Vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
TS.Đỗ Diệu Hương
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới; Email: [email protected]
Bùi Nhật Huy
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kinh tế nhà nước (KTNN) luôn được xác định là một cấu phần quan trọng của nền kinh tế và giữ vai trò chủ đạo trong việc bảo đảm ổn định vĩ mô, định hướng phát triển và duy trì các cân đối lớn. Quan điểm này đã được khẳng định nhất quán trong các văn kiện của Đảng và tiếp tục được nhấn mạnh trong các định hướng phát triển mới. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng vận hành theo các nguyên tắc thị trường và hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu, nội hàm “vai trò chủ đạo” của KTNN đang đặt ra yêu cầu cần được xem xét lại một cách có hệ thống.
Trên thực tế, vai trò của KTNN thường được đánh giá thông qua các chỉ tiêu mang tính định lượng như quy mô sở hữu, tỷ trọng trong GDP hoặc mức độ đóng góp vào đầu tư toàn xã hội. Cách tiếp cận này, mặc dù thuận tiện về mặt đo lường, lại chưa phản ánh đầy đủ bản chất của vai trò KTNN trong một nền kinh tế thị trường hiện đại, nơi mà các khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng, đổi mới và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Việc đồng nhất “vai trò chủ đạo” với “quy mô chi phối” vì vậy có thể dẫn đến những nhận định chưa đầy đủ về vị trí và chức năng thực sự của KTNN.
Các tiếp cận hiện đại trong kinh tế học cho thấy vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường không chỉ được xác định bởi mức độ nắm giữ nguồn lực, mà chủ yếu bởi khả năng thực hiện các chức năng kinh tế cốt lõi. Những chức năng này bao gồm ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng phát triển và thiết lập các chuẩn mực vận hành thị trường. Với cách tiếp cập này thì câu hỏi trung tâm không phải là KTNN chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong nền kinh tế, mà là khu vực này đóng góp như thế nào vào việc thực hiện các chức năng nói trên, và mức độ hiệu quả của những đóng góp đó ra sao.
Việc tiếp cận vai trò của KTNN theo hướng chức năng có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá vai trò của KTNN trên cơ sở kết quả thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô và phát triển dài hạn, thay vì chỉ dựa trên các chỉ tiêu quy mô. Đồng thời, nó cũng tạo cơ sở để xem xét lại nội hàm của “vai trò chủ đạo” theo hướng thực chứng hơn, gắn với hiệu quả và chất lượng thực thi.
Xuất phát từ những vấn đề trên, bài viết tập trung phân tích trả lời câu hỏi: KTNN đang thực hiện các chức năng kinh tế cốt lõi ở mức độ nào trong giai đoạn hiện nay, những kết quả đó hàm ý gì đối với việc nhận thức và xác định vai trò “chủ đạo” của khu vực này trong nền kinh tế?
NỘI HÀM VAI TRÒ CHỦ ĐẠO CỦA KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG BỐI CẢNH MỚI
Kinh tế học hiện đại lý giải vai trò của Nhà nước trong thị trường theo hai hướng chủ yếu chính. Trước hết, cách tiếp cận truyền thống nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc khắc phục các thất bại của thị trường. Theo đó, thị trường không thể phân bổ hiệu quả nguồn lực trong các trường hợp như hàng hóa công, ngoại ứng hay thông tin bất cân xứng, từ đó đòi hỏi sự can thiệp của Nhà nước nhằm cải thiện hiệu quả phân bổ và bảo đảm ổn định kinh tế (Samuelson, 1954). Tuy nhiên, cách tiếp cận này chủ yếu xem Nhà nước như một chủ thể “sửa lỗi” của thị trường, chưa phản ánh đầy đủ vai trò của Nhà nước trong quá trình phát triển. Các nghiên cứu về nhà nước kiến tạo phát triển đã mở rộng cách nhìn này khi cho rằng, Nhà nước có thể đóng vai trò chủ động trong việc định hướng cơ cấu kinh tế, thúc đẩy các ngành ưu tiên và tạo lập các điều kiện cho tăng trưởng dài hạn (Johnson, 1982; Chang, 2002). Trong cách tiếp cận này, Nhà nước không chỉ can thiệp khi thị trường thất bại, mà còn tham gia định hình quá trình phát triển thông qua chính sách công nghiệp và đầu tư chiến lược.
