Những xu hướng đáng chú ý trong tăng trưởng kinh tế thế giới và tác động đến thu hút FDI
![]() |
| Những biến động đa chiều trong tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2026 dự báo sẽ có những tác động lớn tới luân chuyển dòng vốn FDI toàn cầu. |
Kinh tế thế giới 2026 tiếp tục đối mặt với tăng trưởng chậm, bất ổn địa chính trị, phân mảnh thương mại và mặt bằng lãi suất cao, song cũng mở ra cơ hội từ làn sóng đầu tư vào AI và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Bối cảnh này đang tạo dư địa để Việt Nam nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị, nhưng cũng đặt ra sức ép cải thiện hạ tầng, nhân lực và chất lượng môi trường đầu tư để thu hút hiệu quả dòng vốn FDI chất lượng cao.
Bối cảnh kinh tế thế giới và những tác động đan xen đến dòng vốn FDI
Trong 8 tháng đầu năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục vận động trong một môi trường nhiều biến động, với sự đan xen giữa các yếu tố hỗ trợ tăng trưởng và những rủi ro mới phát sinh từ địa chính trị, thương mại và năng lượng. Theo cập nhật Báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới (WEO) tháng 7/2026 của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 được điều chỉnh giảm nhẹ xuống khoảng 3,0%, so với mức 3,3% dự báo hồi đầu năm. Việc điều chỉnh này chủ yếu phản ánh tác động của xung đột tại Trung Đông và xu hướng phân mảnh thương mại toàn cầu.
Tuy nhiên, triển vọng kinh tế thế giới không hoàn toàn theo chiều hướng tiêu cực. Nền kinh tế toàn cầu cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn dự kiến, trong đó làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một động lực tăng trưởng mới, phần nào bù đắp những tác động bất lợi từ sự gián đoạn nguồn cung năng lượng. Song song với đó, áp lực lạm phát vẫn hiện hữu. Lạm phát toàn cầu năm 2026 được dự báo ở mức khoảng 4,7%, trong bối cảnh giá năng lượng cao hơn khoảng 25% so với thời điểm trước khi xung đột bùng phát.
Những diễn biến trên đang làm thay đổi đáng kể môi trường hoạt động và quyết định đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia. Một mặt, bất ổn địa chính trị, chi phí năng lượng, lạm phát và nguy cơ phân mảnh thương mại làm gia tăng chi phí và rủi ro của hoạt động đầu tư xuyên biên giới. Mặt khác, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nhu cầu phát triển hạ tầng số, AI, trung tâm dữ liệu, năng lượng và các ngành công nghệ mới lại tạo ra những cơ hội đầu tư mới. Do đó, dòng vốn FDI toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển theo hướng thận trọng hơn, đồng thời ưu tiên những địa điểm có khả năng bảo đảm ổn định sản xuất, tiếp cận thị trường, hạ tầng tốt và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Chính sách của Hoa Kỳ và sự gia tăng bất định đối với quyết định đầu tư
Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) nhận định, một trong những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến môi trường đầu tư quốc tế trong thời gian gần đây là sự thay đổi liên tục trong chính sách thuế quan của Hoa Kỳ. Sau khi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ bác bỏ thẩm quyền áp thuế theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) vào tháng 2/2026, Hoa Kỳ chuyển sang áp mức thuế toàn cầu tạm thời khoảng 10-15% theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974.
Đến cuối tháng 7/2026, khi cơ chế tạm thời này hết hiệu lực theo giới hạn 150 ngày, một lớp thuế mới theo Mục 301 được áp dụng ngay với mức khoảng 10-12,5% đối với hàng hóa từ khoảng 60 nền kinh tế, trong đó Việt Nam thuộc nhóm chịu mức 12,5%, bên cạnh các dòng thuế hiện hành. Việc cơ chế pháp lý và mức thuế liên tục thay đổi tạo ra mức độ bất định đáng kể đối với các tập đoàn đa quốc gia trong việc xây dựng chiến lược sản xuất, đầu tư và tổ chức chuỗi cung ứng dài hạn.
