hoặc trung hòa áp lực đó. Trước hết là chính sách tiền tệ và tín dụng. Trong điều kiện nền kinh tế đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, chính sách tiền tệ có xu hướng phải hỗ trợ nhiều hơn cho doanh nghiệp và sản xuất kinh doanh thông qua mặt bằng lãi suất hợp lý, thanh khoản ổn định và tín dụng tăng phù hợp. Tuy nhiên, giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát luôn tồn tại một ranh giới rất nhạy cảm. Nếu tín dụng tăng phù hợp với nhu cầu sản xuất, đầu tư hiệu quả và mở rộng năng lực cung, nó sẽ hỗ trợ tăng trưởng mà không gây áp lực quá lớn lên giá cả. Ngược lại, nếu tín dụng đi vào các lĩnh vực kém hiệu quả hoặc có tính đầu cơ, tổng cầu danh nghĩa có thể tăng nhanh hơn tổng cung, từ đó làm gia tăng sức ép giá cả.

- Yếu tố trong nước thứ hai là chính sách tài khóa. Những tháng đầu năm 2026, thu ngân sách nhà nước đạt kết quả khá tích cực, tạo dư địa nhất định cho việc triển khai các biện pháp hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm an sinh. Tuy nhiên, chính sách tài khóa trong năm 2026 phải xử lý đồng thời 2 yêu cầu: một mặt, tiếp tục hỗ trợ phục hồi và mở rộng tổng cung; mặt khác, không tạo ra áp lực cầu kéo quá lớn trong bối cảnh chi phí đẩy từ bên ngoài đã gia tăng. Nếu tài khóa mở rộng theo hướng dàn trải, không gắn với nâng cao năng lực sản xuất và giảm chi phí, nó có thể làm cầu tăng nhanh hơn cung, dẫn tới sức ép lạm phát. Ngược lại, nếu được thiết kế theo hướng có mục tiêu, tập trung vào đầu tư hạ tầng, logistics, năng lượng, giảm chi phí sản xuất và hỗ trợ đúng đối tượng bị ảnh hưởng bởi cú sốc giá, thì chính sách tài khóa có thể vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa góp phần giảm áp lực lạm phát trung hạn.

- Yếu tố thứ ba là giá các hàng hóa và dịch vụ do Nhà nước quản lý. Trong cơ cấu rổ hàng CPI, một số nhóm dịch vụ công hoặc hàng hóa thiết yếu chịu ảnh hưởng của lộ trình điều chỉnh giá do Nhà nước định hướng hoặc quản lý, như y tế, giáo dục, điện, nước và một số dịch vụ công khác. Điều đó khiến lạm phát Việt Nam không chỉ chịu tác động của thị trường mà còn chịu tác động của quá trình điều chỉnh giá tương đối nhằm từng bước phản ánh đúng, tính đủ chi phí. Số liệu quý I/2026 cho thấy, giá nhóm giao thông, giáo dục và nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng đã tăng đáng kể và là các nhóm đóng góp lớn vào CPI chung.

- Yếu tố thứ tư là nhóm lương thực, thực phẩm trong nước. Đây luôn là nhóm nhạy cảm nhất đối với đời sống dân cư và có trọng số lớn trong rổ CPI. Khi giá đầu vào thế giới tăng, chi phí chăn nuôi, chế biến, vận chuyển và bảo quản trong nước đều tăng theo. Trong điều kiện tâm lý thị trường nhạy cảm, doanh nghiệp và thương lái có thể điều chỉnh giá nhanh hơn mức tăng chi phí thực tế. Vì vậy, nhóm lương thực, thực phẩm thường là nơi hội tụ rõ nhất của cả lạm phát nhập khẩu, lạm phát chi phí đẩy và kỳ vọng lạm phát. Quý I/2026, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tiếp tục là nhóm có đóng góp đáng kể vào mức tăng CPI bình quân, mức tăng 4,55%, đóng góp 1,63 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung.

