aa

Từ trách nhiệm xã hội đến ESG: Thực trạng và xu hướng thực hành bền vững của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

15:05 | 02/04/2026
Nghiên cứu này khám phá thực trạng triển khai trách nhiệm xã hội và bộ tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025. Mặc dù, có sự tăng trưởng đáng chú ý về trách nhiệm xã hội, việc thực hành ESG của các doanh nghiệp vẫn gặp nhiều thách thức. Các rào cản cốt lõi bao gồm: Thiếu sự tham gia chiến lược của lãnh đạo cấp cao và Hội đồng Quản trị, năng lực triển khai và kỹ năng nội bộ yếu và chất lượng dữ liệu thấp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp tập trung vào nâng cao vai trò lãnh đạo Hội đồng quản trị (thành lập Ủy ban ESG, công bố mục tiêu dài hạn NetZero), cải thiện năng lực dữ liệu, và ưu tiên giải quyết các vấn đề môi trường (đầu tư vào công nghệ sạch cho ngành Công nghiệp/ Năng lượng), mục tiêu là chuyển ESG từ gánh nặng tuân thủ thành tài sản chiến lược của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

Lê Thị Hương Trà

Viện Nghiên cứu khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng

Email: [email protected]

GIỚI THIỆU

Sự phát triển của kinh tế toàn cầu trong những thập kỷ gần đây đã thúc đẩy vai trò của doanh nghiệp vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) được hiểu là các hoạt động tự nguyện nhằm tránh gây tổn hại và nâng cao phúc lợi cho các bên liên quan, vượt lên trên yêu cầu pháp lý. Các hoạt động này ngày càng quan trọng, không chỉ do áp lực từ người tiêu dùng, cộng đồng và nhà đầu tư, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu bền vững. Trong bối cảnh đó, khái niệm ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đã trở thành một khung đánh giá toàn diện về phát triển bền vững của doanh nghiệp. Từ khi được công bố năm 2004, ESG ngày càng được các bên liên quan sử dụng để đánh giá mức độ cam kết phát triển bền vững. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc thực hành ESG có thể tạo ra giá trị thông qua việc giảm chi phí tài chính, hạn chế rủi ro và nâng cao lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Tại Việt Nam, xu hướng thực hành ESG đang gia tăng khi phần lớn doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của phát triển bền vững và hơn một nửa đã bắt đầu triển khai ESG. Tuy nhiên, thực tiễn CSR và ESG của các doanh nghiệp niêm yết vẫn còn hạn chế. Trong khi các khía cạnh Lao động và Cộng đồng được chú trọng, chỉ số Môi trường vẫn ở mức thấp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn gặp các rào cản như: thiếu sự cam kết của lãnh đạo cấp cao, năng lực triển khai hạn chế và khó khăn trong thu thập, đo lường dữ liệu.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng thực hiện CSR và ESG của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam thông qua phân tích chỉ số CSR theo ngành và theo thời gian, làm rõ sự khác biệt giữa các trụ cột E, S và G. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các thách thức trong quá trình triển khai ESG và đề xuất giải pháp nhằm cải thiện thực hành bền vững, giúp doanh nghiệp tận dụng ESG như một chiến lược tạo giá trị.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Tổng quan về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Hiện nay có nhiều định nghĩa về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) do các tổ chức quốc tế như: Ngân hàng Thế giới, EU, UN Global Compact, Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển Bền vững và Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu đề xuất (Porter và Kramer, 2006). Nghiên cứu này sử dụng cách tiếp cận tương tự Vives (2012) và Kharchyshyna (2014), theo đó CSR được hiểu là các hoạt động của doanh nghiệp, như một phần trong chiến lược công ty, nhằm bổ trợ cho hoạt động kinh doanh chính, hướng tới tránh gây tổn hại và thúc đẩy phúc lợi của các bên liên quan như: khách hàng, nhà cung cấp, người lao động, nhà đầu tư, cộng đồng, Chính phủ và môi trường, thông qua việc tuân thủ các quy định hiện hành và tự nguyện vượt lên trên các yêu cầu pháp lý.

Trên thế giới, CSR được đo lường thông qua nhiều chỉ số và hệ thống xếp hạng như: MSCI, Fortune, chỉ số KLD, chỉ số bền vững Dow Jones (DJSI), Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) và chỉ số xã hội Domini 400 (DSI) (Huang và Ye, 2021). Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên và báo cáo bền vững của doanh nghiệp để đánh giá mức độ thực hiện CSR (Farooq và Noor, 2021). Trong số các hệ thống trên, GRI là tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến để đo lường và báo cáo CSR. Năm 2016, bộ Tiêu chuẩn GRI được ban hành nhằm nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và dễ áp dụng cho các tổ chức thông qua cấu trúc rõ ràng và ngôn ngữ đơn giản hơn.

