Di cư lao động quốc tế: Giảm chi phí, nâng chất lượng để tăng hiệu quả
![]() |
| Di cư lao động quốc tế giảm chi phí, nâng chất lượng để tăng hiệu quả kinh tế. |
Di cư lao động quốc tế ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong quá trình phát triển và hội nhập của Việt Nam. Việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài không chỉ góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống mà còn tạo điều kiện để người lao động tiếp cận kỹ năng nghề nghiệp, tác phong làm việc hiện đại và kinh nghiệm quốc tế. Đây cũng là quá trình bổ sung vốn nhân lực, mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp và tạo thêm nguồn lực cho phát triển kinh tế - xã hội.
Những năm gần đây, cùng với tiến trình hội nhập quốc tế, số lượng lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài tiếp tục gia tăng, thị trường tiếp nhận ngày càng đa dạng và chất lượng nguồn nhân lực từng bước được cải thiện. Kết quả điều tra lao động việc làm năm 2025 cho thấy khoảng 412 nghìn lao động Việt Nam đã đi làm việc ở nước ngoài trong vòng ba năm trước thời điểm điều tra. Phần lớn lao động di cư đến từ khu vực nông thôn, có độ tuổi tương đối trẻ và chủ yếu đã tốt nghiệp trung học phổ thông.
Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) tiếp tục là ba thị trường tiếp nhận lao động lớn nhất, thu hút hơn ba phần tư tổng số lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Đáng chú ý, tỷ lệ lao động nữ đã tăng đáng kể, trong khi địa bàn xuất cư cũng đa dạng hơn so với năm 2021. Những thay đổi này cho thấy di cư lao động đang trở thành một lựa chọn việc làm ngày càng phổ biến, đồng thời phản ánh sự mở rộng về quy mô và phạm vi của thị trường lao động ngoài nước.
Một tín hiệu tích cực là chi phí mà người lao động Việt Nam phải chi trả để đi làm việc ở nước ngoài đã giảm đáng kể. Bình quân mỗi lao động chi khoảng 125,7 triệu đồng, giảm từ mức 164,9 triệu đồng năm 2021. Trong khi đó, thu nhập tháng đầu tiên tại nước đến tăng từ 22,4 triệu đồng lên 28,1 triệu đồng. Nhờ sự cải thiện đồng thời của hai yếu tố này, chỉ số chi phí do người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài (RCI) giảm từ 7,4 xuống 4,5. Điều đó có nghĩa, bình quân người lao động cần khoảng 4,5 tháng thu nhập từ công việc đầu tiên để bù đắp khoản chi phí trước khi xuất cảnh.
Mặc dù đã có sự cải thiện rõ rệt so với năm 2021, song mức chi phí này vẫn tương đối cao và có sự khác biệt giữa các thị trường tiếp nhận cũng như các nhóm lao động. Vì vậy, giảm chi phí cho người lao động tiếp tục là một trong những yêu cầu quan trọng nhằm thúc đẩy di cư lao động an toàn, có trật tự và bền vững.
Kết quả khảo sát chuyên sâu về người lao động di cư tại sáu tỉnh, thành phố cho thấy quá trình chuẩn bị trước khi xuất cảnh thường kéo dài khoảng sáu tháng. Đáng lưu ý, chi phí trả cho tổ chức tuyển dụng hoặc cá nhân môi giới chiếm tới 52,8% tổng chi phí di cư. Hơn một nửa, tương đương 53,9% người lao động, phải vay tiền để trang trải các khoản chi phí trước khi xuất cảnh. Đối với những người di cư đến các quốc gia ngoài châu Á, số tiền vay bình quân lên tới 193 triệu đồng.
Gánh nặng tài chính này tạo ra sự khác biệt đáng kể về mức độ rủi ro giữa các nhóm lao động. Dù phần lớn người lao động đã hoàn trả được khoản vay sau khi trở về nước, vẫn còn 8,7% chưa trả hết nợ. Tỷ lệ này lên tới 12,4% ở nhóm lao động trở về từ Đài Loan (Trung Quốc) và 26,8% đối với lao động trở về từ các quốc gia ngoài châu Á. Tình trạng còn nợ cũng phổ biến hơn ở những người kết thúc hợp đồng trước thời hạn hoặc phải hồi hương ngoài kế hoạch.
Những con số trên cho thấy bài toán di cư lao động không chỉ nằm ở việc mở rộng số lượng người đi làm việc ở nước ngoài mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng việc làm, mức thu nhập và khả năng bảo đảm an toàn tài chính cho người lao động.