- Yếu tố thứ năm là nhóm nhà ở, vật liệu xây dựng và các chi phí liên quan đến sinh hoạt cơ bản. Quý I/2026 cho thấy nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng tăng mạnh và là một trong những nhóm tác động nhiều nhất tới CPI (đóng góp 1,29 điểm phần trăm). Đây là nhóm hàng chịu tác động tổng hợp từ giá năng lượng, giá vật liệu xây dựng, chi phí vận chuyển, chi phí bảo trì, tiền thuê nhà và áp lực đầu tư xây dựng. Trong bối cảnh thúc đẩy đầu tư, nếu một số vật liệu hoặc dịch vụ liên quan tăng giá mạnh trong khi nguồn cung chưa đáp ứng kịp, nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng có thể tiếp tục là nguồn gây áp lực đáng kể lên CPI chung.

- Yếu tố cuối cùng là tâm lý thị trường và kỳ vọng lạm phát trong nước. Đây là nhân tố rất quan trọng nhưng thường khó lượng hóa đầy đủ. Trong thực tế, khi một số nhóm hàng thiết yếu tăng giá, doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh giá bán để phòng ngừa chi phí tương lai; người dân có xu hướng kỳ vọng giá còn tiếp tục tăng và thay đổi hành vi mua sắm; các khâu trung gian có thể tận dụng biến động để nâng giá vượt quá mức tăng chi phí thực tế. Nếu kỳ vọng lạm phát không được kiểm soát tốt, lạm phát thực tế sẽ dễ bị đẩy cao hơn đáng kể.

TRIỂN VỌNG LẠM PHÁT VIỆT NAM NĂM 2026 VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, GIẢI PHÁP

Dựa trên diễn biến quý I/2026, có thể nhận định rằng lạm phát của Việt Nam trong cả năm 2026 vẫn có khả năng được giữ trong vùng kiểm soát, song dư địa an toàn không lớn. CPI bình quân quý I tăng 3,51% và lạm phát cơ bản tăng 3,63% cho thấy áp lực nền đã hình thành khá rõ ngay từ đầu năm. Trong khi đó, môi trường quốc tế chưa ổn định: giá lương thực tăng, giá năng lượng nhạy cảm với địa chính trị, lãi suất quốc tế còn cao. Vì vậy, triển vọng lạm phát 2026 nhiều khả năng sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến của các quý còn lại, nhất là khả năng hạ nhiệt của giá dầu, mức độ ổn định của chuỗi cung ứng và cách thức điều chỉnh giá các hàng hóa, dịch vụ trong nước. Theo IMF, lạm phát bình quân của Việt Nam năm 2026 được dự báo ở mức 4,9%; ADB dự báo là 4,0%; còn AMRO dự báo khoảng 3,8%. Rủi ro lạm phát có thể cao hơn nếu giá năng lượng thế giới tiếp tục neo cao hoặc tăng thêm do căng thẳng địa chính trị; giá lương thực thế giới tiếp tục nhích lên; áp lực tỷ giá gia tăng dưới tác động của lãi suất quốc tế; đồng thời trong nước diễn ra việc điều chỉnh đáng kể ở một số nhóm giá do Nhà nước quản lý hoặc vật liệu xây dựng tăng mạnh. Khi đó, lạm phát sẽ không chỉ cao hơn do chi phí đẩy, mà còn có nguy cơ bị khuếch đại bởi kỳ vọng lạm phát và hành vi tăng giá dây chuyền.

Vấn đề đáng lưu ý là cơ cấu lạm phát năm 2026 mang tính “đa nguồn”. Nếu lạm phát chủ yếu do cầu kéo, công cụ tiền tệ có thể phát huy tác dụng tương đối rõ. Nếu lạm phát chủ yếu do chi phí đẩy từ giá dầu, lương thực hay logistics, thì việc thắt chặt tiền tệ quá mức chưa chắc đã là giải pháp tối ưu. Nếu lạm phát đến từ điều chỉnh giá dịch vụ công, bài toán lại nằm ở lộ trình, thời điểm và biện pháp hỗ trợ đối tượng chịu tác động. Khi lạm phát là sự cộng hưởng của cả ba nhóm yếu tố này, công tác điều hành buộc phải chuyển từ tư duy “một công cụ - một mục tiêu” sang tư duy phối hợp chính sách đa tầng, trong đó mỗi nhóm áp lực cần có bộ giải pháp riêng.