Theo bộ tiêu chuẩn GRI (2016), nhóm tiêu chuẩn GRI 100 gồm 3 phần: GRI 101 - tiêu chuẩn cơ sở quy định các nguyên tắc và yêu cầu lập báo cáo; GRI 102 - công bố thông tin chung về tổ chức như chiến lược, quản trị, đạo đức và quan hệ với các bên liên quan; và GRI 103 - phương pháp quản trị đối với các chủ đề trọng yếu. Bên cạnh đó, các nhóm tiêu chuẩn GRI 200, GRI 300 và GRI 400 được sử dụng để báo cáo các tác động kinh tế, môi trường và xã hội của doanh nghiệp, giúp tổ chức xác định và công bố các chủ đề trọng yếu trong báo cáo phát triển bền vững.

Tổng quan về ESG

ESG được Kocmanova (2014) định nghĩa là một khuôn khổ toàn diện để đánh giá tính bền vững của tổ chức thông qua các tiêu chuẩn hiệu suất trong báo cáo phát triển bền vững. Khái niệm này có nguồn gốc từ nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của Bowen (1953) và được chính thức hóa năm 2004 trong báo cáo Who Cares Wins của UN Global Compact. Theo Phạm Đức Anh và cộng sự (2025), khung ESG hiện đại gồm 3 trụ cột: Môi trường (E) - đánh giá việc quản lý tài nguyên và ứng phó biến đổi khí hậu; Xã hội (S) - phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động, cộng đồng và phát triển nguồn nhân lực; và Quản trị (G) - liên quan đến chất lượng quản trị doanh nghiệp, hệ thống pháp lý, tài chính và khả năng quản lý rủi ro môi trường - xã hội.

Hiện nay, ESG không chỉ là công cụ thu hút đầu tư, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu bền vững. Báo cáo ESG trở thành phương tiện công khai thông tin, giúp các bên liên quan đánh giá mức độ cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp thống kê mô tả nhằm khái quát thực trạng thực hiện CSR và ESG của các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của 645 DNNY trên 2 sàn HNX và HOSE trong giai đoạn 2020-2024, cùng với các báo cáo về triển khai ESG của PwC Việt Nam giai đoạn 2023-2025. Do tại thời điểm nghiên cứu các số liệu năm 2025 chưa được công bố, nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu đến năm 2024. Thông tin về CSR được thu thập thủ công từ báo cáo thường niên của doanh nghiệp theo các tiêu chí của bộ tiêu chuẩn GRI4 liên quan đến môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm, sau đó tổng hợp và xử lý trên Excel để tính toán chỉ số CSR.

Để đo lường CSR, nghiên cứu tham khảo phương pháp của Hồ Thị Vân Anh (2018), kết hợp các tiêu chí từ hướng dẫn GRI4 và Amran (2015). Mặc dù báo cáo bền vững tại Việt Nam mang tính tự nguyện, việc áp dụng các chuẩn như: UN Global Compact, ISO 26000, ISO 14000, SA 8000 và đặc biệt là GRI giúp nâng cao độ tin cậy của thông tin CSR. Dựa trên các nghiên cứu trước (Saleh và cộng sự, 2010), tác giả xây dựng bảng tiêu chí đánh giá CSR theo 4 khía cạnh gồm: môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm. Sau khi khảo sát các báo cáo thường niên của doanh nghiệp niêm yết, nghiên cứu tổng hợp 23 tiêu chí CSR dựa trên Amran (2015) và hướng dẫn GRI4 để phục vụ phân tích (Bảng 1).

BẢNG 1: CÁC TIÊU CHÍ CSR ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

Loại chỉ số

Tiêu chí

Chỉ số môi trường (CSREnv)

1. Nguyên vật liệu

2. Năng lượng

3. Nước

4. Phát thải

5. Nước thải và chất thải

6. Chính sách về môi trường

7. Mối quan tâm đến môi trường

8. Chính sách đầu tư cho môi trường

Chỉ số người lao động (CSREmpl)

1. An toàn và sức khỏe

2. Giáo dục và đào tạo

3. Phổ biến thông tin cho người lao động

4. Tiền lương

5. Phúc lợi

6. Khen thưởng

Chỉ số cộng đồng (CSRCom)