Tuy nhiên, cả 2 cách tiếp cận trên đều đặt ra một chủ đề trung tâm: hiệu quả thực thi vai trò của Nhà nước phụ thuộc vào chất lượng thể chế và cách thức tổ chức quyền lực. Theo quan điểm kinh tế học thể chế, các thiết chế chính thức và phi chính thức quyết định cách thức phân bổ và sử dụng nguồn lực trong nền kinh tế (North, 1990). Khi Nhà nước vừa quản lý vừa sở hữu doanh nghiệp, ranh giới chức năng dễ bị mờ, gây xung đột lợi ích và làm giảm hiệu quả. Hiện tượng “ràng buộc ngân sách mềm” trong khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là một ví dụ điển hình cho vấn đề này (Kornai, 1986). Những tranh luận lý thuyết trên cho thấy, vai trò của KTNN không thể được đánh giá đơn thuần dựa trên quy mô nguồn lực Nhà nước nắm giữ. Thay vào đó, cần tiếp cận vai trò này thông qua các chức năng kinh tế mà khu vực nhà nước thực hiện trong nền kinh tế.
Ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu cũng đã phân tích vị trí và vai trò của khu vực KTNN trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nguyễn Đình Cung (2017) cho rằng, DNNN cần được định vị lại theo hướng tập trung vào các lĩnh vực then chốt và có ý nghĩa chiến lược đối với nền kinh tế, thay vì phân bổ nguồn lực dàn trải. Trong khi đó, Trần Đình Thiên (2019) nhấn mạnh rằng, vai trò chủ đạo của KTNN nên được hiểu chủ yếu ở khả năng dẫn dắt, tạo nền tảng và hỗ trợ sự phát triển của các khu vực kinh tế khác, thay vì chỉ dựa trên quy mô sở hữu hay tỷ trọng đóng góp trong nền kinh tế.
Quan điểm của Đảng và Nhà nước khẳng định KTNN giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và được cụ thể hóa trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước và mới nhất Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát huy vai trò của KTNN trong việc giữ vững các cân đối lớn của nền kinh tế và tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định, bền vững.
Từ các cách tiếp cận trên, bài viết tiếp cận vai trò của KTNN theo hướng chức năng, với 3 chức năng cơ bản: (i) Bảo đảm ổn định hệ thống kinh tế và các cân đối lớn của nền kinh tế; (ii) Dẫn dắt và định hướng cấu trúc phát triển; (iii) Thiết lập các chuẩn mực quản trị và kỷ luật thị trường.
THỰC TRẠNG THỰC HIỆN VAI TRÒ CHỦ ĐẠO CỦA KINH TẾ NHÀ NƯỚC
Chức năng ổn định hệ thống và các cân đối lớn:
Giai đoạn 2021-2025, KTNN đã thể hiện vai trò ổn định vĩ mô rõ nét, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ đại dịch COVID-19 và các cú sốc bên ngoài. Tốc độ tăng trưởng GDP năm 2021 chỉ đạt 2,58%, nhưng vẫn duy trì mức tăng trưởng dương nhờ vào đầu tư công và hoạt động liên tục của DNNN trong các lĩnh vực thiết yếu như năng lượng, hạ tầng, viễn thông. Đến năm 2025, tăng trưởng GDP đạt 8,02%, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ, trong đó KTNN đóng vai trò tạo điều kiện ổn định để khu vực tư nhân và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) phục hồi.
Đáng chú ý, tỷ trọng đầu tư công trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội tăng từ 24,7% năm 2021 lên 29,7% năm 2025, cho thấy vai trò điều tiết chu kỳ của KTNN trong các giai đoạn suy giảm. Các chỉ số vĩ mô cơ bản được duy trì trong ngưỡng tương đối ổn định: lạm phát dao động quanh mức 3-4%, nợ công duy trì dưới 60% GDP và cán cân thương mại liên tục thặng dư. Xét tổng thể, nền kinh tế không chỉ phục hồi về tăng trưởng mà còn giữ được sự ổn định tương đối về giá cả, tài khóa và đối ngoại.
Xét theo cơ cấu đóng góp, khu vực công nghiệp - xây dựng và dịch vụ là hai động lực chính của tăng trưởng. Từ năm 2022, khu vực dịch vụ chiếm trên 50% đóng góp, trong khi khu vực nông nghiệp duy trì vai trò ổn định nền tảng. Do đó, tăng trưởng chủ yếu vẫn dựa vào các khu vực mang tính thị trường.
