eMagazine

EMAGAZINE: Đưa hệ số ICOR về ngưỡng tối ưu để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

07:53 | 25/05/2026
EMAGAZINE: Đưa hệ số ICOR về ngưỡng tối ưu để kích hoạt tăng trưởng 2 con số

Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Lê Gia Phong, Phó Trưởng Ban Thống kê Công nghiệp và Xây dựng (Cục Thống kê) đã làm rõ hơn những nút thắt khiến hiệu quả sử dụng vốn chưa được cải thiện, đồng thời gợi mở ba trục cải cách mang tính nền tảng cần được ưu tiên thực hiện.

Phóng viên: Hệ số ICOR của Việt Nam nhiều năm qua vẫn ở mức cao so với các nền kinh tế trong khu vực. Theo ông, đâu là “nút thắt” lớn nhất khiến hiệu quả sử dụng vốn chưa được cải thiện rõ rệt, và trách nhiệm này thuộc nhiều hơn về phía chính sách vĩ mô hay chất lượng quản trị ở cấp doanh nghiệp?

Ông Lê Gia Phong: Bước vào giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn đầu tư toàn xã hội là yêu cầu then chốt. Tuy nhiên, hệ số ICOR của Việt Nam nhiều năm qua vẫn duy trì ở mức cao so với các nền kinh tế trong khu vực.

Điển hình, hệ số ICOR ước tính năm 2025 ở mức 5,2; tuy đã có sự cải thiện so với mức 5,8 của năm 2024, nhưng tính bình quân cả giai đoạn 2021-2025 vẫn ở ngưỡng 6,4. Đối chiếu với giai đoạn tăng tốc công nghiệp hóa của một số quốc gia châu Á đi trước, mức hệ số này cho thấy năng lực chuyển hóa vốn thành sản lượng thực tế của nền kinh tế còn dư địa lớn để tiếp tục cải thiện.

Để nhận diện rõ hơn những rào cản đang làm chậm quá trình luân chuyển dòng vốn, cần nhìn sâu vào bức tranh cơ cấu đầu tư. Ước tính năm 2025, quy mô vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành đạt 4.150.504 tỷ đồng. Trong đó, khu vực ngoài Nhà nước đóng vai trò chủ đạo, chiếm tỷ trọng 53,9%; tiếp đến là khu vực Nhà nước chiếm 29,7% và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 16,4%.

Mặc dù chiếm tỷ trọng lớn nhất, tốc độ tăng vốn đầu tư bình quân giai đoạn 2021-2025 của khu vực ngoài Nhà nước ước chỉ đạt 4,0%, sụt giảm khá sâu so với mức tăng 11,4% của giai đoạn 2015-2020. Trái lại, nguồn lực đang có xu hướng hướng mạnh vào khu vực công, với quy mô vốn đầu tư theo giá hiện hành ước tính năm 2025 lên tới 850.687 tỷ đồng, gấp gần 3 lần so với năm 2015.

Sự dịch chuyển cấu trúc này đặt ra câu hỏi lớn về “nút thắt” cốt lõi khiến hiệu quả sử dụng vốn chưa được cải thiện rõ rệt. Dưới góc độ phân tích cấu trúc, nguyên nhân mang tính nền tảng và đóng vai trò quyết định nhiều hơn thuộc về phía chính sách điều hành vĩ mô và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Song song đó, chất lượng quản trị ở cấp doanh nghiệp cũng đang tạo ra những rào cản nhất định.

Ở góc độ vĩ mô, nút thắt lớn nhất nằm ở khả năng hấp thụ và luân chuyển dòng vốn tại khu vực công. Việc tập trung nguồn lực lớn vào khu vực này trong khi công tác quy hoạch, thủ tục hành chính và giải phóng mặt bằng đôi lúc chưa thực sự thông suốt đã làm chậm tiến độ đưa công trình vào khai thác.

