aa

Thu hút doanh nghiệp FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam: Thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng

07:09 | 01/07/2026
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Việt Nam đang trở thành điểm đến tiềm năng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực năng lượng xanh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp phân tích thực trạng và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 296 bảng hỏi hợp lệ đối với chuyên gia và doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng. Kết quả cho thấy, Cơ sở hạ tầng, Năng lực quản trị và điều hành, Thể chế và khung chính sách, cùng với Nguồn lực tài chính đều có tác động tích cực đến Khả năng thu hút FDI. Trong khi đó, nhân tố Công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa cho thấy tác động tích cực trực tiếp trong mô hình nghiên cứu. Trên cơ sở kết quả thực chứng, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách theo hướng ưu tiên phát triển hạ tầng truyền tải, nâng cao hiệu quả điều hành, hoàn thiện cơ chế mua bán điện và thúc đẩy phát triển tài chính xanh nhằm nâng cao khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam.

NCS.Hà Kiều Oanh

Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Email: [email protected]

GIỚI THIỆU

Chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng xanh hiện không chỉ là mục tiêu môi trường, mà còn là một yêu cầu chiến lược đối với an ninh năng lượng, sức chống chịu của nền kinh tế và chất lượng tăng trưởng dài hạn. Đối với Việt Nam, áp lực này càng rõ nét trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng, cam kết Net Zero đến năm 2050 đã được xác lập và Quy hoạch điện VIII đặt ra yêu cầu nâng nhanh tỷ trọng các nguồn năng lượng tái tạo trong hệ thống điện quốc gia.

Trong tiến trình đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có vai trò đặc biệt quan trọng. FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho các dự án điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối, lưu trữ năng lượng và hạ tầng điện sạch, mà còn mang theo công nghệ, kinh nghiệm quản trị, tiêu chuẩn vận hành quốc tế và năng lực kết nối với các chuỗi tài chính xanh toàn cầu. Tuy nhiên, sau giai đoạn bùng nổ nhờ cơ chế giá mua điện ưu đãi (FIT), thị trường đã bước sang giai đoạn mới, trong đó nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến chất lượng hạ tầng, năng lực điều hành, tính ổn định của chính sách và khả năng thực thi ở cấp dự án.

Từ thực tiễn đó, bài viết lựa chọn cách tiếp cận định lượng nhằm tránh tình trạng trình bày dàn trải và tăng mức độ tin cậy cho các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu nghiên cứu là: (i) phân tích thực trạng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam; (ii) xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI thông qua mô hình SEM; và (iii) đề xuất một số hàm ý chính sách dựa trên kết quả thực chứng.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Các nghiên cứu về thu hút FDI trong lĩnh vực năng lượng tái tạo cho thấy quyết định đầu tư chịu ảnh hưởng đồng thời của chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng, năng lực quản trị, trình độ công nghệ và khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh. Theo tiếp cận kinh tế thể chế, môi trường thể chế ổn định và minh bạch giúp giảm bất định, nâng cao khả năng dự báo và gia tăng niềm tin của nhà đầu tư. Trong lĩnh vực năng lượng, Polzin và cộng sự (2019) cho rằng, chính sách chỉ phát huy hiệu quả trong huy động vốn tư nhân khi được hỗ trợ bởi hạ tầng phù hợp và cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý. Wüstenhagen và Menichetti (2012) cũng nhấn mạnh rằng quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo phụ thuộc vào kỳ vọng lợi nhuận, tính ổn định của chính sách, khả năng tiếp cận tài chính và năng lực thực thi của cơ quan quản lý.

Kế thừa các nghiên cứu trước và xuất phát từ bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu đề xuất mô hình gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI vào lĩnh vực năng lượng xanh, bao gồm: Thể chế và khung chính sách (TCCS), Năng lực quản trị và điều hành (QTDH), cơ sở hạ tầng (CSHT), Công nghệ và đổi mới sáng tạo (CNDM) và Nguồn lực tài chính (NLTC). Biến phụ thuộc của mô hình là Mức độ hấp dẫn FDI đối với lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam.