Do đó, để lạm phát Việt Nam năm 2026 được kiểm soát tốt trong ngưỡng mục tiêu, góp phần đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, cần chú trọng một số giải pháp sau:

Thứ nhất, cần tiếp tục nhất quán quan điểm coi kiểm soát lạm phát, giữ ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm các cân đối lớn là nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Trong bối cảnh năm 2026, mục tiêu tăng trưởng cao là rất quan trọng, nhưng không nên được hiểu theo nghĩa mở rộng cầu bằng mọi giá. Trọng tâm của điều hành phải là ổn định vĩ mô, vì chỉ trên nền tảng đó mới có thể duy trì niềm tin thị trường, ổn định kỳ vọng và tạo điều kiện cho đầu tư, sản xuất, tiêu dùng phát triển lành mạnh.

Thứ hai, chính sách tiền tệ cần được điều hành theo hướng linh hoạt nhưng thận trọng hơn về chất lượng truyền dẫn. Điều quan trọng không chỉ là mặt bằng lãi suất, mà còn là bảo đảm tín dụng được hướng vào các lĩnh vực giúp mở rộng năng lực cung và giảm chi phí cho nền kinh tế, như công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao, logistics, hạ tầng, năng lượng và xuất khẩu. Đồng thời, cần theo dõi sát tỷ giá, thanh khoản ngoại tệ và các biến động quốc tế để hạn chế nguy cơ lạm phát nhập khẩu kéo dài.

Thứ ba, chính sách tài khóa cần tiếp tục phát huy vai trò hỗ trợ tăng trưởng nhưng theo hướng có mục tiêu, tập trung vào mở rộng năng lực cung và giảm chi phí trung gian. Trong ngắn hạn, có thể xem xét các biện pháp giảm, giãn, hoãn một số sắc thuế, phí phù hợp đối với khu vực sản xuất, vận tải và logistics chịu tác động trực tiếp từ giá đầu vào tăng. Trong trung hạn, đẩy mạnh đầu tư công phải gắn với tháo gỡ nút thắt về vật liệu, giải phóng mặt bằng, năng lượng, logistics và năng lực thi công để không làm phát sinh các “điểm nóng” giá cục bộ gây tác động lan tỏa, cộng hưởng ra toàn nền kinh tế.

Thứ tư, đối với các mặt hàng và dịch vụ do Nhà nước quản lý, cần điều hành theo lộ trình phù hợp, tránh dồn vào cùng một thời điểm. Việc tính đúng, tính đủ chi phí đối với điện, y tế, giáo dục và một số dịch vụ công là cần thiết trong dài hạn để bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả phân bổ nguồn lực và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, trong năm 2026, việc điều chỉnh cần được cân nhắc kỹ về thời điểm, mức độ và tác động cộng hưởng với giá năng lượng, giá lương thực và tỷ giá. Nếu buộc phải điều chỉnh, cần phân kỳ hợp lý và đi kèm giải pháp hỗ trợ đối tượng thu nhập thấp, đồng thời, truyền thông đầy đủ để hạn chế tâm lý lo ngại lạm phát lan rộng.

Thứ năm, tăng cường công tác dự báo, cập nhật kịch bản và chủ động ứng phó. Những tháng đầu năm 2026 cho thấy bối cảnh quốc tế có thể thay đổi nhanh, kéo theo biến động ngay trong nước. Do đó, không thể chỉ dựa vào dự báo đầu năm để điều hành cho cả năm. Cần thường xuyên cập nhật các kịch bản về giá dầu, giá lương thực, tỷ giá, chuỗi cung ứng, vật liệu xây dựng và tiến độ điều chỉnh các loại giá trong nước. Trên cơ sở đó, các cơ quan liên quan phải có cơ chế phối hợp hiệu quả hơn trong chia sẻ thông tin và thống nhất phản ứng chính sách. Chất lượng điều hành giá trong giai đoạn hiện nay phụ thuộc rất lớn vào năng lực phát hiện sớm rủi ro và hành động đủ nhanh trước khi áp lực giá lan rộng.

