Doanh nghiệp Việt tìm cách “thoát vai” bao bì, tem nhãn trong chuỗi cung ứng
![]() |
| Doanh nghiệp Việt cần xác định những khâu có thế mạnh hoặc còn dư địa để tạo giá trị gia tăng cao, từng bước hấp thụ công nghệ và tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh: Internet |
Doanh nghiệp Việt tìm “khoảng trống” giá trị cao trong chuỗi cung ứng
Tại Diễn đàn “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam” vừa được tổ chức, các chuyên gia, doanh nghiệp cho rằng quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang mở ra thêm cơ hội cho Việt Nam. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không chỉ là doanh nghiệp trong nước có tham gia được vào chuỗi hay không, mà quan trọng hơn là tham gia ở công đoạn nào và tạo ra giá trị như thế nào.
Một chuyển động đáng chú ý đang diễn ra trong ngành điện tử. Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam, cho biết doanh nghiệp Việt đang từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu tham gia các khâu có giá trị thấp như bao bì, tem nhãn, đóng gói, thì nay đã từng bước tiến lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất linh kiện, vi cơ khí chính xác, phần mềm công nghiệp và tự động hóa, với vai trò nhà cung cấp Tier 1, Tier 2.
Một số doanh nghiệp Việt như Hanel PT, Viet A đã tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Đến đầu năm 2025, riêng Samsung đã có 306 nhà cung cấp nội địa là doanh nghiệp Việt Nam.
Theo bà Hương, điện tử đang trở thành một trong những ngành có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn của công nghiệp chế biến, chế tạo. Việc nhập khẩu máy móc, dây chuyền, thiết bị phục vụ sản xuất tăng cũng khiến nhập siêu của ngành tăng về mặt cơ học, nhưng đây là quá trình đầu tư nhằm nâng cao năng lực sản xuất và tạo giá trị gia tăng trong dài hạn.
Do đó, mục tiêu thời gian tới không chỉ là gia tăng số lượng mà quan trọng hơn là nâng chất lượng nhà cung cấp, mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp Việt vào các khâu có giá trị gia tăng cao, đồng thời thúc đẩy liên kết thực chất và bền vững với khu vực FDI.
Ở góc độ rộng hơn, GS.TS Hoàng Văn Cường, nguyên Ủy viên Ủy ban Tài chính - Ngân sách Quốc hội, cho rằng chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển dưới tác động của 3 động lực chính gồm chính sách thuế quan, xung đột địa chính trị và sự phát triển của các công nghệ mới.
Những thay đổi về thuế quan, như giai đoạn căng thẳng Mỹ - Trung và các điều chỉnh thuế dưới thời Tổng thống Trump, tác động đến việc bố trí sản xuất. Trong khi đó, xung đột địa chính trị làm gia tăng rủi ro đứt gãy nguồn cung, còn sự phát triển của AI, công nghệ số và các công nghệ mới tạo ra những quy trình mà không quốc gia nào có thể nắm giữ toàn bộ.
Trong bối cảnh này, dòng vốn quốc tế có xu hướng tìm đến những nơi có môi trường an toàn, tin cậy và hệ sinh thái phù hợp để nhanh chóng ứng dụng công nghệ.
Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, với doanh nghiệp Việt Nam, yêu cầu đặt ra không phải cố gắng tham gia tất cả các khâu. Chẳng hạn, thay vì hướng tới sản xuất toàn bộ phần cơ khí của robot, doanh nghiệp có thể tập trung vào những khâu có thế mạnh hoặc còn khoảng trống mang giá trị gia tăng cao như trí tuệ, phần mềm điều khiển.
Thông qua quá trình liên kết, song hành với doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước có thể từng bước hấp thụ, cải tiến và tiến tới tự chủ phát triển công nghệ mới.
Muốn có đơn hàng, phải biết mình đứng ở đâu trong chuỗi
Việc lựa chọn đúng khâu để tham gia cũng gắn trực tiếp với khả năng tìm kiếm thị trường và đơn hàng. ThS. Nguyễn Anh Dương, Trưởng phòng Nghiên cứu tổng hợp và hội nhập quốc tế, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, cho rằng yếu tố quan trọng trước hết nằm ở tư duy và cách tiếp cận của chính doanh nghiệp.