Trong bối cảnh đó, phản ứng của doanh nghiệp có sự phân hóa. Một bộ phận có xu hướng trì hoãn quyết định đầu tư để chờ môi trường chính sách rõ ràng hơn; trong khi một bộ phận khác đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa địa điểm sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Xu hướng này tiếp tục tạo cơ hội cho các nền kinh tế có vị trí thuận lợi trong chuỗi cung ứng khu vực, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể được chuyển hóa thành dòng vốn FDI thực chất nếu quốc gia tiếp nhận có đủ năng lực về hạ tầng, logistics, năng lượng, nhân lực và môi trường thể chế để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các nhà đầu tư.
Một biến số đáng chú ý khác là chính sách tiền tệ của Mỹ. Việc Fed duy trì mặt bằng lãi suất cao, cùng với khả năng tiếp tục điều chỉnh chính sách để kiểm soát lạm phát, khiến chi phí vốn bằng USD và áp lực tỷ giá tại các nền kinh tế mới nổi gia tăng. Điều này có thể khiến nhà đầu tư thận trọng hơn với các dự án có thời gian hoàn vốn dài. Tuy nhiên, với FDI, tác động không chỉ nằm ở chi phí vốn. Lãi suất cao cũng buộc các tập đoàn phải tối ưu hóa chi phí, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và lựa chọn kỹ hơn những địa điểm có nền tảng vĩ mô ổn định, hạ tầng tốt và khả năng kết nối thị trường.
![]() |
| Cạnh tranh thu hút FDI đang chuyển từ cạnh tranh về chi phí lao động và ưu đãi đầu tư đơn thuần sang cạnh tranh về chất lượng hạ tầng |
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh hiện nay, việc Fed tăng lãi suất sẽ có tác động đa chiều tới dòng vốn FDI thông qua việc làm thay đổi tiêu chuẩn lựa chọn dự án và địa điểm đầu tư. Những địa điểm có nền tảng vĩ mô tốt, tỷ giá tương đối ổn định, thị trường đủ lớn và khả năng tham gia chuỗi cung ứng sâu, có khả năng chống chịu tốt hơn trước cú sốc tiền tệ toàn cầu sẽ là những điểm đến lý tưởng và lựa chọn hàng đầu của các nhà đầu tư. Đối với Việt Nam, đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Cạnh tranh thu hút FDI trong khu vực ngày càng gay gắt
Cùng với sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng, cạnh tranh thu hút FDI tại khu vực châu Á và Đông Nam Á đang ngày càng trở nên rõ nét, đặc biệt trong những ngành có hàm lượng công nghệ cao như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu và hạ tầng số.
Thái Lan là một ví dụ đáng chú ý. Trong nửa đầu năm 2026, tổng giá trị hồ sơ đầu tư tại nước này tăng 37% so với cùng kỳ, đạt khoảng 43,6 tỷ USD; riêng vốn FDI đăng ký tăng 80%, lên khoảng 40,5 tỷ USD. Làn sóng đầu tư vào hạ tầng số và các trung tâm dữ liệu phục vụ AI đóng góp đáng kể vào kết quả này. Malaysia cũng tiếp tục củng cố vai trò là một trung tâm dữ liệu và AI của khu vực, đặc biệt tại Johor, với sự hiện diện và các cam kết đầu tư lớn từ nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Diễn biến trên cho thấy cạnh tranh thu hút FDI đang chuyển từ cạnh tranh về chi phí lao động và ưu đãi đầu tư đơn thuần sang cạnh tranh về chất lượng hạ tầng, khả năng cung cấp điện ổn định, hạ tầng số, hệ sinh thái công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đáp ứng các yêu cầu của những ngành công nghiệp mới.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã có những điều chỉnh chính sách theo hướng tăng tính cạnh tranh của môi trường đầu tư. Luật Đầu tư năm 2025 đã đơn giản hóa một số thủ tục phê duyệt, đồng thời thiết lập cơ chế “luồng xanh” nhằm đẩy nhanh quá trình triển khai các dự án thuộc các lĩnh vực công nghệ chiến lược như bán dẫn, AI và dữ liệu. Đây là những bước đi quan trọng để Việt Nam tận dụng cơ hội từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, sức ép cải thiện môi trường đầu tư vẫn rất lớn, nhất là đối với hạ tầng điện, logistics và nguồn nhân lực chất lượng cao.