1. Cộng đồng địa phương

2. Hỗ trợ người tàn tật và người nghèo

3. Đóng góp/tài trợ

4. Ủng hộ giáo dục

5. Ủng hộ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe

Chỉ số sản phẩm (CSRProd)

1. Sự an toàn và sức khỏe của khách hàng

2. Thông tin và nhãn sản phẩm và dịch vụ

3. Chất lượng sản phẩm

4. Sự hài lòng của khách hàng

Nguồn: Hồ Thị Vân Anh (2018)

Từ trách nhiệm xã hội đến ESG: Thực trạng và xu hướng thực hành bền vững của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Để tính toán các chỉ số CSR, nghiên cứu áp dụng phương pháp không trọng số, đo lường mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội dưới dạng biến nhị phân. Theo đó, CSR = 1 khi thông tin trách nhiệm xã hội được công bố trong báo cáo thường niên và CSR = 0 khi không có (Gujarati, 2009). Điểm CSR của từng thành phần được tính bằng giá trị trung bình của các tiêu chí trong thành phần đó, trong khi chỉ số CSR tổng của mỗi doanh nghiệp được xác định bằng trung bình của bốn chỉ số thành phần (Branco và Rodrigues, 2006).

THỰC TRẠNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ ESG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy, diễn biến chỉ số CSR tổng thể giai đoạn 2020-2023 tương đối ổn định (khoảng 0,595-0,598), trước khi tăng lên trên 0,61 vào năm 2024.

Về các chỉ số CSR thành phần, CSR về Lao động (Empl) và Cộng đồng (Com) luôn duy trì ở mức cao và ổn định, phản ánh đây là những khía cạnh dễ triển khai và đã được tiêu chuẩn hóa trong quản trị doanh nghiệp. CSR về Sản phẩm/Dịch vụ (Prod) ở mức trung bình (khoảng 0,25-0,28) do việc đánh giá trách nhiệm sản phẩm phức tạp hơn và chưa được chú trọng rộng rãi. Trong khi đó, CSR về Môi trường (Env) là chỉ số thấp nhất (< 0,2), chủ yếu do chi phí đầu tư cho công nghệ sạch và quản lý môi trường còn cao, cùng với những khó khăn trong tuân thủ và đo lường các tiêu chuẩn môi trường.

Triển khai và thực hành ESG của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Theo báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025 của PwC, khoảng 54% doanh nghiệp đã thực hiện cam kết ESG, trong khi 35% đang lập kế hoạch hoặc dự kiến triển khai trong 2-4 năm tới. Mức độ sẵn sàng thực hành ESG có sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Cụ thể, 71% doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã xây dựng cam kết ESG rõ ràng, chủ yếu do chịu ảnh hưởng từ chính sách của công ty mẹ tại các quốc gia phát triển. Đối với các DNNY tại Việt Nam, cách tiếp cận ESG thận trọng hơn khi chỉ khoảng 57% đã triển khai cam kết và hơn 40% đang lên kế hoạch thực hiện trong tương lai gần. Trong khi đó, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp gia đình có tỷ lệ triển khai thấp hơn, chỉ khoảng 27%, mặc dù khoảng một nửa vẫn đang trong giai đoạn xây dựng kế hoạch.

Về số lượng thực hành và báo cáo ESG, vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa nhận thức và thực tiễn triển khai. Mặc dù 54% doanh nghiệp đã triển khai cam kết ESG và 89% có kế hoạch thực hiện trong vài năm tới, chỉ khoảng 44% thực sự triển khai các sáng kiến ESG tạo giá trị. Số lượng báo cáo ESG được công bố vẫn còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp chỉ tích hợp thông tin ESG vào báo cáo thường niên thay vì công bố riêng.

Một nguyên nhân quan trọng là thiếu sự tham gia của lãnh đạo cấp cao trong quản trị ESG. Khoảng 25% doanh nghiệp chưa có lãnh đạo phụ trách ESG, trong khi 50% doanh nghiệp vẫn phân tán trách nhiệm hoặc trao quyền hạn hạn chế. Đồng thời, 32% hội đồng quản trị chưa tham gia giám sát ESG và chỉ khoảng 13% thể hiện vai trò lãnh đạo chiến lược trong lĩnh vực này. So với khu vực châu Á - Thái Bình Dương, mức độ công bố thông tin về quản trị bền vững tại Việt Nam vẫn thấp, khi chỉ 46% doanh nghiệp công bố trách nhiệm của hội đồng quản trị đối với phát triển bền vững và 44% công bố cơ cấu quản trị liên quan.