Thứ sáu, cần coi quản lý kỳ vọng lạm phát là một cấu phần không tách rời của công tác điều hành giá. Thực tiễn cho thấy trong nhiều trường hợp, tác động lớn nhất của cú sốc giá không nằm ở mức tăng chi phí ban đầu, mà nằm ở phản ứng dây chuyền của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Vì vậy, truyền thông chính sách cần được thực hiện kịp thời, nhất quán và có độ tin cậy cao. Cùng với đó, là tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm hành vi đầu cơ, găm hàng, tăng giá bất hợp lý.

Thứ bảy, trong trung và dài hạn, Việt Nam cần giảm tính dễ tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Điều này đòi hỏi đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ, đa dạng hóa nguồn cung đầu vào, giảm chi phí logistics, tăng khả năng tự chủ năng lượng và cải thiện năng suất toàn nền kinh tế. Về bản chất, kiểm soát lạm phát bền vững không chỉ là vấn đề của điều hành ngắn hạn, mà còn là vấn đề nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế.

KẾT LUẬN

Năm 2026, lạm phát Việt Nam chịu tác động đồng thời từ các cú sốc bên ngoài như giá dầu, giá lương thực, lãi suất quốc tế và rủi ro chuỗi cung ứng, cùng với các yếu tố trong nước như điều hành tiền tệ, tài khóa, giá dịch vụ công và tâm lý thị trường. Dù nền kinh tế tiếp tục phục hồi tích cực, áp lực giá đã gia tăng rõ hơn ngay từ đầu năm, làm cho dư địa kiểm soát lạm phát không còn nhiều. Vì vậy, điều hành thời gian tới cần đặt trọng tâm vào phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và quản lý giá, đồng thời nâng cao chất lượng dự báo, ổn định kỳ vọng và tăng sức chống chịu của nền kinh tế để vừa kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Tài liệu tham khảo:

  1. ADB. (2026, April). Asian development outlook: The Middle East conflict challenges resilience in Asia and the Pacific.
  2. AMRO. (2026, April). ASEAN+3 regional economic outlook 2026.
  3. Cục Thống kê. (2026, tháng 4). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2026.
  4. EIA. (2026, April). Short-term energy outlook.
  5. FAO. (2026, March). FAO food price index.
  6. IMF. (2026, April). World economic outlook: Global economy in the shadow of war.
  7. OECD. (2026, March). OECD economic outlook, interim report, March 2026.
  8. UN. (2026, January). World economic situation and prospects 2026.
  9. WB. (2026, April). Macro poverty outlook.
  10. WTO. (2026, March). Global trade outlook and statistics.
Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 1 - Tháng 5/2026

Tin tức khác

Bộ Tài chính yêu cầu thu đúng, thu đủ, công khai chi phí cung cấp thông tin

Bộ Tài chính yêu cầu thu đúng, thu đủ, công khai chi phí cung cấp thông tin

Bộ Tài chính vừa ban hành công văn số 13814/BTC-PC ngày 4/9/2026 gửi các bộ, cơ quan ngang bộ và UBND các tỉnh, thành phố về việc triển khai thực hiện Thông tư số 126/2026/TT-BTC ngày 24/8/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
Đưa bất động sản chưa đủ điều kiện vào kinh doanh, sàn giao dịch bị phạt tới 600 triệu đồng

Đưa bất động sản chưa đủ điều kiện vào kinh doanh, sàn giao dịch bị phạt tới 600 triệu đồng

Các sàn giao dịch bất động sản đưa bất động sản không đủ điều kiện vào kinh doanh có thể bị phạt tới 600 triệu đồng.
Gấp rút xử lý 396 văn bản quy phạm pháp luật trước ngày 1/3/2027

