
Phóng viên: Các báo cáo ESG và IFRS đang ngày càng được doanh nghiệp chú trọng. Theo bà, điều gì quyết định độ tin cậy của những báo cáo này: hệ thống, công nghệ hay đạo đức nghề nghiệp của những người đứng sau chúng?
Bà Trương Hạnh Linh: Theo tôi, độ tin cậy của báo cáo ESG và IFRS không được quyết định bởi một yếu tố đơn lẻ, mà bởi sự kết hợp giữa hệ thống quản trị tốt, công nghệ phù hợp và đạo đức nghề nghiệp của con người. Tuy nhiên, nếu phải xác định yếu tố nền tảng, tôi cho rằng đó vẫn là đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm giải trình của những người đứng sau báo cáo.
Hệ thống và công nghệ có vai trò rất quan trọng. Một hệ thống kiểm soát nội bộ tốt giúp bảo đảm dữ liệu được thu thập, xử lý, rà soát và phê duyệt một cách nhất quán. Công nghệ giúp tăng tốc độ xử lý, nâng cao khả năng truy xuất dữ liệu, giảm sai sót thủ công và tạo điều kiện cho việc báo cáo theo các chuẩn mực ngày càng phức tạp. Đặc biệt với ESG, dữ liệu thường đến từ nhiều phòng ban, nhiều đơn vị trong chuỗi giá trị, thậm chí từ bên thứ ba; vì vậy, nếu không có hệ thống dữ liệu và kiểm soát phù hợp, doanh nghiệp rất khó tạo ra thông tin đáng tin cậy.
Tuy nhiên, công nghệ và hệ thống chỉ là công cụ. Chúng không tự bảo đảm rằng doanh nghiệp sẽ lựa chọn công bố đầy đủ, trung thực và cân bằng các thông tin trọng yếu. IFRS S1, chẳng hạn, yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin về các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn hoặc chi phí vốn trong ngắn, trung và dài hạn; đồng thời tập trung vào bốn trụ cột gồm quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ tiêu và mục tiêu. Những yêu cầu này không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà đòi hỏi sự xét đoán nghề nghiệp, tính chính trực và tinh thần trách nhiệm của lãnh đạo cũng như đội ngũ lập báo cáo.
Do đó, niềm tin vào báo cáo ESG và IFRS được xây dựng khi doanh nghiệp có dữ liệu tốt, quy trình tốt, kiểm soát tốt, nhưng hơn hết là có văn hóa minh bạch và đạo đức nghề nghiệp. Một báo cáo đáng tin cậy không chỉ là báo cáo “đúng mẫu”, mà phải phản ánh trung thực tình hình, rủi ro, cơ hội và cam kết thực sự của doanh nghiệp.

Phóng viên: Từ góc độ chuyên gia Quản trị Rủi ro, bà có thể cho biết đâu là những rủi ro đạo đức đáng quan ngại nhất khi doanh nghiệp ứng dụng AI và công nghệ số vào hoạt động quản trị và báo cáo? Bà có thể chia sẻ một ví dụ thực tiễn mà bà quan sát được?
Bà Trương Hạnh Linh: Từ góc độ quản trị rủi ro, tôi cho rằng có bốn nhóm rủi ro đạo đức đáng quan ngại khi doanh nghiệp ứng dụng AI và công nghệ số vào quản trị và báo cáo.
Thứ nhất là rủi ro về tính minh bạch và khả năng giải thích. AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, phát hiện bất thường, dự báo xu hướng hoặc tự động hóa một phần quy trình báo cáo. Nhưng nếu người sử dụng không hiểu rõ mô hình hoạt động như thế nào, dữ liệu đầu vào có đáng tin cậy hay không, và kết quả được tạo ra dựa trên giả định nào, thì rất dễ dẫn đến tình trạng “tin vào hệ thống hơn là xét đoán nghề nghiệp”. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kế toán và quản trị rủi ro, nơi mỗi kết luận đều cần có cơ sở, bằng chứng và trách nhiệm giải trình.