FDI vào Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực
Trong bối cảnh kinh tế và thương mại toàn cầu còn nhiều bất định, kết quả thu hút FDI của Việt Nam trong 8 tháng cũng như 3 quý đầu năm 2026 cho thấy những tín hiệu tương đối tích cực. Nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, môi trường chính trị - xã hội an toàn và mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng tiếp tục tạo lợi thế cho Việt Nam trong quá trình đón nhận dòng vốn dịch chuyển.
![]() |
| Thu hút FDI của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 đạt kết quả tích cực. |
Tổng vốn FDI đăng ký trong 8 tháng đạt trên 40,6 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện đạt khoảng 17,25 tỷ USD, tăng 12%. Singapore và Hàn Quốc tiếp tục dẫn đầu về đầu tư vào Việt Nam với số vốn đăng ký lần lượt đạt khoảng 10,9 tỷ USD và 8,3 tỷ USD, tương ứng tăng 82,8% và 104,9% so với cùng kỳ. Hồng Kông đứng thứ ba với trên 5,2 tỷ USD, tăng 185,4%, gần gấp ba lần cùng kỳ; tiếp theo là Trung Quốc với khoảng 4,07 tỷ USD và Malaysia với khoảng 3,03 tỷ USD.
Một điểm tích cực khác là mức độ tập trung của 5 đối tác lớn nhất đã giảm xuống khoảng 78%. Điều này cho thấy cơ cấu đối tác đang có xu hướng đa dạng hóa hơn, mặc dù các nền kinh tế châu Á vẫn giữ vai trò chủ đạo trong dòng vốn FDI vào Việt Nam. Sự đa dạng hóa này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường nhất định và tăng khả năng thích ứng của nền kinh tế trước các biến động của kinh tế và thương mại toàn cầu.
Triển vọng và yêu cầu nâng cao chất lượng thu hút FDI
Nhìn tổng thể, kết quả thu hút FDI trong 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam tiếp tục duy trì được sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư quốc tế trong bối cảnh kinh tế, thương mại và địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất định. Mức tăng mạnh của vốn đăng ký mới, cùng với sự gia tăng của vốn thực hiện và hoạt động góp vốn, mua cổ phần, cho thấy dòng vốn vào Việt Nam không chỉ đến từ các dự án đăng ký mới mà còn được hỗ trợ bởi quá trình mở rộng hoạt động của các nhà đầu tư hiện hữu.
Tuy nhiên, xu hướng FDI hiện nay cũng cho thấy yêu cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Lợi thế về chi phí và vị trí địa lý vẫn quan trọng nhưng ngày càng không đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI trong khu vực gia tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu và công nghệ cao, Việt Nam cần chuyển mạnh từ thu hút FDI theo số lượng sang thu hút FDI có chất lượng và giá trị gia tăng cao.
Theo các chuyên gia, trong ngắn hạn, Việt Nam cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, theo dõi sát các biến động của USD, lãi suất quốc tế và thương mại toàn cầu để hạn chế tác động từ các cú sốc bên ngoài. Trong trung và dài hạn, trọng tâm phải chuyển mạnh sang chất lượng hạ tầng, năng lượng ổn định, nhân lực công nghệ cao, năng lực R&D và hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ.
Quan trọng hơn, chính sách thu hút FDI cần tạo ra mối liên kết hai chiều: doanh nghiệp nước ngoài tìm thấy một môi trường đầu tư hiệu quả, còn doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Nếu làm được điều đó, dòng vốn FDI không chỉ mang thêm vài chục tỷ USD vốn đăng ký mỗi năm. Nó có thể mang theo công nghệ, kỹ năng quản trị, thị trường, tiêu chuẩn sản xuất và năng suất.
Cục Đầu tư nước ngoài khuyến nghị trọng tâm trong thời gian tới cần là tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao tính ổn định, minh bạch của môi trường đầu tư; đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án đã được cấp phép; đồng thời ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), kinh tế số, kinh tế xanh và phát triển bền vững. Cùng với đó, việc nâng cao chất lượng hạ tầng điện, logistics, hạ tầng số và nguồn nhân lực chất lượng cao có ý nghĩa quyết định đối với khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong cuộc đua thu hút các dòng vốn FDI thế hệ mới.
