Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm
ThS.Nguyễn Thị Tố Trang
Vụ Các định chế tài chính, Bộ Tài chính
Email: [email protected]
GIỚI THIỆU
Sự hình thành và phát triển hoạt động xếp hạng tín nhiệm (XHTN) tại Việt Nam trong hơn một thập kỷ vừa qua như một công cụ hỗ trợ nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và an toàn của thị trường tài chính đã góp phần giảm tình trạng bất cân xứng thông tin và thiếu hụt các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy về tổ chức phát hành trên thị trường vốn. Tuy nhiên, để xây dựng và phát triển hệ thống XHTN vận hành hiệu quả, độc lập, khách quan góp phần giảm thiểu rủi ro, cải thiện phân bổ nguồn lực và củng cố niềm tin của nhà đầu tư cần nhận diện và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động XHTN của các doanh nghiệp từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng dịch vụ XHTN. Vì vậy, nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động XHTN của doanh nghiệp, qua đó đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường độ tin cậy của hoạt động XHTN cho các doanh nghiệp.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng tính độc lập và khách quan của hoạt động XHTN chịu ảnh hưởng đáng kể bởi cấu trúc tài chính, tổ chức và quản trị nội bộ của doanh nghiệp XHTN.
Theo White (2010) và IOSCO (2015), mô hình thu phí từ tổ chức phát hành tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích, đặc biệt khi doanh thu của tổ chức XHTN tập trung vào một số khách hàng lớn. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng “mua sắm xếp hạng”, từ đó làm suy giảm độ tin cậy của kết quả xếp XHTN và uy tín của tổ chức XHTN.
Cantor và Packer (1996) nhấn mạnh vai trò của phương pháp luận và năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự thực hiện XHTN đảm bảo tính nhất quán và chính xác của hoạt động XHTN. Trong khi đó, Healy và Palepu (2001) cho rằng vấn đề bất cân xứng thông tin làm gia tăng yêu cầu về năng lực xử lý và kiểm chứng thông tin của tổ chức XHTN.
Ngoài ra, Coffee (2006) và Bolton, Freixas và Shapiro (2012) cũng chỉ ra rằng các yếu tố như đạo đức nghề nghiệp, kiểm soát nội bộ và cơ chế luân chuyển nhân sự có tác động đáng kể đến việc hạn chế những sai lệch có thể phát sinh trong hoạt động XHTN.
Còn ở Việt Nam, khó tìm thấy nghiên cứu phân tích về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động XHTN của doanh nghiệp XHTN. Hầu hết, các nghiên cứu ở Việt Nam mới chỉ tập trung đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các tổ chức phát hành hoặc ngân hàng thương mại… điều này có thể xuất phát từ thực tế ra đời muộn của các doanh nghiệp XHTN ở Việt Nam (tính đến năm 2017, mới có doanh nghiệp đầu tiên được cấp phép hoạt động XHTN). Trong bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu về các yếu tổ ảnh hưởng đến hoạt động XHTN của các doanh nghiệp XHTN từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng của hoạt động XHTN cho các doanh nghiệp XHTN.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp với: (i) Tổng hợp và phân tích tài liệu nghiên cứu quốc tế (IOSCO, ESMA, MAS, SFC…) và quy định pháp luật Việt Nam; (ii) Phương pháp so sánh giữa chuẩn mực quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam; (iii) Phương pháp suy luận logic làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố khách quan, chủ quan tác động đến hoạt động XHTN của doanh nghiệp XHTN.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Trong bối cảnh thị trường vốn Việt Nam ngày càng phát triển, XHTN đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin đánh giá rủi ro tín dụng của các tổ chức phát hành. Tuy nhiên, để hoạt động XHTN có độ tin cậy cao doanh nghiệp XHTN phải luôn duy trì độc lập, khách quan trong bối cảnh có rất nhiều lợi ích, yếu tố tác động đan xen có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phân tích, đánh giá của tổ chức XHTN. Trong bài viết này, tác giả tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động XHTN, từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao độ tin cậy của dịch vụ XHTN của các doanh nghiệp XHTN.