Về chất lượng thực hành và báo cáo ESG, phần lớn doanh nghiệp đã đặt ra mục tiêu ESG, nhưng chủ yếu tập trung vào mục tiêu ngắn hạn và trung hạn. Chưa đến một nửa doanh nghiệp công bố mục tiêu dài hạn trên 5 năm và chỉ khoảng 8% đặt mục tiêu Net Zero, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 76% tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ngoài ra, chưa đến 28% doanh nghiệp xây dựng hệ thống chỉ số rủi ro toàn diện cho cả 3 trụ cột E, S và G, phản ánh hạn chế về năng lực xây dựng và quản lý chiến lược ESG.

Thực tiễn cho thấy, Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức trong triển khai ESG. Một số vấn đề nổi bật bao gồm: quản lý nguyên vật liệu đầu vào chưa chặt chẽ, mục tiêu cắt giảm phát thải carbon còn thấp so với các nước trong khu vực, và khó khăn trong thực thi các tiêu chuẩn lao động hướng tới công bằng xã hội.

Bên cạnh đó, dữ liệu ESG là rào cản lớn trong quá trình triển khai. Khoảng 82% doanh nghiệp đã bắt đầu thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 10% sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu kinh doanh để khai thác thông tin chuyên sâu. Trong khi đó, 47% doanh nghiệp vẫn thu thập dữ liệu thủ công hoặc thiếu nhất quán và 43% doanh nghiệp chưa xây dựng hệ thống dữ liệu ESG đầy đủ.

Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng đối mặt với nhiều rào cản trong quá trình chuyển từ cam kết sang hành động ESG. Đối với các doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển chiến lược ESG, khó khăn chủ yếu đến từ nội bộ như: hạn chế về nguồn lực và năng lực thực hiện. Trong khi ở giai đoạn trưởng thành, các thách thức chuyển dần sang yếu tố bên ngoài và yêu cầu kỹ thuật cao hơn, đặc biệt là trong đo lường, báo cáo và công bố thông tin ESG, cùng với yêu cầu duy trì cam kết của lãnh đạo cấp cao và nguồn tài chính ổn định cho các sáng kiến bền vững.

Từ trách nhiệm xã hội đến ESG: Thực trạng và xu hướng thực hành bền vững của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

GIẢI PHÁP CẢI THIỆN THỰC HÀNH BỀN VỮNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

Từ thực trạng nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất nhằm thúc đẩy hiệu quả thực hành CSR và ESG trong các DNNY tại Việt Nam:

Thứ nhất, nâng cao vai trò lãnh đạo và quản trị ESG. Các doanh nghiệp cần tăng cường sự tham gia của Hội đồng quản trị (HĐQT), chuyển từ vai trò giám sát sang lãnh đạo chiến lược trong quản trị ESG. Có thể thành lập Ủy ban ESG thuộc HĐQT hoặc bổ nhiệm lãnh đạo cấp cao phụ trách ESG nhằm tích hợp các yếu tố bền vững vào chiến lược phát triển dài hạn. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho thành viên HĐQT và đội ngũ quản lý thông qua đào tạo về phát triển bền vững, xây dựng chiến lược ESG rõ ràng và công bố các mục tiêu dài hạn, bao gồm mục tiêu NetZero.

Thứ hai, cải thiện năng lực triển khai và hệ thống dữ liệu ESG. Doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm từ nhận thức sang năng lực thực thi bằng cách đầu tư hệ thống dữ liệu và các công cụ phân tích như Business Intelligence (BI) để thu thập và xử lý dữ liệu ESG hiệu quả. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo nhân sự, xây dựng bộ chỉ số rủi ro toàn diện cho cả ba trụ cột E, S, G và nâng cao chất lượng báo cáo ESG theo các chuẩn mực quốc tế như GRI, đồng thời công bố báo cáo ESG riêng biệt với thông tin minh bạch và có khả năng kiểm chứng.

Thứ ba, tập trung cải thiện các yếu tố trọng yếu của CSR/ESG. Các doanh nghiệp cần ưu tiên khắc phục những khía cạnh còn yếu, đặc biệt là môi trường và trách nhiệm sản phẩm/dịch vụ. Trong các ngành Công nghiệp và Năng lượng, cần đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch, hệ thống xử lý chất thải và giải pháp giảm phát thải carbon, đồng thời tăng cường quản lý nguyên vật liệu đầu vào và đánh giá nhà cung cấp theo tiêu chí môi trường - xã hội.

