“Đại bàng” FDI phải thực sự dẫn dắt và tạo hiệu ứng lan tỏa cho nền kinh tế
![]() |
| TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE). |
Phóng viên: Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững, theo ông, vai trò của nguồn vốn FDI cần được nhìn nhận như thế nào?
TS. Nguyễn Anh Tuấn: Trước hết, cần khẳng định thu hút FDI là một chủ trương mang tính lâu dài, không phải là giải pháp tình thế.
FDI không chỉ được đặt ra khi nền kinh tế cần vốn, cần công nghệ hoặc cần giải quyết việc làm trong ngắn hạn, mà phải được nhìn nhận như một kênh đầu tư quốc tế quan trọng, tồn tại như một bộ phận cấu thành của hợp tác kinh tế quốc tế.
Thực tế cho thấy, không chỉ các nước đang phát triển cần thu hút FDI, mà ngay cả các quốc gia công nghiệp phát triển cũng luôn chủ động thu hút dòng vốn này. Ví dụ, Hoa Kỳ và các nước châu Âu đều triển khai nhiều chính sách để thu hút các dự án đầu tư lớn, nhằm tạo việc làm, tăng thu nhập và bổ sung công nghệ cho nền kinh tế. Điều đó cho thấy FDI là một xu hướng phổ biến trong tiến trình phát triển của mọi quốc gia.
Tại Việt Nam, quan điểm coi khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc gia đã được khẳng định rõ trong các văn kiện của Đảng qua nhiều kỳ đại hội.
Theo đó, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được khuyến khích phát triển lâu dài và cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác. Đây là định hướng nhất quán trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam.
Thực tế cho thấy, trong thời gian qua, nhiều tập đoàn lớn trên thế giới đã lựa chọn Việt Nam là điểm đến đầu tư và từng bước mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy Việt Nam đang đứng trước những cơ hội thuận lợi để thu hút các dự án công nghệ quy mô lớn.
Điển hình, từ năm 2006, Tập đoàn Intel - một “đại bàng” không chỉ của riêng Hoa Kỳ mà là của kinh tế toàn cầu đã đầu tư vào Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh trong lĩnh vực bán dẫn.
Gần đây, Tập đoàn Qualcomm của Hoa Kỳ đã thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) và trí tuệ nhân tạo (AI) tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Bên cạnh đó, NVIDIA, tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, sở hữu công nghệ nguồn trong lĩnh vực chip và trí tuệ nhân tạo đã công bố chiến lược đầu tư dài hạn tại Việt Nam, trong đó tập trung vào phát triển hệ sinh thái công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và bán dẫn.
Nhiều tập đoàn xuyên quốc gia khác cũng đã đầu tư vào Việt Nam trong các ngành sản xuất và dịch vụ quan trọng, như Samsung, LG và SK của Hàn Quốc trong lĩnh vực điện tử và công nghiệp công nghệ cao, Toyota và Honda của Nhật Bản trong lĩnh vực công nghiệp ô tô và xe máy…
Phóng viên: Thời gian gần đây, cùng với những đóng góp lớn của khu vực FDI, cũng xuất hiện một số quan điểm cho rằng khu vực này có thể tạo ra áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước. Từ góc độ chuyên gia, ông nhìn nhận như thế nào về vấn đề này?
TS. Nguyễn Anh Tuấn: Thời gian gần đây đã xuất hiện một số quan điểm cho rằng khu vực FDI đang lấn át doanh nghiệp trong nước hoặc làm giảm thị phần của doanh nghiệp nội địa. Những nhận định này cần được xem xét một cách khách quan và toàn diện.
Hiện nay, khu vực FDI chiếm tỷ trọng lớn (hơn 70%) trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Nếu nhìn một cách trực tiếp, có thể thấy nền kinh tế đang phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu của khu vực này.
Tuy nhiên, cần đặt câu hỏi: nếu không có các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG hay Intel đầu tư và xuất khẩu từ Việt Nam, liệu doanh nghiệp trong nước có thể tự tạo ra khối lượng xuất khẩu lớn như vậy hay không? Trong bối cảnh hiện nay, câu trả lời là rất khó.