Ở góc độ đầu tư, KTNN tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đầu tư vào các lĩnh vực nền tảng như hạ tầng số, năng lượng tái tạo, logistics và dịch vụ công ích. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội tăng từ 2.891,9 nghìn tỷ đồng năm 2021 lên 4.150,5 nghìn tỷ đồng năm 2025, trong đó vốn đầu tư nhà nước tăng mạnh trong các năm sau dịch, đặc biệt giai đoạn 2022-2023 và năm 2025. Nhà nước sử dụng đầu tư công như một công cụ điều tiết chu kỳ nhằm hỗ trợ tổng cầu khi nền kinh tế gặp khó khăn. Dù rằng, khu vực ngoài nhà nước vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Với kết quả trên, có thể nhận định rằng, KTNN thể hiện vai trò khá rõ trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, chủ yếu thông qua duy trì đầu tư công và hỗ trợ các cân đối lớn. Tuy nhiên, nếu xét dưới góc độ chất lượng tăng trưởng, vai trò ổn định của KTNN vẫn chủ yếu mang tính chất điều tiết ngắn hạn, thông qua việc bù đắp suy giảm tổng cầu trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Điều này cho thấy, chức năng ổn định vĩ mô của KTNN được thực hiện tương đối hiệu quả về mặt duy trì cân đối, nhưng chưa thực sự gắn với việc tạo ra các động lực tăng trưởng nội sinh. Nói cách khác, KTNN đóng vai trò quan trọng trong việc “giữ nhịp” cho nền kinh tế, nhưng vai trò “tạo nhịp” thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới vẫn còn hạn chế. Sự tách biệt tương đối giữa chức năng ổn định và chức năng dẫn dắt phát triển là một đặc điểm đáng chú ý trong giai đoạn này.
Chức năng dẫn dắt và định hướng cấu trúc phát triển:
Khu vực KTNN vẫn tập trung vào các lĩnh vực kết cấu hạ tầng, năng lượng và dịch vụ công ích - những lĩnh vực có đặc điểm độc quyền tự nhiên hoặc yêu cầu vốn lớn, thời gian thu hồi dài. Xét trên phương diện duy trì quy mô đầu tư và tạo nền tảng cho tăng trưởng, KTNN tiếp tục giữ một vị trí đáng kể trong giai đoạn 2021-2025. Tuy nhiên, xét theo cấu trúc ngành, các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn chủ yếu do khu vực FDI và tư nhân dẫn dắt. Năm 2025, khu vực FDI chiếm hơn 70% giá trị xuất khẩu, trong khi KTNN chỉ đóng góp dưới 10%. Theo khảo sát của Phạm Anh Tuấn (2025), đầu tư của KTNN vẫn tập trung nhiều vào các lĩnh vực truyền thống, trong khi mức độ tham gia vào các ngành công nghệ cao còn hạn chế.
Một nguyên nhân quan trọng của thực trạng này là cấu trúc đầu tư và cơ chế vận hành của KTNN còn thiên về an toàn và bảo toàn vốn, trong khi các lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo lại tiềm ẩn rủi ro lớn và yêu cầu khả năng chấp nhận thất bại. Trong bối cảnh cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động của DNNN vẫn chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn, động lực tham gia vào các ngành mới mang tính đột phá còn hạn chế. Điều này dẫn đến xu hướng KTNN tập trung vào các lĩnh vực truyền thống, có dòng tiền ổn định, thay vì đóng vai trò tiên phong trong chuyển đổi cơ cấu kinh tế.
Kết quả này cho thấy, KTNN hiện chủ yếu thực hiện chức năng “tạo nền” thông qua phát triển hạ tầng, chưa thực sự đóng vai trò “dẫn dắt chuyển đổi” trong quá trình nâng cao năng suất và đổi mới mô hình tăng trưởng.
So sánh tương đối giữa các khu vực kinh tế cho thấy sự khác biệt rõ nét về vai trò trong cấu trúc tăng trưởng. Trong khi khu vực FDI và khu vực tư nhân thể hiện vai trò chủ đạo trong xuất khẩu, đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường, thì KTNN chủ yếu tập trung vào bảo đảm các điều kiện nền tảng cho hoạt động kinh tế. Điều này cho thấy vai trò “chủ đạo” của KTNN, nếu được hiểu theo nghĩa dẫn dắt tăng trưởng trực tiếp, chưa thực sự được thể hiện rõ trong thực tiễn. Ngược lại, vai trò này có xu hướng nghiêng về chức năng hỗ trợ và tạo lập môi trường cho các khu vực khác phát triển.