Bên cạnh đó, việc đánh giá hệ số ICOR cần được xem xét cùng với yếu tố “độ trễ” của vốn đầu tư. Các dự án kết cấu hạ tầng giao thông quy mô lớn đòi hỏi thời gian dài để phát huy tối đa công suất, thường tác động rõ nét đến sản lượng sau một vài năm thực hiện. Tuy nhiên, mức ICOR trung hạn vẫn duy trì ở ngưỡng cao cho thấy những vướng mắc trong khâu triển khai dự án đã vô hình trung làm kéo dài độ trễ này, khiến dòng vốn chậm tạo ra giá trị gia tăng.

Chuyển sang góc độ vi mô, mô hình quản trị và năng lực công nghệ của cộng đồng doanh nghiệp chính là điểm nghẽn cấu trúc cần từng bước tháo gỡ. Thay vì tạo ra giá trị gia tăng từ đổi mới sáng tạo, chất lượng tăng trưởng thời gian qua vẫn chủ yếu dựa vào việc mở rộng quy mô lao động và thâm dụng vốn cơ bản. Sự chậm trễ trong việc cập nhật các mô hình quản trị hiện đại và chuyển đổi số đã làm tăng chi phí vận hành, từ đó hạn chế khả năng sinh lời và sức cạnh tranh tổng thể của dòng vốn toàn xã hội.

Nhận diện đúng rào cản là bước đi đầu tiên để định hình lại không gian phát triển. Động lực tăng trưởng trong giai đoạn tới đòi hỏi sự dịch chuyển nhịp nhàng từ chiều rộng sang chiều sâu. Trọng tâm trước mắt là tiếp tục tái cơ cấu đầu tư công, tập trung nguồn lực vào các công trình hạ tầng trọng điểm nhằm tạo ngoại ứng tích cực, mở đường và giảm chi phí logistics để kích thích dòng vốn tư nhân. Đồng thời, khu vực doanh nghiệp cần chủ động đổi mới mô hình quản trị, ưu tiên nguồn vốn cho việc ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất.

Đặc biệt, trong bối cảnh kỷ nguyên số, việc kiến tạo thể chế minh bạch, lấy định hướng “dữ liệu là tư liệu sản xuất mới” làm nền tảng để số hóa quy trình thẩm định, giải ngân và giám sát dự án là giải pháp mang tính chiến lược. Đây là động lực cốt lõi để tháo gỡ các nút thắt thủ tục, rút ngắn thời gian chờ đợi của dòng vốn, từng bước đưa hệ số ICOR về ngưỡng tối ưu và bảo đảm nền kinh tế vận hành trên quỹ đạo phát triển bền vững.

Phóng viên: Trong bối cảnh Việt Nam vẫn dựa đáng kể vào đầu tư công và vốn FDI để thúc đẩy tăng trưởng, ông đánh giá như thế nào về rủi ro “tăng trưởng theo chiều rộng” làm gia tăng ICOR?

Ông Lê Gia Phong: Bức tranh kinh tế hiện tại đang chứng kiến sự dịch chuyển cấu trúc đáng chú ý, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều lực cản. Việc nền kinh tế duy trì sự phụ thuộc lớn vào nguồn lực đầu tư công và dòng vốn có đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang đậm tính chất của mô hình “tăng trưởng theo chiều rộng”. Nhìn từ chuỗi dữ liệu thực tiễn, mô hình này đang bộc lộ rủi ro cấu trúc, phản ánh trực tiếp qua chỉ báo ICOR.

Bản chất của tăng trưởng theo chiều rộng là việc mở rộng quy mô sản lượng chủ yếu dựa trên sự gia tăng cơ học của nguồn vốn đầu tư và lao động, thiếu vắng hàm lượng công nghệ. Đi sâu bóc tách dữ liệu, rủi ro lớn nhất của mô hình này là đẩy nền kinh tế vào trạng thái “thâm dụng vốn” với hiệu suất sinh lời giảm dần.