Thay vì chỉ tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ quốc tế để tìm hiểu thị trường, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu, KPI và kế hoạch tiếp nối sau mỗi hoạt động, chẳng hạn số lượng khách hàng cần kết nối và khả năng chuyển các kết nối đó thành đơn hàng.
Cùng với đó, doanh nghiệp phải hiểu rõ vị trí của mình trong chuỗi cung ứng và chủ động tiếp cận đúng đối tượng, đúng cấp độ. Nếu chỉ dừng ở một mắt xích thấp trong chuỗi mà không có chiến lược tiếp cận các doanh nghiệp ở cấp cao hơn, doanh nghiệp sẽ khó tạo ra những đơn hàng bền vững.
Một thách thức khác là năng lực đáp ứng các đơn hàng lớn và ổn định. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, một đơn vị riêng lẻ có thể không đủ năng lực thực hiện, nhưng có thể liên kết, hợp tác với các doanh nghiệp khác hoặc doanh nghiệp lớn để cùng đáp ứng những đơn hàng vượt quá khả năng của từng đơn vị.
Theo ông Dương, kinh nghiệm từ Đài Loan cho thấy mô hình này có thể phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, để triển khai tại Việt Nam, cần tăng cường vai trò kết nối, hỗ trợ của các hiệp hội và tổ chức liên quan, đồng thời xây dựng niềm tin giữa các doanh nghiệp.
Doanh nghiệp thương mại không nhất thiết phải cạnh tranh bằng giá thấp
Một hướng tiếp cận khác dành cho doanh nghiệp nhỏ và người trẻ được ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO đề cập qua mô hình thương mại dựa trên 3 tiêu chí “không xưởng - không vốn - không tiếng Anh”.
Theo ông Việt, rào cản ngôn ngữ hiện có thể được thu hẹp đáng kể nhờ các công cụ như Google dịch, ChatGPT và phần mềm dịch thuật.
Về vốn, với các đơn hàng vừa và nhỏ, doanh nghiệp thương mại có thể đàm phán để khách hàng đặt cọc khoảng 30-40% theo phương thức T/T, qua đó có nguồn tiền thu mua hàng hóa trong nước mà không phải bỏ nhiều vốn tự có.
Việc không sở hữu nhà xưởng cũng có thể tạo ra sự linh hoạt khi doanh nghiệp được tìm kiếm nhà cung cấp phù hợp với từng đơn hàng, thay vì chỉ bán những sản phẩm mình đang có. “Bán cái khách hàng cần chứ không phải bán cái mình có” là cách tiếp cận được ông Việt nhấn mạnh.
Với các thương hiệu lớn, chất lượng và khả năng kiểm soát rủi ro cũng là những yếu tố được đặc biệt quan tâm. Vì vậy, doanh nghiệp thương mại không nhất thiết phải cạnh tranh bằng giá thấp mà có thể tạo lợi thế thông qua năng lực kiểm hàng, kiểm soát chất lượng và bảo đảm sản phẩm trước khi giao cho đối tác.
Theo ông Việt, người trẻ không nhất thiết phải bắt đầu bằng nhà xưởng hay nguồn vốn lớn. Quan trọng hơn là khả năng tìm kiếm thị trường, kết nối nguồn hàng, tổ chức đơn hàng và xây dựng niềm tin với khách hàng quốc tế, từ đó từng bước tham gia sâu hơn vào hoạt động xuất khẩu.