Về nội dung đo lường, TCCS phản ánh mức độ ổn định của hệ thống pháp lý, tính minh bạch của quy trình cấp phép, khả năng giải quyết tranh chấp và cơ chế kiểm soát rủi ro trong hoạt động đầu tư. QTDH thể hiện năng lực phối hợp giữa các cơ quan quản lý, trình độ chuyên môn của đội ngũ thẩm định, khả năng hỗ trợ và xử lý vướng mắc cho doanh nghiệp, cũng như mức độ đồng bộ giữa chính sách đầu tư và quy hoạch phát triển lưới điện, lưu trữ năng lượng. CSHT bao gồm năng lực lưới truyền tải, khả năng nâng cấp hạ tầng điện, hệ thống giao thông - logistics và hạ tầng số phục vụ hoạt động đầu tư. CNDM phản ánh mức độ số hóa, khả năng tiếp cận hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), tốc độ thương mại hóa công nghệ mới và các chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ. Trong khi đó, NLTC thể hiện khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh như: trái phiếu xanh, quỹ khí hậu, vốn vay ưu đãi và các hình thức tài chính hỗn hợp.

Mô hình nghiên cứu được khái quát như sau:

FDI = f(TCCS, QTDH, CSHT, CNDM, NLTC)

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI vào lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam.

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo của UNCTAD, IEA, IRENA, World Bank, các công trình nghiên cứu khoa học và các văn bản chính sách của Việt Nam liên quan đến phát triển năng lượng tái tạo, Quy hoạch điện VIII, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và hợp tác tài chính trong khuôn khổ JETP. Nhóm dữ liệu này được sử dụng để xây dựng cơ sở lý thuyết và xác định các nhân tố nghiên cứu.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam. Sau khi làm sạch dữ liệu, nghiên cứu sử dụng 296 bảng hỏi hợp lệ để phân tích định lượng. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức nhằm đo lường các nhóm nhân tố gồm: Thể chế và khung chính sách (TCCS), Năng lực quản trị và điều hành (QTDH), Cơ sở hạ tầng (CSHT), Công nghệ và đổi mới sáng tạo (CNDM), Nguồn lực tài chính (NLTC) và Mức độ hấp dẫn FDI.

Dữ liệu được xử lý bằng Excel, SPSS và AMOS. Trong đó, SPSS được sử dụng để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Sau đó, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được thực hiện trên AMOS nhằm kiểm định tác động của các nhân tố đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thực trạng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam

Thực tiễn cho thấy Việt Nam đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận trong thu hút FDI vào năng lượng xanh. Trước hết, quy mô thị trường năng lượng tái tạo đã mở rộng nhanh, tạo nền tảng quan trọng cho nhà đầu tư nước ngoài đánh giá triển vọng dài hạn. Theo Quy hoạch điện VIII, tỷ lệ điện năng sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến đạt khoảng 30,9-39,2% vào năm 2030 và có thể lên tới 47% nếu các cam kết quốc tế trong khuôn khổ JETP được triển khai đầy đủ. Điều này cho thấy năng lượng tái tạo đã được đặt vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển điện lực quốc gia.

Bên cạnh đó, Việt Nam đã hình thành được quy mô công suất năng lượng tái tạo tương đối lớn trong khu vực. Sự phát triển nhanh của điện mặt trời, điện gió và các nguồn tái tạo khác cho thấy Việt Nam không chỉ có tiềm năng tài nguyên, mà đã tạo dựng được một thị trường triển khai thực tế đủ lớn để hấp dẫn doanh nghiệp FDI. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều thị trường mới nổi còn ở giai đoạn định hướng chính sách hoặc thí điểm dự án.

BẢNG: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG SEM THEO HỆ SỐ CHUẨN HÓA

Nhân tố

Ký hiệu

Hệ số β

Kết luận giả thuyết

Cơ sở hạ tầng

CSHT

0,341

Được ủng hộ

Năng lực quản trị và điều hành

QTDH

0,230

Được ủng hộ

Thể chế và khung chính sách

TCCS

0,077

Được ủng hộ

Nguồn lực tài chính

NLTC

0,024

Được ủng hộ

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

CNDM

-0,029

Không được ủng hộ

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả nghiên cứu

Một kết quả quan trọng khác là khung hợp tác tài chính quốc tế cho chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đã được nâng lên đáng kể thông qua JETP. Gói cam kết ban đầu trị giá 15,5 tỷ USD, trong đó khoảng một nửa đến từ khu vực công và một nửa dự kiến huy động từ khu vực tư nhân, đã tạo tín hiệu tích cực đối với các nhà đầu tư và định chế tài chính quốc tế. Song song với đó, việc ban hành cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) đã mở ra thêm không gian cho các dự án năng lượng xanh gắn với nhu cầu tiêu thụ điện sạch của doanh nghiệp lớn.