Chức năng thiết lập chuẩn mực quản trị và kỷ luật thị trường:
Những năm gần đây, khuôn khổ pháp lý về quản trị DNNN đã được hoàn thiện theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế, đặc biệt các quy định về công khai thông tin và giám sát tài chính. Một số doanh nghiệp quy mô lớn đã áp dụng chuẩn mực quản trị tiên tiến, tăng cường công bố thông tin và kiểm soát rủi ro theo chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, mức độ tuân thủ chưa đồng đều, còn tình trạng công bố thông tin chưa đầy đủ hoặc chậm so với quy định. Theo Báo cáo giám sát tài chính năm 2022 chỉ khoảng 65% DNNN công bố báo cáo tài chính đúng hạn, thấp hơn nhiều so với chuẩn mực OECD khuyến nghị ≥90% (Bộ Tài chính, 2023) và OECD, 2015).
Hiện tượng “ràng buộc ngân sách mềm” (Kornai, 1986) vẫn tồn tại, khi nhiều DNNN được ưu tiên tín dụng hoặc cứu trợ tài chính, làm suy yếu kỷ luật thị trường.
Ngoài ra, sự chưa tách bạch rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu tiếp tục là một vấn đề mang tính cấu trúc. Các chức năng này chồng chéo, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình bị suy yếu sẽ làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước và hạn chế khả năng tạo ra kỷ luật thị trường. Trong khi đó, các chuẩn mực về quản trị, hiệu quả và tích hợp thị trường lại đang được định hình mạnh hơn bởi khu vực FDI và một số doanh nghiệp tư nhân lớn. Điều này cho thấy, KTNN chưa thực sự đóng vai trò “thiết lập chuẩn mực”, mà trong nhiều trường hợp vẫn là khu vực cần cải thiện để tiệm cận các chuẩn mực thị trường hiện đại.
Tổng hợp các phân tích trên cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ thực hiện các chức năng của KTNN: chức năng ổn định vĩ mô được thực hiện tương đối hiệu quả, chức năng định hướng phát triển dừng ở mức tạo nền tảng, trong khi chức năng thiết lập chuẩn mực thị trường còn nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Sự chênh lệch này phản ánh một thực tế rằng vai trò của KTNN hiện nay chưa được triển khai đồng đều theo cả 3 chiều chức năng, mà vẫn thiên về vai trò ổn định hơn là dẫn dắt và kiến tạo.
Tóm lại, đánh giá thực trạng giai đoạn 2021-2025 cho thấy KTNN đã thực hiện tương đối hiệu quả chức năng ổn định vĩ mô nhưng còn hạn chế trong chức năng định hướng phát triển và thiết lập chuẩn mực thị trường. Những kết quả này khẳng định rằng cách tiếp cận dựa trên quy mô sở hữu không còn phù hợp; thay vào đó, cần đánh giá vai trò chủ đạo của KTNN trên cơ sở hiệu quả thực thi chức năng, đặc biệt là khả năng nâng cao chất lượng thể chế và quản trị.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Một là, chức năng ổn định vĩ mô cần được nâng cao về chất lượng. Đầu tư công đóng vai trò quan trọng trong duy trì tổng cầu và hỗ trợ ổn định vĩ mô trong các giai đoạn kinh tế biến động. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ này còn phụ thuộc lớn vào chất lượng phân bổ và tiến độ thực hiện. Do đó, chính sách cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao hiệu quả đầu tư công. Trước hết, cần ưu tiên các dự án có tác động lan tỏa lớn, đặc biệt trong hạ tầng kinh tế - xã hội. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế lựa chọn và giám sát dự án theo hướng giảm thiểu tình trạng phân bổ dàn trải và chậm giải ngân. Bên cạnh đó, việc duy trì kỷ luật tài khóa là điều kiện cần để bảo đảm đầu tư công tiếp tục phát huy vai trò ổn định mà không tạo áp lực lên các cân đối vĩ mô. Quan trọng hơn, hiệu quả đầu ra phải trở thành tiêu chí trung tâm, bởi nếu đầu tư công chỉ duy trì cầu ngắn hạn mà không cải thiện năng suất, chức năng ổn định vĩ mô sẽ suy giảm giá trị trong dài hạn.