Yếu tố khách quan
Môi trường thể chế
Môi trường thể chế có ảnh hưởng trực tiếp đến tính độc lập và khách quan của hoạt động XHTN. Tại các quốc gia có khung pháp lý chặt chẽ và cơ chế giám sát hiệu quả, các tổ chức XHTN phải tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp, qua đó giảm xung đột lợi ích và nâng cao độ tin cậy của kết quả xếp hạng. Ngược lại, môi trường thể chế thiếu minh bạch và cơ chế kiểm soát yếu có thể khiến các tổ chức XHTN chịu tác động từ lợi ích thương mại hoặc áp lực chính trị, làm suy giảm tính khách quan của dịch vụ (Partnoy, 2006).
Môi trường chính trị - tài chính và thông tin
Yếu tố chính trị - tài chính và mức độ minh bạch thông tin ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng hoạt động XHTN. Sự can thiệp của Chính phủ hoặc các nhóm lợi ích tài chính có thể tạo áp lực làm giảm tính độc lập của các quyết định xếp hạng, đặc biệt đối với xếp hạng nợ công và các tổ chức tài chính lớn (Pagano và Volpin, 2010). Đồng thời, việc công bố thông tin đầy đủ, kịp thời và tin cậy giúp các tổ chức XHTN đưa ra đánh giá khách quan hơn, trong khi môi trường thông tin thiếu minh bạch làm gia tăng bất cân xứng thông tin, nguy cơ thao túng dữ liệu và sai lệch trong kết quả xếp hạng. Vì vậy, chất lượng thể chế, mức độ minh bạch thông tin và môi trường chính trị - tài chính là những yếu tố quan trọng quyết định độ tin cậy của hoạt động XHTN.
Yếu tố thuộc về doanh nghiệp XHTN
Về mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp XHTN
Trong bối cảnh doanh thu của doanh nghiệp XHTN phụ thuộc vào một số ít khách hàng lớn, áp lực thương mại có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của quá trình phân tích và ra quyết định xếp hạng, có thể dẫn đến khả năng “mua sắm xếp hạng” (ratings shopping) (White, 2010; IOSCO, 2015).
Để ngăn ngừa xung đột lợi ích có thể xảy ra trong trường hợp này, hầu hết các quốc gia đều yêu cầu doanh nghiệp XHTN phải duy trì một mức vốn tối thiểu để bảo đảm năng lực tài chính cho hoạt động chuyên môn, duy trì đội ngũ nhân sự chất lượng, đầu tư hạ tầng và phát triển dữ liệu, tránh phụ thuộc và ảnh hưởng với các tác động bên ngoài. Tại Việt Nam, mức vốn pháp định đối với hoạt động XHTN là 15 tỷ đồng, pháp luật cũng quy định doanh nghiệp XHTN phải hoạt động độc lập, không bị chi phối bởi các lợi ích kinh tế có thể làm sai lệch kết quả xếp hạng.
Nhân sự thực hiện hoạt động XHTN
Nhân sự là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng chuyên môn, tính khách quan và độ tin cậy của hoạt động XHTN. Các chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam đều nhấn mạnh 3 yêu cầu cơ bản đối với đội ngũ thực hiện XHTN, gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm công tác và đạo đức nghề nghiệp.
