Áp lực chuyển đổi và bài toán tăng trưởng của Việt Nam
![]() |
| Biến đổi khí hậu tại Việt Nam gây thiệt hại 3–5% GDP, tạo áp lực đạt Net-Zero. |
Theo Báo cáo Wealth Management Vol.10 – Tình hình phát triển sàn giao dịch tín chỉ carbon ở Việt Nam do SHS Research thực hiện, Việt Nam đang đối mặt với bài toán kép: vừa giảm thiểu tổn thất kinh tế do biến đổi khí hậu, vừa xây dựng thị trường carbon như một cấu phần của tăng trưởng xanh, gắn với mục tiêu Net-Zero 2050.
Biến đổi khí hậu: chi phí kinh tế không còn là giả định
Biến đổi khí hậu đang dịch chuyển từ một vấn đề môi trường sang một biến số kinh tế vĩ mô. Với Việt Nam, rủi ro này không còn nằm ở tương lai xa, mà đã hiện diện trong các cấu phần cốt lõi của tăng trưởng: năng suất lao động, hạ tầng, nông nghiệp và sinh kế dân cư.
Theo báo cáo của SHS Research, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia dễ tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu. Các hiện tượng xâm nhập mặn, hạn hán, sạt lở và bão lũ đang gây thiệt hại trực tiếp tới sản xuất và đời sống; tổng chi phí có thể làm giảm 3–5% GDP mỗi năm. Ở góc độ kinh tế, đây là một “chi phí khí hậu” mang tính lặp lại, có khả năng bào mòn nền tảng tăng trưởng nếu không có các cơ chế thích ứng và giảm phát thải hiệu quả.
Các mô phỏng dài hạn, được dẫn lại từ World Bank, cho thấy mức độ tác động còn lớn hơn trong trung và dài hạn. Trong kịch bản RCP4.5, GDP thực của Việt Nam có thể thấp hơn khoảng 9,1% vào thập niên 2030 và lên tới 12,5% vào năm 2050 so với kịch bản cơ sở. Nguyên nhân đến từ suy giảm năng suất lao động, thiệt hại cơ sở hạ tầng và những tác động lan tỏa tới nông nghiệp. Những yếu tố này không chỉ làm chậm tăng trưởng, mà còn đe dọa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Đáng chú ý, rủi ro khí hậu không phân bổ đồng đều. Nhóm thu nhập thấp và các khu vực dễ tổn thương như Đồng bằng sông Cửu Long chịu tác động lớn hơn, đặc biệt do xâm nhập mặn và nước biển dâng. Khi đó, biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện môi trường hay tăng trưởng đơn thuần, mà trở thành vấn đề về ổn định kinh tế – xã hội trong dài hạn.
Từ cam kết Net-Zero đến cơ chế định giá carbon
Trong bối cảnh đó, cam kết Net-Zero 2050 không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà đang dần trở thành một trục điều chỉnh của chính sách kinh tế. Điểm đáng chú ý là quá trình này không dừng lại ở các mục tiêu hành chính, mà đang chuyển dịch sang cơ chế thị trường.
Theo báo cáo, thị trường carbon là một trong những công cụ quan trọng giúp các quốc gia đạt mục tiêu NDC và tiến tới Net-Zero với chi phí tối ưu. Về bản chất, cơ chế này cho phép doanh nghiệp có chi phí giảm phát thải thấp hơn bán phần dư thừa cho các doanh nghiệp có chi phí cao hơn, từ đó hình thành giá carbon và tạo động lực kinh tế cho quá trình chuyển đổi.
Đây là bước chuyển quan trọng: từ “giảm phát thải bằng quy định” sang “giảm phát thải theo tín hiệu giá”. Khi đó, carbon không còn là một yếu tố ngoại vi, mà trở thành một biến số tài chính có thể đo lường, so sánh và tối ưu.
![]() |
| Chuyển dịch năng lượng là trụ cột trong lộ trình Net-Zero 2050 của Việt Nam. |
Ở quy mô toàn cầu, các cơ chế định giá carbon hiện đã bao phủ khoảng 24% lượng phát thải khí nhà kính và tạo ra hơn 100 tỷ USD doanh thu trong năm 2024. Đồng thời, thị trường này được kỳ vọng huy động 10–40 tỷ USD vào năm 2030 cho các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của carbon trong cấu trúc tài chính toàn cầu.
Tuy nhiên, lộ trình Net-Zero của Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể. Nếu triển khai đầy đủ các chính sách hiện có, mức giảm phát thải có thể đạt khoảng 37% vào năm 2030, tương đương 85% mục tiêu NDC. Dù vậy, các chính sách này mới chỉ đáp ứng khoảng 55% yêu cầu để đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 nếu không có đột phá công nghệ.
Trong đó, chuyển dịch năng lượng giữ vai trò then chốt. Theo Quy hoạch điện VIII (PDP8), riêng kế hoạch này có thể giúp giảm phát thải khoảng 4,7% vào năm 2030 và 15,3% vào năm 2050 so với kịch bản cơ sở. Điều này cho thấy con đường Net-Zero của Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào tốc độ tái cấu trúc hệ thống năng lượng.