Hai là, chức năng định hướng phát triển cần chuyển từ vai trò “tạo nền” sang “dẫn dắt chuyển đổi”. KTNN chưa thể hiện rõ vai trò dẫn dắt trong các ngành động lực, trong khi khu vực tư nhân và FDI vẫn là lực lượng chính trong tạo tăng trưởng. Vì vậy, cần điều chỉnh lại cách thức thực hiện vai trò định hướng phát triển của KTNN. KTNN không nên dàn trải trong các ngành có tính cạnh tranh cao, mà cần tập trung vào những lĩnh vực có tính nền tảng, nơi khu vực tư nhân ít có động lực đầu tư, như hạ tầng chiến lược, năng lượng, logistics và các dịch vụ công thiết yếu. Việc tái định vị này giúp tránh chồng lấn chức năng với khu vực tư nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực của nền kinh tế. Song song với đó, chính sách cần tạo điều kiện để khu vực tư nhân phát huy vai trò động lực tăng trưởng, thông qua cải thiện môi trường kinh doanh và giảm các rào cản gia nhập thị trường. Trong cấu trúc này, KTNN đóng vai trò “tạo nền”, còn khu vực tư nhân đóng vai trò “tạo động lực”. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh KTNN hiện chủ yếu thực hiện vai trò “giữ nhịp” cho nền kinh tế; do đó, nâng cao hiệu quả đầu tư công là điều kiện để từng bước chuyển sang vai trò “tạo nhịp”, gắn ổn định vĩ mô với nâng cao năng suất dài hạn.
Ba là, chức năng thiết lập chuẩn mực thị trường phải được hoàn thiện một cách căn cơ. Trước hết, cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá minh bạch, nhất quán và gắn với kết quả đầu ra, thay vì chỉ dựa trên quy mô nguồn lực. Tiếp theo, phải xử lý triệt để tình trạng chồng chéo giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu, bởi sự nhập nhằng này làm suy yếu cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Cuối cùng, DNNN cần được định vị lại như những chủ thể thị trường thực thụ, vận hành theo chuẩn mực quản trị tiên tiến với yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Chỉ khi khu vực này tuân thủ các chuẩn mực cao hơn, nó mới có thể đóng vai trò thiết lập chuẩn mực cho toàn bộ nền kinh tế và tạo áp lực cạnh tranh tích cực đối với các khu vực khác.
KẾT LUẬN
Phân tích thực trạng cho thấy KTNN hiện thực hiện các chức năng kinh tế cốt lõi với mức độ khác nhau và chưa đồng đều. Nổi bật nhất là vai trò ổn định kinh tế vĩ mô, thực hiện thông qua việc sử dụng đầu tư công như một công cụ điều tiết chu kỳ và duy trì các cân đối lớn trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động. Tuy nhiên, vai trò này chủ yếu mang tính chất “giữ nhịp”, tập trung vào ổn định ngắn hạn, và chưa thực sự gắn với việc tạo ra các động lực tăng trưởng nội sinh hay nâng cao năng suất dài hạn.
Trong khi đó, chức năng định hướng phát triển của KTNN mới dừng ở mức “tạo nền” thông qua đầu tư vào hạ tầng và các lĩnh vực thiết yếu, nhưng chưa chuyển hóa rõ nét thành vai trò “dẫn dắt chuyển đổi” trong việc hình thành các ngành động lực mới hoặc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
Tương tự, chức năng thiết lập chuẩn mực thị trường còn nhiều hạn chế, thể hiện ở mức độ tuân thủ quản trị chưa đồng đều, kỷ luật thị trường chưa đầy đủ và sự tồn tại của các yếu tố mang tính cấu trúc như “ràng buộc ngân sách mềm” và sự chưa tách bạch rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu. Trong bối cảnh đó, các chuẩn mực về quản trị và hiệu quả hoạt động lại đang được định hình mạnh hơn bởi khu vực tư nhân và FDI, cho thấy KTNN chưa thực sự đóng vai trò dẫn dắt về chuẩn mực thị trường.
Những kết quả trên khẳng định rằng, cách hiểu truyền thống về “vai trò chủ đạo” của KTNN dựa trên quy mô sở hữu hoặc mức độ chi phối nguồn lực không còn phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ngày càng vận hành theo nguyên tắc thị trường và hội nhập sâu rộng. Thay vào đó, vai trò chủ đạo cần được xác định trên cơ sở hiệu quả thực thi các chức năng kinh tế cốt lõi, bao gồm ổn định vĩ mô, định hướng phát triển và thiết lập chuẩn mực thị trường.