Về trình độ chuyên môn: Hoạt động XHTN đòi hỏi năng lực phân tích tài chính, đánh giá rủi ro tín dụng và hiểu biết sâu về lĩnh vực được xếp hạng. Chuyên gia có nền tảng chuyên môn vững sẽ đánh giá chính xác hơn mức độ tín nhiệm, đồng thời có khả năng kiểm định thông tin, giảm thiểu sai lệch và duy trì phán đoán độc lập trước các áp lực bên ngoài (Cantor và Packer, 1996; White, 2010). Nhiều quốc gia như Singapore, Trung Quốc và Hồng Kông yêu cầu chuyên viên phân tích có trình độ đại học trong các chuyên ngành liên quan, trong khi Malaysia và Indonesia còn thực hiện phỏng vấn đánh giá năng lực. Tại Việt Nam, Nghị định số 88/2014/NĐ-CP quy định chuyên viên phân tích và thành viên hội đồng XHTN phải có trình độ đại học trở lên trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán, thống kê, quản trị kinh doanh hoặc chuyên ngành phù hợp.
Về kinh nghiệm công tác: Kinh nghiệm thực tiễn giúp chuyên gia nâng cao khả năng nhận diện rủi ro, xử lý thông tin phức tạp và phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm tín nhiệm. Đồng thời, kinh nghiệm góp phần củng cố tính độc lập khi chuyên gia có đủ uy tín để bảo vệ quan điểm chuyên môn trước áp lực từ khách hàng (Coffee, 2006). Pháp luật Việt Nam quy định chuyên viên phân tích phải có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm và thành viên hội đồng XHTN phải có tối thiểu 7 năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực liên quan.
Về đạo đức nghề nghiệp: Tuân thủ chuẩn mực đạo đức là điều kiện bảo đảm tính độc lập và khách quan của hoạt động XHTN, giúp các quyết định xếp hạng dựa trên bằng chứng và phân tích chuyên môn thay vì lợi ích thương mại (Coffee, 2006; White, 2010). Theo Nghị định số 88/2014/NĐ-CP, doanh nghiệp XHTN phải ban hành và công khai bộ quy tắc đạo đức theo chuẩn mực của IOSCO nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích và bảo đảm tính minh bạch của kết quả xếp hạng.
Về quy trình và phương pháp xếp hạng tín nhiệm
Quy trình và phương pháp XHTN là những yếu tố trực tiếp quyết định tính độc lập, khách quan và độ tin cậy của kết quả xếp hạng. Một quy trình được thiết kế chặt chẽ, minh bạch và phân tách rõ các khâu từ thu thập dữ liệu, phân tích đến thẩm định và phê duyệt sẽ hạn chế sự can thiệp chủ quan và các áp lực bên ngoài, qua đó nâng cao tính độc lập của hoạt động XHTN (IOSCO, 2015). Ngược lại, quy trình thiếu chuẩn hóa hoặc cơ chế kiểm soát nội bộ yếu có thể làm gia tăng nguy cơ thiên lệch trong đánh giá.
Bên cạnh đó, phương pháp XHTN khoa học, được kiểm định và áp dụng nhất quán giúp phản ánh chính xác mức độ rủi ro tín dụng và giảm thiểu sai lệch trong kết quả xếp hạng (Cantor và Packer, 1996). Việc công khai phương pháp luận và các tiêu chí đánh giá cũng tạo điều kiện để thị trường giám sát, kiểm chứng tính hợp lý của kết quả, từ đó tăng cường tính minh bạch và khách quan (White, 2010).
Theo IOSCO (2015), quy trình XHTN phải được chuẩn hóa, minh bạch, nhất quán và có khả năng giải trình; phương pháp XHTN cần kết hợp hợp lý giữa phân tích định lượng và định tính, đồng thời được rà soát, cập nhật định kỳ để phù hợp với điều kiện thị trường. Pháp luật Việt Nam cũng yêu cầu doanh nghiệp XHTN xây dựng và ban hành quy trình, phương pháp XHTN bảo đảm tính nhất quán và minh bạch trong hoạt động (Chính phủ, 2014).
Như vậy, quy trình và phương pháp XHTN không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là cơ chế quan trọng bảo đảm tính độc lập, nhất quán và khách quan của hoạt động xếp hạng tín nhiệm.
