“Kích hoạt” động lực tăng trưởng mới từ chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn
TS. Đỗ Diệu Hương
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới
NCS. Bùi Nhật Huy
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới
Nguyễn Thị Phương Ngọc
TS., Trường Đại học Tài chính - Kế toán
Email tác giả liên hệ: [email protected]
Tóm tắt
Bài viết này phân tích chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn như một động lực tăng trưởng tất yếu đối với Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu đang thay đổi sâu sắc. Ba xu hướng quốc tế đang định hình quá trình này gồm: sự mở rộng nhanh chóng của thị trường tài chính xanh; việc thể chế hóa mạnh mẽ các cơ chế định giá carbon và làn sóng đầu tư quy mô lớn vào công nghệ sạch, hydro xanh. Đối với Việt Nam, những xu hướng này tạo ra 3 động lực tăng trưởng chính gồm: nâng cao năng lực của doanh nghiệp thông qua giảm phụ thuộc vào nguyên liệu thô; mở rộng khả năng thu hút các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xanh và công nghệ cao; tiềm năng tạo ra việc làm mới gắn với chuyển đổi công bằng. Tuy nhiên, để chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn trở thành động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam thì cũng cần vượt qua một số các thách thức liên quan đến thể chế, chính sách và chất lượng nguồn nhân lực.
Từ khóa: Chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, động lực tăng trưởng, phát triển bền vững
ACTIVATING NEW ECONOMIC GROWTH DRIVERS FROM THE GREEN TRANSITION AND CIRCULAR ECONOMY
Summary
This paper analyzes the green transition and circular economy as an imperative growth driver for Viet Nam in the context of global transformation. Three key international trends are shaping this process: the rapid expansion of the green finance market; the strong institutionalization of carbon pricing mechanisms; and large-scale investment waves in clean technologies and green hydrogen. For Viet Nam, these trends generate three primary growth drivers: enhancing enterprise competitiveness by reducing dependency on raw materials; attracting green and high-tech foreign direct investment (FDI); and creating new employment opportunities toward a just transition. However, to turn green transition and circular economy into an imperative growth driver for Viet Nam, it is necessary to overcome institutional, policy, and human resource challenges.
Keywords: Green transition, circular economy, economic growth driver, sustainable development
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn về môi trường, tài nguyên và phát triển bền vững, chiến lược tăng trưởng xanh đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn. Chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn (KTTH) được xem là giải pháp chiến lược giúp các quốc gia vừa ứng phó biến đổi khí hậu, vừa duy trì tăng trưởng kinh tế trong dài hạn, đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng và cân bằng xã hội. Phát triển bền vững dựa trên 3 trụ cột cơ bản gồm: tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Trong đó, chuyển đổi xanh và KTTH là cầu nối quan trọng nhằm bảo tồn tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm và thúc đẩy hình thành các ngành công nghiệp mới như năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, nông nghiệp tuần hoàn. Trên phạm vi toàn cầu, các mô hình này đã chứng minh tính hiệu quả thực tiễn, tạo ra hàng triệu việc làm mới - điển hình như 2,5 triệu việc làm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo ở châu Âu năm 2023 và 9,5 triệu việc làm tại Hoa Kỳ (World Bank, 2024).
Tại Việt Nam, tăng trưởng xanh đã được xác định là định hướng chiến lược trong nhiều văn kiện phát triển quốc gia, với các mục tiêu trọng tâm như đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và thúc đẩy KTTH trong mọi lĩnh vực sản xuất - tiêu dùng. Một số kết quả bước đầu đã đạt được, như tỷ lệ năng lượng tái tạo chiếm khoảng 20% tổng sản lượng điện năm 2023. Tuy nhiên, những thách thức về tài chính, khung pháp lý, năng lực công nghệ và chất lượng nhân lực vẫn là rào cản lớn. Vì vậy, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm “kích hoạt” và nâng cao hiệu quả thực thi chuyển đổi xanh, biến KTTH trở thành động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam, là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn hiện nay.