Thứ tư, tăng cường vai trò hỗ trợ từ bên ngoài. Chính phủ cần hoàn thiện các chính sách khuyến khích và hướng dẫn kỹ thuật liên quan đến đo lường, báo cáo ESG. Đồng thời, các nhà đầu tư và quỹ đầu tư quốc tế tiếp tục coi ESG là tiêu chí quan trọng trong phân bổ vốn, qua đó tạo áp lực thị trường thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao thực hành bền vững.

KẾT LUẬN

Thực hành phát triển bền vững của các DNNY tại Việt Nam đang chuyển dịch từ cách tiếp cận trách nhiệm xã hội truyền thống sang khung đánh giá toàn diện ESG. Kết quả phân tích cho thấy, các doanh nghiệp đã thực hiện tốt trách nhiệm đối với người lao động và cộng đồng, với chỉ số duy trì ở mức cao và ổn định. Tuy nhiên, yếu tố môi trường vẫn là thách thức lớn nhất do yêu cầu đầu tư cao vào công nghệ sạch và quản lý chuỗi cung ứng bền vững. Ngoài ra, những hạn chế trong triển khai ESG còn xuất phát từ nội bộ doanh nghiệp, như sự tham gia chưa đầy đủ của lãnh đạo cấp cao, năng lực thực thi và hệ thống dữ liệu còn yếu, cùng với việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu ESG còn hạn chế.

Để nâng cao hiệu quả thực hành bền vững, các doanh nghiệp cần tăng cường vai trò lãnh đạo của HĐQT, xây dựng chiến lược ESG dài hạn (bao gồm mục tiêu NetZero), đầu tư vào hệ thống dữ liệu và nâng cao năng lực nội bộ, đồng thời cải thiện các chỉ số môi trường và trách nhiệm sản phẩm/dịch vụ. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ Chính phủ và áp lực từ nhà đầu tư cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam phát triển bền vững trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

  1. Amran, A. (2015). Corporate social responsibility practice and corporate financial performance: evidence from Nigeria. Social Responsibility Journal, 11(4), 1-24.
  2. Bowen, H. R. (1953). Social responsibilities of the businessman. New York: Harper & Row.
  3. Branco, M. C. & Rodrigues, L. L. (2006). Communication of corporate social responsibility by Portuguese banks: a legitimacy theory perspective corporate communications. An International Journal, 11(3), 232-248.
  4. Farooq, M., & Noor, A. (2021). The impact of corporate social responsibility on financial distress: Evidence from developing economy. Pacific Accounting Review, 33(3), 376-396.
  5. Gujarati, D. N. (2009). Basic economietrics. McGraw-Hill Irwin, Boston.
  6. Hồ Thị Vân Anh (2018). Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ các công ty niêm yết Việt Nam. Luận án tiến sĩ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
  7. Huang, H., & Ye, Y. (2021). Rethinking capital structure decision and corporate social responsibility in response to COVID-19. Accounting & Finance, 61(3), 4757-4788.
  8. Kharchyshyna, O. (2014). Corporate social responsibility: Literature review. In Modern problems of management: economics, education, health care and pharmacy: 2nd International Scientific Conference (33-35).
  9. Kocmanová, A., & Šimberová, I. (2014). Determination of environmental, social and corporate governance indicators: framework in the measurement of sustainable performance. Journal of Business Economics and Management, 15(5), 1017-1033.
  10. Phạm Đức Anh, Nguyễn Nhật Minh, Lê Thị Hương Trà, & Ngô Ánh Nguyệt (2025). Xây dựng khuôn khổ ESG cho doanh nghiệp Việt Nam: Tiếp cận từ góc độ thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế. Tạp chí Kinh tế - Luật & Ngân hàng, 27(8), 169-182.
  11. Porter, M. E., & Kramer, M. R. (2006). The link between competitive advantage and corporate social responsibility. Harvard business review, 84(12), 78-92.
  12. PwC (2023). Báo cáo về mức độ sẵn sàng thực hành ESG của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam 2022/2023. https:// www.pwc.com/vn/vn/publications/vietnam-publications/esg-family-business.html.
  13. PwC (2025). Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025. https://www.pwc.com/vn/vn/publications/vietnam-publications/esg-progress-tracker-2025.html.
  14. Saleh, M., Zulkifli, N. & Muhamad, R. (2010). Corporate social responsibility disclosure and its relation on institutional ownership: evidence from public listed companies in Malaisia. Managerial Auditing Journal, 25(6), 591-613.
  15. Vives, A. (2012). Is socially responsible investment possible in Latin America?. Journal of Corporate Citizenship, (48), 59-74.
Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 3 - Tháng 3/2026