Sự tự chủ về dữ liệu và thông tin của doanh nghiệp XHTN
Sự tự chủ về dữ liệu và thông tin có vai trò quan trọng đối với tính độc lập và khách quan của hoạt động XHTN. Doanh nghiệp XHTN có khả năng chủ động thu thập, kiểm chứng và xử lý thông tin từ nhiều nguồn độc lập như dữ liệu thị trường, báo cáo tài chính và nguồn bên thứ ba sẽ giảm sự phụ thuộc vào thông tin do đối tượng được xếp hạng cung cấp, từ đó hạn chế tác động của bất cân xứng thông tin và nguy cơ sai lệch trong đánh giá.
Bên cạnh đó, sự tự chủ về dữ liệu giúp chuyên viên phân tích đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng đa chiều, nâng cao chất lượng mô hình XHTN và giảm thiểu rủi ro thao túng thông tin từ bên ngoài (White, 2010). Tại Việt Nam cũng yêu cầu doanh nghiệp đăng ký hoạt động XHTN phải chứng minh sự tự chủ đối với nguồn dữ liệu sử dụng trong quá trình xếp hạng (Chính phủ, 2014).
Như vậy, mức độ tự chủ về dữ liệu và thông tin là yếu tố quan trọng bảo đảm tính độc lập, khách quan và độ tin cậy của kết quả XHTN.
Hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp XHTN
Hệ thống kiểm soát nội bộ là cơ chế quan trọng bảo đảm việc tuân thủ các nguyên tắc độc lập, khách quan và đạo đức nghề nghiệp trong hoạt động XHTN. Theo IOSCO, bộ phận kiểm soát tuân thủ cần được tổ chức độc lập với bộ phận phân tích nhằm tăng cường khả năng phát hiện và ngăn ngừa các sai lệch, vi phạm chuẩn mực nghề nghiệp (Coffee, 2006).
Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp giám sát việc tuân thủ quy trình, nhận diện và xử lý rủi ro, xung đột lợi ích, đồng thời duy trì tính nhất quán và minh bạch trong hoạt động XHTN. Ngược lại, kiểm soát nội bộ yếu kém hoặc thiếu tính độc lập có thể làm giảm chất lượng giám sát và ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả xếp hạng. Tại Việt Nam cũng yêu cầu doanh nghiệp XHTN thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ để phòng ngừa, phát hiện và xử lý các rủi ro, vi phạm trong hoạt động XHTN (Chính phủ, 2014).
Như vậy, hệ thống kiểm soát nội bộ là cơ chế bảo đảm tính độc lập, minh bạch và khách quan của toàn bộ quá trình XHTN.
Mức độ minh bạch thông tin của doanh nghiệp XHTN
Mức độ minh bạch thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến tính khách quan và độ tin cậy của hoạt động XHTN. Theo IOSCO (2015), việc công khai phương pháp luận, tiêu chí đánh giá, dữ liệu sử dụng và các giả định quan trọng giúp thị trường và các bên liên quan kiểm chứng, giám sát và phản biện kết quả xếp hạng, qua đó nâng cao trách nhiệm giải trình của tổ chức XHTN. Ngược lại, thiếu minh bạch có thể che giấu sai sót, làm giảm khả năng phát hiện rủi ro và suy giảm niềm tin của thị trường.
Minh bạch thông tin còn giúp giảm ảnh hưởng của áp lực thương mại và xung đột lợi ích, buộc chuyên viên phân tích dựa trên các tiêu chí chuẩn hóa và bằng chứng khách quan trong quá trình đánh giá (White, 2010). Đồng thời, việc công khai thông tin tạo điều kiện so sánh kết quả giữa các tổ chức XHTN, góp phần nâng cao tính khách quan của toàn hệ thống. Việt Nam cũng quy định nghĩa vụ công bố thông tin của doanh nghiệp XHTN nhằm tăng cường giám sát và củng cố niềm tin của thị trường đối với hoạt động XHTN (Chính phủ, 2014).
MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
Nhằm tăng cường độ tin cậy của hoạt động XHTN trong bối cảnh hiện nay, một số khuyến nghị được đề xuất như sau:
Đối với cơ quan quản lý
Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động XHTN, đồng thời xây dựng cơ chế quản lý, giám sát hiệu quả và tăng cường chế tài xử phạt vi phạm hành chính nhằm nâng cao tính tuân thủ của các doanh nghiệp XHTN.
Bên cạnh đó, Chính phủ và các cơ quan quản lý cần bảo đảm nguyên tắc không can thiệp vào hoạt động chuyên môn cũng như kết quả xếp hạng của doanh nghiệp XHTN, qua đó duy trì tính độc lập và khách quan của hoạt động này.
Đồng thời, cần xây dựng hệ thống kết nối, chia sẻ và công khai dữ liệu trên thị trường tài chính và bảo đảm quyền tiếp cận, khai thác thông tin công khai một cách bình đẳng cho mọi tổ chức, cá nhân.
Đối với các doanh nghiệp XHTN
Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính. Doanh nghiệp XHTN cần chủ động tăng vốn điều lệ để đáp ứng yêu cầu pháp luật, đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào doanh thu từ hoạt động XHTN và nâng cao năng lực quản trị tài chính nhằm bảo đảm tính độc lập trong hoạt động.
Thứ hai, nâng cao chất lượng và đạo đức đội ngũ nhân sự. Doanh nghiệp cần thường xuyên đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn cho nhân sự xếp hạng, thực hiện cơ chế luân chuyển chuyên viên nhằm hạn chế xung đột lợi ích và quan hệ thân quen. Đồng thời, duy trì cơ chế kiểm soát việc tuân thủ chuẩn mực đạo đức, ban hành quy định xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
Thứ ba, hoàn thiện quy trình và phương pháp XHTN. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa, công khai và áp dụng thống nhất quy trình, phương pháp XHTN; xây dựng phương pháp kết hợp hợp lý giữa phân tích định lượng và định tính, phản ánh đầy đủ các yếu tố rủi ro tín dụng; đồng thời thường xuyên rà soát, cập nhật để phù hợp với điều kiện thị trường và thiết kế quy trình phân tách rõ các khâu thu thập dữ liệu, phân tích, thẩm định và phê duyệt.
Thứ tư, nâng cao tính tự chủ về dữ liệu và thông tin. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu độc lập, đa dạng hóa nguồn dữ liệu, đồng thời thiết lập quy trình xác thực và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn nhằm nâng cao độ tin cậy của kết quả XHTN.
Thứ năm, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận kiểm soát tuân thủ độc lập về chức năng và nhiệm vụ với bộ phận XHTN; tuyển dụng nhân sự có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp và trao đầy đủ quyền tiếp cận thông tin, dữ liệu để thực hiện hiệu quả việc giám sát, đánh giá và kiểm chứng việc tuân thủ quy định pháp luật cũng như quy trình, quy chế nội bộ.
Thứ sáu, tăng cường công khai, minh bạch thông tin. Doanh nghiệp cần đầu tư phát triển hệ thống công bố thông tin, thực hiện công khai đầy đủ và kịp thời các nội dung theo quy định, đặc biệt là quy trình, phương pháp XHTN, ý nghĩa các mức xếp hạng, các giả định, hạn chế, xung đột lợi ích và cơ chế xử lý. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy của kết quả XHTN và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Tài liệu tham khảo:
- Bolton, P., Freixas, X., & Shapiro, J. (2012). The credit ratings game. The Journal of Finance, 67(1), 85-111.
- Cantor, R., & Packer, F. (1996). Determinants and impact of sovereign credit ratings. Federal Reserve Bank of New York, Economic Policy Review.