BẢNG: TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU BỀN VỮNG TOÀN CẦU GIAI ĐOẠN 2024-2025
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Tình hình Quý 1/2025 |
| Quy mô thị trường tích lũy | 6,2 nghìn tỷ USD | 6,1 nghìn tỷ USD |
| Tổng lượng phát hành hàng năm | 1,1 nghìn tỷ USD | Dự kiến khoảng 1 nghìn tỷ USD |
| Trái phiếu xanh | 622 tỷ USD | 53,2% tổng lượng phát hành Q1 |
| Trái phiếu bền vững | 192 tỷ USD | Tăng 3,8% so với Q1 2024 |
| Trái phiếu xã hội | Giảm 3% so vớinăm 2023 | Giảm 17,5% so với Q1 2024 |
| Trái phiếu liên kết bền vững (SLB) | Giảm 49% so vớinăm 2023 | Giảm 30,4% so với Q1 2024 |
Nguồn: Nhóm nghiên cứu tổng hợp từ (European Commission, 2025; S&P Global, 2025; World Bank, 2025)
MỘT SỐ XU HƯỚNG MỚI CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ XANH VÀ KINH TẾ TUẦN HOÀN TRÊN THẾ GIỚI
Tài chính xanh trở thành trụ cột trong hệ thống tài chính toàn cầu
Tài chính bền vững đã chuyển từ một mối quan tâm bên lề thành trụ cột cốt lõi của hệ thống tài chính thế giới. Sự phát triển mạnh mẽ của các loại trái phiếu bền vững có dán nhãn (green, social, sustainability, SLB) cùng việc các ngân hàng trung ương tích hợp rủi ro khí hậu vào đánh giá ổn định tài chính đã cho thấy mức độ thể chế hóa của xu hướng này. Đến cuối năm 2024, tổng giá trị thị trường tích lũy của các loại trái phiếu bền vững đạt khoảng 6,2 nghìn tỷ USD, với khối lượng phát hành hàng năm xấp xỉ 1,1 nghìn tỷ USD (World Bank, 2025). Trong đó, trái phiếu xanh vẫn chiếm ưu thế, chiếm khoảng 60% thị trường, tương đương 622 tỷ USD (S&P Global, 2025). Đáng chú ý, các ngân hàng trung ương đã bắt đầu xem rủi ro khí hậu như một yếu tố tác động hệ thống. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đã đưa biến đổi khí hậu vào các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) của hệ thống tài chính, coi đây là rủi ro nền tảng đối với sự ổn định vĩ mô (European Central Bank, 2025).
Sự phát triển của tài chính xanh song hành với các chính sách chuyển đổi xanh của nhiều quốc gia. Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) của Hoa Kỳ và Thỏa thuận Xanh châu Âu (EU Green Deal) đã tạo ra nhu cầu khổng lồ về cơ sở hạ tầng và công nghệ xanh, đặc biệt là trong lĩnh vực hydro và pin năng lượng (Max Gruenig, 2025). Nguồn vốn huy động từ trái phiếu xanh đóng vai trò then chốt trong việc tài trợ cho các dự án này, qua đó hình thành chu trình hỗ trợ lẫn nhau giữa chính sách và thị trường vốn xanh.
Thể chế hóa cơ chế định giá Carbon và chính sách thuế xanh
Liên minh châu Âu (EU) là khu vực tiên phong trong việc triển khai các cơ chế định giá carbon. Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM), hiện đang ở giai đoạn báo cáo, yêu cầu các nhà nhập khẩu hàng hóa có cường độ phát thải cao (sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, hydro) phải mua “chứng chỉ CBAM” tương ứng với lượng phát thải carbon nếu hàng hóa đó được sản xuất trong EU (Bye, Kaushal và Storrøsten, 2025). Cơ chế này có hai mục tiêu chính: (i) tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp EU; (ii) ngăn chặn hiện tượng “rò rỉ carbon” khi sản xuất di chuyển đến các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn. Đặc biệt, CBAM cho phép khấu trừ giá carbon đã nộp ở quốc gia xuất xứ, khuyến khích các nước ngoài EU xây dựng hệ thống định giá carbon nội địa tương thích.
Do EU là thị trường xuất khẩu trọng yếu, CBAM đã trở thành công cụ chính sách đối ngoại quan trọng, mở rộng ảnh hưởng của khung pháp lý môi trường châu Âu ra toàn cầu. Các quốc gia muốn tiếp cận thị trường EU mà không chịu thuế CBAM cần ban hành cơ chế định giá carbon trong nước - xu hướng này hiện đang lan rộng ra nhiều khu vực.
