
Trẻ em vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi đang đứng trước nhiều rào cản về giáo dục, nước sạch, y tế và cơ hội phát triển. Trong bối cảnh Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2030 được triển khai với nguồn lực lớn, việc ưu tiên đầu tư cho trẻ em được xem là giải pháp căn cơ để giảm nghèo bền vững và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.

Trong các cuộc thảo luận về giảm nghèo, trọng tâm thường tập trung vào hạ tầng, sinh kế hay tạo việc làm. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy yếu tố quyết định khả năng thoát nghèo của một cộng đồng trong dài hạn lại nằm ở chất lượng nguồn nhân lực được hình thành từ thế hệ trẻ em hôm nay.
Điều này càng có ý nghĩa đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, nơi vẫn tập trung tỷ lệ hộ nghèo cao nhất cả nước, đồng thời cũng là khu vực có nhiều trẻ em đối mặt với nguy cơ thiếu hụt các dịch vụ cơ bản về giáo dục, y tế, dinh dưỡng và nước sạch.
Theo báo cáo phân tích nghèo đa chiều mới nhất được bà Silvia Danailov, Trưởng Đại diện UNICEF tại Việt Nam chia sẻ tại buổi làm việc với Bộ Dân tộc và Tôn giáo ngày 18/6/2026, tỷ lệ nghèo đa chiều ở trẻ em dân tộc đa số hiện đã giảm xuống dưới 10%. Trong khi đó, tỷ lệ này ở trẻ em dân tộc thiểu số vẫn ở mức khoảng 33%.
Khoảng cách hơn 20 điểm phần trăm phản ánh sự chênh lệch đáng kể về cơ hội phát triển giữa các nhóm trẻ em. Nghèo đa chiều không chỉ là thiếu thu nhập mà còn bao gồm sự thiếu hụt về giáo dục, y tế, dinh dưỡng, nhà ở, nước sạch, vệ sinh môi trường và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.

Theo UNICEF, tiếp cận nước sạch và vệ sinh môi trường đang là chỉ số đáng lo ngại nhất. Tại một số khu vực vùng cao, tỷ lệ tiếp cận thành công các dịch vụ nước sạch còn dưới 10%. Điều này đồng nghĩa nhiều trẻ em vẫn phải sinh hoạt trong điều kiện thiếu nước hợp vệ sinh, làm gia tăng nguy cơ bệnh tật, suy dinh dưỡng và ảnh hưởng trực tiếp đến việc học tập.
Nhìn rộng hơn, những thiếu hụt trong giai đoạn đầu đời thường tạo ra vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Một đứa trẻ không được tiếp cận đầy đủ dinh dưỡng, giáo dục và dịch vụ y tế sẽ khó có cơ hội nâng cao trình độ, tiếp cận việc làm có năng suất cao khi trưởng thành. Ngược lại, đầu tư cho trẻ em được xem là một trong những hình thức đầu tư có tỷ suất sinh lợi xã hội lớn nhất, bởi hiệu quả không chỉ thể hiện trong hiện tại mà còn kéo dài qua nhiều thế hệ.
Báo cáo “Tầm nhìn toàn diện cho sự phát triển của trẻ em đến năm 2045” của UNICEF mới đây nhận định, năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam đang phụ thuộc đáng kể vào khả năng phát huy tiềm năng của mọi trẻ em, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương.

Thực tế những năm qua cho thấy việc đầu tư cho trẻ em vùng dân tộc thiểu số đã mang lại kết quả tích cực. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều cả nước giảm từ khoảng 5,2% đầu giai đoạn xuống còn 1,93% vào cuối năm 2024. Riêng vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giảm trên 3% mỗi năm; tỷ lệ hộ nghèo dân tộc thiểu số giảm xuống còn 12,55%.
Dù vậy, những con số này cũng cho thấy khoảng cách phát triển vẫn còn lớn. Khi tỷ lệ hộ nghèo cả nước đã xuống dưới 2%, tỷ lệ hộ nghèo trong đồng bào DTTS vẫn ở mức trên 12%. Điều đó đặt ra yêu cầu phải có các giải pháp mang tính căn cơ hơn, trong đó trẻ em cần được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển.