Giữa áp lực CBAM và cơ hội định giá carbon trong nước
Trong khi nỗ lực nội tại đang được đẩy mạnh, các tiêu chuẩn quốc tế cũng đang tạo ra áp lực ngày càng rõ rệt. Đáng chú ý nhất là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU, vốn đưa chi phí carbon trở thành một phần của thương mại quốc tế.
Theo báo cáo, CBAM có thể khiến GDP Việt Nam giảm khoảng 100 triệu USD vào năm 2030 và 200 triệu USD vào năm 2035. Với ngành thép, sản lượng và xuất khẩu có thể giảm 0,8–3,7% vào năm 2030 và 0,9–3,9% vào năm 2035. Trong kịch bản áp dụng giá carbon trong nước, mức giảm có thể tăng lên 5,1–7,5%, nhưng đồng thời tạo ra nguồn thu khoảng 1,2 tỷ USD vào năm 2030 và 1,9 tỷ USD vào năm 2035.
Những con số này cho thấy định giá carbon không đơn thuần là một chi phí tuân thủ, mà còn là công cụ phân bổ lại nguồn lực. Nếu không xây dựng cơ chế định giá trong nước, doanh nghiệp Việt Nam có nguy cơ bị định giá hoàn toàn từ bên ngoài. Ngược lại, nếu thiết kế được thị trường carbon hiệu quả, phần giá trị này có thể được giữ lại và tái đầu tư cho quá trình chuyển đổi.
Ở góc độ dài hạn, câu hỏi không còn là có tham gia thị trường carbon hay không, mà là tham gia với vai trò nào trong chuỗi giá trị. Khả năng định giá carbon trong nước, vì vậy, sẽ không chỉ quyết định chi phí chuyển đổi, mà còn định hình vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế xanh toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, khả năng định giá carbon trong nước sẽ không chỉ quyết định chi phí chuyển đổi, mà còn định hình vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế xanh toàn cầu.
Tin tức khác
Những trụ cột để TP. Hồ Chí Minh hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII xây dựng thể chế đột phá phục vụ phát triển đất nước
Hà Nội: Tối ưu hóa động lực tăng trưởng từ khu công nghệ cao và khu công nghiệp
Hướng tới mục tiêu nông sản bền vững cho Vĩnh Long
AI đang tái định hình xu hướng thương mại điện tử
Động lực tăng trưởng đã rõ, dư địa nằm ở cải cách thể chế
Chiến lược phát triển nguồn nhân lực và bài toán an sinh xã hội tại KCN Phước Đông
PODCAST: Nghị định mới về thuế thu nhập cá nhân; doanh nghiệp cần lưu ý gì?
VIDEO: Bảo hiểm xã hội Việt Nam tập trung triển khai các nhiệm vụ trọng tâm trong 6 tháng cuối năm 2026
VIDEO: Cách tính thời gian hưởng chế độ đối với người mắc bệnh dài ngày
PODCAST: Lưu ý các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế
VIDEO: Tập đoàn Samsung dự kiến đầu tư thêm 1 tỷ USD vào Việt Nam
Hà Nội không điều chỉnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế 11%
Hà Nội cần xây dựng lại kịch bản tăng trưởng cụ thể đến từng ngành, lĩnh vực, địa phương
Thủ tướng Chính phủ: Không để tổ chức thực thi pháp luật trở thành "điểm nghẽn của điểm nghẽn"
Dự kiến Quốc hội họp không thường lệ từ ngày 3 đến 24/8, xem xét 27 nội dung quan trọng
Quản trị doanh nghiệp nhà nước theo hướng hiện đại, có tính lan tỏa
Xây dựng tài chính xanh trở thành động lực huy động nguồn lực cho mục tiêu Net Zero
Ổn định thị trường trong nước, tạo động lực tăng trưởng kinh tế
Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét 24 dự án luật, nghị quyết chuẩn bị kỳ họp không thường lệ
Thành lập cơ quan Đảng ủy Chính phủ, kiện toàn bộ máy lãnh đạo để nâng cao hiệu quả hoạt động
Đón dòng vốn công nghệ cao, bán dẫn Việt Nam hướng tới nấc thang giá trị mới
Những trụ cột để TP. Hồ Chí Minh hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII xây dựng thể chế đột phá phục vụ phát triển đất nước
Hà Nội: Tối ưu hóa động lực tăng trưởng từ khu công nghệ cao và khu công nghiệp
Hướng tới mục tiêu nông sản bền vững cho Vĩnh Long
AI đang tái định hình xu hướng thương mại điện tử
Động lực tăng trưởng đã rõ, dư địa nằm ở cải cách thể chế
Chiến lược phát triển nguồn nhân lực và bài toán an sinh xã hội tại KCN Phước Đông