Làn sóng đầu tư vào công nghệ sạch (Cleantech)
Cùng với các chính sách tài khóa xanh, đầu tư vào công nghệ sạch tăng trưởng mạnh mẽ. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật IRA (2022) cung cấp khoảng 400 tỷ USD hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế cho các dự án năng lượng sạch, kích hoạt làn sóng đầu tư lớn trong lĩnh vực pin, hydro và năng lượng tái tạo. Trong giai đoạn 2022-2025, hơn 68% tổng vốn đầu tư công nghệ sạch tập trung vào các dự án pin năng lượng (Max Gruenig, 2025).
Theo báo cáo của EU Cleantech (2025), các công ty năng lượng sạch tại Mỹ vẫn thu hút được khoảng 7,6 tỷ USD vốn đầu tư mạo hiểm trong năm 2024, bất chấp xu hướng giảm chung của thị trường công nghệ. Các lĩnh vực công nghệ sạch đang thu hút dòng vốn đầu tư lớn bao gồm: (1) Năng lượng tái tạo: Đây là lĩnh vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng lượng trái phiếu xanh phát hành, với 35%, cho thấy vai trò trung tâm của nó trong quá trình khử carbon (UNCTAD, 2025); (2) Giao thông bền vững: Là lĩnh vực lớn thứ hai, chiếm 19% lượng trái phiếu xanh, bao gồm các dự án từ xe điện đến cơ sở hạ tầng giao thông công cộng sạch (UNCTAD, 2025); (3) Hydro sạch (Xanh và Lam): Các dự án hydro sạch quy mô lớn, như của Air Products (2025), đang được triển khai để cung cấp giải pháp cho các ngành công nghiệp khó khử carbon; (4) Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF): Các dự án tiên phong như của Air Products và World Energy tại California đang xây dựng cơ sở sản xuất SAF quy mô thương mại duy nhất ở Bắc Mỹ, mở ra con đường khử carbon cho ngành hàng không (Air Production, 2025).
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi năng lượng sẽ làm tăng mạnh nhu cầu vật liệu, đặc biệt là kim loại hiếm. Báo cáo Khoảng trống Tuần hoàn (Circle Economy, 2025) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng mô hình KTTH để giảm tác động môi trường trong chính quá trình chuyển đổi năng lượng.
Chuyển đổi năng lượng sạch và Hydro xanh - xu hướng toàn cầu
Đầu tư vào năng lượng tái tạo (mặt trời, gió) tiếp tục lập kỷ lục, trong khi công nghệ hydro xanh (sản xuất từ năng lượng tái tạo) được xem là chìa khóa khử carbon trong các ngành công nghiệp nặng. Hàng loạt dự án quy mô công nghiệp dự kiến vận hành năm 2025, như các nhà máy hydro xanh của Plug Power (Louisiana, Georgia) và Air Products (Arizona) (Air Products, 2025). Trên phạm vi quốc tế, các siêu dự án như Trung tâm Năng lượng Xanh Miền Tây (70 GW, Australia) và Dự án AMAN (30 GW, Mauritania) đang được phát triển nhằm sản xuất hàng triệu tấn hydro xanh mỗi năm (Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OECD, 2025). Sự hình thành thị trường hydro toàn cầu sẽ tái định hình trật tự năng lượng thế giới, tạo ra các tuyến thương mại mới giữa các quốc gia giàu tài nguyên tái tạo (như Australia, Mauritania) và các quốc gia công nghiệp nhập khẩu năng lượng (như Đức, Nhật Bản). Điều này có thể chuyển dịch “địa chính trị năng lượng” từ các quốc gia dầu mỏ sang các quốc gia dẫn đầu về năng lượng tái tạo trong thế kỷ XXI.
ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG MỚI CHO VIỆT NAM TỪ CHUYỂN ĐỔI XANH VÀ KINH TẾ TUẦN HOÀN
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và an ninh chuỗi cung ứng
Chuyển đổi xanh và KTTH trở thành yếu tố then chốt trong năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc áp dụng các mô hình sản xuất tuần hoàn không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và tăng khả năng tự chủ về nguyên liệu đầu vào. KTTH thúc đẩy tái sử dụng, tái chế, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu thô nhập khẩu, nhất là các nguyên liệu chiến lược. Liên minh châu Âu hiện phụ thuộc tới 98% nguồn cung đất hiếm từ Trung Quốc (OECD, 2025). Điều này cho thấy, việc nội địa hóa nguồn cung và phát triển chuỗi cung ứng tuần hoàn là yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh kinh tế.