Tuy vậy, giai đoạn phát triển mới cũng đặt ra các yêu cầu cao hơn. Sự phát triển nguồn điện tái tạo trong một số thời kỳ nhanh hơn tốc độ đầu tư lưới truyền tải đã làm phát sinh áp lực giải tỏa công suất tại một số khu vực. Sau giai đoạn giá FIT, thị trường đang chuyển sang các cơ chế mới như đấu thầu cạnh tranh, DPPA và các mô hình hợp đồng mua bán điện có phân bổ rủi ro phức tạp hơn. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, nhà đầu tư có xu hướng thận trọng hơn, nhất là với các dự án quy mô lớn cần huy động vốn quốc tế dài hạn. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là ban hành ưu đãi đầu tư, mà là nâng cao hiệu quả tổ chức thực thi và giảm rủi ro dự án.

Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào năng lượng xanh

Kết quả kiểm định cho thấy dữ liệu khảo sát phù hợp để phân tích nhân tố và ước lượng mô hình. Chỉ số KMO đạt 0,747, phản ánh mức độ thích hợp của dữ liệu cho phân tích EFA; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, cho thấy các biến quan sát có tương quan đủ lớn để tiếp tục phân tích. Sau bước kiểm định thang đo và cấu trúc nhân tố, mô hình SEM được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của từng nhóm nhân tố đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh.

Kết quả ước lượng SEM ở Bảng cho thấy cơ sở hạ tầng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam, với hệ số β = 0,341. Kết quả này phản ánh đúng đặc thù của ngành điện: một dự án chỉ thực sự hấp dẫn khi công suất phát ra có thể được truyền tải ổn định và không bị cắt giảm đáng kể. Đây cũng là lý do nhà đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm đến năng lực lưới điện, khả năng đấu nối, tiến độ đầu tư hạ tầng truyền tải và khả năng tích hợp lưu trữ năng lượng.

Năng lực quản trị và điều hành là nhân tố có ảnh hưởng lớn thứ 2, với β = 0,230. Điều đó cho thấy ngoài tiềm năng tài nguyên, nhà đầu tư đánh giá rất cao chất lượng điều hành của bộ máy quản lý, đặc biệt là tính minh bạch của quy trình cấp phép, khả năng phối hợp liên ngành, tính nhất quán giữa quy hoạch - cấp phép - đấu nối và tốc độ xử lý vướng mắc phát sinh. Trong bối cảnh các dự án năng lượng xanh thường có vòng đời dài, yêu cầu kỹ thuật cao và liên quan đến nhiều cơ quan, năng lực thực thi chính sách trở thành một biến số quyết định.

Thể chế và khung chính sách cũng có tác động tích cực với β = 0,077. Mức tác động không lớn bằng hạ tầng và quản trị, song đây vẫn là nền tảng của niềm tin đầu tư dài hạn, nhất là trong các dự án như: điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng và hạ tầng điện sạch quy mô lớn. Nguồn lực tài chính có hệ số β = 0,024, cho thấy vai trò hỗ trợ nhưng chưa thể trở thành nhân tố quyết định nếu hạ tầng, cơ chế hợp đồng và quy trình thực thi chưa đủ đồng bộ.