![]() |
| Các “đại bàng” FDI cần đóng vai trò là những doanh nghiệp tiên phong, dẫn đầu về công nghệ, quản trị và năng lực sản xuất, từ đó tạo ra chuỗi liên kết và hệ sinh thái công nghiệp. |
Các tập đoàn xuyên quốc gia sở hữu những lợi thế mà doanh nghiệp trong nước chưa có, đặc biệt là mạng lưới phân phối toàn cầu và công nghệ nguồn. Những mạng lưới này được hình thành qua nhiều thập kỷ và là nền tảng để họ đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Vì vậy, việc họ xuất khẩu từ Việt Nam không phải là “cướp thị trường” của doanh nghiệp nội địa, mà là tận dụng lợi thế sẵn có của họ trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Do đó, vấn đề không phải là hạn chế FDI, mà là làm thế nào để tận dụng tốt hơn nguồn lực này cho quá trình phát triển. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác cần tiếp tục thu hút FDI gắn với chuyển giao công nghệ, phục vụ mục tiêu hiện đại hóa và tăng tốc phát triển kinh tế. Đây là một nhiệm vụ mang tính chiến lược lâu dài.
Trong giai đoạn phát triển mới, thu hút FDI cần chuyển sang mô hình FDI thế hệ mới. Điều này có nghĩa là dòng vốn đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại vốn và việc làm, mà phải gắn với công nghệ tiên tiến, chuyển đổi xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và góp phần nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Dòng vốn FDI thế hệ mới chủ yếu đến từ các tập đoàn xuyên quốc gia sở hữu công nghệ nguồn. Đây chính là những “đại bàng công nghệ” mà Việt Nam đang hướng tới thu hút.
Sự hiện diện của các tập đoàn FDI lớn tại Việt Nam không chỉ bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế, mà quan trọng hơn là tạo ra cơ hội lan tỏa công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ trong nước.
Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy mức độ chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI sang doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Điều này không phải là vấn đề riêng của Việt Nam, mà là xu hướng phổ biến trên thế giới, bởi công nghệ là tài sản cốt lõi của các tập đoàn và được hình thành từ quá trình đầu tư nghiên cứu với chi phí rất lớn.
Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam không phải là yêu cầu các doanh nghiệp chuyển giao công nghệ một cách tự nhiên, mà là xây dựng các công cụ chính sách đủ mạnh để khuyến khích quá trình chuyển giao và lan tỏa công nghệ. Đây là vấn đề cần được giải quyết trong giai đoạn tới.
Phóng viên: Ông có thể nói rõ hơn về các công cụ chính sách đủ mạnh, thưa ông?
TS. Nguyễn Anh Tuấn: Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư không chỉ dừng lại ở cải cách thủ tục hành chính hay bảo đảm quyền lợi nhà đầu tư, mà cần hướng tới việc tạo ra các công cụ đòn bẩy chính sách đủ mạnh để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao năng lực tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Ví dụ, cần có các chính sách ưu đãi về thuế hoặc hỗ trợ tài chính đối với các doanh nghiệp FDI có tỷ lệ nội địa hóa cao, sử dụng nhiều sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp Việt Nam. Những doanh nghiệp này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn đóng vai trò dẫn dắt hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước phát triển.
Ngoài các biện pháp kinh tế, cũng cần có những hình thức tôn vinh và ghi nhận đối với các tập đoàn có đóng góp tích cực trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nội địa phát triển. Điều này không chỉ thể hiện sự ghi nhận của Nhà nước, mà còn tạo động lực để các doanh nghiệp FDI thực hiện tốt hơn trách nhiệm xã hội và vai trò lan tỏa đối với nền kinh tế.
Tóm lại, trong giai đoạn phát triển mới, mục tiêu của Việt Nam không chỉ là thu hút FDI, mà là thu hút FDI thế hệ mới - dòng vốn gắn với công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo và liên kết chặt chẽ với khu vực doanh nghiệp trong nước.