Tại châu Âu, việc áp dụng các biện pháp sử dụng tài nguyên hiệu quả đã giúp tiết kiệm khoảng 600 tỷ EUR mỗi năm (EESC, 2016, dẫn theo OECD, 2025). Điều này minh chứng rằng mô hình tuần hoàn có thể mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt thông qua giảm chi phí đầu vào và tăng biên lợi nhuận.
Ở Việt Nam, một số doanh nghiệp đã tiên phong thực hiện chuyển đổi xanh và tích hợp trách nhiệm môi trường - xã hội - quản trị (ESG) vào chiến lược phát triển. Tiêu biểu như Vingroup phát triển hệ sinh thái xe điện; Vinamilk, TH True Milk và Masan công bố lộ trình giảm phát thải và đầu tư vào năng lượng tái tạo. Vinamilk hiện triển khai 4 trụ cột chính: chăn nuôi bền vững, sản xuất xanh, logistics thân thiện môi trường và tiêu dùng bền vững (Dũng, 2025).
Như vậy, việc chuyển đổi xanh không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra lợi thế trong tiếp cận thị trường quốc tế - đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn “xanh hóa” chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe.
Thu hút đầu tư xanh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Đầu tư xanh từ khu vực tư nhân tại Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 161 triệu USD, chiếm khoảng 2% tổng đầu tư xanh của nhóm SEA-6 (gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam) (Dương, 2025). Mặc dù thấp hơn một số quốc gia trong khu vực như Singapore (2,68 tỷ USD) hay Malaysia (2,3 tỷ USD), xu hướng này cho thấy tiềm năng lớn nếu chính sách được hoàn thiện.
Thị trường trái phiếu xanh trong nước đã sôi động trở lại. Tổng giá trị phát hành năm 2024 đạt khoảng 6.875 tỷ đồng (tương đương 280 triệu USD). Tính đến cuối năm 2024, tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh, xã hội và bền vững (GSS Bonds) đạt khoảng 33.500 tỷ đồng (hơn 1,4 tỷ USD), với các tổ chức phát hành tiêu biểu như BIDV, Vietcombank, Công ty Đầu tư và Phát triển Đa Quốc gia và Nước sạch Hòa Bình Xuân Mai (Việt, 2025).
Khung chính sách rõ ràng, nhất quán về KTTH là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư xanh. Việc luật hóa các quy định về KTTH trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, cùng với Nghị quyết số 55-NQ/ TW của Bộ Chính trị về định hướng chiến lược năng lượng quốc gia, đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư và giảm rủi ro trong các dự án dài hạn về năng lượng sạch và hạ tầng xanh.
Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO, 2025), các dòng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu đang ngày càng tập trung vào công nghệ xanh và trí tuệ nhân tạo (AI). Việt Nam, với môi trường chính sách ổn định và chi phí cạnh tranh hợp lý, có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho các quỹ đầu tư này.
Ngoài ra, các chính sách ưu đãi về thuế và đất đai (Nguyễn Ngọc Toàn, 2022) là công cụ hiệu quả để hiện thực hóa các dự án đầu tư xanh. Sự kết hợp giữa khung pháp lý ổn định và chính sách khuyến khích tài chính cụ thể sẽ tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho Việt Nam trong cuộc đua thu hút dòng vốn xanh chất lượng cao trong khu vực.
Tạo ra việc làm mới và thúc đẩy chuyển đổi công bằng
Ngoài các lợi ích về kinh tế, chuyển đổi xanh và KTTH còn mang lại giá trị xã hội quan trọng - đặc biệt trong tạo việc làm và chuyển đổi công bằng. Theo OECD (2025), KTTH có thể tạo ra khoảng 2,5 triệu việc làm mới tại Liên minh châu Âu vào năm 2030, chủ yếu trong các lĩnh vực thu gom, tái chế, sửa chữa, tái sản xuất và thiết kế sản phẩm bền vững.
Tại Việt Nam, theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2024), hiện có khoảng 1,7 triệu việc làm xanh, chiếm 3,6% tổng số việc làm. Các ngành có tỷ lệ việc làm xanh cao nhất là điện, khí đốt và cấp nước (23%), khai khoáng (5%) và dịch vụ thị trường (5%). Ngoài ra, có tới 88 ngành nghề khác được xác định có tiềm năng “xanh hóa”, chiếm tới 41% tổng số việc làm hiện nay.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) dự báo quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững có thể tạo thêm khoảng 25 triệu việc làm mới trên toàn cầu vào năm 2030, trong đó khu vực châu Á - Thái Bình Dương (bao gồm Việt Nam) có thể đóng góp khoảng 14,2 triệu việc làm xanh.
Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay là thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng xanh. Việt Nam có tiềm năng “xanh hóa” tới 41% tổng việc làm, nhưng tỷ lệ lao động được đào tạo phù hợp còn rất thấp (World Bank, 2024). Điều này có thể khiến Việt Nam lỡ nhịp trong thu hút FDI chất lượng cao - khi các nhà đầu tư ngày càng yêu cầu nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn ESG.
Vì vậy, cần ưu tiên tái đào tạo (reskill) và nâng cao kỹ năng (upskill) lực lượng lao động hiện có. Phát triển nhanh quy mô nhân lực có kỹ năng xanh không chỉ là giải pháp xã hội mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì và kích hoạt các động lực tăng trưởng mới.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Chuyển đổi xanh và KTTH không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với Việt Nam duy trì và kích hoạt các động lực tăng trưởng mới trong giai đoạn phát triển tiếp theo. Phân tích các xu hướng toàn cầu cho thấy một sự dịch chuyển cấu trúc sâu sắc, được dẫn dắt bởi 3 yếu tố chính: (1) Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính xanh; (2) Thể chế hóa cơ chế định giá carbon, đặc biệt là Cơ chế CBAM của EU, tạo áp lực buộc các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam phải “xanh hóa» chuỗi cung ứng; và (3) Làn sóng đầu tư khổng lồ vào công nghệ sạch (Cleantech) và hydro xanh, được thúc đẩy bởi các đạo luật như IRA của Mỹ, đang tạo ra sự dịch chuyển cấu trúc sâu rộng của nền kinh tế thế giới. Đây không chỉ là xu hướng môi trường, mà là các trụ cột kinh tế mới định hình lại mô hình tăng trưởng quốc gia.
Đối với Việt Nam, các xu hướng này tạo ra ba động lực tăng trưởng then chốt: (1) Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, thông qua việc giảm phụ thuộc vào nguyên liệu thô, tiết kiệm chi phí và gia tăng giá trị sản phẩm; (2) Mở rộng khả năng thu hút vốn đầu tư xanh và công nghệ cao, dựa trên khung thể chế ổn định, chính sách ưu đãi và xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu; và (3) Tạo việc làm xanh và thúc đẩy chuyển đổi công bằng, giúp đảm bảo ổn định xã hội và hướng tới phát triển bền vững lâu dài.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế vẫn còn lớn. Trong khi các động lực tăng trưởng truyền thống (dựa vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên) dần suy yếu, thì nguồn nhân lực có kỹ năng xanh - nền tảng của động lực tăng trưởng mới - lại còn hạn chế. Nếu không đầu tư kịp thời vào giáo dục, đào tạo lại và đổi mới thể chế, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội vàng để bứt phá trong giai đoạn chuyển đổi toàn cầu hiện nay.
Hàm ý chính sách
Để hiện thực hóa chuyển đổi xanh và KTTH như một động lực tăng trưởng mới, cần triển khai đồng bộ bốn nhóm giải pháp chính sau:
Thứ nhất, phát triển và mở rộng công cụ tài chính xanh, xây dựng và triển khai mạnh mẽ hơn các công cụ tài chính chuyên biệt. Điều này bao gồm việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng xanh để giảm rủi ro cho các ngân hàng thương mại khi cho vay các dự án tuần hoàn; phát hành trái phiếu xanh chính phủ để huy động vốn cho các dự án hạ tầng xanh quy mô lớn (như năng lượng tái tạo, xử lý nước thải); và thiết lập các cơ chế ưu đãi lãi suất rõ ràng, hấp dẫn cho các khoản vay xanh.
Thứ hai, đầu tư vào hạ tầng và cơ sở dữ liệu phục vụ KTTH. Các quy hoạch và vốn đầu tư xây dựng các trung tâm logistics ngược và tái chế tập trung, có công nghệ hiện đại và quy mô lớn. Đồng thời, cần phát triển một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dòng vật chất và chất thải để cung cấp thông tin chính xác, hỗ trợ việc ra quyết sách dựa trên bằng chứng và giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội cộng sinh công nghiệp.