- Chính phủ. (2014). Nghị định số 88/2014/NĐ-CP ngày 26 tháng 9 năm 2014 quy định về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm.
- Coffee, J. C., Jr. (2006). Gatekeepers: The professions and corporate governance. Oxford University Press.
- European Union. (2009). Regulation (EC) No 1060/2009 of the European Parliament and of the Council on credit rating agencies. Official Journal of the European Union.
- European Securities and Markets Authority. (2021). Guidelines on disclosure requirements for credit ratings.
- European Securities and Markets Authority. (2022). Guidelines on the scope of the CRA Regulation.
- International Organization of Securities Commissions. (2015). Code of conduct fundamentals for credit rating agencies.
- Monetary Authority of Singapore. (2012). Code of conduct for credit rating agencies.
- Securities Commission Malaysia. (2019). Guidelines on registration of credit rating agencies.
- Securities and Futures Commission. (2018). Code of conduct for persons providing credit rating services.
- White, L. J. (2010). Markets: The credit rating agencies. Journal of Economic Perspectives, 24(2), 211-226.
| Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in kỳ 3 tháng 6/2026 |
Tin tức khác
Nâng hạng mở rộng không gian phát triển cho thị trường chứng khoán Việt Nam
Nâng hạng chỉ mở cửa, nội lực doanh nghiệp quyết định dòng vốn
Nhà đầu tư toàn cầu tìm kiếm doanh nghiệp tốt, không phân biệt FDI hay nội địa
Tạo thêm những “đầu tàu” mới cho nguồn thu ngân sách
Thành công của nâng hạng được đo bằng khả năng mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức
Nâng hạng thị trường: Mở chuẩn mới cho công ty chứng khoán
Hộ kinh doanh cần một "lối đi" thuận lợi vào khu vực chính thức
PODCAST: Trợ lý ảo Chatbot đồng hành cùng hộ kinh doanh trên eTax Mobile
VIDEO: Dấu mốc mới với thị trường chứng khoán Việt Nam
PODCAST: Bộ Tài chính gắn hoàn thiện thể chế, điều hành tài khóa với mục tiêu tăng trưởng
VIDEO: Tham gia vào chỉ số thị trường mới nổi của FTSE GEIS - Dấu mốc lịch sử với thị trường tài chính Việt Nam
PODCAST: Thị trường chứng khoán Việt Nam tuần 14-18/9/2026
Việt Nam - Canada: Mở rộng không gian hợp tác thương mại, đầu tư
Toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên thảo luận cấp cao Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 81
Toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hiệp hội Chính sách Đối ngoại Hoa Kỳ
Đẩy nhanh tiến độ xây dựng pháp luật, bảo đảm các luật mới được triển khai đồng bộ
Đổi mới Ngày Văn hóa Việt Nam, lấy người dân làm trung tâm thụ hưởng
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trả lời phỏng vấn kênh truyền hình Bloomberg TV
Tiếp tục cùng những người bạn Hoa Kỳ vun đắp tình bạn, kiến tạo giá trị phát triển
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp Trưởng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ
Luật riêng về giao dịch hàng hóa phái sinh: Phát triển thị trường, phòng ngừa rủi ro
Dự án CSAT và IFIA: Tạo sinh kế cho bà con nông dân
Khơi thông nguồn lực, đổi cách tạo tăng trưởng 2 con số
Việt Nam - Canada: Mở rộng không gian hợp tác thương mại, đầu tư
Chuyên gia ADB: Từ nâng hạng đến hút vốn, phải tạo dựng thị trường “có niềm tin”
Năng lực thực chất tạo sức mạnh cho thương hiệu Việt
ADB: Nguồn vốn cho tăng trưởng cần tạo thêm năng suất
Kiến tạo không gian phát triển mới, mở dư địa cho tăng trưởng
Tasco rót 500.000 USD vào nền tảng chăm sóc ô tô Bonbon