Điều kiện làm việc ở nước ngoài nhìn chung tương đối ổn định, song 18,5% người lao động cho biết từng gặp ít nhất một khó khăn trong thời gian làm việc tại nước tiếp nhận. Các vấn đề liên quan đến công việc có xu hướng phổ biến hơn tại Hàn Quốc, trong đó áp lực công việc chiếm 17,6% và môi trường làm việc độc hại 9,7%. Bên cạnh đó, rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm việc và thích nghi của một bộ phận lao động.
Khi gặp khó khăn, 86,7% người lao động tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, người thân, trong khi 16% tìm đến các cộng đồng trên mạng xã hội. Tỷ lệ này cho thấy mạng lưới hỗ trợ phi chính thức vẫn đóng vai trò quan trọng, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường các kênh hỗ trợ chính thức..
Một vấn đề khác cần được quan tâm là quá trình hồi hương và tái hòa nhập thị trường lao động trong nước. Có 65% lao động hồi hương đang làm việc tại thời điểm khảo sát, chủ yếu trong các nhóm nghề như thợ thủ công và các nghề liên quan, nhân viên dịch vụ cá nhân, bảo vệ và bán hàng. Mặc dù 90,9% cho biết đã nhận được một số hình thức hỗ trợ việc làm sau khi trở về nước, chủ yếu từ các công ty tuyển dụng, chỉ 34,4% đánh giá các hỗ trợ này thực sự rất hữu ích; trong khi 24,2% cho rằng hỗ trợ còn khó áp dụng vào thực tế. Điều này cho thấy cần tiếp tục nâng cao hiệu quả các chính sách và dịch vụ hỗ trợ nhằm giúp người lao động tái hòa nhập bền vững vào thị trường lao động trong nước.
![]() |
| Chi phí bình quân do lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài theo kỹ năng nghề nghiệp và giới tính (Triệu đồng). |
Từ thực tế này, Báo cáo phân tích chuyên sâu về chi phí do người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài - Chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững 10.7.1 - đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ lao động di cư quốc tế, nhất là lao động trẻ và lao động khu vực nông thôn. Trong đó, giảm chi phí, kiểm soát và minh bạch hóa các khoản thu, hạn chế chi phí không chính thức cần được xác định là trọng tâm.
Cùng với giảm chi phí, cần mở rộng các kênh di cư an toàn, hợp pháp và minh bạch; tăng cường hợp tác lao động trên nguyên tắc tuyển dụng công bằng; mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng chính thức; đồng thời đẩy mạnh truyền thông, tư vấn, giám sát và xử lý môi giới trái phép, di cư không chính thức. Đây là những giải pháp có ý nghĩa trực tiếp trong việc giảm rủi ro và nâng phần lợi ích mà người lao động có thể thu được từ quá trình làm việc ở nước ngoài.
Chất lượng nguồn lao động cũng cần trở thành yếu tố quyết định trong chiến lược phát triển thị trường lao động ngoài nước. Việc tăng cường đào tạo nghề, kỹ năng và ngoại ngữ theo nhu cầu từng thị trường sẽ giúp người lao động tiếp cận các công việc có yêu cầu kỹ năng cao, thu nhập tốt hơn. Đồng thời, việc công nhận kỹ năng nghề, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc sẽ góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng nhân lực.
Việt Nam cũng cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường lao động ngoài nước, song việc mở rộng không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng lao động đưa đi. Trước khi mở rộng các chương trình hợp tác, cần đánh giá đầy đủ chi phí di cư, điều kiện làm việc, khả năng tiếp cận tài chính, cơ chế bảo vệ quyền lợi và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Cách tiếp cận này sẽ giúp chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng chất lượng cơ hội việc làm, hướng tới những thị trường có nhu cầu cao về lao động kỹ năng, kỹ thuật và có điều kiện việc làm tốt.
Để người lao động chủ động hơn trước khi xuất cảnh, thông tin về hợp đồng, thu nhập, chi phí, điều kiện sống và làm việc, quyền lợi, an toàn cũng như những rủi ro tại nước đến cần được cung cấp đầy đủ, minh bạch và dễ tiếp cận. Vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cũng cần tiếp tục được nâng cao trong hỗ trợ, tiếp nhận phản ánh, xử lý tình huống khẩn cấp và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động.
Ở chiều ngược lại, chính sách hỗ trợ tái hòa nhập cần hướng mạnh hơn tới những lao động gặp khó khăn về việc làm và tài chính sau khi trở về. Công nhận kỹ năng, kinh nghiệm tích lũy ở nước ngoài, hỗ trợ đào tạo lại, kết nối việc làm phù hợp và hỗ trợ khởi nghiệp sẽ giúp biến kinh nghiệm di cư thành nguồn vốn nhân lực cho nền kinh tế trong nước. Đây cũng là cách nâng cao hiệu quả dài hạn của di cư lao động quốc tế thay vì chỉ nhìn nhận hoạt động này dưới góc độ giải quyết việc làm trước mắt.