Đáng chú ý, nhân tố công nghệ và đổi mới sáng tạo có hệ số β = -0,029. Kết quả này không nên được hiểu là công nghệ không quan trọng, mà cho thấy trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, công nghệ chỉ có thể phát huy vai trò thu hút FDI khi được đặt trên nền tảng hạ tầng truyền tải, cơ chế dự án và năng lực thực thi đủ mạnh. Nói cách khác, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào cam kết hỗ trợ công nghệ hay ưu đãi R&D, mà còn quan tâm liệu công nghệ đó có thể thương mại hóa, vận hành và thu hồi vốn trong điều kiện thực tế của thị trường hay không.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Nghiên cứu cho thấy Việt Nam đang từng bước trở thành điểm đến quan trọng của dòng vốn FDI vào lĩnh vực năng lượng xanh trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Những kết quả đạt được thời gian qua như: mở rộng nhanh công suất năng lượng tái tạo, hình thành cơ chế DPPA, thúc đẩy hợp tác tài chính trong khuôn khổ JETP và nâng cao vị thế trong chuỗi tài chính xanh quốc tế đã tạo nền tảng quan trọng cho việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sau giai đoạn tăng trưởng mạnh nhờ cơ chế FIT, thị trường đang bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng hạ tầng, năng lực điều hành và mức độ ổn định của môi trường đầu tư.

Kết quả mô hình SEM với 296 quan sát cho thấy Cơ sở hạ tầng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam (β = 0,341). Điều này phản ánh đặc thù của ngành điện khi hiệu quả đầu tư phụ thuộc lớn vào khả năng truyền tải, đấu nối và giải tỏa công suất. Tiếp theo là Năng lực quản trị và điều hành (β = 0,230), cho thấy nhà đầu tư đánh giá cao tính minh bạch của thủ tục, khả năng phối hợp liên ngành và hiệu quả thực thi chính sách. Thể chế và khung chính sách (β = 0,077) cùng với Nguồn lực tài chính (β = 0,024) có tác động tích cực nhưng đóng vai trò hỗ trợ hơn là quyết định. Trong khi đó, Công nghệ và đổi mới sáng tạo có hệ số âm nhỏ (β = -0,029), hàm ý rằng công nghệ chỉ thực sự phát huy vai trò thu hút FDI khi được đặt trên nền tảng hạ tầng, cơ chế hợp đồng và năng lực triển khai đủ mạnh.

Từ các kết quả trên, nghiên cứu cho rằng bài toán thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam hiện nay cần được tiếp cận theo hướng nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và hiệu quả tổ chức thực thi, thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi đầu tư. Trước hết, cần ưu tiên phát triển hạ tầng truyền tải, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng số nhằm giảm nguy cơ quá tải lưới điện và nâng cao khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo. Việc đẩy nhanh đầu tư lưới 500kV, nâng cấp hệ thống đấu nối và ứng dụng điều độ thông minh sẽ góp phần giảm rủi ro cắt giảm công suất, từ đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.

Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực quản trị và điều hành thông qua cải cách thủ tục hành chính, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và đẩy mạnh số hóa quy trình cấp phép, giám sát dự án. Một cơ chế quản lý minh bạch, có khả năng phản hồi nhanh và giảm chi phí giao dịch sẽ giúp nâng cao tính dự báo của môi trường đầu tư đối với các dự án năng lượng xanh có vòng đời dài.

Ngoài ra, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hợp đồng mua bán điện (PPA, DPPA) theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự báo hơn, đặc biệt đối với các dự án điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng và các dự án quy mô lớn cần huy động vốn quốc tế dài hạn. Đồng thời, cần phát triển hệ sinh thái tài chính xanh thông qua mở rộng thị trường trái phiếu xanh, tài chính hỗn hợp, tín dụng xanh và các quỹ khí hậu nhằm đa dạng hóa nguồn vốn cho chuyển dịch năng lượng.

Cuối cùng, chính sách hỗ trợ công nghệ và đổi mới sáng tạo cần được thiết kế theo hướng gắn với khả năng thương mại hóa và năng lực triển khai thực tế của doanh nghiệp. Các chương trình hỗ trợ R&D, chuyển giao công nghệ, số hóa vận hành và nội địa hóa chuỗi cung ứng chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với hạ tầng phù hợp, cơ chế triển khai rõ ràng và khả năng hấp thụ công nghệ của thị trường. Qua đó, công nghệ mới có thể trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn FDI của ngành năng lượng xanh Việt Nam trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