Gấp rút xử lý 396 văn bản quy phạm pháp luật trước ngày 1/3/2027

Các bộ, cơ quan ngang bộ đang tập trung rà soát, xử lý gần 400 văn bản quy phạm pháp luật sẽ hết hiệu lực trước ngày 1/3/2027. Cùng với đó, các cơ quan này cũng phải xây dựng, ban hành hoặc trình ban hành 45 văn bản quy định chi tiết.
Tổng rà soát hệ thống pháp luật: Nhận diện những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Tổng rà soát hệ thống pháp luật: Nhận diện những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Tính đến ngày 30/6/2026, các cơ quan ở Trung ương và địa phương đã xác định 45.793 văn bản quy phạm pháp luật thuộc đối tượng, phạm vi tổng rà soát.
Dùng 2 tài khoản tạo cung cầu giả, một cá nhân bị phạt 1,5 tỷ đồng

Dùng 2 tài khoản tạo cung cầu giả, một cá nhân bị phạt 1,5 tỷ đồng

Sử dụng 2 tài khoản chứng khoán liên tục mua, bán cổ phiếu MTG nhằm tạo cung, cầu giả tạo, một cá nhân bị phạt 1,5 tỷ đồng, cấm giao dịch chứng khoán trong 3 năm.
Loạt chính sách kinh tế mới có hiệu lực từ tháng 9/2026

Loạt chính sách kinh tế mới có hiệu lực từ tháng 9/2026

Từ tháng 9/2026, nhiều quy định mới trong các lĩnh vực tài sản mã hóa, ngoại thương, tiền lương, thuế, giao dịch hàng hóa và phát triển cụm công nghiệp chính thức có hiệu lực.
Thuốc lá lậu trên không gian số: Bài toán cần tính đến trong chính sách kiểm soát thuốc lá

Thuốc lá lậu trên không gian số: Bài toán cần tính đến trong chính sách kiểm soát thuốc lá

Giải pháp chống buôn lậu trong tình hình mới cần chuyển từ kiểm tra từng điểm bán sang quản lý cả chuỗi cung ứng và chuỗi dữ liệu.
Việt Nam tạo thêm “điểm cộng” để hút dòng vốn quốc tế

Việt Nam tạo thêm “điểm cộng” để hút dòng vốn quốc tế

Cùng với sức hút ngày càng lớn của thị trường, những thay đổi về khung pháp lý đang tạo thêm “điểm cộng”, nâng sức hấp dẫn của Việt Nam với dòng vốn quốc tế.
Xem thêm
podcast lam sach ma so thue nam 2026 don bay giup hon 3 000 doanh nghiep tai gia nhap thi truong

PODCAST: Làm sạch mã số thuế năm 2026: Đòn bẩy giúp hơn 3.000 doanh nghiệp tái gia nhập thị trường

Thưa quý vị, nhằm thực hiện Nghị quyết 57 của Trung ương về chuẩn hóa dữ liệu "đúng, đủ, sạch, sống", từ tháng 7/2026, ngành Thuế đã chính thức phát động chiến dịch cao điểm "Làm sạch mã số thuế - Tháo gỡ điểm nghẽn trong kinh doanh". ------------------------------------------------------------------------------------------ Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline
video bo tai chinh tiep tuc thuc hien hieu qua cat giam don gian hoa thu tuc hanh chinh

VIDEO: Bộ Tài chính tiếp tục thực hiện hiệu quả cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính

Bộ Tài chính tiếp tục thực thi hiệu quả chương trình cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả được thể hiện rõ qua số thủ tục hành chính được cắt giảm, đơn giản hóa và nhất là số chi phí, thời gian được giảm trong quá trình thực thi, đem lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp. ------------------------------ Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast chu dong dieu hanh gia giu on dinh cuoi nam

PODCAST: Chủ động điều hành giá, giữ ổn định cuối năm

Các giải pháp bảo đảm nguồn cung, điều hành giá và phối hợp chính sách đã góp phần giữ ổn định thị trường, tạo nền tảng cho công tác điều hành những tháng cuối năm. Số liệu từ Cục Thống kê cho thấy, chỉ số giá tiêu dùng CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45% so với cùng kỳ, lạm phát cơ bản tăng 4,24%. ------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast von hoa thi truong chung khoan tuong duong 78 7 gdp