Tin tức khác

Tiếp cận vốn xanh bắt đầu từ sự chuẩn bị của doanh nghiệp

Tiếp cận vốn xanh bắt đầu từ sự chuẩn bị của doanh nghiệp

Đầu tư công nghệ, xây dựng chiến lược dài hạn và tuân thủ cam kết môi trường là nền tảng giúp doanh nghiệp tiếp cận, duy trì nguồn vốn xanh.
Tạo “đường băng thể chế” cho động lực phát triển mới cất cánh

Tạo “đường băng thể chế” cho động lực phát triển mới cất cánh

Triển khai mô hình phát triển mới đòi hỏi đột phá thể chế, không chỉ nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn trong quản lý, mà còn khơi thông nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo động lực tăng trưởng mới.
Doanh nhân trước vận hội mới: Niềm tin và khát vọng vươn xa

Doanh nhân trước vận hội mới: Niềm tin và khát vọng vươn xa

Những quyết sách lớn đang củng cố niềm tin, mở ra không gian phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Điều cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng là sự chuyển biến thực chất trong thực thi chính sách để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư và vươn xa.
Niềm tin chính sách mở đường cho doanh nhân đầu tư dài hạn

Niềm tin chính sách mở đường cho doanh nhân đầu tư dài hạn

Chính sách nhất quán, quyền kinh doanh được bảo đảm và nguồn vốn được khơi thông sẽ củng cố niềm tin, tạo điều kiện để doanh nhân theo đuổi kế hoạch đầu tư dài hạn.
Quản trị gia sản: Không chỉ giữ tài sản, mà còn giữ giá trị qua nhiều thế hệ

Quản trị gia sản: Không chỉ giữ tài sản, mà còn giữ giá trị qua nhiều thế hệ

Quản trị gia sản không chỉ là lựa chọn kênh đầu tư, mà còn bao gồm phân bổ tài sản, quản trị rủi ro, duy trì dòng tiền, điều hành doanh nghiệp gia đình và chuẩn bị chuyển giao giữa các thế hệ.
Kết nối dữ liệu Thuế - Hải quan - Doanh nghiệp: Nền móng vững chắc để xây dựng hệ sinh thái thương mại số

Kết nối dữ liệu Thuế - Hải quan - Doanh nghiệp: Nền móng vững chắc để xây dựng hệ sinh thái thương mại số

Việc kết nối và liên thông dữ liệu giữa ngành Thuế - Hải quan - Doanh nghiệp là một trong những nền tảng quan trọng hình thành hệ sinh thái thương mại số, nơi dữ liệu thực sự trở thành tài sản quốc gia và nguồn lực phát triển kinh tế.
Việt Nam tìm động lực tăng trưởng mới, JICA đưa ra 4 trụ cột hỗ trợ

Việt Nam tìm động lực tăng trưởng mới, JICA đưa ra 4 trụ cột hỗ trợ

JICA xây dựng gói hỗ trợ tổng thể hướng tới hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao của Việt Nam.
Kinh nghiệm Thái Lan trong phát triển thị trường vốn và thu hút đầu tư

Kinh nghiệm Thái Lan trong phát triển thị trường vốn và thu hút đầu tư

Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Pichet Sithi-Amnuai, Chủ tịch Hiệp hội các công ty chứng khoán Thái Lan (ASCO), đã có những chia sẻ kinh nghiệm về phát triển chứng chỉ lưu ký, nâng cao hiểu biết tài chính và nhìn nhận cơ hội thu hút vốn ngoạ
Xem thêm
video nganh thue ngan chan vi pham hoa don bang cong nghe phan tich du lieu lon

VIDEO: Ngành Thuế ngăn chặn vi phạm hóa đơn bằng công nghệ phân tích dữ liệu lớn

Hành vi của các doanh nghiệp "ma" xuất khống hóa đơn không chỉ làm thất thu nghiêm trọng ngân sách nhà nước mà còn đẩy nhiều doanh nghiệp làm ăn chân chính vào rủi ro pháp lý lớn khi vô tình sử dụng hóa đơn đầu vào bất hợp pháp. -------------------------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast doanh nghiep chuyen phat gap rut nang cap he thong theo thong tu 142