![]() |
| Chính sách thu hút FDI cần tạo ra mối liên kết hai chiều nhằm tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước. |
Một yêu cầu quan trọng khác là tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước. Việc thu hút được các dự án lớn chỉ thực sự tạo ra tác động lan tỏa mạnh đối với nền kinh tế nếu doanh nghiệp Việt Nam có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, tiếp nhận và làm chủ công nghệ, nâng cao năng suất và từng bước hình thành năng lực cạnh tranh quốc tế. Theo hướng này, thu hút FDI cần được đặt trong tổng thể chiến lược nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế, thay vì chỉ tập trung vào quy mô vốn đăng ký.
Nhìn về phía trước, những biến động của kinh tế thế giới vừa tạo ra thách thức vừa mở ra cơ hội cho Việt Nam. Xung đột địa chính trị, phân mảnh thương mại và sự thay đổi chính sách thuế quan có thể làm gia tăng rủi ro đối với hoạt động đầu tư quốc tế; nhưng đồng thời cũng thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tìm kiếm những địa điểm sản xuất mới. Trong bối cảnh đó, khả năng tận dụng cơ hội của Việt Nam sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và năng lực kết nối giữa doanh nghiệp FDI với nền kinh tế trong nước.
Kết quả tích cực trong 8 tháng đầu năm 2026 là cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế trong mạng lưới sản xuất và đầu tư khu vực. Tuy nhiên, mục tiêu trong giai đoạn tới không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng của dòng vốn FDI, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức lan tỏa của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Đây cũng là định hướng phù hợp với các yêu cầu đặt ra tại Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, hướng tới việc phát huy tốt hơn vai trò của khu vực FDI trong đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
Tin tức khác
Khẩn trương triển khai Luật sửa đổi các luật về ngân hàng, phòng chống rửa tiền
Phát biểu chính sách của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Nghị viện Canada
Báo chí cách mạng Việt Nam - Cơ hội trong không gian phát triển mới
Bộ Tài chính góp sức khơi thông nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng
Kiên quyết điều chuyển vốn từ dự án giao thông giải ngân chậm
Tuyên bố chung về Quan hệ Đối tác Chiến lược giữa Việt Nam và Canada
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp Nhóm Nghị sĩ hữu nghị Canada - Việt Nam
PODCAST: Việt Nam: Thông điệp của hòa bình, trách nhiệm và khát vọng phát triển
PODCAST: Trợ lý ảo Chatbot đồng hành cùng hộ kinh doanh trên eTax Mobile
VIDEO: Dấu mốc mới với thị trường chứng khoán Việt Nam
PODCAST: Bộ Tài chính gắn hoàn thiện thể chế, điều hành tài khóa với mục tiêu tăng trưởng
VIDEO: Tham gia vào chỉ số thị trường mới nổi của FTSE GEIS - Dấu mốc lịch sử với thị trường tài chính Việt Nam
Những xu hướng đáng chú ý trong tăng trưởng kinh tế thế giới và tác động đến thu hút FDI
Bảo đảm khung pháp lý đồng bộ khi Luật Dầu khí có hiệu lực
Khẩn trương triển khai Luật sửa đổi các luật về ngân hàng, phòng chống rửa tiền
Phát biểu chính sách của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Nghị viện Canada
Báo chí cách mạng Việt Nam - Cơ hội trong không gian phát triển mới
Bộ Tài chính góp sức khơi thông nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng
Kiên quyết điều chuyển vốn từ dự án giao thông giải ngân chậm
Tuyên bố chung về Quan hệ Đối tác Chiến lược giữa Việt Nam và Canada
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp Nhóm Nghị sĩ hữu nghị Canada - Việt Nam
Sở hữu “kho báu” di sản, du lịch Hà Nội làm gì để giữ chân du khách?
Dự án lớn đồng loạt khởi động, dòng vốn đầu tư mới đổ vào công nghiệp, hạ tầng và công nghệ
Hệ sinh thái công nghiệp - “chìa khóa” thu hút, giữ chân nhà đầu tư FDI
Bộ Tài chính hướng dẫn biên soạn 2 chỉ tiêu tổng hợp cấp xã
Sắp diễn ra Tuần lễ sản phẩm Việt - Lào tại Hà Nội
Điều chỉnh giá bán các mặt hàng xăng dầu trong nước từ 15h ngày 24/9
Hà Nội: Phát triển khu công nghệ cao gắn với các cực tăng trưởng
Thái Nguyên mở rộng không gian đầu tư, hướng tới dòng vốn chất lượng











