Đại hội XIV của Đảng: Khi mục tiêu cao được "thiết kế" để thực thi
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng thành công rực rỡ, xác lập những định hướng lớn cho giai đoạn phát triển 2026-2030. Nhân dịp này, phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã có cuộc trao đổi với ông Ngô Vĩnh Bạch Dương, Chuyên gia kinh tế, Viện Nhà nước và Pháp luật, xoay quanh những điểm mới của văn kiện Đại hội, tinh thần hành động trong tổ chức thực hiện, cũng như vai trò then chốt của cải cách thể chế và quản trị lấy người dân làm trung tâm trong chặng đường phát triển sắp tới.
![]() |
| Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương, Chuyên gia kinh tế, Viện Viện Nhà nước và Pháp luật. |
Phóng viên: Thưa ông, Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương trình Đại hội XIV đã xác định mục tiêu phát triển 2026-2030 với một "khát vọng lớn" và những "bước đi chắc". Theo ông, những điểm mới và định hướng chiến lược nổi bật nhất là gì?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Tôi cho rằng điểm mới cốt lõi của văn kiện lần này nằm ở "độ hành động". Văn kiện đặt mục tiêu rất cao cho giai đoạn 2026-2030, nhưng quan trọng hơn, không chỉ "nêu đích" mà còn vạch ra lộ trình cụ thể. Cách diễn đạt "khát vọng lớn, bước đi chắc" thực chất thể hiện một phương pháp tiếp cận phát triển, trong đó, khát vọng phải đủ lớn để tạo động lực cho toàn xã hội, còn các bước đi phải đủ chắc để kiểm soát rủi ro, giữ vững ổn định và tránh tư duy duy ý chí.
Điểm mới thứ nhất là tinh thần của một "kỷ nguyên vươn mình": Nhìn thẳng vào cơ hội và thách thức, coi đây là giai đoạn cần tăng tốc, nâng cấp mô hình phát triển, chẳng hạn chuyển từ tăng trưởng dựa vào vốn, lao động chi phí thấp sang dựa vào đổi mới sáng tạo, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao; nâng tầm quản trị quốc gia để đất nước tiến vào chặng đường mới với thế và lực cao hơn. Khái niệm này không chỉ mang tính khẩu hiệu, mà còn kéo theo yêu cầu đổi mới tư duy về chiến lược tăng trưởng, chất lượng thể chế và năng lực thực thi.
Điểm mới thứ hai là văn kiện đặt "tính kế thừa" lên đúng nền tảng: 40 năm Đổi mới đã đúc rút 5 bài học kinh nghiệm, và văn kiện lần này sử dụng chính các bài học ấy như một hệ "la bàn" để đi tới, thay vì chỉ nhìn ngắn hạn theo chu kỳ nhiệm kỳ. Điều này tạo ra sự ổn định chiến lược, tránh tình trạng thay đổi đột ngột, giúp xã hội và thị trường có thể dự đoán được chính sách. Tư duy ở đây rất rõ: Không chạy theo cái mới bằng mọi giá, mà "đổi mới" trên nền tảng bản lĩnh, kiên định và thực tiễn.
Điểm mới thứ ba và là điều quyết định để biến con số tăng trưởng cao thành hiện thực: Văn kiện nhấn mạnh yếu tố đồng thuận và niềm tin. Không thể dựa chủ yếu vào "vốn liếng" theo nghĩa hẹp; muốn đi xa thì phải dựa vào "vốn xã hội": thống nhất trong Đảng, đồng thuận trong dân, kết nối ý Đảng với lòng dân để tạo sức mạnh tổng hợp, từ Trung ương tới cơ sở.
Phóng viên: Từ những định hướng mang tính hành động đó, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu về tính hành động của văn kiện, coi Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết là khâu "đột phá". Dưới góc độ chuyên gia, ông đánh giá thế nào về tư duy "Nói ít, làm nhiều, làm đến cùng" trong việc tổ chức thực hiện các quyết sách kinh tế sắp tới?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Tư duy "nói ít, làm nhiều, làm đến cùng" lần này là một điểm nhấn rất thực tế, vì nó đánh thẳng vào khâu mà lâu nay chúng ta hay yếu là tổ chức thực hiện. Chủ trương đúng mà tổ chức thực hiện không tốt thì hiệu quả xã hội vẫn thấp; thậm chí tạo ra cảm giác "chính sách thì nhiều nhưng đời sống đổi thay chậm". Văn kiện lần này đưa ra một yêu cầu rõ ràng: nói đi đôi với làm, gắn trách nhiệm với kết quả, và gắn kỷ luật thực thi với sự hài lòng của Nhân dân.