Mặc dù chất lượng tăng trưởng đã có tín hiệu cải thiện khi đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) bình quân ước tính giai đoạn 2021-2025 đạt 46,8% (vượt qua mức đóng góp 43,8% của yếu tố vốn), nhưng hệ số ICOR vẫn neo ở mức cao là 6,4 trong cùng kỳ. Sự lệch pha này cho thấy rủi ro: lượng vốn khổng lồ đang được bơm vào nền kinh tế nhưng luân chuyển chậm và khả năng hấp thụ yếu. Ước tính năm 2025, quy mô vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội theo giá hiện hành lên tới 4.150.504 tỷ đồng, trong đó khu vực công là 850.687 tỷ đồng và khu vực FDI đạt 679.840 tỷ đồng.

Việc dựa đáng kể vào đầu tư công - nơi thường có độ trễ lớn do rào cản thủ tục, giải phóng mặt bằng khiến mẫu số vốn đầu tư phình to, nhưng chưa tạo ra sản lượng tức thì. Rủi ro nhãn tiền là để duy trì được mục tiêu tăng trưởng, nền kinh tế buộc phải đánh đổi bằng một lượng vốn ngày càng khổng lồ hơn. Trạng thái này gây sức ép lớn lên các cân đối vĩ mô, trực tiếp kéo lùi hiệu quả chung và làm gia tăng hệ số ICOR trung hạn.

Phóng viên: Vậy theo ông, đâu là những dấu hiệu cụ thể để nhận diện nền kinh tế “tăng trưởng theo chiều rộng” dựa vào vốn đang chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng suất?

Ông Lê Gia Phong: Để bước ra khỏi vòng lặp thâm dụng vốn, quá trình chuyển đổi thực chất sang mô hình tăng trưởng theo chiều sâu (dựa vào năng suất) cần được nhận diện qua ba dấu hiệu định lượng cụ thể.

Thứ nhất, sự củng cố vị thế dẫn dắt vững chắc của Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Dấu hiệu tiên quyết là tỷ trọng đóng góp của TFP (hiện ước đạt 46,8% giai đoạn 2021-2025) phải tiếp tục duy trì đà tăng và nới rộng khoảng cách so với tỷ trọng đóng góp của yếu tố vốn (43,8%). Sự bứt phá liên tục này là minh chứng định lượng cho việc dòng vốn đã thực sự đi vào các dây chuyền công nghệ hiện đại, hoạt động đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô nhà xưởng cơ học hay thâm dụng lao động.

Thứ hai, sự phục hồi đà tăng trưởng của dòng vốn vi mô. Dòng vốn vi mô ở đây được hiểu là nguồn lực đầu tư được huy động và vận hành trực tiếp bởi các chủ thể doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân - nơi có độ nhạy bén cao nhất với tính hiệu quả của thị trường.

Dấu hiệu nhận diện sắc bén là khi tốc độ tăng vốn đầu tư của khu vực tư nhân thoát khỏi tình trạng “chạm đáy” 4,0% (bình quân ước tính giai đoạn 2021-2025), để phục hồi lại đà tăng trưởng mạnh mẽ ở mức hai con số như mức 11,4% từng thiết lập trong chu kỳ 2015-2020. Khi dòng vốn vi mô bứt phá và hướng vào chuẩn hóa quản trị, chuyển đổi số, nền kinh tế sẽ có một bệ phóng năng suất nội sinh vững chắc.

Thứ ba, sự hội tụ của hệ số ICOR về ngưỡng tối ưu. Dấu hiệu vĩ mô mang tính quyết định là hệ số ICOR toàn nền kinh tế thiết lập được xu hướng giảm, lùi sâu khỏi ngưỡng 6,4 hiện tại. Sự sụt giảm liên tục của ICOR chính là thước đo khách quan nhất, chứng minh độ trễ đầu tư đã được khắc phục và mỗi đồng vốn bơm vào nền kinh tế thực sự tạo ra lượng giá trị gia tăng lớn hơn.