PODCAST: Vốn hóa thị trường chứng khoán tương đương 78,7% GDP

Thưa quý vị, hơn 10,1 triệu tỷ đồng, đó là quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam trên 3 sàn trong tháng 8/2026, tương đương 78,7% GDP ước tính năm 2025. ----------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast bo tai chinh de xuat siet chi tien mat va mo rong thanh toan qua tai khoan qua kho bac

PODCAST: Bộ Tài chính đề xuất siết chi tiền mặt và mở rộng thanh toán qua tài khoản qua Kho bạc

Thưa quý vị và các bạn, Bộ Tài chính đang lấy ý kiến xây dựng dự thảo Thông tư mới về quản lý thu, chi bằng tiền mặt và chi thanh toán cá nhân qua Kho bạc Nhà nước, hướng tới giảm giao dịch tiền mặt và nâng cao tính minh bạch. ----------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
Điện Biên phấn đấu giải ngân 100% vốn đầu tư công trong năm 2026

Điện Biên phấn đấu giải ngân 100% vốn đầu tư công trong năm 2026

Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc yêu cầu tỉnh Điện Biên tiếp tục giữ vững tiến độ giải ngân vốn đầu tư công thuộc nhóm đầu cả nước, phấn đấu đến hết năm 2026 đạt 100% kế hoạch.
Du lịch trở thành động lực tăng trưởng mới, hướng tới đóng góp 10-12% GDP vào năm 2030

Du lịch trở thành động lực tăng trưởng mới, hướng tới đóng góp 10-12% GDP vào năm 2030

Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 thu hút 45–50 triệu lượt khách quốc tế, đưa Việt Nam vào nhóm 1–3 quốc gia Đông Nam Á về quy mô và tốc độ tăng trưởng du lịch.
Đổi cách tạo ra tăng trưởng, mở đường cho Việt Nam bứt phá đến năm 2045

Đổi cách tạo ra tăng trưởng, mở đường cho Việt Nam bứt phá đến năm 2045

Muốn duy trì tăng trưởng 2 con số giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần đổi cách tạo ra giá trị, lấy năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, AI và khu vực tư nhân làm động lực.
Tạo điều kiện để Việt Nam tham gia các siêu dự án về bán dẫn, AI của Hàn Quốc

Tạo điều kiện để Việt Nam tham gia các siêu dự án về bán dẫn, AI của Hàn Quốc

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Thủ tướng Hàn Quốc Han Seong Sook nhất trí đẩy mạnh hợp tác khoa học, công nghệ giữa hai nước, tạo điều kiện để Việt Nam tham gia các siêu dự án về bán dẫn, AI của Hàn Quốc.
Hai tân Phó Tổng Thanh tra Chính phủ nhận nhiệm vụ mới

Hai tân Phó Tổng Thanh tra Chính phủ nhận nhiệm vụ mới

Thủ tướng Chính phủ vừa bổ nhiệm ông Phạm Thành Ngại và ông Nguyễn Thanh Tuấn làm Phó Tổng Thanh tra Chính phủ.
Việt Nam - Myanmar: Củng cố tin cậy, mở rộng hợp tác trong giai đoạn phát triển mới

Việt Nam - Myanmar: Củng cố tin cậy, mở rộng hợp tác trong giai đoạn phát triển mới

Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Myanmar Min Aung Hlaing mang ý nghĩa quan trọng đối với quan hệ hữu nghị, hợp tác toàn diện Việt Nam - Myanmar.
Hợp tác nghị viện chặt chẽ, thúc đẩy triển khai tầm nhìn chiến lược về liên kết kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc

Hợp tác nghị viện chặt chẽ, thúc đẩy triển khai tầm nhìn chiến lược về liên kết kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Chủ tịch Quốc hội Cho Jeong Sik nhất trí duy trì phát huy vai trò của cơ quan lập pháp; triển khai tầm nhìn chiến lược về liên kết kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc.
Hỗ trợ sinh kế, tái định cư cho người dân bị thu hồi đất thực hiện dự án điện hạt nhân