  1. Chính phủ (2024). Nghị định số 80/2024/NĐ-CP quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.
  2. Eberhard, A., & Gratwick, K. (2017). Independent power projects in Sub-Saharan Africa: Lessons from five key countries. Energy Policy, 108, 336-350.
  3. International Energy Agency (2024). World energy investment 2024. IEA.
  4. International Renewable Energy Agency (2023). Global landscape of renewable energy finance 2023. IRENA.
  5. Kitzing, L. (2014). Risk implications of renewable support instruments: Comparative analysis of feed-in tariffs and premiums using a mean-variance approach. Energy, 77, 990-1004.
  6. Klaaßen, L., & Steffen, B. (2023). Meta-analysis on the cost of capital for renewable energy investments. Nature Energy, 8(3), 288-298.
  7. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
  8. Polzin, F., Migendt, M., Täube, F. A., & von Flotow, P. (2019). How do policies mobilize private finance for renewable energy? Applied Energy, 236, 1249-1268.
  9. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
  10. United Nations Conference on Trade and Development (2023). World investment report 2023: Investing in sustainable energy for all. United Nations.
  11. World Bank (2024). World energy investment report 2024: Accelerating clean-energy finance. World Bank.
  12. Wüstenhagen, R., & Menichetti, E. (2012). Strategic choices for renewable energy investment: Conceptual framework and opportunities for further research. Energy Policy, 40, 1-10.
Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in kỳ 3 tháng 6/2026

Tin tức khác

Kiến nghị siết giám sát huy động vốn thông qua token

Kiến nghị siết giám sát huy động vốn thông qua token

Cơ quan An ninh điều tra, Công an TP. Hà Nội kiến nghị tăng cường giám sát hoạt động doanh nghiệp kêu gọi góp vốn thông qua tiền lượng tử, token.
Thị trường tài sản mã hóa cần “luật chơi” về công khai thông tin

Thị trường tài sản mã hóa cần “luật chơi” về công khai thông tin

Thị trường tài sản mã hóa bước vào giai đoạn thí điểm.
Hàng hóa phái sinh: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho công cụ phòng ngừa rủi ro giá

Hàng hóa phái sinh: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho công cụ phòng ngừa rủi ro giá

Việc xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh được kỳ vọng tạo khuôn khổ pháp lý, giúp doanh nghiệp sử dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa biến động giá.
Thông tư về quản lý nguồn thu từ chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp tiếp tục có hiệu lực

Thông tư về quản lý nguồn thu từ chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp tiếp tục có hiệu lực

Bộ Tài chính vừa ban hành Quyết định công bố Thông tư số 57/2022/TT-BTC về quản lý, sử dụng nguồn thu từ chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp tiếp tục có hiệu lực.
Bộ Tài chính khẩn trương xây dựng loạt nghị định để đưa luật mới vào cuộc sống

Bộ Tài chính khẩn trương xây dựng loạt nghị định để đưa luật mới vào cuộc sống

Thủ tướng Chính phủ giao Bộ Tài chính chủ trì xây dựng, trình ban hành nhiều nghị định quan trọng, trong đó có quy định chi tiết Nghị quyết về giảm thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và Luật Phát triển đô thị.
Bộ Tài chính yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát lĩnh vực kế toán

Bộ Tài chính yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát lĩnh vực kế toán

Bộ Tài chính đề nghị các bộ, cơ quan ngang bộ và địa phương tăng cường kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật về kế toán, trong đó ưu tiên kiểm tra trực tuyến, từ xa dựa trên dữ liệu điện tử.
Mở cơ chế phát triển khu kinh tế đặc biệt thành cực tăng trưởng mới

Mở cơ chế phát triển khu kinh tế đặc biệt thành cực tăng trưởng mới

Luật Phát triển đô thị thiết lập cơ sở pháp lý cho phát triển khu kinh tế đặc biệt với các cơ chế, chính sách vượt trội về quy hoạch, hạ tầng, huy động nguồn lực, hướng tới hình thành các cực tăng trưởng mới.
Siết kỷ luật, kỷ cương trong xây dựng và ban hành văn bản pháp luật

Siết kỷ luật, kỷ cương trong xây dựng và ban hành văn bản pháp luật

Thủ tướng Chính phủ yêu cầu người đứng đầu các bộ, cơ quan ngang bộ nâng cao trách nhiệm, tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong công tác xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
Xem thêm
video thao go nut that ty gia tinh thue cho hang xuat khau