Nhận diện đúng rào cản là cơ sở để định hình không gian phát triển mới. Cùng với việc kiên quyết tái cơ cấu đầu tư công, việc cụ thể hóa định hướng “dữ liệu là tư liệu sản xuất mới” vào hệ thống quản lý là yêu cầu mang tính bước ngoặt. Lấy dữ liệu làm nền tảng để số hóa quy trình thẩm định, đo lường và giám sát hiệu quả từng đồng vốn từ cấp vĩ mô đến cấp vi mô (doanh nghiệp) sẽ là chìa khóa tháo gỡ điểm nghẽn, đưa nền kinh tế bước hẳn sang quỹ đạo tăng trưởng theo chiều sâu bền vững.

Phóng viên: Tại Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026 Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026-2030 gắn với thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng “2 con số” đặt mục tiêu đưa hệ số ICOR về 4,5 - 4,8. Vậy theo ông, Việt Nam cần ưu tiên những cải cách gì?

Ông Lê Gia Phong: Mục tiêu kéo giảm hệ số ICOR về ngưỡng 4,5 - 4,8 để tạo bệ phóng cho tăng trưởng 2 con số là một định hướng hoàn toàn có cơ sở khoa học về mặt tối ưu hóa nguồn lực. Tuy nhiên, nhìn từ chuỗi dữ liệu thực tiễn, khi hệ số ICOR bình quân giai đoạn 2021-2025 ước tính vẫn neo ở mức 6,4, việc tiệm cận về mốc 4,5 đòi hỏi một cuộc tái cơ cấu toàn diện về cách thức vận hành dòng vốn. Dưới lăng kính phân tích dữ liệu, để tháo gỡ điểm nghẽn này, nền kinh tế cần ưu tiên ba trục cải cách mang tính nền tảng.

Thứ nhất, thiết lập kỷ luật và tối ưu hóa thời gian luân chuyển vốn đầu tư công.

Dữ liệu cho thấy quy mô vốn đầu tư công ước tính năm 2025 lên tới 850.687 tỷ đồng (theo giá hiện hành). Dù là động lực dẫn dắt quan trọng, nhưng đây cũng là khu vực có độ trễ lớn do các vướng mắc về thủ tục và giải phóng mặt bằng. Cải cách cấp thiết là kiên quyết loại bỏ tình trạng phân bổ vốn dàn trải, thiết lập kỷ luật giải ngân gắn liền với tiến độ hoàn thành các công trình hạ tầng trọng điểm. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ, lấy dữ liệu làm nền tảng để số hóa quy trình thẩm định và giám sát sẽ là công cụ hữu hiệu để rút ngắn thời gian thi công, hạn chế tối đa sự ứ đọng nguồn lực.

Thứ hai, khôi phục động lực tăng trưởng cho khu vực ngoài Nhà nước.

Phân tích chỉ ra, tốc độ tăng vốn đầu tư của khu vực tư nhân đã chạm đáy ở mức chỉ tăng 4,0% (bình quân ước tính 2021-2025), sụt giảm rất sâu so với đà tăng 11,4% của chu kỳ 2015-2020. Cải cách thể chế lúc này cần tập trung tháo gỡ triệt để các rào cản kinh doanh, tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng nhằm kích thích dòng vốn vi mô phục hồi mạnh mẽ. Việc gia tăng tỷ trọng nguồn lực luân chuyển tại khu vực vốn có tính linh hoạt và độ nhạy bén thị trường cao này sẽ trực tiếp kéo giảm hệ số ICOR chung của toàn nền kinh tế.

Thứ ba, chuyển dịch trạng thái đầu tư hướng vào chiều sâu.

Thay vì tiếp tục dựa vào việc mở rộng quy mô cơ học, các nguồn lực cần được điều hướng trực tiếp vào đổi mới sáng tạo và nâng cấp dây chuyền sản xuất. Dữ liệu cho thấy tỷ trọng đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) bình quân giai đoạn 2021-2025 ước đạt 46,8%, chính thức vượt qua mức đóng góp 43,8% của yếu tố vốn. Cải cách cốt lõi là phải tiếp tục duy trì và nới rộng tỷ lệ này thông qua các chính sách khuyến khích khu vực doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao.