PODCAST: Doanh nghiệp chuyển phát gấp rút nâng cấp hệ thống theo Thông tư 142

Thưa quý vị, Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư 142/2026/TT-BTC, chính thức xác lập hạ tầng định danh, xác thực điện tử và chuẩn hóa dữ liệu cho toàn bộ hàng hóa qua dịch vụ bưu chính, chuyển phát nhanh quốc tế. ---------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast quyet liet chong hang gia online tu xu ly tai khoan ao den niem phong kho thuc

PODCAST: Quyết liệt chống hàng giả online: Từ xử lý tài khoản ảo đến niêm phong kho thực

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đang kéo theo làn sóng dịch chuyển mạnh mẽ của hàng giả, hàng nhái và hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ lên môi trường số với thủ đoạn ngày càng ẩn danh, tinh vi. -------------------------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
video thuc day hop tac kinh te tai chinh viet nam luxembourg

VIDEO: Thúc đẩy hợp tác kinh tế, tài chính Việt Nam - Luxembourg

Ngày 12/10, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn và Bộ trưởng Bộ Tài chính Đại Công quốc Luxembourg Gilles Roth đã cùng ký kết Bản ghi nhớ hợp tác, tạo khuôn khổ để hai bên tăng cường chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, nâng cao năng lực và đào tạo nguồn nhân lực trong các lĩnh vực cùng quan tâm. ------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: https://www.facebook.com/www.FinancePlus.vn TikTok: https://www.tiktok.com/@tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày.
podcast de xuat keo dai phieu chuyen vien len 20 ngay su dung ngay tren vneid

PODCAST: Đề xuất kéo dài phiếu chuyển viện lên 20 ngày, sử dụng ngay trên VNeID

Bộ Y tế đang lấy ý kiến dự thảo sửa đổi Thông tư nhằm kéo dài thời hạn sử dụng của phiếu chuyển cơ sở khám chữa bệnh bảo hiểm y tế (BHYT) từ 10 ngày lên 20 ngày kể từ ngày ký và cho phép sử dụng ngay trên ứng dụng VNeID. -------------------------------------------------- Cập nhật nhanh, chính xác các thông tin về kinh tế, tài chính, chính sách và thị trường trên hệ sinh thái truyền thông của Tạp chí Kinh tế - Tài chính. Website: https://tapchikinhtetaichinh.vn Facebook: / www.financeplus.vn TikTok: / tapchikinhtetaichinh ▶️ YouTube: / @kinhtetaichinhonline Theo dõi để không bỏ lỡ những thông tin kinh tế, tài chính mới nhất mỗi ngày. --------------------------------------
Thủ tướng Chính phủ: Lấy chuyển biến trong đời sống người dân làm thước đo hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia

Thủ tướng Chính phủ: Lấy chuyển biến trong đời sống người dân làm thước đo hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng yêu cầu bảo đảm chính sách và quyền lợi của người dân không bị gián đoạn; lấy kết quả ở cơ sở và sự chuyển biến thực chất trong đời sống người dân làm thước đo hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia.
Chương trình mục tiêu quốc gia mới: Chuyển mạnh từ quản lý nguồn lực sang đánh giá kết quả thực chất

Chương trình mục tiêu quốc gia mới: Chuyển mạnh từ quản lý nguồn lực sang đánh giá kết quả thực chất

Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì Hội nghị triển khai thực hiện Chương trình MTQG phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026-2035.
Sắp diễn ra Tọa đàm 30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam: Động lực mới, Vị thế mới, Sức bật mới

Sắp diễn ra Tọa đàm 30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam: Động lực mới, Vị thế mới, Sức bật mới

Ngày 21/10/2026, Tạp chí Kinh tế - Tài chính tổ chức Tọa đàm “30 năm ngành Chứng khoán Việt Nam: Động lực mới, Vị thế mới, Sức bật mới”.
Chính phủ ban hành cơ chế, chính sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026 - 2035

Chính phủ ban hành cơ chế, chính sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026 - 2035

Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 387/2026/NĐ-CP ngày 12/10/2026 quy định nội dung, cơ chế, chính sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026 - 2035.
Việt Nam - Hoa Kỳ hướng tới bước phát triển mới trong hợp tác thương mại, đầu tư

Việt Nam - Hoa Kỳ hướng tới bước phát triển mới trong hợp tác thương mại, đầu tư

Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ ổn định, công bằng, cân bằng và cùng có lợi.
TP. Hồ Chí Minh: Trang nghiêm lễ viếng, truy điệu và an táng các anh hùng liệt sĩ

TP. Hồ Chí Minh: Trang nghiêm lễ viếng, truy điệu và an táng các anh hùng liệt sĩ