Thứ hai là rủi ro thiên lệch dữ liệu và sai lệch trong quyết định. AI học từ dữ liệu quá khứ, nếu dữ liệu đầu vào thiếu đầy đủ, có thiên lệch hoặc phản ánh các thực hành chưa phù hợp trong quá khứ, kết quả đầu ra có thể tiếp tục khuếch đại những thiên lệch đó. Về vấn đề này, đại diện của Hiệp hội Kế toán công chứng Anh quốc (ACCA) cũng đã khuyến nghị: AI đặt ra các thách thức đạo đức liên quan đến công bằng, thiên lệch, phân biệt đối xử, trách nhiệm giải trình, độ tin cậy và sự suy giảm xét đoán nghề nghiệp nếu con người phụ thuộc quá mức vào công cụ.
Thứ ba là rủi ro về bảo mật, quyền riêng tư và sử dụng dữ liệu vượt quá mục đích ban đầu. Trong báo cáo ESG và tài chính, doanh nghiệp xử lý nhiều loại dữ liệu nhạy cảm: dữ liệu nhân sự, dữ liệu khách hàng, dữ liệu phát thải, dữ liệu chuỗi cung ứng, thông tin tài chính và phi tài chính. Nếu doanh nghiệp sử dụng AI mà không có chính sách quản trị dữ liệu phù hợp, nguy cơ lộ lọt thông tin, sử dụng dữ liệu sai mục đích hoặc không tuân thủ quy định sẽ tăng lên đáng kể.
Thứ tư là rủi ro “đạo đức hóa hình thức”, tức là công nghệ được dùng để làm báo cáo trông chuyên nghiệp hơn nhưng không phản ánh đúng thực chất. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ số để tổng hợp dữ liệu ESG rất nhanh, tạo dashboard rất đẹp, nhưng nếu dữ liệu gốc không được kiểm chứng, phạm vi phát thải chưa đầy đủ, hoặc các chỉ tiêu chưa có phương pháp đo lường nhất quán, thì báo cáo vẫn có thể gây hiểu nhầm cho nhà đầu tư và các bên liên quan.
Một xu hướng thực tiễn tôi quan sát được là nhiều doanh nghiệp đang ứng dụng AI và tự động hóa vào khâu lập báo cáo, phân tích rủi ro, rà soát giao dịch bất thường hoặc tổng hợp dữ liệu ESG. Đây là xu hướng tích cực. Tuy nhiên, mức độ trưởng thành về quản trị AI, kiểm soát dữ liệu, phân quyền phê duyệt và năng lực hiểu kết quả của người dùng chưa phải lúc nào cũng theo kịp tốc độ ứng dụng. Vì vậy, vấn đề không phải là có nên dùng AI hay không, mà là dùng AI trong một khuôn khổ quản trị có kiểm soát, có đạo đức và có trách nhiệm giải trình.

Phóng viên: Nhiều doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào công nghệ để nâng cao hiệu quả và khả năng ra quyết định. Theo bà, làm thế nào để bảo đảm rằng tốc độ đổi mới không vượt quá khả năng kiểm soát rủi ro và trách nhiệm giải trình của tổ chức?
Bà Trương Hạnh Linh: Theo tôi, doanh nghiệp cần nhìn nhận đổi mới công nghệ không chỉ là một chương trình chuyển đổi số, mà là một chương trình chuyển đổi mô hình quản trị. Công nghệ càng mạnh thì yêu cầu về kiểm soát, trách nhiệm giải trình và đạo đức sử dụng công nghệ càng phải rõ ràng.