Thứ ba, tích hợp KTTH vào chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chuyển đổi tư duy từ xử lý chất thải sang thiết kế tuần hoàn ngay từ đầu. Điều này đòi hỏi việc xem xét lại toàn bộ chuỗi giá trị, từ khâu lựa chọn nguyên vật liệu, thiết kế sản phẩm dễ tháo dỡ, sửa chữa, đến xây dựng các mô hình kinh doanh mới như cho thuê sản phẩm. Đồng thời tăng cường đầu tư vào R&D và công nghệ. Chủ động tìm kiếm, ứng dụng các công nghệ 4.0 (AI, IoT) để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý dòng thải và phát triển các mô hình kinh doanh tuần hoàn. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tăng hiệu quả mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Thứ tư, phát triển hệ sinh thái nhân lực xanh và hợp tác đa bên. Các chủ thể trong hệ sinh thái như chính quyền, người dân, và doanh nghiệp cần tăng cường hợp tác để xây dựng các mô hình “cộng sinh công nghiệp”, nơi chất thải của doanh nghiệp này trở thành đầu vào cho doanh nghiệp khác. Việc hình thành các khu công nghiệp sinh thái khép kín sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và năng lượng trên quy mô lớn. Đặc biệt cần phát triển nguồn nhân lực trong hệ sinh thái. Đầu tư vào các chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức cho người lao động về các nguyên tắc và kỹ năng cần thiết cho kinh tế tuần hoàn, từ kỹ thuật viên tái chế đến các chuyên gia thiết kế sản phẩm bền vững.
Những giải pháp này, nếu được thực thi đồng bộ, sẽ giúp Việt Nam chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng tuyến tính sang mô hình tuần hoàn, vừa đáp ứng yêu cầu toàn cầu, vừa bảo đảm phát triển bền vững và công bằng xã hội trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Air Production (2025) Sustainability Report 2025 | Air Products. Available at: https://www.airproducts.com/company/
sustainability (Accessed: October 30, 2025).
2. Boston Brand Research & Media (2025) Climate Tech Startups Gain Momentum in 2025 Amid Rising Sustainability
Innovation and Investment Support. Available at: https://www.bostonbrandmedia.com/news/climate-tech-startupsgain-momentum-in-2025-amid-rising-sustainability-innovation-and-investment-support (Accessed: October 30, 2025).
3. Bye, B., Kaushal, K.R. and Storrøsten, H.B. (2025) “EU’s carbon border adjustment mechanism CBAM - industrial
effects,” Climate Policy, 0(0), pp. 1-13. Available at: https://doi.org/10.1080/14693062.2025.2557236.
4. Circle Economy (2025). Circularity Gap Report 2025. Amsterdam: Circle Economy Foundation.
5. Dũng T. (2025) “Kích hoạt” động lực tăng trưởng mới từ chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn, Tạp chí Kinh tế - Tài
chính. Available at: https://tapchikinhtetaichinh.vn/kich-hoat-dong-luc-tang-truong-moi-tu-chuyen-doi-xanh-va-kinh-tetuan-hoan.html (Accessed: October 30, 2025).
6. Dương T. (2025) Đầu tư xanh từ khu vực tư nhân ở Việt Nam đạt hơn 160 triệu USD, VnEconomy. Available at: https://
vneconomy.vn/dau-tu-xanh-tu-khu-vuc-tu-nhan-o-viet-nam-dat-hon-160-trieu-usd.htm (Accessed: October 30, 2025).
7. EU Cleantech (2025) Cleantech Q1 Briefing 2025. Available at: https://www.cleantechforeurope.com/publications/
cleantech-q1-briefing-2025 (Accessed: October 30, 2025).
8. European Central Bank. (2025) 2025 stress test of euro area banks: final results : August 2025. LU: Publications Office.
Available at: https://data.europa.eu/doi/10.2866/5137182 (Accessed: October 30, 2025).
9. European Commission (2025) Carbon Border Adjustment Mechanism - Taxation and Customs Union. Available at:
https://taxation-customs.ec.europa.eu/carbon-border-adjustment-mechanism_en (Accessed: October 30, 2025).