Để đạt được mục tiêu này, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách và triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng FDI và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Phóng viên: Để không chỉ thu hút mà còn giữ chân các tập đoàn lớn đầu tư lâu dài và tiếp tục mở rộng sản xuất tại Việt Nam, cần ưu tiên những giải pháp chính sách nào trong giai đoạn tới, thưa ông?
TS. Nguyễn Anh Tuấn: Trước hết, điều quan trọng nhất là phải xây dựng một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch và có tính dự đoán cao. Hệ thống pháp luật cần bảo đảm công khai, bình đẳng và ổn định, để nhà đầu tư có thể yên tâm xây dựng kế hoạch dài hạn. Nếu có thay đổi về chính sách hoặc quy định pháp luật, cần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư theo nguyên tắc không hồi tố. Đây là nền tảng quan trọng nhất để tạo dựng niềm tin của các tập đoàn quốc tế.
Thứ hai, chính sách cần tạo ra các công cụ đòn bẩy phù hợp, đặc biệt là về tài chính và các biện pháp hỗ trợ, nhằm định hướng dòng vốn đầu tư nước ngoài vào những ngành công nghiệp then chốt, mũi nhọn trong giai đoạn phát triển mới. Đó là các ngành công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn và có khả năng dẫn dắt quá trình hiện đại hóa nền kinh tế, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay các lĩnh vực công nghệ tiên tiến khác.
Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng và phát triển một hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh để thúc đẩy sự liên kết giữa các tập đoàn lớn với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước.
Điều này đòi hỏi phải phát triển công nghiệp hỗ trợ, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực kỹ thuật, quản trị và chất lượng sản phẩm, để có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Một hệ sinh thái liên kết hiệu quả sẽ giúp tăng mức độ lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế.
Thứ tư, cần hoàn thiện hệ thống các công cụ chính sách nhằm khuyến khích chuyển giao công nghệ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Các chính sách hỗ trợ, bao gồm ưu đãi về thuế hoặc các hình thức hỗ trợ tài chính khác, cần được triển khai một cách nhất quán, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế. Đồng thời, việc duy trì tính ổn định và nhất quán của chính sách là yếu tố rất quan trọng để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Bên cạnh các giải pháp về chính sách, những ngành công nghiệp hiện đại như trung tâm dữ liệu, bán dẫn hay trí tuệ nhân tạo đều đòi hỏi nguồn năng lượng lớn và ổn định, đặc biệt là năng lượng sạch.
Vì vậy, cần sớm tháo gỡ các vướng mắc để đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án năng lượng tái tạo, bảo đảm an ninh năng lượng và tránh nguy cơ thiếu điện, nhất là thiếu điện sạch cho các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Cuối cùng, yếu tố con người vẫn giữ vai trò then chốt. Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghiệp mới, đặc biệt là bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực công nghệ tiên tiến. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ quyết định khả năng thu hút, giữ chân và phát triển các dự án đầu tư quy mô lớn trong dài hạn.
Phóng viên: Trong bối cảnh Chính phủ đang xây dựng nghị quyết mới về thu hút và quản lý đầu tư nước ngoài, theo ông, cần định vị vai trò của khu vực FDI như thế nào trong cấu trúc phát triển của nền kinh tế?
TS. Nguyễn Anh Tuấn: Hiện nay, cộng đồng doanh nghiệp đầu tư nước ngoài đang kỳ vọng Bộ Chính trị sớm ban hành một nghị quyết mới về thu hút và quản lý đầu tư nước ngoài, thay thế Nghị quyết số 50-NQ/TW nhằm cập nhật định hướng phát triển khu vực FDI trong giai đoạn mới.
Trong bối cảnh đó, có thể thấy rõ ba khu vực kinh tế quan trọng đang được xác định là những trụ cột thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững của nền kinh tế, bao gồm: khu vực kinh tế tư nhân trong nước, khu vực kinh tế nhà nước và khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là ba động lực then chốt để thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, khi bàn đến vai trò của khu vực này không thể không nhắc tới các tập đoàn lớn, thường được gọi là các “đại bàng”. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là thu hút được các “đại bàng”, mà là làm sao để những doanh nghiệp này thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt, tạo hiệu ứng lan tỏa và kéo theo sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước.
