Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao: Vì sao đo lường bằng GNI, không phải GDP?
![]() |
| Theo Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu, GDP trả lời câu hỏi nền kinh tế tạo ra bao nhiêu của cải, còn GNI cho biết quốc gia thực sự giữ lại được bao nhiêu thu nhập từ kết quả sản xuất đó. |
Với tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng 4.636 USD - mức tối thiểu để được xếp vào nhóm thu nhập trung bình cao, tháng 7 vừa qua, Ngân hàng Thế giới (WB) chính thức công bố nâng phân loại của Việt Nam từ nhóm quốc gia có thu nhập trung bình thấp (vị trí duy trì từ năm 2009) lên nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. WB cho rằng kết quả này phản ánh mô hình tăng trưởng dựa trên xuất khẩu của nền kinh tế Việt Nam.
Những năm qua, sức khỏe của nền kinh tế Việt Nam luôn được đo lường bằng chỉ tiêu tổng sản phẩm trong nước (GDP), tuy nhiên, theo Phó Cục trưởng Cục Thống kê (Bộ Tài chính) Lê Trung Hiếu, với một nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, chỉ tiêu GNI phản ánh đầy đủ hơn khả năng tạo lập thu nhập của quốc gia so với việc chỉ xem xét GDP.
GDP mới là điểm khởi đầu của chuỗi tài khoản kinh tế, để đánh giá đầy đủ chất lượng tăng trưởng và mức độ người dân được thụ hưởng thành quả phát triển, cần kết hợp với các chỉ tiêu về thu nhập như GNI, thu nhập quốc gia khả dụng (NDI) và đặc biệt là các tài khoản thu nhập theo khu vực thể chế.
Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu phân tích rõ, nếu chỉ tiêu GDP phản ánh quy mô giá trị gia tăng được tạo ra trên lãnh thổ kinh tế Việt Nam, thì GNI phản ánh phần thu nhập thực sự thuộc về các chủ thể thường trú của Việt Nam sau khi tính đến thu nhập từ các yếu tố sản xuất với nước ngoài. Nói một cách đơn giản, GDP trả lời câu hỏi nền kinh tế tạo ra bao nhiêu của cải, còn GNI cho biết quốc gia thực sự giữ lại được bao nhiêu thu nhập từ kết quả sản xuất đó.
Chỉ tiêu GDP phản ánh trực tiếp kết quả sản xuất của nền kinh tế và được biên soạn theo quý, theo ngành kinh tế và theo từng địa phương, là chỉ tiêu phù hợp để theo dõi diễn biến kinh tế và phục vụ công tác điều hành ngắn hạn của Chính phủ.
GDP cũng là chỉ tiêu được hầu hết các quốc gia và các tổ chức quốc tế sử dụng để đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh tế, nhờ có tính kịp thời, khả năng so sánh quốc tế cao và hệ thống phương pháp luận thống nhất. Một điểm quan trọng là GDP có hệ thống chỉ tiêu tương ứng ở cấp địa phương là GRDP, giúp đánh giá kết quả phát triển của từng tỉnh, thành phố.
Trong khi đó, GNI được xác định trên cơ sở GDP cộng với thu nhập thuần từ các yếu tố sản xuất với nước ngoài. Như vậy, ngoài kết quả biên soạn GDP, việc tính toán GNI còn sử dụng các thông tin về thu nhập của người lao động, thu nhập đầu tư, thu nhập sở hữu và các khoản thu nhập yếu tố khác giữa Việt Nam và nước ngoài. Nguồn số liệu chủ yếu được khai thác từ kết quả biên soạn GDP của Cục Thống kê và số liệu cán cân thanh toán quốc tế (BOP) do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam biên soạn.
Khác với GDP được biên soạn và công bố hằng quý để phục vụ theo dõi, đánh giá kịp thời diễn biến của nền kinh tế, chỉ tiêu GNI được Cục Thống kê biên soạn và công bố hàng năm do việc biên soạn chỉ tiêu này phụ thuộc vào số liệu về thu nhập giữa Việt Nam và nước ngoài, cần thời gian tổng hợp, đối chiếu và hoàn thiện nên chưa thể biên soạn theo quý như GDP.
Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu cho biết, do là nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút mạnh vốn FDI, nên thu nhập từ yếu tố sản xuất phải trả cho nước ngoài thường lớn hơn thu nhập Việt Nam nhận được từ nước ngoài, vì vậy, GNI thường thấp hơn GDP.
Giai đoạn 2010-2025, tỷ lệ GNI/GDP dao động khoảng 93-96%, phản ánh đặc điểm của một nền kinh tế có độ mở lớn và thu hút nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hằng năm, phần lợi nhuận và thu nhập đầu tư mà các nhà đầu tư nước ngoài nhận được từ hoạt động tại Việt Nam lớn hơn thu nhập mà Việt Nam nhận từ đầu tư và lao động ở nước ngoài, nên GNI thấp hơn GDP. Đây là đặc điểm khá phổ biến của nhiều nền kinh tế đang phát triển.
Năm 2025, giá trị tăng thêm của khu vực FDI chiếm khoảng 20,1% GDP, trong khi thu nhập từ yếu tố sản xuất phải trả cho nước ngoài tương đương khoảng 3,9% GDP; ngược lại, thu nhập của lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài đạt khoảng 1,1% GDP. Những con số này cho thấy chênh lệch giữa GDP và GNI chủ yếu xuất phát từ dòng thu nhập đầu tư của khu vực FDI.