Trước hết, doanh nghiệp cần thiết lập một khung quản trị công nghệ và dữ liệu phù hợp với khẩu vị rủi ro của tổ chức. Khung này cần trả lời các câu hỏi cơ bản: công nghệ nào được phép sử dụng, dữ liệu nào được đưa vào hệ thống, ai chịu trách nhiệm phê duyệt, ai giám sát, kết quả đầu ra được kiểm chứng như thế nào, và khi có sai sót thì trách nhiệm thuộc về ai. Đặc biệt với AI, doanh nghiệp không nên xem đây là công cụ thuần túy của bộ phận công nghệ thông tin, mà cần có sự tham gia của tài chính, rủi ro, pháp chế, tuân thủ, kiểm toán nội bộ và các đơn vị kinh doanh.
Thứ hai, doanh nghiệp cần áp dụng nguyên tắc “risk by design” và “control by design”. Nghĩa là kiểm soát rủi ro phải được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế, lựa chọn và triển khai công nghệ, thay vì chỉ kiểm tra sau khi hệ thống đã vận hành. Với các hệ thống hỗ trợ ra quyết định, doanh nghiệp cần có cơ chế kiểm thử mô hình, đánh giá chất lượng dữ liệu, giám sát sai lệch, lưu vết quyết định và đánh giá định kỳ hiệu quả kiểm soát.
Thứ ba, cần duy trì nguyên tắc human accountability - con người chịu trách nhiệm cuối cùng. AI có thể đề xuất, phân tích hoặc cảnh báo, nhưng không nên thay thế hoàn toàn xét đoán nghề nghiệp trong những quyết định có tác động trọng yếu. Đối với báo cáo tài chính, báo cáo ESG hoặc các quyết định quản trị rủi ro quan trọng, doanh nghiệp cần bảo đảm có người đủ năng lực xem xét, thách thức và phê duyệt kết quả do hệ thống tạo ra.
Thứ tư, vai trò của hội đồng quản trị và ban điều hành rất quan trọng. Đổi mới công nghệ cần được giám sát ở cấp cao nhất, không chỉ bằng các chỉ tiêu về hiệu quả, chi phí hay tốc độ triển khai, mà còn bằng các chỉ tiêu về rủi ro, tuân thủ, an toàn dữ liệu, đạo đức và niềm tin của các bên liên quan.
Nói cách khác, đổi mới bền vững không phải là đổi mới nhanh nhất, mà là đổi mới có kiểm soát. Một tổ chức trưởng thành là tổ chức biết tận dụng công nghệ để nâng cao năng lực ra quyết định, nhưng đồng thời vẫn duy trì được kỷ luật quản trị, sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Phóng viên: Là hội viên ACCA, bà đánh giá như thế nào về vai trò của các nền tảng chuẩn mực đạo đức cũng như chuyên môn mà ACCA xây dựng? Các nền tảng này đã giúp đội ngũ tài chính - kế toán thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh và công nghệ như thế nào?
Bà Trương Hạnh Linh: Theo tôi, trong một môi trường kinh doanh thay đổi nhanh, chuẩn mực kỹ thuật có thể được cập nhật, công nghệ có thể thay đổi, mô hình kinh doanh có thể trở nên phức tạp hơn; nhưng các nguyên tắc cốt lõi như chính trực, khách quan, năng lực chuyên môn, bảo mật và hành xử chuyên nghiệp vẫn là nền tảng để duy trì niềm tin.
Điểm tôi đánh giá cao ở ACCA là cách tiếp cận cân bằng giữa năng lực chuyên môn, tư duy kinh doanh và đạo đức nghề nghiệp. Người làm tài chính - kế toán ngày nay không chỉ ghi nhận giao dịch hay lập báo cáo. Họ ngày càng tham gia sâu hơn vào việc phân tích dữ liệu, tư vấn chiến lược, quản trị rủi ro, kiểm soát hiệu quả hoạt động, báo cáo bền vững và hỗ trợ ra quyết định. Do đó, họ cần một nền tảng đủ rộng để hiểu doanh nghiệp, đủ sâu để xử lý các vấn đề kỹ thuật, và đủ vững về đạo đức để đưa ra phán đoán trong những tình huống không có câu trả lời đơn giản.