10. Max Gruenig (2025) “The US Inflation Reduction Act: Impacts on cleantech, trade and investment,” E3G, 23
September. Available at: https://www.e3g.org/publications/the-us-inflation-reduction-act-impacts-on-cleantech-tradeand-investment/ (Accessed: October 30, 2025).
11. Nguyễn Ngọc Toàn (2022) “Một số chính sách ưu đãi thuế và đất đai đối với doanh nghiệp đầu tư xanh”. Tạp chí Kinh
tế Phát triển, số 307, tr. 45-52
12. OECD (2011) Resource Productivity in the G8 and OECD Countries. Paris: OECD Publishing.
13. OECD (2018) Global Material Resources Outlook to 2060: Economic Drivers and Environmental Consequences. Paris:
OECD Publishing.
14. OECD (2019) Business Models for the Circular Economy: Opportunities and Challenges for Policy. Paris: OECD
Publishing.
15. OECD (2025) “The Circular Economy in Cities and Regions of the European Union,” OECD Urban Studies [Preprint].
Available at: https://doi.org/10.1787/e09c21e2-en.
16. S&P Global (2025) Sustainability Insights: Global Sustainable Bond | S&P Global Ratings. Available at: https://www.
spglobal.com/ratings/en/regulatory/article/250205-sustainability-insights-global-sustainable-bond-issuance-to-holdsteady-at-1-trillion-in-2025-s13402934 (Accessed: October 30, 2025).
17. Việt H. (2025) Hệ thống phân loại xanh: “Chìa khóa” nâng tầm thị trường trái phiếu xanh Việt Nam, Báo Đấu thầu.
Available at: https://baodauthau.vn/he-thong-phan-loai-xanh-chia-khoa-nang-tam-thi-truong-trai-phieu-xanh-viet-nampost179580.html (Accessed: October 30, 2025).
(Theo Tạp chí Kinh tế - Tài chính, kỳ 1 tháng 11/2025)
Tin tức khác
Hàng hóa phái sinh: Hoàn thiện hành lang pháp lý cho công cụ phòng ngừa rủi ro giá
Thông tư về quản lý nguồn thu từ chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp tiếp tục có hiệu lực
Bộ Tài chính khẩn trương xây dựng loạt nghị định để đưa luật mới vào cuộc sống
Bộ Tài chính yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát lĩnh vực kế toán
Mở cơ chế phát triển khu kinh tế đặc biệt thành cực tăng trưởng mới
Siết kỷ luật, kỷ cương trong xây dựng và ban hành văn bản pháp luật
Nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
VIDEO: Tháo gỡ nút thắt tỷ giá tính thuế cho hàng xuất khẩu
VIDEO: Thu ngân sách hải quan 8 tháng tăng 17,4%: Động lực từ cải cách thủ tục và Hải quan số
PODCAST: Thông tin cá nhân bị dùng để lập doanh nghiệp: Người dân cần làm gì?
VIDEO: Các cơ chế tài chính tiếp thêm trợ lực cho doanh nghiệp
VIDEO: Cải cách thủ tục hành chính tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng 2 con số
Ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật trên phạm vi toàn quốc
Giữ nhịp tăng trưởng cao, tạo sức bật dài hạn cho kinh tế Việt Nam
Dấu mốc mới vun đắp hữu nghị, củng cố Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan
Thi công “3 ca 4 kíp” đẩy nhanh tiến độ dự án trọng điểm khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn hội kiến Nhà Vua Thái Lan
Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng hội kiến Nhà vua Thái Lan
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm Hội đàm với Nhà vua Thái Lan
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì Lễ đón chính thức Nhà vua Vương quốc Thái Lan và Hoàng hậu
Việt Nam triển khai Chương trình hành động kết nối ASEAN giai đoạn 2026 - 2035
Điều chỉnh giá bán các mặt hàng xăng dầu từ 15h ngày 17/9
Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam được bổ sung loạt cơ chế triển khai
Quỹ tiết kiệm năng lượng từ góc nhìn tài chính công: Một đồng vốn công phải tạo được nhiều đồng vốn xã hội
Tăng cường hướng dẫn phòng, chống rửa tiền trong kinh doanh kim khí quý, đá quý
Bao bì đạt chuẩn, hàng Việt chinh phục thị trường toàn cầu
Liên kết để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp
Phát triển kinh tế hợp tác xã nông nghiệp: Nâng quy mô, tăng giá trị
Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 8 tháng đạt 49,3 tỷ USD