Đây không chỉ là khẩu hiệu về phong cách lãnh đạo, mà là một cách "thiết kế" quản trị. Khi Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết được coi là khâu đột phá, thì trọng tâm sẽ chuyển từ "điều hành theo tình huống" sang "quản trị theo mục tiêu và kết quả": mục tiêu rõ, việc rõ, người rõ, thời hạn rõ, thước đo rõ. Muốn "làm đến cùng" thì phải có cơ chế giám sát và đánh giá kết quả, có khen thưởng - kỷ luật kịp thời, và đặc biệt là hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các cấp, các ngành.
Trong bối cảnh kinh tế 2026-2030 được đặt kỳ vọng tăng trưởng cao, "tính hành động" còn có nghĩa rất cụ thể: không chờ đợi. Nhiều việc, nếu chờ đủ điều kiện "lý tưởng" mới làm thì sẽ bỏ lỡ thời cơ. Vì vậy mới có tinh thần triển khai theo nhịp "làm ngay, làm đúng, làm quyết liệt, làm hiệu quả".
Phỏng vấn: Quan điểm "tháo gỡ điểm nghẽn của điểm nghẽn" trong cải cách thể chế, theo ông, có ý nghĩa như thế nào với tăng trưởng giai đoạn tới?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Lúc này không cần thiết phải thảo luận thể chế là gì nữa. Chúng ta đã thống nhất thể chế đúng là điểm nghẽn của điểm nghẽn, vì thể chế giống như "hệ thống ống dẫn", ống mà tắc thì nước không chảy, dù nguồn nước có nhiều. Nguồn lực xã hội-vốn, đất đai, lao động, khoa học công nghệ, dữ liệu-không thiếu; cái thiếu là cơ chế để nguồn lực luân chuyển nhanh, đúng, minh bạch và có trách nhiệm. Bởi vậy, khi văn kiện nhấn mạnh đột phá thể chế, thực chất là đặt ưu tiên vào việc mở "đường ống" cho phát triển.
Từ góc nhìn nghiên cứu chính sách, chúng ta thấy được quan điểm này là việc chuyển từ tư duy "quản lý" sang tư duy "kiến tạo phát triển". Quản lý thì trọng tâm thường là xin-cho, tiền kiểm, nhiều tầng nấc và sợ trách nhiệm. Kiến tạo phát triển thì trọng tâm là tạo khung khổ pháp lý minh bạch, ổn định, dự đoán được, bảo vệ cái đúng và khuyến khích cái mới; coi pháp luật là công cụ mở đường chứ không phải sợi dây trói. Đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế-thương mại, nếu quy định chồng chéo, mâu thuẫn, "mỗi nơi hiểu một kiểu", thì doanh nghiệp sẽ mất thời gian, mất cơ hội, và niềm tin thị trường bị bào mòn.
Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận nhấn mạnh thực thi là thước đo, lựa chọn đúng việc trọng tâm, triển khai nhanh và đo lường bằng kết quả. Với cải cách thể chế, điều này gợi ý một phương pháp làm việc rất "thực chiến" như: Rà soát và cắt bỏ các quy định gây chi phí tuân thủ cao nhưng lợi ích quản lý thấp; chuẩn hóa quy trình liên thông giữa các cơ quan để tránh "vòng lặp hồ sơ"; đẩy mạnh số hóa và công khai dữ liệu để giảm tiếp xúc không cần thiết; tăng hậu kiểm có trọng tâm thay vì tiền kiểm dàn trải. Làm được những việc này thì mới đúng nghĩa "tháo gỡ điểm nghẽn của điểm nghẽn".
Phóng viên: Thông điệp "Dân là gốc: Thước đo của mọi quyết sách" được nêu bật trong Báo cáo chính trị. Theo ông, quan điểm này sẽ chi phối như thế nào đến việc cắt giảm thủ tục hành chính và cải thiện môi trường kinh doanh, để người dân và doanh nghiệp thực sự cảm nhận được sự đổi thay của đất nước?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Thông điệp "Dân là gốc" lần này đã được đặt ở vị trí rất thực tế: Không chỉ là lời nhắc đạo lý, mà là chuẩn đánh giá chính sách. Chính sách tốt không phải chính sách ban hành nhanh, ban hành nhiều; chính sách tốt là chính sách làm cho đời sống người dân tốt hơn, doanh nghiệp làm ăn thuận hơn, niềm tin xã hội được củng cố. Nói cách khác, "Dân là gốc" trở thành một tiêu chí quản trị, đo bằng trải nghiệm của người dân và doanh nghiệp khi tương tác với bộ máy.