VIDEO: Tháo gỡ nút thắt tỷ giá tính thuế cho hàng xuất khẩu

Cục Hải quan vừa có Công văn hỏa tốc số 21591 gửi Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) nhằm hướng dẫn chi tiết việc áp dụng tỷ giá đối với hóa đơn hàng hóa xuất khẩu. Văn bản được ban hành sau khi Cục Hải quan tham khảo ý kiến chuyên môn từ Cục Thuế cũng như Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí, nhằm tạo sự thống nhất trong kê khai và xác định nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp. ----------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
video thu ngan sach hai quan 8 thang tang 17 4 dong luc tu cai cach thu tuc va hai quan so

VIDEO: Thu ngân sách hải quan 8 tháng tăng 17,4%: Động lực từ cải cách thủ tục và Hải quan số

Sự chủ động kiến tạo hành lang pháp lý minh bạch cùng đà bứt phá mạnh mẽ trong chuyển đổi số đã trở thành động lực quan trọng giúp ngành Hải quan đóng góp tích cực vào dòng chảy kinh tế đất nước. ------------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast thong tin ca nhan bi dung de lap doanh nghiep nguoi dan can lam gi

PODCAST: Thông tin cá nhân bị dùng để lập doanh nghiệp: Người dân cần làm gì?

Thưa quý vị và các bạn! Nếu bạn chưa từng thành lập doanh nghiệp, chưa đăng ký hộ kinh doanh, nhưng bất ngờ phát hiện mình đang đứng tên đại diện pháp luật của một doanh nghiệp, hoặc là chủ một hộ kinh doanh. Điều đáng lo là việc này không chỉ liên quan đến thông tin cá nhân, mà còn có thể kéo theo những rắc rối về thuế, hóa đơn và trách nhiệm pháp lý. Vậy nếu rơi vào tình huống này, quý vị cần làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình? ------------------------------------------------------------------------------------------ Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline
video cac co che tai chinh tiep them tro luc cho doanh nghiep

VIDEO: Các cơ chế tài chính tiếp thêm trợ lực cho doanh nghiệp

Cùng với việc triển khai các chính sách hỗ trợ, đồng thời, phát huy hiệu quả cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, tình hình hoạt động của doanh nghiệp trên cả nước trong thời gian qua tiếp tục ghi nhận những con số tích cực. ---------------------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
video cai cach thu tuc hanh chinh tao dong luc thuc day tang truong 2 con so

VIDEO: Cải cách thủ tục hành chính tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng 2 con số

Cùng với các giải pháp phát triển kinh tế -xã hội, công tác cải cách thủ tục hành chính được xem là một trong những yếu tố tạo động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới quản trị quốc gia, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dư địa cho phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn tới. ---------------------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
Lượng hóa đóng góp của văn hóa vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Lượng hóa đóng góp của văn hóa vào mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương Trịnh Văn Quyết yêu cầu làm rõ giá trị mà văn hóa tạo ra cho nền kinh tế.
Quản lý nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước để đầu tư vào doanh nghiệp và hạ tầng trọng điểm

Quản lý nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước để đầu tư vào doanh nghiệp và hạ tầng trọng điểm

Nghị định 357/2026/NĐ-CP quy định việc quản lý, sử dụng nguồn thu từ cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp và chuyển đơn vị sự nghiệp công lập thành công ty cổ phần...
Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc

Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc

Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Tiến Châu vừa ký ban hành Quyết định số 1790/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật.
Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam

Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam

Việt Nam được dự báo tăng trưởng cao nhất trong 6 nền kinh tế lớn Đông Nam Á.
Dấu mốc mới vun đắp hữu nghị, củng cố Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan

Dấu mốc mới vun đắp hữu nghị, củng cố Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan

Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam của Nhà vua Thái Lan và Hoàng hậu, mang ý nghĩa lịch sử và tạo thêm dấu mốc quan trọng trong quan hệ Việt Nam - Thái Lan.
Thi công “3 ca 4 kíp” đẩy nhanh tiến độ dự án trọng điểm khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

Thi công “3 ca 4 kíp” đẩy nhanh tiến độ dự án trọng điểm khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc yêu cầu tổ chức thi công “3 ca 4 kíp”, bảo đảm chất lượng, an toàn và hoàn thành đúng kế hoạch các dự án giao thông, năng lượng trọng điểm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn hội kiến Nhà Vua Thái Lan