Tóm lại, việc tái định vị vai trò của KTNN theo hướng chức năng không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận, mà còn là yêu cầu thực tiễn trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Chỉ khi thực hiện được sự chuyển dịch này, KTNN mới có thể phát huy vai trò chủ đạo một cách thực chất, hiệu quả và bền vững trong tiến trình phát triển kinh tế của đất nước.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế nhà nước.
- Bộ Tài chính (2023). Báo cáo giám sát tài chính và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước năm 2022.
- Chang, H. J. (2002). Kicking away the ladder: Development strategy in historical perspective. Anthem Press.
- Cục Thống kê (2021-2025). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội các năm 2021-2025.
- Johnson, C. (1982). MITI and the Japanese miracle: The growth of industrial policy, 1925-1975. Stanford University Press.
- Kornai, J. (1986). The soft budget constraint. Kyklos, 39(1), 3-30.
- Nguyễn Đình Cung (2017). Cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Nxb Khoa học xã hội.
- North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
- Phạm Anh Tuấn (2025). Báo cáo tổng hợp đề tài: Giải pháp phát triển kinh tế nhà nước trong bối cảnh mới.
- Samuelson, P. A. (1954). The pure theory of public expenditure. Review of Economics and Statistics, 36(4), 387-389.
- Trần Đình Thiên (2019). Vai trò của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế.
| Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 1 - Tháng 4/2026 |
Tin tức khác
Đánh thức nguồn lực 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài cho tăng trưởng
CEO Techcombank: Tăng trưởng GDP 10%, Việt Nam cần khoảng 1.100 tỷ USD vốn trong 5 năm tới
Rà soát kỹ hiệu quả, nguồn vốn và sự cần thiết đầu tư dự án cao tốc Bảo Hà - Lai Châu
Hướng tới tăng trưởng 10%, UOB nhấn mạnh hiệu quả sử dụng vốn
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc các tháng cuối năm, đảm bảo tăng trưởng 2 con số
Mở dư địa mới cho thương mại biên giới Việt Nam - Lào - Trung Quốc
Du lịch trải nghiệm Việt Nam: Chuyển tiềm năng thành giá trị tăng trưởng
VIDEO: Tham gia vào chỉ số thị trường mới nổi của FTSE GEIS - Dấu mốc lịch sử với thị trường tài chính Việt Nam
PODCAST: Thị trường chứng khoán Việt Nam tuần 14-18/9/2026
VIDEO: Tháo gỡ nút thắt tỷ giá tính thuế cho hàng xuất khẩu
VIDEO: Thu ngân sách hải quan 8 tháng tăng 17,4%: Động lực từ cải cách thủ tục và Hải quan số
PODCAST: Thông tin cá nhân bị dùng để lập doanh nghiệp: Người dân cần làm gì?
Thông điệp Việt Nam về hòa bình, hợp tác và củng cố lòng tin cùng phát triển
Giám đốc Kho bạc Nhà nước Trần Quân được điều động giữ chức Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy Lạng Sơn
Tổng kết thực hiện Luật Quốc phòng, Dân quân tự vệ và Giáo dục quốc phòng, an ninh
Triển khai Luật Phát triển đô thị từ ngày 1/10/2026
Hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa quy trình và thủ tục chỉ định thầu
Lượng hóa đóng góp của văn hóa vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Quản lý nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước để đầu tư vào doanh nghiệp và hạ tầng trọng điểm
Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc
Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam
Vốn cho hạ tầng không thể chỉ dựa vào ngân hàng
Đánh thức nguồn lực 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài cho tăng trưởng
CEO Techcombank: Tăng trưởng GDP 10%, Việt Nam cần khoảng 1.100 tỷ USD vốn trong 5 năm tới
Rà soát kỹ hiệu quả, nguồn vốn và sự cần thiết đầu tư dự án cao tốc Bảo Hà - Lai Châu
Hướng tới tăng trưởng 10%, UOB nhấn mạnh hiệu quả sử dụng vốn
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc các tháng cuối năm, đảm bảo tăng trưởng 2 con số
Mở dư địa mới cho thương mại biên giới Việt Nam - Lào - Trung Quốc
Du lịch trải nghiệm Việt Nam: Chuyển tiềm năng thành giá trị tăng trưởng