Nghị quyết số 257/2025/QH15 của Quốc hội đã thông qua chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi giai đoạn 2026-2035. Trong đó, riêng giai đoạn 2026-2030 dự kiến bố trí khoảng 423.000 tỷ đồng từ ngân sách nhà nước.
Điểm đáng chú ý của chương trình giai đoạn mới là tích hợp các mục tiêu về xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo và phát triển vùng dân tộc thiểu số trong cùng một chương trình thống nhất nhằm tránh phân tán nguồn lực và nâng cao hiệu quả đầu tư. Khi trình bày chương trình tại Quốc hội, nguyên Phó Thủ tướng Nguyễn Hòa Bình từng nhấn mạnh rằng, việc hợp nhất giúp tập trung nguồn lực, tránh dàn trải và tạo điều kiện để người dân vùng dân tộc thiểu số được thụ hưởng chính sách một cách thực chất hơn.
Từ góc độ trẻ em, điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thay vì đầu tư riêng lẻ cho từng lĩnh vực, chương trình mới cho phép giải quyết đồng thời các vấn đề có tính liên kết chặt chẽ như trường học, nước sạch, y tế, dinh dưỡng, nhà ở và sinh kế của gia đình. Tại buổi làm việc với UNICEF vừa qua, Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Nguyễn Đình Khang cho biết sau những kết quả đạt được trong giai đoạn 2021-2025, trọng tâm của giai đoạn 2026-2030 sẽ tập trung vào các nhu cầu dân sinh cốt lõi gồm điện lưới, nước sạch, y tế và giáo dục.

Một trong những nội dung được Bộ trưởng đặc biệt nhấn mạnh là vấn đề nước sạch cho trẻ em vùng cao. Theo ông, nhiều địa phương miền núi phía Bắc vẫn gặp khó khăn lớn do địa hình núi đá phức tạp khiến việc xây dựng hệ thống cấp nước tập trung gặp nhiều trở ngại. Chính phủ đã đặt mục tiêu đến năm 2027 cơ bản giải quyết vấn đề nước sạch cho khu vực này. Nếu mục tiêu trên được thực hiện thành công, đây sẽ là một trong những bước tiến có ý nghĩa lớn nhất đối với trẻ em vùng cao trong nhiều năm qua. Bởi nước sạch không chỉ liên quan đến sức khỏe mà còn tác động đến học tập, dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống.
Trong lĩnh vực giáo dục, Bộ trưởng Nguyễn Đình Khang cho biết Bộ đang nghiên cứu các chính sách đặc thù nhằm củng cố hệ thống 248 trường phổ thông dân tộc nội trú dọc tuyến biên giới và vùng đặc biệt khó khăn. Đây là mạng lưới trường học có vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội tiếp cận giáo dục cho hàng chục nghìn học sinh dân tộc thiểu số. Nhiều chuyên gia cho rằng đầu tư vào trường nội trú có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn so với nhiều khoản hỗ trợ ngắn hạn khác. Bởi đây là nơi giúp học sinh vùng sâu, vùng xa vượt qua rào cản địa lý, tiếp cận giáo dục có chất lượng và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Bên cạnh giáo dục và nước sạch, UNICEF cũng cảnh báo một số thách thức mới đang nổi lên. Trong đó có tình trạng tảo hôn ở trẻ em gái dân tộc thiểu số tại một số địa phương vẫn còn diễn biến phức tạp. Theo bà Silvia Danailov, việc giải quyết vấn đề này cần được tiếp cận theo hướng đa ngành, kết hợp giữa giáo dục, sinh kế và bảo trợ xã hội. Quan điểm này cũng phù hợp với xu hướng phát triển hiện nay khi giảm nghèo không còn được hiểu đơn thuần là hỗ trợ thu nhập mà là nâng cao toàn diện năng lực phát triển của con người.

Nhìn từ góc độ kinh tế - xã hội, đầu tư cho trẻ em vùng cao chính là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Một đứa trẻ được tiếp cận nước sạch, được học tập trong môi trường tốt, được chăm sóc sức khỏe đầy đủ và có cơ hội phát triển kỹ năng sẽ có khả năng đóng góp nhiều hơn cho gia đình, cộng đồng và nền kinh tế khi trưởng thành. Ngược lại, nếu những thiếu hụt hiện nay không được giải quyết, khoảng cách phát triển giữa các vùng miền sẽ tiếp tục kéo dài và nguy cơ tái nghèo vẫn hiện hữu.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao và phát triển bao trùm, trẻ em vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần được xem là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính sách công. Hiệu quả của Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2030 sẽ không chỉ được đo bằng số công trình được xây dựng hay tỷ lệ giải ngân, mà còn bằng những thay đổi cụ thể trong cuộc sống: Nhiều em được đến trường hơn, nhiều gia đình được sử dụng nước sạch hơn và nhiều cơ hội phát triển được mở ra hơn cho thế hệ tương lai.
Bởi xét đến cùng, giảm nghèo bền vững không bắt đầu từ những con số thống kê, mà bắt đầu từ việc bảo đảm mọi trẻ em, dù sinh ra ở vùng cao hay đồng bằng, đều có cơ hội phát triển công bằng và toàn diện.