Sáng 14/10, trong không khí trang nghiêm, thành kính, TP. Hồ Chí Minh tổ chức Lễ viếng, truy điệu và an táng 731 hài cốt liệt sĩ được tìm kiếm, quy tập tại Công viên Văn hóa Lê Thị Riêng.
Tạo “đường băng thể chế” cho động lực phát triển mới cất cánh

Tạo “đường băng thể chế” cho động lực phát triển mới cất cánh

Triển khai mô hình phát triển mới đòi hỏi đột phá thể chế, không chỉ nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn trong quản lý, mà còn khơi thông nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo động lực tăng trưởng mới.
Kiện toàn cơ chế chỉ đạo, điều phối Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026 - 2035

Kiện toàn cơ chế chỉ đạo, điều phối Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026 - 2035

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng vừa ký Quyết định số 1966/QĐ-TTg thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026 - 2035.
Tăng cường giám sát, ngăn chặn đầu cơ, trục lợi chính sách nhà ở

Tăng cường giám sát, ngăn chặn đầu cơ, trục lợi chính sách nhà ở

Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về chính sách nhà ở và thị trường bất động sản, vừa ký Quyết định số 155/QĐ-BCĐNO&TTBĐS ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Chỉ đạo.
Thương mại hóa công nghệ sinh học để tạo động lực tăng trưởng kinh tế

Thương mại hóa công nghệ sinh học để tạo động lực tăng trưởng kinh tế

Với mục tiêu đóng góp 10 - 15% GDP vào năm 2045, công nghệ sinh học được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới.
TP. Hồ Chí Minh thưởng công trình hàng trăm tỷ đồng cho các phường giải ngân tốt

TP. Hồ Chí Minh thưởng công trình hàng trăm tỷ đồng cho các phường giải ngân tốt

TP. Hồ Chí Minh trao thưởng bằng các công trình trị giá 100-200 tỷ đồng cho 4 phường có thành tích giải ngân vốn đầu tư công nổi bật trong quý III/2026.
Petrolimex giảm thêm 300 đồng/lít xăng, dầu so với giá điều hành ngày 15/10

Petrolimex giảm thêm 300 đồng/lít xăng, dầu so với giá điều hành ngày 15/10

Trong kỳ điều hành giá xăng dầu ngày 15/10/2026, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) áp dụng mức giá bán thấp hơn 300 đồng/lít đối với xăng, dầu.
Hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc hướng đến chuỗi giá trị cao

Hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc hướng đến chuỗi giá trị cao

Hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc hướng đến nâng chất lượng đầu tư, phát triển công nghệ cao, mở rộng chuỗi cung ứng và tăng cường kết nối doanh nghiệp.
Giá xăng, dầu diesel đồng loạt giảm từ 15h ngày 15/10

Giá xăng, dầu diesel đồng loạt giảm từ 15h ngày 15/10

Từ 15h ngày 15/10, giá xăng, dầu diesel trong nước giảm mạnh, giá dầu madút điều chỉnh tăng theo diễn biến giá xăng dầu thế giới.
Hành trình phát triển 97 năm ngành Cao su Việt Nam: Từ nền tảng truyền thống đến những động lực tăng trưởng mới

Hành trình phát triển 97 năm ngành Cao su Việt Nam: Từ nền tảng truyền thống đến những động lực tăng trưởng mới

Chặng đường 97 năm hình thành và phát triển là hành trình ngành Cao su Việt Nam không ngừng thích ứng, đổi mới và vươn lên cùng đất nước.
Tăng cường hợp tác phát triển du lịch mua sắm, mở rộng đầu ra cho hàng Việt

Tăng cường hợp tác phát triển du lịch mua sắm, mở rộng đầu ra cho hàng Việt

Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam ký kết Bản ghi nhớ hợp tác giai đoạn 2026-2030.
8 nhóm giải pháp nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng 10,2%

8 nhóm giải pháp nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng 10,2%

UBND TP. Hồ Chí Minh đề ra 8 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thành mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10,2% năm 2026.
Khởi công đường Vành đai 4 TP. Hồ Chí Minh vốn hơn 43.000 tỷ đồng đoạn qua Tây Ninh

Khởi công đường Vành đai 4 TP. Hồ Chí Minh vốn hơn 43.000 tỷ đồng đoạn qua Tây Ninh

Tuyến Vành đai 4 TP. Hồ Chí Minh đoạn qua Tây Ninh dài gần 78 km, tổng vốn đầu tư hơn 43.000 tỷ đồng được khởi động sáng 15/10.