Phóng viên: Trên cơ sở khuyến nghị ba cải cách cốt lõi, vậy, theo ông, đâu là thước đo thực chất để tránh tình trạng “giảm ICOR trên giấy”, nhưng hiệu quả nền kinh tế không được cải thiện tương xứng?

Ông Lê Gia Phong: Thực tế cho thấy, một hệ số ICOR giảm xuống trên báo cáo thống kê chưa hẳn đã đồng nghĩa với một nền kinh tế thực sự khỏe mạnh. Nếu tổng vốn đầu tư sụt giảm đột ngột do doanh nghiệp không thể hấp thụ vốn, ICOR có thể giảm đi về mặt toán học, nhưng nền kinh tế lại đình trệ. Do đó, để tránh rủi ro “giảm ICOR trên giấy”, hiệu quả thực chất phải được đo lường khắt khe bằng ba thước đo định lượng.

Một là, sự nới rộng khoảng cách đóng góp của Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Thước đo chân thực nhất là tỷ trọng đóng góp của TFP phải tiếp tục củng cố vị thế dẫn dắt (bứt phá xa hơn mức 46,8% hiện tại) và tỷ trọng đóng góp của yếu tố vốn tiếp tục giảm dần. Điều này khẳng định ICOR giảm là do mỗi đồng vốn thực sự sinh lời tốt hơn nhờ công nghệ và quản trị, chứ không phải do mẫu số vốn đầu tư bị thu hẹp một cách khiên cưỡng.

Hai là, sự thu hẹp độ trễ giữa giải ngân và sản lượng. Một dự án kéo dài sẽ làm phình to mẫu số vốn đầu tư tích lũy trong khi tử số (GDP) chưa tăng tương ứng. Thước đo thực chất ở đây là tỷ lệ các công trình trọng điểm hoàn thành và đưa vào khai thác đúng tiến độ. Việc khắc phục được độ trễ này sẽ giúp dòng tiền vừa bơm vào nền kinh tế đã nhanh chóng tạo ra giá trị gia tăng thực tế.

Ba là, sự bứt phá về năng suất lao động tuyệt đối. Hệ số ICOR giảm thực chất phải đi kèm với việc năng suất lao động gia tăng mạnh mẽ trên mỗi giờ làm việc. Thước đo này phản ánh quá trình dịch chuyển của dòng vốn từ các ngành gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp sang các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ứng dụng công nghệ cao, tạo ra chuỗi giá trị lớn hơn cho nền kinh tế.

Khát vọng tăng trưởng 2 con số hoàn toàn có thể hiện thực hóa nếu bài toán hiệu quả vốn được giải quyết tận gốc. Việc kiến tạo một thể chế phân bổ nguồn lực dựa trên dữ liệu minh bạch, kết hợp với sức bật của khu vực tư nhân và động lực từ công nghệ, sẽ là bệ phóng vững chắc để đưa hệ số ICOR về ngưỡng tối ưu một cách thực chất và bền vững.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Thanh Hằng-Bích Ngọc

Tin tức khác

Có đủ cơ sở để kiểm soát lạm phát dưới 5% trong năm 2026

Có đủ cơ sở để kiểm soát lạm phát dưới 5% trong năm 2026

Góc chuyên gia & nhà quản lý
Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, TS. Nguyễn Minh Phong, Thành viên Hội đồng Tư vấn Kinh tế, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cho rằng với sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách tài khóa, tiền tệ, điều hành giá và bảo đảm nguồn cung hàng hóa, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để kiểm soát lạm phát trong khoảng 4,5% đến dưới 5% trong năm 2026.
Bài 4: Phần nổi là chỉ số, phần chìm mới quyết định xu hướng thị trường