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn hội kiến Nhà Vua Thái Lan

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn hội kiến Nhà Vua Thái Lan và Hoàng hậu cùng Đoàn đại biểu Hoàng gia Thái Lan nhân chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam.
Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng hội kiến Nhà vua Thái Lan

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng hội kiến Nhà vua Thái Lan

Ngày 15/9, tại Hà Nội, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng hội kiến Nhà Vua và Hoàng hậu Thái Lan nhân dịp thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam từ ngày 14 - 16/9/2026.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm Hội đàm với Nhà vua Thái Lan

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm Hội đàm với Nhà vua Thái Lan

Trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã hội đàm với Nhà Vua Thái Lan Maha Vajiralongkorn Phra Vajiraklaochaoyuhua.
Liên kết vùng, tạo cơ hội cho kinh tế tư nhân phát triển

Liên kết vùng, tạo cơ hội cho kinh tế tư nhân phát triển

Doanh nghiệp kỳ vọng sẽ mở thêm dư địa cho kinh tế tư nhân, tạo động lực tăng trưởng mới.
Điều chỉnh giá bán các mặt hàng xăng dầu từ 15h ngày 17/9

Điều chỉnh giá bán các mặt hàng xăng dầu từ 15h ngày 17/9

Bộ Công Thương thông tin, từ 15h ngày 17/9, giá các mặt hàng xăng dầu trong nước được điều chỉnh theo diễn biến giá xăng dầu thế giới và các quy định hiện hành.
Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam được bổ sung loạt cơ chế triển khai

Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam được bổ sung loạt cơ chế triển khai

Nghị định số 352/2026/NĐ-CP vừa bổ sung, hoàn thiện nhiều quy định trực tiếp liên quan đến dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, từ hình thức đầu tư, phân chia dự án thành phần đến giải phóng mặt bằng và xác định tổng mức đầu tư.
Quỹ tiết kiệm năng lượng từ góc nhìn tài chính công: Một đồng vốn công phải tạo được nhiều đồng vốn xã hội

Quỹ tiết kiệm năng lượng từ góc nhìn tài chính công: Một đồng vốn công phải tạo được nhiều đồng vốn xã hội

Việc hình thành Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả là cần thiết, với hiệu quả của Quỹ cần được đo lường bằng khả năng sử dụng vốn công để huy động thêm tín dụng ngân hàng, vốn doanh nghiệp, nguồn lực từ các công ty cung cấp dịch vụ năng lượng (ESCO) và các nguồn lực xã hội.
Tăng cường hướng dẫn phòng, chống rửa tiền trong kinh doanh kim khí quý, đá quý

Tăng cường hướng dẫn phòng, chống rửa tiền trong kinh doanh kim khí quý, đá quý

Tăng cường phổ biến, hướng dẫn các quy định về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố cho các tổ chức, cá nhân kinh doanh kim khí quý, đá quý.
Bao bì đạt chuẩn, hàng Việt chinh phục thị trường toàn cầu

Bao bì đạt chuẩn, hàng Việt chinh phục thị trường toàn cầu

Khi các thị trường lớn ngày càng siết tiêu chuẩn xanh, doanh nghiệp Việt phải chuyển đổi từ vật liệu, công nghệ in đến quy trình đóng gói để đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Liên kết để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp

Liên kết để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp

Việt Nam đang có thêm nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp, tuy nhiên, yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp cũng ngày càng cao.
Phát triển kinh tế hợp tác xã nông nghiệp: Nâng quy mô, tăng giá trị

Phát triển kinh tế hợp tác xã nông nghiệp: Nâng quy mô, tăng giá trị

Hơn 23.000 hợp tác xã nông nghiệp là nền tảng để phát triển kinh tế tập thể theo chiều sâu, liên kết, giá trị và nâng sức cạnh tranh.
Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 8 tháng đạt 49,3 tỷ USD

Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 8 tháng đạt 49,3 tỷ USD

8 tháng 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7%, xuất siêu 14,25 tỷ USD, tạo nền tảng hướng tới mục tiêu 74,2 tỷ USD,