Trong bối cảnh AI và công nghệ số phát triển nhanh, vai trò của chuẩn mực đạo đức càng trở nên quan trọng. ACCA đã nhiều lần nhấn mạnh rằng AI đang tạo ra cơ hội lớn về hiệu quả và năng lực phân tích, nhưng đồng thời đặt ra các câu hỏi về dữ liệu, trách nhiệm giải trình, độ tin cậy, thiên lệch và sự phụ thuộc quá mức vào công cụ. Điều này cho thấy đội ngũ tài chính – kế toán không thể chỉ học cách sử dụng công nghệ, mà còn phải học cách đặt câu hỏi đúng: dữ liệu này có đáng tin cậy không, mô hình này có thể giải thích được không, kết quả này có công bằng không, và quyết định này có phù hợp với lợi ích của doanh nghiệp cũng như lợi ích công chúng không.
Vì vậy, tôi cho rằng các chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế đóng vai trò như một “la bàn” giúp người làm nghề thích ứng với thay đổi mà không đánh mất bản chất của nghề nghiệp. Công nghệ có thể thay đổi cách chúng ta làm việc, nhưng đạo đức và năng lực chuyên môn quyết định liệu sự thay đổi đó có tạo ra giá trị bền vững và niềm tin hay không.

Phóng viên: Công nghệ không thể tự ra quyết định đúng đắn nếu thiếu vắng sự điều hướng của con người - những người được đào tạo bài bản và tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Với thế hệ nhân sự tài chính trẻ hiện nay, bà kỳ vọng họ cần chuẩn bị điều gì để vừa làm chủ công nghệ, vừa giữ vững trách nhiệm nghề nghiệp trong tương lai?
Bà Trương Hạnh Linh: Tôi cho rằng thế hệ nhân sự tài chính trẻ đang có rất nhiều cơ hội, nhưng cũng đứng trước yêu cầu cao hơn rất nhiều so với trước đây. Để vừa làm chủ công nghệ, vừa giữ vững trách nhiệm nghề nghiệp, các bạn cần chuẩn bị ở ba khía cạnh.
Thứ nhất là năng lực chuyên môn nền tảng. Công nghệ có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu, tự động hóa báo cáo hoặc đưa ra gợi ý phân tích, nhưng người làm nghề vẫn phải hiểu bản chất của chuẩn mực kế toán, tài chính, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và báo cáo bền vững. Nếu không có nền tảng chuyên môn tốt, rất khó để biết kết quả do hệ thống tạo ra là hợp lý hay bất thường.
Thứ hai là năng lực số và tư duy dữ liệu. Nhân sự tài chính trẻ cần hiểu cách dữ liệu được tạo ra, thu thập, xử lý và sử dụng trong quá trình ra quyết định. Các bạn không nhất thiết phải trở thành kỹ sư công nghệ, nhưng cần đủ hiểu biết để làm việc hiệu quả với dữ liệu, AI, tự động hóa, phân tích nâng cao và các hệ thống quản trị doanh nghiệp. Đặc biệt, cần hiểu giới hạn của công nghệ: AI có thể rất mạnh, nhưng vẫn có thể sai, thiên lệch hoặc đưa ra kết quả thiếu bối cảnh.
Thứ ba, và quan trọng nhất, là bản lĩnh đạo đức nghề nghiệp. Trong tương lai, các tình huống nghề nghiệp sẽ ngày càng phức tạp: áp lực về kết quả kinh doanh, áp lực công bố thông tin tích cực, áp lực sử dụng công nghệ nhanh hơn, hoặc áp lực chấp nhận kết quả do hệ thống đưa ra mà không kiểm chứng đầy đủ. Khi đó, giá trị của người làm tài chính – kế toán không chỉ nằm ở khả năng vận hành công cụ, mà ở khả năng đặt câu hỏi, thách thức giả định, bảo vệ tính trung thực của thông tin và hành động vì lợi ích dài hạn của doanh nghiệp cũng như các bên liên quan.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!