Bài 4: Phần nổi là chỉ số, phần chìm mới quyết định xu hướng thị trường

Góc chuyên gia & nhà quản lý
Chỉ số có thể chưa phản ánh đầy đủ sức khỏe thị trường. Điều nhà đầu tư cần theo dõi là khả năng hiện thực hoá chính sách, vòng quay dòng tiền và chất lượng thị trường vốn.
Nhà đầu tư lướt sóng rút lui, giá nhà bước vào chu kỳ tăng chậm hơn

Nhà đầu tư lướt sóng rút lui, giá nhà bước vào chu kỳ tăng chậm hơn

Góc chuyên gia & nhà quản lý
Theo bà Nguyễn Hoài An, Giám đốc cấp cao CBRE Việt Nam chi nhánh Hà Nội, giá nhà ở trên thị trường căn hộ Hà Nội đang bước vào giai đoạn điều chỉnh. Thanh khoản chậm lại do lãi suất tăng và nguồn cung dồi dào khiến nhà đầu tư lướt sóng dần rút lui. Tuy nhiên, đây chưa phải là dấu hiệu thị trường suy giảm mà là quá trình trở về quỹ đạo tăng trưởng bền vững hơn.
Muốn tăng trưởng 2 con số, phải bắt đầu từ cải cách cho doanh nghiệp

Muốn tăng trưởng 2 con số, phải bắt đầu từ cải cách cho doanh nghiệp

Góc chuyên gia & nhà quản lý
Mục tiêu tăng trưởng 2 con số không chỉ đòi hỏi thêm nguồn lực đầu tư mà còn phụ thuộc vào khả năng khơi thông những điểm nghẽn đang cản trở khu vực doanh nghiệp. Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký kiêm Trưởng Ban Pháp chế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng, khơi thông nguồn lực doanh nghiệp, thúc đẩy vai trò kiến tạo của chính quyền và tạo điều kiện để hộ kinh doanh phát triển lên doanh nghiệp sẽ là những động lực quan trọng cho tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Nghị quyết số 10-NQ/TW: Nâng năng lực quốc gia từ dòng vốn FDI

Nghị quyết số 10-NQ/TW: Nâng năng lực quốc gia từ dòng vốn FDI

Tài chính
Nghị quyết số 10-NQ/TW không chỉ đặt ra mục tiêu thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao, mà còn phản ánh một tư duy phát triển mới. Trọng tâm của Nghị quyết không còn là thu hút thêm nguồn lực từ bên ngoài, mà là nâng cao năng lực nội sinh để hấp thụ công nghệ và tạo giá trị từ dòng vốn quốc tế.
Phát triển thị trường vốn bằng chất lượng nhà đầu tư

Phát triển thị trường vốn bằng chất lượng nhà đầu tư

Chứng khoán
Một thị trường vốn hiện đại không chỉ cần thêm dòng tiền mà còn cần những nhà đầu tư có kiến thức, tư duy dài hạn và khả năng đưa ra quyết định dựa trên phân tích thay vì tâm lý đám đông.
Nguy cơ sốt đất theo quy hoạch khó tái diễn

Nguy cơ sốt đất theo quy hoạch khó tái diễn

Bất động sản
Việc công bố Quy hoạch Thủ đô với tầm nhìn 100 năm được kỳ vọng tạo thêm động lực cho thị trường bất động sản, nhưng khó tạo ra những cơn sốt đất như các giai đoạn trước. Theo bà Phạm Thị Miền, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu, đánh giá thị trường bất động sản Việt Nam (VARS IRE), nguyên nhân là thị trường ngày càng minh bạch hơn và nhà đầu tư đã chuyển từ chạy theo kỳ vọng sang ưu tiên giá trị thực.
EMAGAZINE: Trao quyền cho doanh nghiệp để chính sách hỗ trợ đi đúng nhu cầu

EMAGAZINE: Trao quyền cho doanh nghiệp để chính sách hỗ trợ đi đúng nhu cầu

Góc chuyên gia & nhà quản lý
Từ cơ chế voucher, ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, đến mở rộng kênh tiếp cận vốn và hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp, dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) thể hiện rõ định hướng lấy doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình xây dựng và thực thi chính sách.
Xem thêm