Từ góc nhìn đó, cắt giảm thủ tục hành chính không còn là việc thuần kỹ thuật, đó thực chất là yêu cầu chính trị về một nền hành chính phục vụ, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo thành công. Nếu còn tình trạng thủ tục rườm rà, giải quyết chậm, mỗi nơi một cách hiểu, thì người chịu thiệt không chỉ là doanh nghiệp hay người dân, mà là uy tín của hệ thống và sức cạnh tranh quốc gia. Văn kiện cũng đặt ra yêu cầu gắn kỷ luật thực thi với sự hài lòng của Nhân dân, tức là không thể "hoàn thành trên giấy" mà ngoài đời dân vẫn vất vả.
Nội hàm "Dân là gốc" cần được tiếp cận theo cách rất Việt Nam: "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng". Khi tinh thần đó được thực hành, môi trường kinh doanh sẽ cải thiện theo hướng căn bản: minh bạch hơn, công bằng hơn, ít rủi ro chính sách hơn. Doanh nghiệp cần nhất ba thứ: luật rõ, thực thi nhất quán, và chi phí tuân thủ hợp lý. Nếu làm đúng tinh thần này, người dân và doanh nghiệp sẽ "cảm" được sự đổi thay bằng việc cụ thể: hồ sơ ít hơn, thời gian ngắn hơn, chi phí giảm hơn và thái độ phục vụ tốt hơn.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!
Tin tức khác
Muốn đi xa với AI, ngành Tài chính cần giải bài toán dữ liệu
Nâng hạng thị trường, nâng hạng doanh nghiệp
Chuyên gia ADB: Từ nâng hạng đến hút vốn, phải tạo dựng thị trường “có niềm tin”
Nâng hạng mở rộng không gian phát triển cho thị trường chứng khoán Việt Nam
Nâng hạng chỉ mở cửa, nội lực doanh nghiệp quyết định dòng vốn
Nhà đầu tư toàn cầu tìm kiếm doanh nghiệp tốt, không phân biệt FDI hay nội địa
Tạo thêm những “đầu tàu” mới cho nguồn thu ngân sách
PODCAST: Bộ Tài chính lưu ý 5 nội dung quan trọng trong chấm điểm giải ngân đầu tư công
Giải bài toán chi phí logistics: "Cởi trói" biên lợi nhuận cho hàng xuất khẩu Việt
VIDEO: Đồng bộ chính sách tài khóa tạo lực đẩy cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số
PODCAST: Lộ trình AI-First 2030: Chuyển dịch chiến lược đưa AI vào nghiệp vụ lõi ngành Tài chính
PODCAST: Việt Nam: Thông điệp của hòa bình, trách nhiệm và khát vọng phát triển
Phát triển thông tin cơ sở thành hạ tầng số chiến lược của quốc gia
Hoàn thiện Luật Bảo hiểm xã hội: Mở rộng bao phủ, bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động
TP. Hà Nội: Khởi công Dự án đầu tư bảo quản, tu bổ, phục hồi Điện Kính Thiên
Điều chỉnh quy hoạch Khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn thành trung tâm logistics quốc tế
Giá điện theo giờ sẽ áp dụng theo lộ trình, hạn chế ảnh hưởng đến người dân
"Làm luật để tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực, mở đường cho phát triển"
Đổi mới tư duy phát triển hạ tầng, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn
Những xu hướng đáng chú ý trong tăng trưởng kinh tế thế giới và tác động đến thu hút FDI
Bảo đảm khung pháp lý đồng bộ khi Luật Dầu khí có hiệu lực
Đưa năng suất lao động lên 9% để tạo lực cho tăng trưởng 2 con số
Công bố 499 sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026
Bán lẻ tăng tốc, tiêu dùng giữ nhịp: Điểm tựa cho mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Khởi công 2 cây cầu lớn kết nối TP. Hồ Chí Minh với TP. Đồng Nai
Lâm Đồng: Sớm trình Thủ tướng xem xét điều chỉnh quy hoạch 14 dự án
Khu thương mại tự do sẽ thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế địa phương
Phê duyệt Đề án phát triển mô hình outlet tại Việt Nam
Nông, lâm, thủy sản chuyển từ tăng kim ngạch sang nâng giá trị gia tăng