Bên cạnh chính sách và dịch vụ hỗ trợ, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu về di cư lao động quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Dữ liệu đầy đủ về chi phí di cư, điều kiện làm việc, tình trạng hồi hương và tái hòa nhập sẽ giúp cơ quan quản lý đánh giá chính xác hơn hiệu quả của các chương trình đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài, đồng thời phục vụ theo dõi Chỉ tiêu phát triển bền vững 10.7.1.
Với khoảng 412 nghìn lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong ba năm trước thời điểm điều tra, di cư lao động quốc tế đang trở thành một nguồn lực quan trọng của thị trường lao động và quá trình hội nhập. Tuy nhiên, để di cư lao động quốc tế thực sự tạo hiệu quả kinh tế cao và bền vững, Việt Nam cần tiếp tục giảm chi phí, kiểm soát môi giới, mở rộng các kênh di cư an toàn, nâng chất lượng đào tạo và đa dạng hóa thị trường. Quan trọng hơn, cần khai thác tốt kỹ năng, kinh nghiệm của lao động hồi hương và hoàn thiện dữ liệu quản lý. Chuyển từ tư duy tăng số lượng sang nâng chất lượng sẽ là nền tảng để di cư lao động quốc tế vừa mở rộng cơ hội việc làm, vừa nâng cao thu nhập, chất lượng nguồn nhân lực và đóng góp thiết thực hơn cho phát triển kinh tế - xã hội
Tin tức khác
Thay bình nước nóng trước mùa lạnh: 5 tiêu chí an toàn cần kiểm tra trước khi xuống tiền
“Tinh hoa hội tụ” - Đưa di sản nghề thủ công truyền thống đến gần công chúng
Quỹ Bảo hiểm xe cơ giới hỗ trợ nhân đạo nạn nhân tai nạn giao thông tại Thanh Hóa
Tập huấn nghiệp vụ phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
Phát huy giá trị di sản, văn hóa trong phát triển kinh tế, du lịch ngành Đường sắt Việt Nam
Bảo hiểm bắt buộc xe cơ giới góp phần bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường bộ
Bộ Tài chính ưu tiên ngân sách cho Đồng bằng sông Cửu Long chống thiên tai
PODCAST: Từ năm 2027, lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội sẽ được chi trả thế nào?
POCAST: Dòng tiền chứng khoán đang tìm đến những nhóm ngành nào?
PODCAST: Tài khóa năm 2027 trước yêu cầu tăng trưởng cao và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia
VIDEO: Giải ngân vốn đầu tư công đạt 64,6%
VIDEO: Hành trình 30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam
Thủ tướng Lê Minh Hưng: Kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số, ưu tiên cao nhất kiểm soát lạm phát
Tập trung cao độ, quyết tâm hoàn thành các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội năm 2026
Hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ được miễn thủ tục bảo vệ dữ liệu cấp độ 2
Giao dịch ngân hàng, chứng khoán, thương mại điện tử phải liên kết danh tính điện tử quốc gia
Đưa vùng Trung du và miền núi phía Bắc trở thành cửa ngõ kết nối ASEAN với Trung Quốc
TS. Lê Duy Bình: Phản ứng chính sách thần tốc khơi thông nguồn lực tăng trưởng
Việt Nam định hình hệ sinh thái đầu tư chiến lược, nâng chất lượng dòng vốn FDI
Bộ trưởng Lê Mạnh Hùng: Khung giá phát điện sẽ do đơn vị độc lập xây dựng
Áp dụng tiền đặt trước 20-50%, tỷ lệ hủy kết quả đấu giá đất do bỏ cọc giảm mạnh
TP. Hồ Chí Minh thành lập Cụm công nghiệp Tân Mỹ 3 hơn 42 ha
Xúc tiến thương mại, kết nối nguồn lực, hỗ trợ doanh nghiệp Việt vươn ra thế giới
Khoa học, công nghệ tạo động lực tăng trưởng, xuất khẩu điện tử tăng 108%
Nông, lâm nghiệp và thủy sản khẳng định vai trò trụ đỡ tăng trưởng năm 2026
Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp thúc đẩy phát triển kinh tế xanh: Xu hướng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hàng trăm doanh nghiệp quốc tế đến Việt Nam kết nối giao thương ngành công nghiệp
Giao dịch ngân hàng, chứng khoán, thương mại điện tử phải liên kết danh tính điện tử quốc gia
Diễn đàn Mekong Connect 2026: Tăng cường liên kết vùng, thúc đẩy tăng trưởng hai con số










