![]() |
| Ước tính có khoảng một triệu tỷ đồng đang bị "đóng băng" là nợ xấu, nợ tiềm ẩn rủi ro liên quan đến bất động sản chưa được giải toả. Ảnh minh hoạ: ST |
Ngay từ những tháng đầu năm 2026, áp lực thanh khoản đã bắt đầu bộc lộ khi tăng trưởng tín dụng vượt lên trong khi huy động vốn suy giảm. Theo số liệu từ Công ty Chứng khoán BIDV (BSC), tính đến hết tháng 2/2026, tăng trưởng tín dụng đạt 1,44% trong khi huy động vốn giảm 0,11%, kéo tỷ lệ dư nợ trên tổng huy động (LDR) vượt 100%, phản ánh áp lực thanh khoản gia tăng.
Trong bối cảnh đó, các ngân hàng buộc phải đa dạng hóa nguồn vốn, từ điều chỉnh tăng lãi suất huy động, phát hành trái phiếu đến tận dụng thị trường liên ngân hàng nhằm cân đối nguồn vốn ngắn hạn.
Một trong những điểm đáng chú ý là sự lệch pha trong phân bổ tín dụng. Theo BSC, dư nợ bất động sản chiếm khoảng 25,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế vào cuối năm 2025, trong khi các lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao, chiếm tỷ trọng thấp hơn đáng kể. Điều này phần nào cho thấy dòng vốn chưa thực sự đi vào các khu vực tạo giá trị gia tăng bền vững.
Đáng chú ý, dư địa hỗ trợ thanh khoản vẫn còn khi nhiều nguồn lực lớn trong nền kinh tế chưa được khai thác hiệu quả. Theo phân tích của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), kế hoạch đầu tư công năm 2026 với quy mô khoảng 1,1 triệu tỷ đồng, tăng 40% so với năm trước, được kỳ vọng sẽ đóng vai trò "máy bơm" thanh khoản quan trọng. Khi được giải ngân, dòng tiền này sẽ quay trở lại hệ thống ngân hàng thông qua tiền gửi của các nhà thầu và đơn vị thụ hưởng.
Tuy nhiên, phát biểu tại một diễn đàn kinh tế gần đây, TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam đã chỉ ra nghịch lý khi tín dụng tăng trưởng khoảng 19% nhưng GDP chỉ đạt khoảng 8%, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng.
Theo ông Hùng, một trong những "nút thắt" lớn nhất hiện nay là khối nợ xấu và tài sản tồn đọng. Ước tính có khoảng một triệu tỷ đồng đang bị "đóng băng" dưới dạng nợ nội bảng, nợ tại Công ty Quản lý tài sản các tổ chức tín dụng (VAMC) và các khoản liên quan đến bất động sản. Nên nếu không có giải pháp đủ mạnh để xử lý, đây sẽ tiếp tục là lực cản lớn đối với tăng trưởng, đồng thời làm gia tăng chi phí vận hành của toàn nền kinh tế.
Cũng về vấn đề này, chuyên gia kinh tế TS Võ Trí Thành cho rằng, nền kinh tế Việt Nam đang chuyển sang một giai đoạn đòi hỏi hành động mạnh mẽ hơn. Để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao thì phải thực hiện 4 trụ cột chính sách gồm: ứng xử linh hoạt với biến động toàn cầu, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy cải cách thể chế. Trong đó, ổn định vĩ mô bao gồm kiểm soát lạm phát, tỷ giá và lãi suất, vẫn là nền tảng cốt lõi để giữ niềm tin thị trường.
Đáng chú ý, theo TS Võ Trí Thành, dư địa tăng trưởng của Việt Nam vẫn còn rất lớn nếu biết cách khai thác. Một trong những nguồn lực quan trọng là lượng tiền nhàn rỗi trong dân cư, bao gồm tiền gửi tiết kiệm, vàng và ngoại tệ. Quy mô nguồn lực này có thể lên tới hàng chục tỷ USD, tương đương khoảng 500.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, dòng tiền này hiện vẫn chủ yếu nằm ngoài sản xuất, chưa được điều hướng hiệu quả vào nền kinh tế thực.
Bên cạnh đó, việc tháo gỡ vướng mắc pháp lý cho khoảng 800-1.000 dự án đang "đắp chiếu" cũng được xem là giải pháp có thể tạo ra tác động tức thì. Khi các dự án này được khơi thông, hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn sẽ được giải phóng, góp phần cải thiện thanh khoản và thúc đẩy tăng trưởng trong ngắn hạn.
Ở góc độ phân bổ dòng vốn, TS. Nguyễn Quốc Hùng lưu ý sự mất cân đối giữa các lĩnh vực. Hiện nay, tín dụng vào bất động sản chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao dù có tiềm năng lại nhận được tỷ trọng vốn thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở rào cản về tài sản đảm bảo, khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận vốn. Do vậy, cần chuyển mạnh sang mô hình cấp tín dụng dựa trên dòng tiền và chuỗi giá trị, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Đồng thời, cần phát triển các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu.
Một yếu tố quan trọng khác được các chuyên gia đồng thuận là sự phối hợp chính sách. Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ không còn nhiều, vai trò của chính sách tài khóa, đặc biệt là đầu tư công, càng cần thiết. Việc lựa chọn đúng các dự án trọng điểm, kết hợp với cơ chế huy động vốn tư nhân thông qua hợp tác công tư, sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng nguồn lực. Song song với đó, yêu cầu về ổn định kinh tế vĩ mô tiếp tục được đặt lên hàng đầu. Theo các chuyên gia, đây không chỉ là điều kiện để kiểm soát rủi ro trong ngắn hạn, mà còn là yếu tố tạo dựng niềm tin của nhà đầu tư trong dài hạn.