| Ở cấp độ chính sách, GS.TS Hoàng Văn Cường cho rằng Việt Nam cần chuyển từ ưu đãi thuế sang cải thiện thể chế, áp dụng cơ chế “một đầu mối” duy nhất có thẩm quyền quyết định để xử lý nhanh thủ tục và chủ động săn tìm nhà đầu tư FDI. Đặc biệt, chính sách ưu đãi FDI cần gắn với kết quả đầu ra, cụ thể là hiệu quả đào tạo, chuyển giao công nghệ và kết nối doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng. Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực làm chủ các luồng logistics và vận tải để biến lợi thế địa kinh tế thành giá trị thực, thay vì chỉ khai thác mặt bằng hay cho thuê hạ tầng. Bài toán nâng vị thế trong chuỗi cung ứng còn gắn với chất lượng nguồn nhân lực. Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào mô hình tăng trưởng dựa trên nhân công giá rẻ khi tự động hóa và công nghệ đang phát triển mạnh. Nếu không thay đổi mô hình tăng trưởng, năng suất không được cải thiện, Việt Nam có nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”. Theo ông, vấn đề lớn hiện nay không hẳn nằm ở tố chất người lao động mà ở sự thiếu liên kết giữa đào tạo, nghiên cứu và nhu cầu của doanh nghiệp. Nhà nước cần xây dựng chiến lược công nghệ ở tầm quốc gia, xác định những ngành, lĩnh vực mũi nhọn cần ưu tiên làm chủ, từ đó xác định nhu cầu và quy mô đào tạo nhân lực. Trên nền tảng đó, cần hình thành hệ sinh thái liên kết “3 nhà” gồm nhà nước - nhà trường, viện nghiên cứu - doanh nghiệp, đưa đào tạo gắn với nhu cầu thực tế và tăng vai trò của doanh nghiệp trong phát triển nhân lực. |
Tin tức khác
Tài chính doanh nghiệp 24/7: Hòa Bình hoán đổi hơn 514 tỷ đồng nợ, Sun Group ra mắt dự án hơn 8.700 tỷ đồng
Vinamilk Sure đồng hành cùng người cao tuổi chủ động sống khỏe
Doanh nghiệp cần vốn đúng thời điểm để nắm bắt cơ hội kinh doanh
Diễn đàn VIFC-ACCA 2026: Thúc đẩy hoàn thiện khung pháp lý, sản phẩm ưu tiên và cơ hội đầu tư tại Trung tâm Tài chính quốc tế Đà Nẵng
Thương mại Việt - Trung mở rộng những kênh kết nối mới
Chuỗi cung ứng toàn cầu: Doanh nghiệp Việt cần thu hẹp “khoảng cách tiêu chuẩn”
Gia Lai trước cơ hội hình thành một cực tăng trưởng mới sau sáp nhập
VIDEO: Tham gia vào chỉ số thị trường mới nổi của FTSE GEIS - Dấu mốc lịch sử với thị trường tài chính Việt Nam
PODCAST: Thị trường chứng khoán Việt Nam tuần 14-18/9/2026
VIDEO: Tháo gỡ nút thắt tỷ giá tính thuế cho hàng xuất khẩu
VIDEO: Thu ngân sách hải quan 8 tháng tăng 17,4%: Động lực từ cải cách thủ tục và Hải quan số
PODCAST: Thông tin cá nhân bị dùng để lập doanh nghiệp: Người dân cần làm gì?
Thông điệp Việt Nam về hòa bình, hợp tác và củng cố lòng tin cùng phát triển
Giám đốc Kho bạc Nhà nước Trần Quân được điều động giữ chức Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy Lạng Sơn
Tổng kết thực hiện Luật Quốc phòng, Dân quân tự vệ và Giáo dục quốc phòng, an ninh
Triển khai Luật Phát triển đô thị từ ngày 1/10/2026
Hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa quy trình và thủ tục chỉ định thầu
Lượng hóa đóng góp của văn hóa vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Quản lý nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước để đầu tư vào doanh nghiệp và hạ tầng trọng điểm
Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc
Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam
Vốn cho hạ tầng không thể chỉ dựa vào ngân hàng
Đánh thức nguồn lực 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài cho tăng trưởng
CEO Techcombank: Tăng trưởng GDP 10%, Việt Nam cần khoảng 1.100 tỷ USD vốn trong 5 năm tới
Rà soát kỹ hiệu quả, nguồn vốn và sự cần thiết đầu tư dự án cao tốc Bảo Hà - Lai Châu
Hướng tới tăng trưởng 10%, UOB nhấn mạnh hiệu quả sử dụng vốn
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc các tháng cuối năm, đảm bảo tăng trưởng 2 con số
Mở dư địa mới cho thương mại biên giới Việt Nam - Lào - Trung Quốc
Du lịch trải nghiệm Việt Nam: Chuyển tiềm năng thành giá trị tăng trưởng