Phó Cục trưởng Lê Trung Hiếu ví dụ để hiểu rõ hơn: một doanh nghiệp FDI sản xuất điện thoại tại Việt Nam thì toàn bộ giá trị tăng thêm do doanh nghiệp tạo ra đều được tính vào GDP của Việt Nam. Tuy nhiên, phần lợi nhuận thuộc về nhà đầu tư nước ngoài không ở lại Việt Nam mà được ghi nhận là thu nhập sở hữu phải trả cho nước ngoài, chính khoản thu nhập này làm cho GNI thấp hơn GDP.
Ngược lại, nếu người lao động Việt Nam làm việc có thời hạn ở nước ngoài gửi thu nhập về nước thì đây được coi là thu nhập từ yếu tố sản xuất, được tính vào GNI và góp phần làm tăng thu nhập quốc gia. Như vậy, điểm khác biệt cốt lõi giữa GDP và GNI chính là thu nhập từ các yếu tố sản xuất (vốn và lao động) phát sinh giữa Việt Nam và phần còn lại của thế giới.
Có thể nói, nếu GDP là “thước đo quy mô và tốc độ” của nền kinh tế, thì GNI và hệ thống các tài khoản thu nhập sẽ là “thước đo chất lượng” của tăng trưởng. Hai hệ thống chỉ tiêu này không thay thế mà bổ sung cho nhau, giúp phản ánh đầy đủ hơn bức tranh phát triển của nền kinh tế và đời sống người dân.
| Hằng năm, Ngân hàng Thế giới (WB) phân loại các nền kinh tế thành 4 nhóm: thu nhập thấp, trung bình thấp, trung bình cao và thu nhập cao. Việc phân loại được cập nhật vào ngày 1/7, dựa trên GNI bình quân đầu người của năm trước, quy đổi sang USD theo phương pháp Atlas nhằm hạn chế ảnh hưởng của biến động tỷ giá ngắn hạn. Đây là một trong những chỉ tiêu được sử dụng rộng rãi để phản ánh năng lực kinh tế và mức độ phát triển của các quốc gia. Với Việt Nam, năm 2009 là dấu mốc quan trọng khi lần đầu được WB xếp vào nhóm nước có thu nhập trung bình thấp. Sau 17 năm duy trì và nâng cao năng lực tăng trưởng, đến năm 2025, Việt Nam chính thức được WB xếp vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của đất nước. |
Tin tức khác
Phát triển dịch vụ logistics trong thương mại điện tử xuyên biên giới theo mô hình B2C tại Việt Nam
Giảm giá điện và thuế xăng, lợi ích nào chuyển hóa thành lợi nhuận doanh nghiệp?
Thúc đẩy xuất khẩu đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế
Nâng cao chất lượng hàng Việt đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng 2 con số
Giảm thuế xăng, giá điện: Giảm chi phí đầu vào, thiết thực hỗ trợ sản xuất, kinh doanh
Giá điện và xăng giảm tác động ra sao đến từng nhóm ngành?
Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp thúc đẩy phát triển kinh tế xanh: Xu hướng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
PODCAST: Từ năm 2027, lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội sẽ được chi trả thế nào?
POCAST: Dòng tiền chứng khoán đang tìm đến những nhóm ngành nào?
PODCAST: Tài khóa năm 2027 trước yêu cầu tăng trưởng cao và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia
VIDEO: Giải ngân vốn đầu tư công đạt 64,6%
VIDEO: Hành trình 30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Tinh thần Hiến pháp năm 1946 phải được thể hiện bằng sự tận tâm phục vụ nhân dân
Không bắt buộc người dân, doanh nghiệp chuyển sang sử dụng phương tiện giao thông thuần điện
Sẽ tăng mức phạt vi phạm nghiệm thu phòng cháy, chữa cháy
Đề xuất hơn 63.450 tỷ đồng cho Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy, tội phạm
Thủ tướng Lê Minh Hưng: Kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số, ưu tiên cao nhất kiểm soát lạm phát
Tập trung cao độ, quyết tâm hoàn thành các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội năm 2026
Hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ được miễn thủ tục bảo vệ dữ liệu cấp độ 2
Giao dịch ngân hàng, chứng khoán, thương mại điện tử phải liên kết danh tính điện tử quốc gia
Đưa vùng Trung du và miền núi phía Bắc trở thành cửa ngõ kết nối ASEAN với Trung Quốc
Phát triển khu công nghiệp, cụm công nghiệp: Chuyển từ lượng sang chất
Phát triển dịch vụ logistics trong thương mại điện tử xuyên biên giới theo mô hình B2C tại Việt Nam
Bài 3: Mở đường cho tư nhân bước vào những "sân chơi" lớn
TP. Hồ Chí Minh mời gọi đầu tư công viên hơn 456 ha tại Củ Chi cùng loạt dự án lớn
Du lịch Việt Nam tăng tốc, tạo sức bật cho tăng trưởng kinh tế năm 2026
Grab giảm phí, tăng hỗ trợ tài xế sau kết quả xác minh của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia
TP. Hồ Chí Minh tháo gỡ vướng mắc, giới thiệu hơn 200 dự án tới doanh nghiệp Hàn Quốc
PETROVIETNAM dẫn đầu 72 doanh nghiệp Việt trong Fortune Southeast Asia 500