Nói cách khác, các “đại bàng” cần đóng vai trò là những doanh nghiệp tiên phong, dẫn đầu về công nghệ, quản trị và năng lực sản xuất, từ đó tạo ra chuỗi liên kết và hệ sinh thái công nghiệp, giúp doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây mới là ý nghĩa quan trọng nhất của việc thu hút FDI trong giai đoạn phát triển mới.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!
Tin tức khác
Pacifico Energy Việt Nam đề xuất dự án hơn 15.000 tỷ đồng, Phát Đạt bắt tay Lotte khởi công dự án 60.000 tỷ đồng
Tây Nguyên khơi thông nguồn lực, nâng tầm nông nghiệp công nghệ cao và dược liệu
Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn: Không thể tăng trưởng mà không cần FDI
Tăng trưởng 2 con số: Mở rộng dư địa huy động tài lực
Việt Nam - Bỉ: Làm sâu sắc quan hệ hữu nghị, thúc đẩy hợp tác kinh tế
Hơn 60 đặc sản Gia Lai, Quảng Ngãi lên kệ chương trình Sức sống hàng Việt
Công bố Bảng xếp hạng doanh nghiệp PROFIT500 và Top 10, Top 5 Công ty uy tín một số ngành trọng điểm năm 2026
VIDEO: Hành trình 30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam
VIDEO: Thu ngân sách gần 400.000 tỷ đồng: Ngành Hải quan tăng tốc số hóa cho chặng nước rút 2026
VIDEO: Ngành Thuế ngăn chặn vi phạm hóa đơn bằng công nghệ phân tích dữ liệu lớn
PODCAST: Doanh nghiệp chuyển phát gấp rút nâng cấp hệ thống theo Thông tư 142
PODCAST: Quyết liệt chống hàng giả online: Từ xử lý tài khoản ảo đến niêm phong kho thực
Việt Nam - EU và Bỉ: Dấu ấn chuyến thăm, mở rộng không gian hợp tác phát triển
Bộ Tài chính và loạt nhiệm vụ trọng tâm: Bảo đảm nguồn lực cho các mục tiêu phát triển
Xây dựng cơ chế tài chính đặc thù để thu hút, trọng dụng nhân tài
Tuyên bố chung về kết quả chuyến thăm chính thức Vương quốc Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Khai thác tiềm năng kinh tế, đưa văn hóa thành động lực tăng trưởng
Ưu đãi phát triển công nghiệp văn hóa: Phải rõ đối tượng, chặt điều kiện, đo được hiệu quả
Gắn ưu đãi đầu tư với lan toả nội địa hóa, chuyển giao công nghệ
Tăng cường kiểm tra, giám sát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến thiết bị bay không người lái
Sửa Luật Bảo vệ môi trường: Bổ sung quy định trao đổi quốc tế tín chỉ các-bon
Việt Nam - EU và Bỉ: Dấu ấn chuyến thăm, mở rộng không gian hợp tác phát triển
Pacifico Energy Việt Nam đề xuất dự án hơn 15.000 tỷ đồng, Phát Đạt bắt tay Lotte khởi công dự án 60.000 tỷ đồng
Tây Nguyên khơi thông nguồn lực, nâng tầm nông nghiệp công nghệ cao và dược liệu
Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn: Không thể tăng trưởng mà không cần FDI
Tăng trưởng 2 con số: Mở rộng dư địa huy động tài lực
Việt Nam - Bỉ: Làm sâu sắc quan hệ hữu nghị, thúc đẩy hợp tác kinh tế
Hơn 60 đặc sản Gia Lai, Quảng Ngãi lên kệ chương trình Sức sống hàng Việt
Công bố Bảng xếp hạng doanh nghiệp PROFIT500 và Top 10, Top 5 Công ty uy tín một số ngành trọng điểm năm 2026