Hỗ trợ sinh kế, tái định cư cho người dân bị thu hồi đất thực hiện dự án điện hạt nhân

Hỗ trợ bảo đảm sinh kế, ổn định đời sống và tái định cư đối với người sử dụng đất bị thu hồi để thực hiện các dự án điện hạt nhân.
Hôm nay, Hà Nội lấy ý kiến về Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng

Hôm nay, Hà Nội lấy ý kiến về Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng

Ngày 7/9, Hà Nội tổ chức lấy ý kiến Nhân dân về Điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng tỷ lệ 1/5.000, đoạn từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiến sát 50 tỷ USD, sức chống chịu là then chốt

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiến sát 50 tỷ USD, sức chống chịu là then chốt

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 8 tháng đạt gần 49,3 tỷ USD. Doanh nghiệp cần củng cố chuỗi cung ứng, logistics và sức chống chịu thị trường.
Thu hút mạnh vốn đầu tư: Cách làm quyết liệt từ Lâm Đồng

Thu hút mạnh vốn đầu tư: Cách làm quyết liệt từ Lâm Đồng

Theo Sở Tài chính tỉnh Lâm Đồng, trong 8 tháng của năm 2026, thu hút đầu tư và đóng góp ngân sách trên địa bàn tỉnh khởi sắc.
Doanh nghiệp Ba Lan tìm kiếm đối tác, mở rộng cơ hội hợp tác tại Việt Nam

Doanh nghiệp Ba Lan tìm kiếm đối tác, mở rộng cơ hội hợp tác tại Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp Ba Lan đang tìm kiếm đối tác cung ứng mỹ phẩm thuần chay, mỹ phẩm tự nhiên và hoa quả sấy của Việt Nam.
Nhà đầu tư châu Âu sẽ đồng hành, hiện thực hóa mục tiêu táo bạo của Nghị quyết 10-NQ/TW

Nhà đầu tư châu Âu sẽ đồng hành, hiện thực hóa mục tiêu táo bạo của Nghị quyết 10-NQ/TW

Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra một sự chuyển dịch chiến lược của Việt Nam hướng tới FDI chất lượng cao trong giai đoạn mới. Sự chuyển dịch này phản ánh đúng những giá trị mà các doanh nghiệp châu Âu theo đuổi.
Mở cơ chế, khơi nguồn lực cho doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt tăng trưởng

Mở cơ chế, khơi nguồn lực cho doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt tăng trưởng

Hàng loạt cơ chế mới về quản lý, đầu tư và cơ cấu lại vốn nhà nước đang mở rộng quyền chủ động, tạo dư địa để doanh nghiệp nhà nước dẫn dắt tăng trưởng.
TP. Hồ Chí Minh hoàn thiện cơ chế ưu đãi cho Khu thương mại tự do và logistics tích hợp

TP. Hồ Chí Minh hoàn thiện cơ chế ưu đãi cho Khu thương mại tự do và logistics tích hợp

TP. Hồ Chí Minh đang hoàn thiện Nghị quyết về Khu thương mại tự do và Khu logistics tích hợp, tạo hành lang pháp lý để triển khai ngay khi Luật Phát triển đô thị có hiệu lực từ ngày 1/10/2026.
Kích hoạt nguồn lực tư nhân từ “vốn mồi” ngân sách

Kích hoạt nguồn lực tư nhân từ “vốn mồi” ngân sách

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi thêm nguồn lực, chính sách tài khóa năm 2026 đang hướng tới phát huy vai trò “vốn mồi” của ngân sách, khơi thông nguồn lực tư nhân.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam: Đa dạng thị trường để giữ đà tăng trưởng

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam: Đa dạng thị trường để giữ đà tăng trưởng

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 8 tỷ USD sau 8 tháng, tăng 11,8%, nhưng đà tăng chậm lại, đòi hỏi thúc đẩy đa dạng hóa thị trường.
Kết nối dữ liệu thời gian thực trong hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch

Kết nối dữ liệu thời gian thực trong hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch

Sở giao dịch hàng hóa sau khi được thành lập phải thiết lập chế độ báo cáo, kết nối và chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước.